Phần XVII: xe cộ, phương tiện bay, tàu thuyền và các thiết bị vận tải liên hợp
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Đầu máy, các phương tiện di chuyển trên đường sắt hoặc đường tàu điện và các bộ phận của chúng; các bộ phận cố định và ghép nối đường ray đường sắt hoặc tàu điện và bộ phận của chúng; thiệt bị tín hiệu giao thông bằng cơ khí (kể cả cơ điện) các loại | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 87 | Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 88 | Phương tiện bay, tàu vũ trụ và các bộ phận của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 89 | Tàu thủy, thuyền và các kết cấu nổi | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.