Phần XV: kim loại cơ bản và các sản phẩm bằng kim loại cơ bản
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Sắt và thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 73 | Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74 | Đồng và các sản phẩm bằng đồng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 75 | Niken và các sản phẩm bằng niken | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76 | Nhóm và các sản phẩm bằng nhôm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 78 | Chì và các sản phẩm bằng chì | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 79 | Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 80 | Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 81 | Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng. | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 82 | Dụng cụ, đồ nghề, dao, kéo, bộ đồ ăn làm từ kim loại cơ bản; các bộ phận của chúng làm từ kim loại cơ bản | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 83 | Hàng tạp hóa làm từ kim loại cơ bản | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.