Mã HS: 8708.29.11
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8708
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8708.10 | - Thanh chắn chống va đập (ba đờ xốc) và bộ phận của nó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8708.10.10 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.21.00 | - - Dây đai an toàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.22CN | - - Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8708.22.10CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.22.20CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.22.30CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Các bộ phận của cửa xe: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.29.11 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.15 | - - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.16 | - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.17 | - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.18 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.20 | - - - Bộ phận của dây đai an toàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.29.92 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.29.93 | - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.94 | - - - - - Thanh chống nắp ca pô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.95 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.29.96 | - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.97 | - - - - - Thanh chống nắp ca pô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.98 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.29.99 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.30 | - Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8708.30.10 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.30.21 | - - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.30.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.30.30 | - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.30.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.40 | - Hộp số và bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.40.11 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.40.13 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.40.14 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.40.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.40.25 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.40.26 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.40.27 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.40.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.40.91 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.40.92 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.40.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.50 | - Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Chưa lắp ráp hoàn chỉnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.50.11 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.50.13 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.50.15 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.50.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Đã lắp ráp hoàn chỉnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.50.25 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.50.26 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.50.27 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.50.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.50.91 | - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.50.92 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.50.94 | - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.50.95 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.50.96 | - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.50.99 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70CN | - Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Ốp đầu trục bánh xe: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.70.15CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.16CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.70.17CN | - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.18CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bánh xe đã được lắp lốp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.70.21CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.22CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.23CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bánh xe chưa được lắp lốp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.70.31CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.32CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.33CN | - - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.34CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.70.95CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.96CN | - - - Dùng cho thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.97CN | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.70.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.80 | - Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Hệ thống giảm chấn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.80.15 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.80.16 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.80.17 | - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.80.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN7 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.80.91 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.80.92 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.80.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Các bộ phận và phụ kiện khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.91 | - - Két nước làm mát và bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Két nước làm mát: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.91.15 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.91.16 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.91.17 | - - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.91.18 | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.91.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.91.91 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.91.93 | - - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.91.94 | - - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.91.95 | - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.91.99 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.92 | - - Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8708.92.10 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.92.20 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.92.51 | - - - - Ống xả và bộ giảm thanh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.92.52 | - - - - Bộ phận (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.92.61 | - - - - Ống xả và bộ giảm thanh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.92.62 | - - - - Bộ phận (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.92.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.93 | - - Bộ ly hợp và các bộ phận của nó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8708.93.50 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.93.60 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.93.70 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.93.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.94 | - - Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Vô lăng lắp với túi khí hoàn chỉnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.94.11 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.94.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.94.94 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.94.95 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.94.99 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.95 | - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8708.95.10 | - - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.95.90 | - - - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.99.11 | - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.99.21 | - - - - - Thùng nhiên liệu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.24 | - - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.25 | - - - - - Các bộ phận khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.30 | - - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.40 | - - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc quy và khung của nó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.50 | - - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Khung xe hoặc các bộ phận của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.99.61 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.62 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.63 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.70 | - - - - Khung giá đỡ động cơ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.80 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8708.99.91 | - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8708.99.99 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8708.29-0000 | NẮP TRÊN cho xe tải thùng cánh; NẮP TRÊN; | 12/09/2024 | Phân loại mặt hàng 3-4849 | |
| 8708.29-0000 | Nắp dưới thân xe tải cánh (RAIL BÊN); RAIL BÊN; | 12/09/2024 | Phân loại mặt hàng 3-4850 | |
| 8708.29-0000 | Bộ bảo vệ nhiệt; 28788-L1500; PNL; KR; | 09/09/2024 | Phân loại mặt hàng 1-650 | |
| 8708.29-0000 | Các bộ phận của xe cơ giới; BRKT - FR DR O/S HDL SUPPORT, LH; 82485-G9000; | 23/07/2024 | Phân loại mặt hàng 4-4773 | |
| 8708.29-0000 | Thanh chia độ có lắp ráp dải-RR; Thanh chia độ có lắp ráp dải-RR; 418mm/183g; | 11/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3558 | |
| 8708.29-0000 | PNL-ROOF CTR; xe tải lớn 5 tấn; 886x884x33; KR; | 30/05/2024 | Phân loại mặt hàng 3-2524 | |
| 8708.29-0000 | Các bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới thuộc nhóm 87.01 đến 87.05.; BỘ CƠ SỞ - FR DR O/S HDL, LH; 82655-BE210; | 27/05/2024 | Phân loại mặt hàng 4-3032 | |
| 8708.29-0000 | MÔ-ĐUN CỬA LẮP RÁP-FR DR,LH; 815505M010 | 18/03/2024 | Phân loại mặt hàng 3-1137 | |
| 8708.29-0000 | CỬA CỔNG SẠC; 00316040-SWP | 21/11/2023 | Phân loại mặt hàng 3-5841 | |
| 8708.29-0000 | BRKT ASSY-ENGINE MTG.LH ; 64717-N7000 | 19/04/2023 | Phân loại mặt hàng 3-2030 | |
| 8708.29 | SEAL DA PNL LỖ (SEAL DA PNL LỖ); 9BQB | 02/03/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1244 | |
| 8708.29-0000 | THÂN CÁCH NHIỆT HPLR SND LH/RH; 9BQC(Chevrolet Trax); 60007239 / 60007240; | 28/02/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1200 | |
| 8708.29-0000 | LỚP CÁCH ĐIỆN ASM-DA PNL INR; 9BQC (Chevrolet Trax); 60008315; | 28/02/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1202 | |
| 8708.29-9000 | Các bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới thuộc nhóm 87.01 đến 87.05.; TẤM CHẮN CẢN BÊN DƯỚI NẮP LH; 29113-GI000 | 21/04/2022 | Phân loại mặt hàng 4-2591 | |
| 8708.29-0000 | Phản xạ thấu kính-FRT; RIT | 19/04/2022 | Phân loại mặt hàng 3-2237 | |
| 8708.29 | CHẠY KÍNH; 83530-O6000 | 30/10/2021 | Phân loại mặt hàng 1-2917 | |
| 8708.29-0000 | PAD-SÀN; 84262-P1000(LH) | 18/10/2021 | Phân loại mặt hàng 1-2799 | |
| 8708.29-0000 | VỎ CỬA SEAL; 82391 4E010(LH) | 18/10/2021 | Phân loại mặt hàng 1-2798 | |
| 8708.29-0000 | Các bộ phận và phụ kiện khác của Xe cơ giới; CÁP ASS'Y-HOOD LATCH RELEASE (THÔNG DỤNG) | 17/08/2021 | Phân loại mặt hàng 3-4800 | |
| 8708.29-0000 | GRILL-FR DR TWT SPK, RH(SUS); 82981-AR010 | 23/07/2021 | Phân loại mặt hàng 1-1748 | |
| 8708.29-0000 | SPK LƯỚI TẢN NHIỆT ASSY-FR PLR, RH; 858C2-L8050 | 23/07/2021 | Phân loại mặt hàng 1-1746 | |
| 8708.29-0000 | Lắp ráp nắp, RH; CJ9-772091 | 23/07/2021 | Phân loại mặt hàng 1-1745 | |
| 8708.29-0000 | GRILL-RR DR TWT SPK, RH(SUS); 83981-AR010 | 23/07/2021 | Phân loại mặt hàng 1-1749 | |
| 8708.29-0000 | CV S/LƯỚI TẢN NHIỆT SUS F/RH; CV S/LƯỚI TẢN NHIỆT SUS F/RH | 23/07/2021 | Phân loại mặt hàng 1-1747 | |
| 8708.29-0000 | THÀNH VIÊN ASSY-DASH BÊN CHỮ THẲNG PHẢI ; 64343-N9000 | 10/05/2021 | Phân loại mặt hàng 1-994 | |
| 8708.29-0000 | REINF-FR S/MBR RR LWR,LH ; 64676-K5000(280*140*72mm) | 30/04/2021 | Phân loại mặt hàng 3-2513 | |
| 8708.29-0000 | ĐƯỜNG HẦM ASSY-DASH PNL; 64323-K2900 (QX RHD) | 29/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-900 | |
| 8708.29-0000 | REINF-FR DR KIỂM TRA MTG, LH ; 71172-T6000 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-840 | |
| 8708.29-0000 | BẢN LỀ CỔNG ĐUÔI LH ; JS(Veloster); 79731-J3000(LH) | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-853 | |
| 8708.29-0000 | CỐ ĐỊNH ASSY-CTR/PLR OTR LWR, LH ; 71353-T6000 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-842 | |
| 8708.29-0000 | REINF-BÊN BỆNH OTR FR, LH ; 71374-T6000 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-846 | |
| 8708.29-0000 | HỖ TRỢ CTR MEMBER-DASH UPR, LH ; 643D2-N9000 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-845 | |
| 8708.29-0000 | EXTN-MÁI TRÁI CTR, TRÁI (BÌNH THƯỜNG); 71438-T6000 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-844 | |
| 8708.29-0000 | MBR-DASH BÊN CHỮ THẲNG LÊN TRÊN, LH; 64372-T6000 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-849 | |
| 8708.29-0000 | GUSSET-FR PLR OTR LWR, RH; 71184-T6000 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-843 | |
| 8708.29-0000 | TẤM LẮP RÁP CỬA HOÀN CHỈNH; EV6(CV) | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-829 | |
| 8708.29-0000 | TAY VỊN FR DR, LH ; 82710-BW010 | 05/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-682 | |
| 8708.29-0000 | REINF-RR DR TÁC ĐỘNG MBR INR, RH ; 77188-S9000 | 08/02/2021 | Phân loại mặt hàng 1-320 | |
| 8708.29-0000 | Sản phẩm được tạo hình chân không | 13/01/2021 | Phân loại mặt hàng 1-106 | |
| 8708.29-0000 | ộ điều khiển CAP ASS'Y BLOWER; C1214DZ00000; THÀNH PHẦN BỘ ĐIỀU KHIỂN PD | 28/12/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4985 | |
| 8708.29-0000 | Tấm cách âm; 3918970; Tấm cách âm trước BD FRT 82357-M6000 | 21/12/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4937 | |
| 8708.29-0000 | ộ điều khiển CAP ASS'Y BLOWER; C1214GH00001; LINH KIỆN BỘ ĐIỀU KHIỂN IK | 04/12/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4740 | |
| 8708.29-0000 | BỘ GIÁ ĐỠ BẰNG ĐIỀU KHIỂN - TỰ ĐỘNG/TẮT; C1262GH00000 | 04/12/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4739 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH NHIỆT ; 402*167 ; 97355-H9000(LH) | 01/12/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4699 | |
| 8708.29-0000 | SPCR; 76824-5HJOB | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8718 | |
| 8708.29-0000 | INSOLATOR-QUARTER; RS4 (Genesis G90); Bọt xốp | 26/10/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4439 | |
| 8708.29-0000 | REINF-CTR FLR BÊN FR, LH ; 651A2-S9000(LH) | 15/10/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4351 | |
| 8708.29-0000 | MAT-DASH Đúc LHD, Đúc EV; AE(Ionic); T84120-G7001 | 22/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4126 | |
| 8708.29-0000 | MŨI CÁCH ĐIỆN; M2XX(MATIZ); 42395669 | 22/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4124 | |
| 8708.29-0000 | INTERM-DƯỚI ; HI(G90) ; 84273-D2500 | 22/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4122 | |
| 8708.29-0000 | CÁCH ĐIỆN-DASH PNL INR ; M2XX(MATIZ) ; 94516871 | 22/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4129 | |
| 8708.29-0000 | INTERM-CTR ; HI(G90) ; 84272-D2500 | 22/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4123 | |
| 8708.29-0000 | CÁCH ĐIỆN-FLR FRT LHD ; M2XX(MATIZ) ; 95182425 | 22/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4125 | |
| 8708.29-0000 | PAD-INTERM LH ; JX1(GV80) ; 84295-T6000 | 18/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4092 | |
| 8708.29-0000 | TẤM BẢNG ĐIỀU KHIỂN LHD; TL (Tucson ix); T84126-D3000 | 18/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4094 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL LHD DSL ; NX4 (Tucson) ; T84120-N9100 | 18/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4090 | |
| 8708.29-0000 | ĐÓNG GÓI/KHAY DƯỚI ; DHPE(G80) ; T84280-B1501 | 18/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4095 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL LHD DSL ; TL (Tucson ix) ; T84120-D3101 | 18/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4089 | |
| 8708.29-0000 | CÁCH ĐIỆN ASM-DASH OTR LHD ; M2XX(SPARK) ; 42686964 | 11/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3993 | |
| 8708.29-0000 | DA CỬA/PHỤC HỒI; D0311-Q0010NNB | 11/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3973 | |
| 8708.29-0000 | CƠ SỞ CÁCH ĐIỆN-FLR RR; M2XX(SPARK); 95182430 | 11/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3992 | |
| 8708.29-0000 | Các bộ phận đúc TUNNEL-FRT (thông số kỹ thuật xăng); IK (G70); T84250-G9001 | 08/09/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3917 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL ; DL3 ; T84120-L2261 | 31/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3797 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL ; TA ; 84120-1Y000 | 31/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3798 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL ; JA; T84121-G6000 | 31/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3799 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL ; IG ; T84251-G8000 | 31/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3800 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL RHD DSL ; TL (Tucson IX) ; 84120-D3910 | 26/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3740 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL LHD GSL ; TL (Tucson IX) ; 84120-D3000 | 26/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3741 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH ĐIỆN-CẢM CHẮN INR UPR, LH; JX1 (GV80); 841E9-T6000 | 26/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3737 | |
| 8708.29-0000 | LWR UPR LHD ; TQ(Starex) ; 84129-4H000 | 26/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3739 | |
| 8708.29-0000 | GÓI/KHAY DƯỚI 3P ; HI (G90) ; 84280-D2000 | 26/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3738 | |
| 8708.29-0000 | TẤM CÁCH LY-FRT LHD TUNNEL; JX1(GV80); 84250-T6000 | 25/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3712 | |
| 8708.29-0000 | ĐƯỜNG HẦM LHD(ỐNG DẪN); CN7(Avante); 84250-AA000 | 25/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3711 | |
| 8708.29-0000 | PAD-FR ĐƯỜNG HẦM LHD LH(ỐNG DẪN) ; AD(Avante) ; 84251-F2000 | 25/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3706 | |
| 8708.29-0000 | INTERM FLR BÊN TRÁI ; HI(G90) ; 84270-D2000 | 25/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3707 | |
| 8708.29-0000 | VÒI CÁCH ĐỠ UPR LH ; IK(Sáng Thế Ký G70); 84116-G9000 | 25/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3705 | |
| 8708.29-0000 | CÁCH ĐIỆN-CẢNH CHẮN UPR LH ; JX1(GV80) ; 841E6-T6000 | 25/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3709 | |
| 8708.29-0000 | ĐƯỜNG HẦM ISO-PAD FRT; RG3(G80); 84250-T1000 | 25/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3710 | |
| 8708.29-0000 | CHẮN BÓNG LH; TL(Tucson IX); 84141-D3000 | 25/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3713 | |
| 8708.29-0000 | PAD-RR KHOAN (STD); RG3 (G80); 84280-T1000 | 25/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3708 | |
| 8708.29-0000 | Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL LHD DSL; TL (Tucson IX); 84120-D3100 | 21/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3689 | |
| 8708.29-0000 | Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; TUNNEL FRT LHD; TL (Tucson); 84250-D3000 | 21/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3688 | |
| 8708.29-0000 | Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; TẤM CÁCH LY ASSY-DASH PNL LHD DSL; NX4 (Tucson); 84120-N9100 | 21/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3684 | |
| 8708.29-0000 | Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; DASH 4WD; TQ (Starex); 84120-4H010 | 21/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3685 | |
| 8708.29-0000 | Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; IN-FENDER LH; RG3 (G80); 84116-T1000 | 21/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3687 | |
| 8708.29-0000 | Các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe; DASH COWL LHD; TL (Tucson ix); 84125-D3000 | 21/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3686 | |
| 8708.29-0000 | CÁCH ĐIỆN-QUARTER, LH ; JX1(GV80) ; 841E7-T6000 | 18/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3566 | |
| 8708.29-0000 | CÁCH ĐIỆN-CHẮN CHẮN UPR LH ; DL3 (K5) ; 841E6-L2000 | 18/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3567 | |
| 8708.29-0000 | SÀN HÀNH LÝ ; 85715-T1000 | 14/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3549 | |
| 8708.29-0000 | Lưới tản nhiệt Corvette Center Spk ; 049572-0016172 | 04/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3470 | |
| 8708.29-0000 | NẮP 3PT ELR (Nắp 3PT ELR); S85380-3W000 | 08/07/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3063 | |
| 8708.29-0000 | LỢI DÂY AN TOÀN VỎ (Lưỡi dây an toàn vỏ) ; S85384- 2S010 | 08/07/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3060 | |
| 8708.29-0000 | Tấm Che Nắng Sườn FMH. LH ; 85351-AA000 | 02/07/2020 | Phân loại mặt hàng 1-2999 | |
| 8708.29-0000 | CHẮN CÁCH ĐIỆN, TRÁI (CHẮN CÁCH ĐIỆN LH); 84116-AA000 | 02/07/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3000 | |
| 8708.29-0000 | GARNISH ASS'Y (IG PE); GARNISH PANEL ASSY IG PE (A3C0179XXXXXX) | 29/06/2020 | Phân loại mặt hàng 3-15574 | |
| 8708.29-0000 | TRIM ASSY FR PILLAR LH ; 85810F2000 | 05/06/2020 | Phân loại mặt hàng 1-2538 | |
| 8708.29-0000 | TRIM ASSY CTR PILLAR LÊN TRÁI; 85830F2100 | 05/06/2020 | Phân loại mặt hàng 1-2537 | |
| 8708.29-0000 | C CHẤT ĐỘN GANISH; 87850-AA000 | 05/06/2020 | Phân loại mặt hàng 3-15047 | |
| 8708.29-0000 | LẮP RÁP ĐẦU GIÓ HOÀN CHỈNH (STD); JX1 (GV80); 85301-T6XXX | 01/06/2020 | Phân loại mặt hàng 1-2441 | |
| 8708.29-0000 | LỚP ỐP TRẦN HOÀN CHỈNH (MÁY NẮNG); JX1(GV80); 85400-T6XXX | 01/06/2020 | Phân loại mặt hàng 1-2442 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất22.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất15 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-ID, PH, CN) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0(-BN, KH, MM, MY, PH) | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất* | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất* | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất4,9; M: 7,3 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất1,8 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất1,8 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất10 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất10 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất* |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất10,3 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất10 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất10 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN15%
- RCEP ASEAN10%
- RCEP Úc10%
- RCEP Trung Quốc*
- RCEP Nhật Bản10,3%
- RCEP Hàn Quốc10%
- RCEP New Zealand10%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.