Chương 73: các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 73.01 | Cọc cừ (sheet piling) bằng sắt hoặc thép, đã hoặc chưa khoan lỗ, đục lỗ hoặc ghép từ các bộ phận lắp ráp; sắt hoặc thép, ở dạng góc, khuôn và dạng hình, đã được hàn | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.02 | Vật liệu xây dựng đường ray đường sắt hoặc đường ray tàu điện bằng sắt hoặc thép, như: ray, ray dẫn hướng và ray có răng, lưỡi ghi, ghi chéo, cần bẻ ghi và các đoạn nối chéo khác, tà vẹt (dầm ngang), thanh nối ray, gối ray, tấm đệm ray, tấm đế (đế ray), thanh chống xô, bệ đỡ (bedplate), tà vẹt và vật liệu chuyên dùng khác cho việc ghép hoặc định vị đường ray | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.03 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.04 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.05 | Các loại ống và ống dẫn khác bằng sắt hoặc thép (ví dụ, được hàn, tán bằng đinh hoặc ghép với nhau bằng cách tương tự), có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài trên 406,4 mm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.06 | Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.07 | Phụ kiện ghép nối cho ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông), bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.08 | Các kết cấu (trừ nhà lắp ghép thuộc nhóm 94.06) và các bộ phận rời của các kết cấu (ví dụ, cầu và nhịp cầu, cửa cống, tháp, cột lưới, mái nhà, khung mái, cửa ra vào, cửa sổ, và các loại khung cửa, ngưỡng cửa ra vào, cửa chớp, lan can, cột trụ và các loại cột khác), bằng sắt hoặc thép; tấm, thanh, góc, khuôn, hình, ống và các loại tương tự, đã được gia công để dùng làm kết cấu, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.09 | Các loại bể chứa, két, bình chứa và các thùng chứa tương tự dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), bằng sắt hoặc thép, có dung tích trên 300 lít, đã hoặc chưa được lót hoặc được cách nhiệt, nhưng chưa được lắp ráp với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.10 | Các loại đồ chứa dạng két, thùng phuy, thùng hình trống, hình hộp, lon và các loại đồ chứa tương tự, dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), bằng sắt hoặc thép, dung tích không quá 300 lít, đã hoặc chưa được lót hoặc được cách nhiệt, nhưng chưa được ghép với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.11CN | Các loại thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.12 | Dây bện tao, thừng, cáp, băng tết, dây treo và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, chưa cách điện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.13CN | Dây gai bằng sắt hoặc thép; dây đai xoắn hoặc dây đơn dẹt, có gai hoặc không có gai, và dây đôi xoắn, dùng làm hàng rào, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 73.14 | Tấm đan (kể cả đai liền), phên, lưới và rào, làm bằng dây sắt hoặc thép; sản phẩm dạng lưới được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lưới bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.15 | Xích và các bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.16CN | Neo tàu (1), neo móc và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 73.17 | Đinh, đinh bấm, đinh ấn (đinh rệp), đinh gấp, ghim dập (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 83.05) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép, có hoặc không có đầu bằng vật liệu khác, nhưng trừ loại có đầu bằng đồng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.18 | Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.19 | Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; ghim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.20 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.21 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.22 | Lò sưởi của hệ thống nhiệt trung tâm không dùng điện và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; thiết bị làm nóng không khí và bộ phận phân phối khí nóng (kể cả loại có khả năng phân phối không khí tự nhiên hoặc khí điều hòa), không làm nóng bằng điện, có lắp quạt hoặc quạt thổi chạy bằng mô tơ, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.23 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.24 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.25 | Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73.26 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (76)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7326.90.99 | Tên thương mại: Khay đựng ly (cốc) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Khay đựng/giữ ly (cốc) bằng thép không gỉ 201 · Ký, mã hiệu, chủng loại: không có thông tin | 10/01/2025 | 185/TB-TCHQ | |
| 7305.31.90 | Ống bằng thép không hợp kim | 13/12/2023 | 6466/TB-TCHQ | |
| 7306.40.90 | (Mục 1) Ống Thép không gỉ, Hàn theo chiều dọc, có mặt cắt ngang rỗng hình tròn, loại 2, Mác TP410 tiêu chuẩn ASTM A268, Quy cách (OD) 19.1mm - 25.4mm x (THKNS) 0.3mm - 0.35mm x 6000mm, Hàng mới 100%. | 15/08/2023 | 480/TB-KĐ3 | |
| 7306.40.90 | (Mục 2) Ống Thép không gỉ, Hàn theo chiều dọc, có mặt cắt ngang rỗng hình tròn, loại 2, Mác TP304 tiêu chuẩn ASTM A312, Quy cách (OD) 19.1mm - 38.1mm x (THKNS) 0.5mm - 0.7mm x ANY LENGTH, Hàng mới 100%. | 14/08/2023 | 479/TB-KĐ3 | |
| 7326.90.99 | Bộ chống rung cho đường dây truyền tải điện cao thế (Vortx (Stockbridge) Vibration Damper) | 08/08/2023 | 4142/TB-TCHQ | |
| 7306.61.90 | (Mục 1) Ống sắt vuông, 50MM*50MM*(5.545M--6M), độ dày 2.0mm, dùng trong ngành công nghiệp - Hàng mới 100% (hàng đã kiểm tra theo tk số: 105409296904, ngày 20/4/2023). | 29/06/2023 | 360/TB-KĐ3 | |
| 7310.10.99 | Bình tích áp | 05/06/2023 | 2765/TB-TCHQ | |
| 7326.19.00 | TAB-S7 PEN HOLDER STEEL-1 | 26/04/2023 | 2015/TB-TCHQ | |
| 7326.19.00 | TAB-S7/S7 + HINGE RING TAB-S7/S7 + REAR RING, (11*2.5*0.4)mm | 26/04/2023 | 2017/TB-TCHQ | |
| 7326.19.00 | TAB-S7/S7 + PEN HOLDER RING-1 | 26/04/2023 | 2014/TB-TCHQ | |
| 7326.19.00 | TAB-S7 + PEN HOLDER RING-2 | 26/04/2023 | 2016/TB-TCHQ | |
| 7312.30.12 | Mục 1: DJ146#&Thép không hợp kim dạng cuộn cán phẳng bằng phương pháp cán nguội, bề mặt có mạ kẽm - Size(mm) 1.2 X 120 X C (GI-EN-DX56D) - NPL phục vụ sản xuất, mới 100% | 24/02/2023 | 89/TB-KĐ3 | |
| 7326.90.99 | Tên thương mại: Pallet thép · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Pallet bằng thép, dùng đểlưu trữ hàng hóa trong kho. | 19/01/2022 | 237/TB-TCHQ | |
| 7306.69.90 | Thép không gỉ 304 dạng thanh, mặt cắt dạng hình, kích thước: (45*75*25)mm, dày 1,25mm, thanh dài: 3,3m- 6m dùng trong xây dựng, hàng mới 100% (mục 01 PLTK) | 24/04/2020 | 2646/TB-TCHQ | |
| 7306.69.90 | Thép ống không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình chữ nhật E.R.W12MMx23MMx1.60MMx5000MM(STKM11A-CR)/ CA12301201601, Hàng mới 100% (stt17) (mục 10 PLTK) | 20/04/2020 | 2495/TB-TCHQ | |
| 7306.69.90 | Thép ống không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình ELLIP E.R.W 10MMx19.2MMx1.60MMx5000MM(STKM12A-CR)/ CB21921001601, Hàng mới 100% (stt15) (mục 08 PLTK) | 20/04/2020 | 2494/TB-TCHQ | |
| 7304.51.90 | NLT1192#& Thép ống hợp kim gia công kết thúc nguội, không hàn- nối, mặt cắt ngang hình tròn đường kính ngoài 28.57mm: 28.57*T1.65*25.27*5500MM Seamless Steel Tube Material SCM4130 (Mục 10) | 09/04/2020 | 2258/TB-TCHQ | |
| 7306.30.99 | Thép ống không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn - CIRCULAR HOLLOW SECTION, Standard and grade: ASTM A53, GR. B, Kích thước: 141.3x3.96x6000(mm) (mục 02 PLTK). | 08/04/2020 | 2241/TB-TCHQ | |
| 7306.30.99 | Thép ống không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn - CIRCULAR HOLLOW SECTION, Standard and grade: ASTM A53, GR. B, Kích thước: 219x3.96x6000(mm) (mục 03 PLTK). | 08/04/2020 | 2240/TB-TCHQ | |
| 7306.30.99 | Thép ống không hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn - CIRCULAR HOLLOW SECTION, Standard and grade: ASTM A53, GR. B, Kích thước: 219x4.78x6000(mm) (mục 04 PLTK). | 08/04/2020 | 2239/TB-TCHQ | |
| 7306.30.92 | Thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn (qua công đoạn kéo) E.R.W (C:0.17%) 12.7 * 8.7 x 3000MM(STKM13A-PO), chưa tráng phủ mạ sơn, chưa gia công thêm, mới 100% (mục 11 TKHQ) | 31/03/2020 | 2126/TB-TCHQ | |
| 7306.30.91 | NLT1232#& Thép ống không hợp kim, có đường kính hàn, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 89.0mm x độ dày 4mm: STKM11A-ERW-IBC-HR 89x4.0x5500mm STEEL TUBE, hàng mới 100% (Mục 3) | 31/03/2020 | 2130/TB-TCHQ | |
| 7306.30.92 | Mục 3: Thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn (đã qua công đoạn kéo) E.R.W (C:0.03%) 10.0 * 8.0 x 2970MM(STAM290GA-CR), chưa tráng phủ mạ sơn, chưa gia công thêm, mới 100% · Mục 4: Thép ống không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, được hàn (đã qua công đoạn kéo) E.R.W (C: 0.04%) 15.0 * 10.2 x 5800MM (SS400-PO), chưa tráng phủ mạ sơn, chưa gia công thêm, mới 100%. | 23/03/2020 | 1841/TB-TCHQ | |
| 7304.51.90 | NLT0988#& Thép ống hợp kim gia công kết thúc nguội, không hàn- nối, mặt cắt ngang hình tròn đường kính ngoài 28.57mm x độ dày 2.105mm: 28.57*T2.105*24.36*5750MM Seamles Steel Tube Material Sae4130 (Mục 1) | 23/03/2020 | 1835/TB-TCHQ | |
| 7308.90.99 | Tấm sắt không hợp kim dùng trong xây dựng chưa khoan lỗ, xẻ rãnh, chưa mạ, chưa tráng phủ, không có hình dập nổi, dài 200mm-400mm, rộng 200mm, dày 8mm-10mm, do TQ sx, mới 100% (Mục 4) | 18/03/2020 | 1704/TB-TCHQ | |
| 7306.69.90 | Thép không gỉ 304 dạng thanh rỗng, mặt cắt ngang hình chữ U, dày 1,25mm, chiều rộng 75mm, thanh dài: 3,3m - 5,9m dùng trong xây dựng, hàng mới 100%. | 13/03/2020 | 1571/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | Thép không rỉ dạng thanh cán nóng, đã ngâm dầu cho thanh bóng và trơn loại SUS303F SV 6.0, dùng để tiện thành đinh vít ốc vít, kích thước phi 6.0mm, chiều dài 2500mm. Hàng mới 100% (mục 06 PLTK). | 13/03/2020 | 1577/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | Thép không rỉ dạng thanh cán nóng, đã ngâm dầu cho thanh bóng và trơn loại SUS303F SV 5.0, dùng để tiện thành đinh vít ốc vít, kích thước phi 5.0mm, chiều dài 2500mm. Hàng mới 100% (mục 05 PLTK). | 13/03/2020 | 1578/TB-TCHQ | |
| 7306.61.90 | Ống thép mặt cắt hình chữ nhật 10x25mm, dày 1mm, dài 5.5m, dùng để sản xuất sản phẩm bằng kim loại, mới 100% | 02/03/2020 | 1264/TB-TCHQ | |
| 7304.51.90 | Mặt hàng STT 1: NLT1222#& Thép ống hợp kim gia công kết thúc nguội, không hàn - nối, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 27.0mm x độ dày 6.35mm: SAE413027.0X14.3X5750MM STEEL TUBE, hàng chưa giám định. · Mặt hàng STT 2: NLT1116#& Thép ống hợp kim gia công kết thúc nguội, không hàn - nối, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 34.93mm x độ dày 2.505mm: SAE41303493X29.95X5400MM STEEL TUBE, hàng chưa giám định. | 27/02/2020 | 1197/TB-TCHQ | |
| 7318.19.90 | Thanh thép tròn có gân không hợp kim được cán nóng, hàm lượng carbon 0,7%, đường kính 40mm, mác 950/1050, độ dài 3800mm, không phải thép cốt bê tông, tiêu chuẩn Mỹ ASTM A722/A722M-98 (mục 5 tờ khai) | 12/06/2019 | 3857/TB-TCHQ | |
| 7314.41.00 | Lưới đan ở mắt nối bằng thép: CRIMPED WIRE MESH, kích thước: 0,4mm x 1m x 20m (mục 09 PLTK). | 11/12/2018 | 7279/TB-TCHQ | |
| 7308.90.99 | Sản phẩm thép không hợp kim được mạ kẽm bằng phương pháp khác (Steel roofing sheet YX41-210-420: Tôn mạ màu cắt sẵn dùng để lợp mái), rộng 420mm, dày 0.6mm, dài từ 5291-11315mm. Hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 21/11/2018 | 6833/TB-TCHQ | |
| 7308.90.99 | Sản phẩm thép không hợp kim được mạ kẽm bằng phương pháp khác (Steel roofing sheet YX41-210-420: Tôn mạ màu cắt sẵn dùng để lợp mái), rộng 420mm, dày 0.47mm, dài từ 990-11315mm, Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 21/11/2018 | 6832/TB-TCHQ | |
| 7308.90.99 | Thanh xương trần C150 bằng thép, dài 3m/pcs cấu kiện trần nhà trong xây dựng, hàng mới 100% (Mục 05 tờ khai). | 12/04/2018 | 1971/TB-TCHQ | |
| 7326.20.90 | NL196#&dây thép nhỏ cố định sản phẩm (PCS) (Mục 2 tờ khai) | 05/04/2018 | 1797/TB-TCHQ | |
| 7326.20.90 | NL21#&dây thép nhỏ cố định sản phẩm (Mục 1 tờ khai) | 05/04/2018 | 1808/TB-TCHQ | |
| 7320.20.90 | Tên thương mại: Lò xo của khe cắm thẻ nhớ. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Lò xo của khe cắm thẻ nhớ. | 07/11/2017 | 7274/TB-TCHQ | |
| 7318.29.00 | Tên thương mại: Vòng đệm bằng thép, linh kiện dùng cho ổ khóa xe máy. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vòng đệm bằng thép, linh kiện dùng cho ổ khóa xe máy. | 26/10/2017 | 6963/TB-TCHQ | |
| 7307.99.10 | Tên thương mại: Vòng thép làm kín khít trong đường ống công nghiệp. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chi tiết của mặt bích đường ống, làm bằng thép, hình tròn đường kính 1/2”, có tác dụng chống rò rỉ cho đường ống công nghiệp. | 08/09/2017 | 5924/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | Mục 24: Thân ma ní mạ điện, bằng sắt, size 22mm, 0.49kg. | 14/06/2016 | 5521/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | Mục 11: Ma ní chữ D, mạ điện, bằng sắt, size 20mm, 0.588kg. | 14/06/2016 | 5519/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | Mục 20: Thân của tăng đơ phổ thông mạ điện, bằng sắt, size 20mm, 0.98kg. | 14/06/2016 | 5520/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | - Mục 7: Cóc tiêu chuẩn mỹ tải trọng cao - không mạ điện, bằng sắt, size: 5/8” (16mm), 0.735kg. · - Mục 9: Cóc tiêu chuẩn mỹ tải trọng cao - mạ điện, bằng sắt, size: 1” (25mm), 1.47kg. · - Mục 13: Cóc nhọn bắt cáp mạ điện DIN741, có rãnh xoắn trong lòng, size 16mm, 0.147kg. | 14/06/2016 | 5518/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | - Mục 6: Tăng đơ JIS, 1 tròn + 1 móc, mạ điện, bằng sắt, size 22mm, 1.47kg. · - Mục 15: Tăng đơ JIS, 1 tròn + 1 móc, không mạ điện, bằng sắt, size 20mm, 1.47kg. | 14/06/2016 | 5517/TB-TCHQ | |
| 7306.30.90 | Ống thép hàn mạ kẽm nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A53, hàng mới 100% kích cỡ Đường kính 168.3mm x dày 4.78mm x dài 6000mmm x ống (mục 4 tờ khai). | 20/04/2016 | 3257/TB-TCHQ | |
| 7306.30.90 | Thiết bị dùng cho giàn giáo (phục vụ thi công công trình của doanh nghiệp): ống thép hợp kim mạ kẽm không hàn, có mặt ngang hình tròn rỗng, kích thước: (48.3*4*5800) mm (mục 1 tờ khai). | 20/04/2016 | 3258/TB-TCHQ | |
| 7305.11.00 | Ống bằng thép không gỉ sử dụng cho đường ống dẫn dầu SUS304; đường kính ngoài OD: 1250mm; Độ dày ống: 10mm; Chiều dài ống: 6 mét/ống. Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 28/01/2016 | 865/TB-TCHQ | |
| 7306.11.90 | Ống bằng thép không gỉ sử dụng cho đường ống dẫn dầu SUS304; đường kính ngoài OD: 219mm; Độ dày ống: 3,63mm; Chiều dài ống: 6 mét/ống. Hàng mới 100%. (Mục 4 Phụ lục Tờ khai) | 28/01/2016 | 866/TB-TCHQ | |
| 7306.19.10 | Ống thép hàn 273,0x5,16mmx6m (Mục 8 Phụ lục Tờ khai) | 27/01/2016 | 742/TB-TCHQ | |
| 7311.00.99 | Bồn oxy lỏng bằng thép, dung tích 14000 lít, model: Tank-CA14, hiệu Cryolor, Serial: 270223; 270224 kèm dàn hóa hơi, hàng mới 100%. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 26/01/2016 | 688/TB-TCHQ | |
| 7308.90.99 | Gối chậu bằng thép cấu kiện của cầu loại EMD 35000KN +/- 100/20. Hàng mới 100%. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 14/01/2016 | 389/TB-TCHQ | |
| 7315.11.10 | - Phụ tùng xe máy Dream: Xích tải 100L, hàng mới 100% (Mục 2 TK hải quan); · - Phụ tùng xe máy Wave RS: Xích tải 106L, hàng mới 100% (Mục 4 TK hải quan). | 12/01/2016 | 271/TB-TCHQ | |
| 7312.10.10 | Cáp thép dùng buộc tàu, loại xoắn xuôi, mới 100%. Không mạ, tráng, bọc, loại 6 sợi/1 cáp. Gồm: 3 cuộn đường kính 14mm; 5 cuộn đường kính 20mm; 3 cuộn đường kính 22.4mm; 2 cuộn đường kính 24mm; 2 cuộn đường kính 28mm. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 07/10/2015 | 9289/TB-TCHQ | |
| 7306.50.90 | Ống thép hợp kim, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn. KT: Phi (48*3)mm +- 0.3mm, dài 6m+-5cm. Hàng mới 100%. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 01/10/2015 | 8997/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | Mục 3 TK: Đầu chụp bằng sắt 45453-GAG-J500. | 10/09/2015 | 8255/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | Mục 7 TK: Chốt đẩy bằng sắt 82160-79P00-000-4. | 10/09/2015 | 8256/TB-TCHQ | |
| 7318.19.00 | Mục 2 TK: Ốc sắt 17913-KRJ-7910-Y1. | 10/09/2015 | 8270/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | Cần đóng cửa chớp tự động của máy hút gió công nghiệp bằng thép, hàng mới 100%. | 03/09/2015 | 8026/TB-TCHQ | |
| 7326.90.99 | Mục 41 PLTK: Tấm chặn kẹp ống bằng kim loại - DPAL 7S W3 | 01/09/2015 | 7958/TB-TCHQ | |
| 7318.19.00 | (Mục 1 tờ khai) Bu lông điều chỉnh 17915-GHB-6200 | 20/08/2015 | 7623/TB-TCHQ | |
| 7318.19.00 | (Mục 3 tờ khai) sản phẩm bằng thép hình ống đã ren 1ST - F6315-00 dùng để lắp dây cáp điều khiển xe máy | 20/08/2015 | 7612/TB-TCHQ | |
| 7318.19.00 | (Mục 2 tờ khai) Bu lông điều chỉnh 17922-GHB- 6000 | 20/08/2015 | 7613/TB-TCHQ | |
| 7318.19.00 | (Mục 5 tờ khai) sản phẩm bằng thép hình ống đã ren 58321-22J00 dùng để lắp dây cáp điều khiển xe máy | 20/08/2015 | 7614/TB-TCHQ | |
| 7318.29.00 | (Mục 4 tờ khai) sản phẩm bằng thép hình ống đã ren 1ST -F6328-00 dùng để lắp dây cáp điều khiển xe máy | 20/08/2015 | 7615/TB-TCHQ | |
| 7308.90.99 | Mục 3 tờ khai Bản kết cấu bằng thép không gỉ | 18/08/2015 | 7544/TB-TCHQ | |
| 7308.90.99 | Mục 2 tờ khai Thanh kết cấu hình bằng thép không gỉ | 18/08/2015 | 7546/TB-TCHQ | |
| 7312.10.99 | (Mục 3 tờ khai) Cáp thép 24mmx1000m/cuộn, cấu trúc 6xWS36+IWRC, mạ kẽm | 17/08/2015 | 7480/TB-TCHQ | |
| 7306.40.90 | Mục 7 tờ khai Ống hàn thép không gỉ kt 22.2 x 0.4 x 6000mm | 05/05/2015 | 3976/TB-TCHQ | |
| 7306.40.90 | Mục 1, 2 tờ khai Ống hàn thép không gỉ kt tương ứng: 22.2 x 0.4x 6000 mm và 19,1 – 22,2 x 0,35 x 6000 mm | 05/05/2015 | 3977/TB-TCHQ | |
| 7312.10.10 | Mục 3 TK: Cáp thép mạ kẽm TK70 dùng làm lõi cáp nhôm dẫn điện chịu lực ACSR (hàng mới 100%). | 06/04/2015 | 3007/TB-TCHQ | |
| 7326.20.90 | Thép dây dự ứng lực. Kích cỡ: 0.5mm x 35mm. | 06/02/2015 | 1163/TB-TCHQ | |
| 7304.31.40 | Mục 1 tờ khai Ống thép không hợp kim, chưa hàn, chưa mạ, chưa đánh bóng, dùng làm cây thủy lực của máy đào, kích thước: dài (4000 đến 9000)mm, phi (50 đến 250) mm. | 12/11/2014 | 13677/TB-TCHQ | |
| 7318.19.00 | Thanh thép dự ứng lực hình tròn đường kính: D36mm, L=2.42m, loại 1080/1230. Xuất xứ: Thái Lan. Hàng mới 100%. | 05/11/2014 | 13442/TB-TCHQ | |
| 7320.90.10 | Vòng đệm lò xo vênh bằng thép cho giảm xóc xe máy Mục 1: (32302-215-02); Mục 2: (30009-215-00); Mục 3: (31202-215-00). | 15/10/2014 | 12559/TB-TCHQ | |
| 7312.10.99 | Dây thép mạ kẽm, loại 7/1.0 mm. | 18/12/2013 | 7809/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7318.29-0000 | PARTS FOR CV JOINT ASSY; CIRCLIP_COMMON; 83327-ST001 | 15/10/2024 | Item Classification 1-903 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; PARTS FOR CV JOINT ASSY; BAND_BOOT_SMALL_#27 | 15/10/2024 | Item Classification 1-902 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; PARTS FOR CV JOINT ASSY; BAND_BOOT_BIG_#27 | 15/10/2024 | Item Classification 1-901 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; PARTS FOR CV JOINT ASSY; BAND_BOOT_BIG_#25 | 15/10/2024 | Item Classification 1-900 | |
| 7318.29-0000 | PARTS FOR CV JOINT ASSY; CLIP_INBOARD; 49557-SP001 | 15/10/2024 | Item Classification 1-904 | |
| 7307.29-0000 | WELDOLET; WELDOLET; KR; | 27/08/2024 | Phân loại mặt hàng 4-5716 | |
| 7320.90-9000 | - | 23/08/2024 | Item Classification 3-4410 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of steel ; COLLARS (FLANGED); TCLM8-12-25.5 | 24/07/2024 | Item Classification 4-4864 | |
| 7318.19-0000 | Other Threaded articles; HINGE PIN; SHCLBM6-50.5; 6*10*50.5(width*length*height); VN; | 24/07/2024 | Item Classification 4-4855 | |
| 7318.29-0000 | Cotters, cotter-pins and similar articles of iron or steel; LOCATING PIN; JPQSB6-4 | 24/07/2024 | Item Classification 4-4866 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; CHECK RING; check ring; Ø160-Ø159.8*164 | 18/07/2024 | Item Classification 4-4628 | |
| 7304.39-0000 | Ống, ống dẫn, liền mạch, bằng sắt hoặc thép; VÒNG CỔ; NCLM12-15-15.1 | 15/07/2024 | Phân loại mặt hàng 4-4466 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of steel; LOCATING BUSH; KJBS35-P25-L12 | 15/07/2024 | Item Classification 4-4465 | |
| 7315.89-0000 | KEYCHAIN; ACRYLIC KEY CHAIN; Package 95*120, Product 78*74; CN; | 21/06/2024 | Item Classification 4-3758 | |
| 7318.15-3000 | Bolts and nuts (in set) of iron or steel; HINGE PINS; CLBR8-10 | 20/06/2024 | Item Classification 4-3740 | |
| 7314.49-0000 | Other cloth of steel wire; SCREEN FILTER; 20940 | 05/06/2024 | Item Classification 4-3378 | |
| 7318.15-2000 | Bolts; BOLT-HEX SEMS; H11293-08203; M8X1.25P; KR; | 20/05/2024 | Item Classification 4-2879 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; PISTON RING(TUBE); CL-3.7500-0.2500 | 02/05/2024 | Item Classification 4-2472 | |
| 7318.29-0000 | Other non-threaded articles; SAFETY PIN; 25.5*71MM | 29/04/2024 | Item Classification 4-2438 | |
| 7318.23-0000 | Rivets; PIN-PULLEY; 82437-HKCE01 | 23/04/2024 | Item Classification 4-2308 | |
| 7308.90-9000 | Một phần của kết cấu, bằng thép; KẸP; KẸP | 22/03/2024 | Phân loại mặt hàng 4-1685 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; CYLINDER STOP FLANGE; CARBON STEEL; SS400 CYL.STOP 300*111*45T; CN; | 21/03/2024 | Item Classification 4-1593 | |
| 7309.00-0000 | BÌNH CHỨA DI ĐỘNG; hoặc BÌNH CHỨA; hoặc XI LANH; T21 | 06/02/2024 | Phân loại mặt hàng 1-107 | |
| 7309.00-0000 | BÌNH CHỨA DI ĐỘNG; hoặc BÌNH CHỨA; hoặc XI LANH; T11 | 06/02/2024 | Phân loại mặt hàng 1-108 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; ANTI-ROTATING PIN; SG2EV; | 27/12/2023 | Item Classification 4-17683 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel ; RING; SG2EV | 27/12/2023 | Item Classification 4-17668 | |
| 7318.15-9000 | BOLT, VALVE; SG2 EV; | 26/12/2023 | Item Classification 4-17642 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; PLUG; 38000002 | 21/12/2023 | Item Classification 4-17576 | |
| 7318.29-0000 | Circlip; SNAP RING SEAL; SG2EV | 21/12/2023 | Item Classification 4-17586 | |
| 7318.29-0000 | Cotters and cotter-pins and similar articles, of iron or steel; DOWEL PIN; SG2 EV | 11/12/2023 | Item Classification 4-17299 | |
| 7306.30-2030 | Ống khác, hàn, mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim, đường kính ngoài không quá 114,3 ㎜; ỐNG TRỌNG LƯỢNG; CP-2810 | 28/11/2023 | Phân loại mặt hàng 4-17085 | |
| 7326.90-9000 | CUP SEAL; CUP SEAL | 22/11/2023 | Item Classification 3-5862 | |
| 7307.29-0000 | Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; PHỤ KIỆN KHUỶU; GLSW-24T-S; PHỤ KIỆN KHUỶU SS316 | 09/11/2023 | Phân loại mặt hàng 4-16699 | |
| 7318.29-0000 | Other non-threaded articles ; SPRING PIN ; SG2 EV | 01/11/2023 | Item Classification 4-16540 | |
| 7318.15-9000 | Other screw of iron or steel ; BOLT, HERMETIC TERMINAL ; SG2 EV | 01/11/2023 | Item Classification 4-16543 | |
| 7318.15-9000 | Other screw of iron or steel ; BOLT, HOUSING ; SG2 EV | 01/11/2023 | Item Classification 4-16541 | |
| 7318.15-9000 | Other screw of iron or steel ; BOLT, INVERTER COVER ; SG2 EV | 01/11/2023 | Item Classification 4-16542 | |
| 7318.15-9000 | Other screws; CAP BOLT; SG2EV | 20/10/2023 | Item Classification 4-16257 | |
| 7318.15-9000 | Other screws; BOLT, INVERTER; SG2EV | 20/10/2023 | Item Classification 4-16258 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; PLATE, THRUST; Model SG2 EV | 19/10/2023 | Item Classification 4-16227 | |
| 7306.40-2000 | Ống thép không gỉ khác, hàn, đường kính ngoài không quá 114,3 ㎜; ỐNG TRÒN MỀM; THÉP KHÔNG GỈ; 100A (2,0t) | 21/09/2023 | Phân loại mặt hàng 4-15708 | |
| 7307.29-0000 | Ống hoặc phụ kiện ống khác bằng thép không gỉ; KHUỶU ỐNG TRÒN MỦ; THÉP KHÔNG GỈ; 90 độ/45 độ, 100A (2.0T); | 21/09/2023 | Phân loại mặt hàng 4-15718 | |
| 7305.31-9000 | Khác, hàn, mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ; ỐNG DÂY TRÒN MỀM; THÉP KHÔNG GỈ; 90 độ/45 độ, 100A (2.0T) | 21/09/2023 | Phân loại mặt hàng 4-15726 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; AVSEAL Blind Sealing Plugs _02910-12413, Ø4 | 19/09/2023 | Item Classification 4-15680 | |
| 7320.20-1000 | Helical springs for automobiles; spring (SPRING); torsion spring; | 08/09/2023 | Item Classification 4-15479 | |
| 7318.16-0000 | M6X19.2 RIVET NUT; ANC06-010RP; M6X19.2 RIVET NUT; TW; | 25/08/2023 | Item Classification 4-15124 | |
| 7318.16-0000 | M6X16 D1.5mm NUTSERT; 09408-2621P-1.5T; M6X16 D1.5mm NUTSERT; TW; | 25/08/2023 | Item Classification 4-15125 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel.; Set color urethane adhesive compact slit type; PSCD12 | 11/08/2023 | Item Classification 4-14830 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel.; Shaft holder bracket type slit standard type/guide long type; STHWR40 | 11/08/2023 | Item Classification 4-14829 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel.; Shaft holder L-shaped slit; SHKSB20-30 | 11/08/2023 | Item Classification 4-14831 | |
| 7318.22-0000 | Metal Washer-Side Bolt Type; FWSRM; FWSRM-D30-V4.5-E3-T5; CN; | 21/07/2023 | Item Classification 4-14443 | |
| 7307.99-9000 | TAY ÁO; LSU5.2 | 20/07/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3848 | |
| 7306.40-2000 | Ống thép không gỉ khác, hàn, đường kính ngoài không quá 114,3 ㎜; CUỘN MẶT BÍCH; Ống 2〞 | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 4-14218 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; RING-OPMP VANE; CSS 50V | 11/07/2023 | Item Classification 4-14184 | |
| 7326.19-0000 | 1TON CORE S/W; Forged; Steel bar S10C Φ25.5; KR; | 07/07/2023 | Item Classification 4-14096 | |
| 7323.99-0000 | DESK ORGANISER WHITE; 90540495; CN; | 29/06/2023 | Item Classification 4-13927 | |
| 7308.90-9000 | THÁP BƠM; TÀU CHỞ LNG | 26/06/2023 | Phân loại mặt hàng 4-13804 | |
| 7318.29-0000 | LEVER PIN EWGA L2 (K20467-64401); EWGA-L2 | 20/06/2023 | Item Classification 4-13706 | |
| 7307.29-0000 | Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; ĐƯỜNG TRƯỚC GIỮA; NW200 | 16/06/2023 | Phân loại mặt hàng 4-13580 | |
| 7307.29-0000 | Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; ĐƯỜNG TRƯỚC GIỮA; NW300 | 16/06/2023 | Phân loại mặt hàng 4-13577 | |
| 7307.29-0000 | Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; ĐƯỜNG TRƯỚC GIỮA; NW125 | 16/06/2023 | Phân loại mặt hàng 4-13578 | |
| 7307.29-0000 | Ống hoặc phụ kiện ống bằng thép không gỉ; ĐƯỜNG TRƯỚC GIỮA; NW160 | 16/06/2023 | Phân loại mặt hàng 4-13579 | |
| 7318.15-2000 | Samsbolt; SWRCH18A; TW; | 24/05/2023 | Item Classification 4-13140 | |
| 7318.16-0000 | TERMINA; SU-FC0015-A; SU-FC0015-A; CN; | 01/05/2023 | Item Classification 3-2165 | |
| 7326.90-9000 | TERMINA; SU-FC0019-A; SU-FC0019-A; CN; | 13/04/2023 | Item Classification 3-1950 | |
| 7326.90-9000 | TERMINA; SU-FC0033-A; SU-FC0033-A; CN; | 13/04/2023 | Item Classification 3-1948 | |
| 7326.90-9000 | TERMINA; SU-FC0010-A; SU-FC0010-A; CN; | 13/04/2023 | Item Classification 3-1949 | |
| 7326.90-9000 | EMI SPIRAL SHIELD GASKET; Q310-3230626302-001209(S), SUS, 2.4MM, 1PC=30M; Thickness 0.08mm, Outer diameter: 2.4mm; KR; | 31/03/2023 | Item Classification 4-12036 | |
| 7323.93-0000 | Kitchen articles of stainless steel; STAINLESS STEEL 3fly CIRCLE | 28/03/2023 | Item Classification 4-12007 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of steel; PROJECTOR BRACKET; PB-N500P | 27/03/2023 | Item Classification 4-11981 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of steel; PROJECTOR BRACKET; PB-N500 | 27/03/2023 | Item Classification 4-11980 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of steel; PROJECTOR BRACKET; PB-N300 | 27/03/2023 | Item Classification 4-11978 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of steel; PROJECTOR BRACKET; PB-N300P | 27/03/2023 | Item Classification 4-11979 | |
| 7326.90-9000 | PIPE-FR BODY MT'G, RH; 62465-1R000; KR; | 21/03/2023 | Item Classification 3-1593 | |
| 7304.31-0000 | ỐNG; 32823-0X000; KR; | 10/03/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1421 | |
| 7307.19-0000 | KẸP DÂY; KẸP DÂY VỆ SINH SUS 304 | 06/03/2023 | Phân loại mặt hàng 4-11588 | |
| 7326.90-9000 | PIPE-FR BODY MT'G, RH; 62475-F9000; KR; | 02/03/2023 | Item Classification 3-1254 | |
| 7315.89-0000 | Other chain of steels; Keychain series; Keychain collection series | 14/02/2023 | Item Classification 4-11138 | |
| 7326.90-9000 | STOPPER RING; DSA015S509; CN; | 08/02/2023 | Item Classification 4-11034 | |
| 7326.90-9000 | RING; DSG050T021; CN; | 08/02/2023 | Item Classification 4-11033 | |
| 7326.90-9000 | Other articles of iron or steel; Other Drill Pipe; Steel Ring | 20/01/2023 | Item Classification 4-10500 | |
| 7325.99-2000 | Other cast articles of cast steel; Shaft holder space saving slit type; C-STHWRB; C-STHWRB12 | 11/01/2023 | Item Classification 4-10259 | |
| 7326.90-9000 | INDEXING PLUNGERS; C-PXKN10; Outer diameter M(mm): 10, Stroke S(mm): 5, Tip outer diameter d(φ): 5, Length L(mm): 45 | 10/01/2023 | Item Classification 4-10194 | |
| 7326.90-9000 | SIDE WASHER; DSG100T026 00 | 10/01/2023 | Item Classification 4-10166 | |
| 7326.19-0000 | Other articles of iron or steel, forged but not further worked; CONNECTOR | 05/01/2023 | Item Classification 4-10044 | |
| 7307.19-0000 | PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; DP; 1-1/4; CN; | 08/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-9079 | |
| 7307.19-0000 | PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; A; 1; CN; | 08/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-9070 | |
| 7307.19-0000 | PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; B; 1-1/4; CN; | 08/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-9076 | |
| 7307.19-0000 | PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; C; 1-1/4; CN; | 08/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-9075 | |
| 7307.19-0000 | PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; HN; 1; CN; | 08/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-9074 | |
| 7307.19-0000 | PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; E; 1; CN; | 08/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-9072 | |
| 7307.19-0000 | PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; VÍT HN; 1; CN; | 08/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-9073 | |
| 7307.19-0000 | PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; D; 1-1/4; CN; | 08/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-9078 | |
| 7307.19-0000 | PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; F; 1; CN; | 08/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-9071 | |
| 7307.19-0000 | PHỤ KIỆN THÉP KHÔNG GỈ; DC; 1-1/4; CN; | 08/12/2022 | Phân loại mặt hàng 4-9077 | |
| 7326.90-9000 | DIVIDER MAT; D352-00013 | 30/11/2022 | Item Classification 3-7683 | |
| 7307.29-0000 | BỘ CHUYỂN ĐỔI; D152-00011; CN; | 24/11/2022 | Phân loại mặt hàng 3-7607 | |
| 7326.90-9000 | BAFFLE; D153-00071; CN; | 24/11/2022 | Item Classification 3-7608 | |
| 7320.90-9000 | TORSION SPRING,LH; 88543-TL540; | 23/11/2022 | Item Classification 4-8577 | |
| 7326.20-0000 | COVERING WIRE-PWR OTR, RH; 88612-TMA40; | 23/11/2022 | Item Classification 4-8576 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.