Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 87.08

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8708

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8708.10- Thanh chắn chống va đập (ba đờ xốc) và bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.10.10- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.10.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.21.00- - Dây đai an toànThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.22CN- - Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.22.10CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.22.20CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.22.30CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Các bộ phận của cửa xe:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.11- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.15- - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.16- - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.17- - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.18- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.20- - - Bộ phận của dây đai an toànThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.92- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.93- - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùnThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.94- - - - - Thanh chống nắp ca pôThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.95- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.29.96- - - - - Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùnThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.97- - - - - Thanh chống nắp ca pôThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.98- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.29.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.30- Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.30.10- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.30.21- - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.30.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.30.30- - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.30.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40- Hộp số và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.11- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN18Đơn vịchiếc
8708.40.13- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.14- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.25- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.26- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.40.27- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.40.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.40.91- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.92- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.40.99- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50- Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Chưa lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.11- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.50.13- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
8708.50.15- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.50.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Đã lắp ráp hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.25- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.50.26- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.50.27- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.91- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.92- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.94- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.50.95- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.50.96- - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8708.50.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8708.70CN- Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Ốp đầu trục bánh xe:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.15CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.70.16CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.17CN- - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.18CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Bánh xe đã được lắp lốp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.21CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.22CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.23CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - Bánh xe chưa được lắp lốp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.31CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.32CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.33CN- - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấnThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.34CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.70.95CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.70.96CN- - - Dùng cho thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.97CN- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.70.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.80- Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Hệ thống giảm chấn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.80.15- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.80.16- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.80.17- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
8708.80.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN7Đơn vịchiếc
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.80.91- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.80.92- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.80.99- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- Các bộ phận và phụ kiện khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91- - Két nước làm mát và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Két nước làm mát:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.15- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.91.16- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.17- - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.18- - - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.91.91- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.93- - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.94- - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.95- - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.91.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.92- - Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.10- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.20- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.51- - - - Ống xả và bộ giảm thanhThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.52- - - - Bộ phận (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.92.61- - - - Ống xả và bộ giảm thanhThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.62- - - - Bộ phận (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.92.90- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.93- - Bộ ly hợp và các bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.93.50- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.93.60- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.93.70- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.93.90- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.94- - Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Vô lăng lắp với túi khí hoàn chỉnh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.94.11- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.94.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.94.94- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.94.95- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8708.94.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.95- - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.95.10- - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.95.90- - - Bộ phậnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.11- - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - - Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.21- - - - - Thùng nhiên liệuThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.24- - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.25- - - - - Các bộ phận khác (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.30- - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8708.99.40- - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc quy và khung của nóThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.50- - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - - Khung xe hoặc các bộ phận của chúng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.61- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.62- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.63- - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8708.99.70- - - - Khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.80- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8708.99.91- - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8708.99.99- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc

Hải quan Việt Nam (8)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8708.91.99Ống nhôm (chất liệu: hợp kim nhôm) (Mục 20 Phụ lục Tờ khai)21/02/20201009/TB-TCHQ
8708.91.99Ống nhôm (chất liệu: hợp kim nhôm) (Mục 17 Phụ lục Tờ khai)21/02/20201008/TB-TCHQ
8708.29.95(MS: KB8B50C11C) Nắp chụp đèn sương mù, bên phải dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New CX-5 2.0L, 1 cầu, số tự động, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx năm 2018. (Mục 30 Phụ lục Tờ khai)26/06/20194168/TB-TCHQ
8708.99.80(MS: KN0327870) Pách đỡ bộ vi sai cầu dùng cho xe ô tô du lịch hiệu New CX-5 2.5L, 2 cầu, số tự động, loại 5 chỗ. Mới 100%, sx năm 2018. (Mục 32 Phụ lục Tờ khai)17/06/20193988/TB-TCHQ
8708.99.90Kẹp bằng thép HU192387-5000.13/11/201413785/TB-TCHQ
8708.99.62Tên thương mại: Ống bên ngoài (linh kiện của khung xe ô tô). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Ống bên ngoài (phụ tùng khung xe ô tô chở người loại 5 chỗ ngồi).24/12/20138016/TB-TCHQ
8708.99.62Tên thương mại: Tấm đệm bằng thép (phụ tùng khung xe ô tô bán tải). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tấm đệm bằng thép (phụ tùng khung xe ô tô bán tải).24/12/20138017/TB-TCHQ
8708.99.62Tên thương mại: Ống bên ngoài (linh kiện của khung xe ô tô). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Ống bên ngoài (phụ tùng khung xe ô tô chở người loại 5 chỗ ngồi).24/12/20138018/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8708.50-1000PARTS FOR CV JOINT ASSY; OUTBOARD SUB ASSY_HBJ18/10/2024Item Classification 1-954
8708.50-1000PARTS FOR CV JOINT ASSY; IINBOARD SUB ASSY_HDJ-LONG_#2718/10/2024Item Classification 1-956
8708.50-1000PARTS FOR CV JOINT ASSY; INBOARD SUB ASSY_HDJ_#2718/10/2024Item Classification 1-955
8708.50-1000Parts of drive-axles with differential; CV JOINT; 49500-3W00015/10/2024Item Classification 1-897
8708.50-1000PARTS FOR CV JOINT ASSY; SHAFT_SOLID_#27; 25027-GP00215/10/2024Item Classification 1-898
8708.50-1000PARTS FOR CV JOINT ASSY; SHAFT_SOLID_#27; 25023-GP00115/10/2024Item Classification 1-899
8708.40-0000Wet Damper Set; L-03301-1004-0911/10/2024Item Classification 3-5369
8708.29-0000NẮP TRÊN cho xe tải thùng cánh; NẮP TRÊN;12/09/2024Phân loại mặt hàng 3-4849
8708.29-0000Nắp dưới thân xe tải cánh (RAIL BÊN); RAIL BÊN;12/09/2024Phân loại mặt hàng 3-4850
8708.29-0000Bộ bảo vệ nhiệt; 28788-L1500; PNL; KR;09/09/2024Phân loại mặt hàng 1-650
8708.29-0000Các bộ phận của xe cơ giới; BRKT - FR DR O/S HDL SUPPORT, LH; 82485-G9000;23/07/2024Phân loại mặt hàng 4-4773
8708.80-0000BỤI CÂY ; GV010012/07/2024Phân loại mặt hàng 1-438
8708.80-0000Khớp bi; CB021712/07/2024Phân loại mặt hàng 1-437
8708.80-0000Bộ tay điều khiển; CQ0671R12/07/2024Phân loại mặt hàng 1-436
8708.29-0000Thanh chia độ có lắp ráp dải-RR; Thanh chia độ có lắp ráp dải-RR; 418mm/183g;11/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3558
8708.99-9000CN7 BÌNH XĂNG HOÀN CHỈNH; 31100-AA50009/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3472
8708.99-9000BÌNH XĂNG US4 HOÀN CHỈNH; 31100-CG00009/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3469
8708.99-9000BÌNH XĂNG SP2 HOÀN CHỈNH; 31100-Q5620 09/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3470
8708.99-9000BÌNH UREA US4 HOÀN CHỈNH; 31500-CG90009/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3467
8708.99-9000BỒN UREA HR/PU HOÀN CHỈNH; 31500-4F10009/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3468
8708.99-9000SX2 BÌNH XĂNG HOÀN CHỈNH; 31100-BE31009/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3471
8708.99-9000CỔ ĐẦY; 31030-AR50002/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3244
8708.94-0000 Các bộ phận của vô lăng; COVER-STRG WHL AIRBAG ACC HOLE; 4264932627/06/2024Phân loại mặt hàng 4-3957
8708.94-0000 Các bộ phận của vô lăng; COVER-STRG WHL AIRBAG ACC HOLE; 4264932327/06/2024Phân loại mặt hàng 4-3955
8708.94-0000 Các bộ phận của vô lăng; COVER-STRG WHL AIRBAG ACC HOLE; 4264932227/06/2024Phân loại mặt hàng 4-3956
8708.94-0000 Các bộ phận của vô lăng; COVER-STRG WHL AIRBAG ACC HOLE; 4264932427/06/2024Phân loại mặt hàng 4-3954
8708.29-0000PNL-ROOF CTR; xe tải lớn 5 tấn; 886x884x33; KR;30/05/2024Phân loại mặt hàng 3-2524
8708.29-0000Các bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới thuộc nhóm 87.01 đến 87.05.; BỘ CƠ SỞ - FR DR O/S HDL, LH; 82655-BE210;27/05/2024Phân loại mặt hàng 4-3032
8708.29-0000MÔ-ĐUN CỬA LẮP RÁP-FR DR,LH; 815505M01018/03/2024Phân loại mặt hàng 3-1137
8708.99-9000Ổ bi; C 4711-1011-0; CN;15/03/2024Phân loại mặt hàng 4-1502
8708.80-0000Các bộ phận của bộ giảm xóc; Cụm đĩa; Bộ giảm xóc cho ZF Sachs; 4970002357; KR;22/01/2024Phân loại mặt hàng 4-444
8708.29-0000CỬA CỔNG SẠC; 00316040-SWP21/11/2023Phân loại mặt hàng 3-5841
8708.93-0000Bộ nhả ly hợp; F-628002.01.ALE;06/11/2023Phân loại mặt hàng 3-5539
8708.40-0000TRUNG TÂM PHI CÔNG; FCA 8F30 MP;10/10/2023Phân loại mặt hàng 3-5042
8708.94-0000Thanh PMI Armature26/07/2023Phân loại mặt hàng 3-3945
8708.94-0000Cụm khung vô lăng; Cụm khung vô lăng; AL(ALDC6)07/07/2023Phân loại mặt hàng 3-3479
8708.94-0000Cụm khung vô lăng; Cụm khung vô lăng; Mg(AM50A)07/07/2023Phân loại mặt hàng 3-3478
8708.50-1000GIÀY TPE; 142BY700004/07/2023Phân loại mặt hàng 4-14012
8708.29-0000BRKT ASSY-ENGINE MTG.LH ; 64717-N700019/04/2023Phân loại mặt hàng 3-2030
8708.80-0000PHỤ TÙNG Ô TÔ; 54830-2J000; KR;06/04/2023Phân loại mặt hàng 3-1859
8708.29SEAL DA PNL LỖ (SEAL DA PNL LỖ); 9BQB02/03/2023Phân loại mặt hàng 3-1244
8708.29-0000THÂN CÁCH NHIỆT HPLR SND LH/RH; 9BQC(Chevrolet Trax); 60007239 / 60007240;28/02/2023Phân loại mặt hàng 3-1200
8708.29-0000LỚP CÁCH ĐIỆN ASM-DA PNL INR; 9BQC (Chevrolet Trax); 60008315;28/02/2023Phân loại mặt hàng 3-1202
8708.99-9000CÁNH TAY ASSY LWR RH; 54520-1R000W; KR;13/02/2023Phân loại mặt hàng 3-876
8708.99-9000LẮP RÁP KHỚP BUỘC - TAY LWR, FR; 54530-25000; KR;13/02/2023Phân loại mặt hàng 3-877
8708.99-9000CÁNH TAY ASSY LWR LH; 54510-1R000W; KR;13/02/2023Phân loại mặt hàng 3-874
8708.99-9000① HỘP HÚT KHÍ; 28138-P4400 · ② HỘP HÚT KHÍ; 28138-L1600 · ③ HỘP HÚT KHÍ; 28138-L1400 06/01/2023Phân loại mặt hàng 4-10079
8708.99-9000① HỘP HÚT KHÍ; 28138-P4400 · ② HỘP HÚT KHÍ; 28138-L1600 · ③ HỘP HÚT KHÍ; 28138-L140006/01/2023Phân loại mặt hàng 4-10077
8708.99-9000① HỘP HÚT KHÍ; 28138-P4400 · ② HỘP HÚT KHÍ; 28138-L1600 · ③ HỘP HÚT KHÍ; 28138-L140006/01/2023Phân loại mặt hàng 4-10078
8708.99-9000ỐNG HÚT KHÍ; 28138-4F300; 1.200mm*440mm*220mm; KR;30/12/2022Phân loại mặt hàng 3-8346
8708.80-0000①WL RR gắn trên cùng (Thụ động) ②WL RR gắn trên cùng (Nivomat)22/12/2022Phân loại mặt hàng 3-8201
8708.50-1000VÒNG BI CHỮ THẬP; S131008/08/2022Phân loại mặt hàng 3-5201
8708.99-9000CAP ASM-RAD SURGE TK03/05/2022Phân loại mặt hàng 1-352
8708.29-9000Các bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới thuộc nhóm 87.01 đến 87.05.; TẤM CHẮN CẢN BÊN DƯỚI NẮP LH; 29113-GI00021/04/2022Phân loại mặt hàng 4-2591
8708.29-0000Phản xạ thấu kính-FRT; RIT19/04/2022Phân loại mặt hàng 3-2237
8708.99-9000HỘP HÚT KHÍ; 28138-L160030/03/2022Phân loại mặt hàng 4-1935
8708.99-9000HỘP HÚT KHÍ; 28138-P440030/03/2022Phân loại mặt hàng 4-1933
8708.99-9000HỘP HÚT KHÍ; 28138-L140030/03/2022Phân loại mặt hàng 4-1934
8708.30-9000EPB NUT ASSY'S SCREW; 3R582-57700; M10*42 1.25P14/01/2022Phân loại mặt hàng 3-273
8708.30-9000Đai ốc ASSY EPB NUT ; 3R582-43700 ; M10*32.6P1.2514/01/2022Phân loại mặt hàng 3-274
8708.50-1000Các bộ phận của trục truyền động có vi sai; CỤM GIẢM XÓC (GIẢM XÓC RUNG); 1017093109/11/2021Phân loại mặt hàng 4-8728
8708.29CHẠY KÍNH; 83530-O600030/10/2021Phân loại mặt hàng 1-2917
8708.94-0000MODULE ASM-STRG COL CONT ; 3920693019/10/2021Phân loại mặt hàng 3-6015
8708.94-0000MODULE ASM-STRG COL CONT ; 4276959319/10/2021Phân loại mặt hàng 3-6016
8708.29-0000PAD-SÀN; 84262-P1000(LH)18/10/2021Phân loại mặt hàng 1-2799
8708.29-0000VỎ CỬA SEAL; 82391 4E010(LH)18/10/2021Phân loại mặt hàng 1-2798
8708.93-0000Vỏ ly hợp; 48-07-125-00130/09/2021Phân loại mặt hàng 3-5701
8708.29-0000Các bộ phận và phụ kiện khác của Xe cơ giới; CÁP ASS'Y-HOOD LATCH RELEASE (THÔNG DỤNG)17/08/2021Phân loại mặt hàng 3-4800
8708.29-0000GRILL-FR DR TWT SPK, RH(SUS); 82981-AR01023/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1748
8708.29-0000SPK LƯỚI TẢN NHIỆT ASSY-FR PLR, RH; 858C2-L805023/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1746
8708.29-0000Lắp ráp nắp, RH; CJ9-77209123/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1745
8708.29-0000GRILL-RR DR TWT SPK, RH(SUS); 83981-AR01023/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1749
8708.29-0000CV S/LƯỚI TẢN NHIỆT SUS F/RH; CV S/LƯỚI TẢN NHIỆT SUS F/RH23/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1747
8708.93-0000PHỤ TÙNG LY HỢP Ô TÔ: DAEEUN38370303/06/2021Phân loại mặt hàng 3-3146
8708.94-0000MODULE ASM-STRG COL CONT ; 3920693031/05/2021Phân loại mặt hàng 3-3060
8708.94-0000MODULE ASM-STRG COL CONT ; 4276959331/05/2021Phân loại mặt hàng 3-3059
8708.29-0000THÀNH VIÊN ASSY-DASH BÊN CHỮ THẲNG PHẢI ; 64343-N900010/05/2021Phân loại mặt hàng 1-994
8708.29-0000REINF-FR S/MBR RR LWR,LH ; 64676-K5000(280*140*72mm)30/04/2021Phân loại mặt hàng 3-2513
8708.29-0000ĐƯỜNG HẦM ASSY-DASH PNL; 64323-K2900 (QX RHD)29/04/2021Phân loại mặt hàng 1-900
8708.29-0000REINF-FR DR KIỂM TRA MTG, LH ; 71172-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-840
8708.29-0000BẢN LỀ CỔNG ĐUÔI LH ; JS(Veloster); 79731-J3000(LH)23/04/2021Phân loại mặt hàng 1-853
8708.29-0000CỐ ĐỊNH ASSY-CTR/PLR OTR LWR, LH ; 71353-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-842
8708.29-0000REINF-BÊN BỆNH OTR FR, LH ; 71374-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-846
8708.29-0000HỖ TRỢ CTR MEMBER-DASH UPR, LH ; 643D2-N900023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-845
8708.29-0000EXTN-MÁI TRÁI CTR, TRÁI (BÌNH THƯỜNG); 71438-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-844
8708.29-0000MBR-DASH BÊN CHỮ THẲNG LÊN TRÊN, LH; 64372-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-849
8708.29-0000GUSSET-FR PLR OTR LWR, RH; 71184-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-843
8708.29-0000TẤM LẮP RÁP CỬA HOÀN CHỈNH; EV6(CV)23/04/2021Phân loại mặt hàng 1-829
8708.29-0000TAY VỊN FR DR, LH ; 82710-BW01005/04/2021Phân loại mặt hàng 1-682
8708.29-0000REINF-RR DR TÁC ĐỘNG MBR INR, RH ; 77188-S900008/02/2021Phân loại mặt hàng 1-320
8708.29-0000Sản phẩm được tạo hình chân không13/01/2021Phân loại mặt hàng 1-106
8708.29-0000ộ điều khiển CAP ASS'Y BLOWER; C1214DZ00000; THÀNH PHẦN BỘ ĐIỀU KHIỂN PD28/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4985
8708.29-0000Tấm cách âm; 3918970; Tấm cách âm trước BD FRT 82357-M600021/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4937
8708.29-0000ộ điều khiển CAP ASS'Y BLOWER; C1214GH00001; LINH KIỆN BỘ ĐIỀU KHIỂN IK04/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4740
8708.29-0000BỘ GIÁ ĐỠ BẰNG ĐIỀU KHIỂN - TỰ ĐỘNG/TẮT; C1262GH0000004/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4739
8708.29-0000TẤM CÁCH NHIỆT ; 402*167 ; 97355-H9000(LH)01/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4699
8708.50-1000Vỏ khác biệt; 3DU; 01081746-00-B301/12/2020Phân loại mặt hàng 1-4698
8708.29-0000SPCR; 76824-5HJOB27/11/2020Phân loại mặt hàng 4-8718
8708.21-0000DELUXE QRT CÓ TRƯỢT VÀ NHẤP; Q-8101-SC10/11/2020Phân loại mặt hàng 3-19158
8708.29-0000INSOLATOR-QUARTER; RS4 (Genesis G90); Bọt xốp26/10/2020Phân loại mặt hàng 1-4439

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 87.08: Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ…