Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 73.14

Tấm đan (kể cả đai liền), phên, lưới và rào, làm bằng dây sắt hoặc thép; sản phẩm dạng lưới được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lưới bằng sắt hoặc thép
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7314

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Tấm đan dệt thoi:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7314.12.00CN- - Loại đai liền dùng cho máy móc, bằng thép không gỉThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg
7314.14.00CN- - Tấm đan dệt thoi khác, bằng thép không gỉThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg
7314.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7314.19.10CN- - - Đai liền dùng cho máy móc, trừ loại bằng thép không gỉThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg
7314.19.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg
7314.20.00CN- Phên, lưới và rào, được hàn ở mắt nối, bằng dây với kích thước mặt cắt ngang tối đa từ 3 mm trở lên và có cỡ mắt lưới từ 100 cm2 trở lênThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịkg
- Các loại phên, lưới và rào khác, được hàn ở các mắt nối:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7314.31.00CN- - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg
7314.39.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg
- Tấm đan (cloth), phên, lưới và rào khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7314.41.00CN- - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽmThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
7314.42.00CN- - Được phủ plasticThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
7314.49.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
7314.50.00CN- Sản phẩm dạng lưới được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lướiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg

Hải quan Việt Nam (1)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7314.41.00Lưới đan ở mắt nối bằng thép: CRIMPED WIRE MESH, kích thước: 0,4mm x 1m x 20m (mục 09 PLTK).11/12/20187279/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (28)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7314.49-0000Other cloth of steel wire; SCREEN FILTER; 2094005/06/2024Item Classification 4-3378
7314.49-0000SINTERED METAL FIBER MATRIX 10CL421/04/2020Item Classification 4-2162
7314.49-0000SUS310S WIRE (Braid Fabric-25) ; SUS310S-0.20*W2513/02/2019Item Classification 1-671
7314.49-0000SUS304 WIRE (Braid Fabric-235) ; SUS304-0.15*W23513/02/2019Item Classification 1-677
7314.49-0000SUS304 WIRE (Braided Fabric-135) ; SUS304-0.15*W13513/02/2019Item Classification 1-678
7314.49-0000SUS316 WIRE (Braided Fabric-90) ; SUS316-0.15*W9013/02/2019Item Classification 1-679
7314.49-0000SUS316 WIRE (Braided Fabric-35) ; SUS316-0.15*W3513/02/2019Item Classification 1-670
7314.49-0000SUS316 WIRE (Braided Fabric-220) ; SUS316-0.15*W22013/02/2019Item Classification 1-682
7314.49-0000SUS316 WIRE (Braided Fabric-90) ; SUS316-0.15/0.20*W90 (2 wires)13/02/2019Item Classification 1-672
7314.49-0000SUS316 WIRE (Braid Fabric-175) ; SUS316-0.15*W17513/02/2019Item Classification 1-681
7314.49-0000SUS314 WIRE (Braided Fabric-80) ; SUS314-0.16*W8013/02/2019Item Classification 1-680
7314.49-0000SUS314 WIRE (Braided Fabric-30) ; SUS314-0.16/0.16*W30 (2 wires)13/02/2019Item Classification 1-674
7314.49-0000SUS316 WIRE (Braid Fabric-390) ; SUS316-0.15*W39013/02/2019Item Classification 1-675
7314.49-0000SUS WIRE (Braid Fabric-48), 015/020*4827/09/2018Item Classification 1-3027
7314.49-0000Other netting of steel wire; WIRE MESH; JAPAN30/08/2018Item Classification 4-4067
7314.49-0000Disk filter ; 9362930019 ; KOREA25/07/2017Item Classification 1-2886
7314.49-0000Other netting of iron or steel wire; RING FILTER ; 914306002914/07/2017Item Classification 4-4984
7314.49-0000Other cloth of steel wire; SUS NET; R.KOREA06/11/2015Item Classification 1-1963
7314.14-0000Woven cloth of stainless steel; STAINLESS STEEL WIRE CLOTH STEEL WIRE MESH; PR.CHNA24/07/2014Item Classification 2-4940
7314.49-0000SCREEN; 5192667120/05/2014Item Classification 1-1466
7314.49-0000OIL FILTER, X43131-T0002013/03/2014Item Classification 1-786
7314.49-0000OIL FILTER, X43131-T0002013/03/2014Item Classification 1-787
7314.49-0000Other cloth of iron or steel wire; Sus Mat ; R.KOREA15/01/2013Item Classification 2-351
7314.49-0000Other cloth of iron or steel wire; Sus Wool; 148.0(length)*50.8(inner diameter); R.KOREA26/12/2012Item Classification 2-9631
7314.14-0000- Other articles of iron or steel wire ; SUS Wool; sjb71506012/11/2012Item Classification 2-8478
- No. 7314.41-0000- CURTAIN MESH (Model: E-2-09, made out of steel material) · ※ Newsletter product name: Other cloth of iron and steel21/09/2011Item Classification 2-3801
7314.41-0000Iron diaphragm08/03/2004Analysis 47260-0239
7314.19-0000Steel cloth20/03/2003Analysis 47260-0328

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 73.14: Tấm đan (kể cả đai liền), phên, lưới và rào, làm bằng…