Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Chương 74: đồng và các sản phẩm bằng đồng

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
74.01Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa)Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.02Đồng chưa tinh luyện; a-nốt đồng dùng cho điện phân tinh luyệnThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.03Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia côngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.04CNXKPhế liệu và mảnh vụn của đồngThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
74.05CNXKHợp kim đồng chủThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
74.06Bột và vảy đồngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.07Đồng ở dạng thanh, que và dạng hìnhThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.08Dây đồngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.09Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mmThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.10Đồng lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), với chiều dày (không kể phần bồi) không quá 0,15 mmThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.11Các loại ống và ống dẫn bằng đồngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.12Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng đồng (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.13Dây bện tao, cáp, dây tết và các loại tương tự, bằng đồng, chưa được cách điệnThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.15Đinh, đinh bấm, đinh ấn, ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05) và các sản phẩm tương tự, bằng đồng hoặc bằng sắt hoặc thép có đầu bịt đồng; đinh vít, bu lông, đai ốc, đinh móc, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng đồngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.18Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng đồng; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng đồngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
74.19Các sản phẩm khác bằng đồngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị

Hải quan Việt Nam (31)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7419.80.70Sản phẩm A-nốt mạ điện, bằng đồng tinh luyện, đã gia công (bề mặt có 03 gân chạy dọc theo chiều dài, một đầu được tạo lỗ tròn).14/04/202508 /TB-KĐHQ
7415.39.00Thanh nối bằng hợp kim đồng (ERECTION PROBE), KT:4x15mm Linh kiện dùng để sản xuất khuôn Zig kiểm tra bản mạch điện tử (mục 04 PLTK).24/04/20202648/TB-TCHQ
7415.29.00Thanh nối bằng hợp kim đồng (SPRING GUIDE EG) Linh kiện dùng để sản xuất khuôn Zig kiểm tra bản mạch điện tử (mục 03 PLTK).24/04/20202647/TB-TCHQ
7410.22.00Dải hợp kim Bạc-Niken SI1C20 đã bồi dạng cuộn dày 0.1mm, rộng 10mm, dài 100m, dùng bảo vệ bản mạch in, hàng mới 100% (mục 01 PLTK).20/03/20201777/TB-TCHQ
7408.11.90Dây đồng đơn (bằng đồng tinh luyện, hàm lượng 99,95%), dạng cuộn, đường kính 16mm, Hàng mới 100%#&VN (mục 01 PLTK).19/03/20201758/TB-TCHQ
7408.11.90Dây đồng đơn (bằng đồng tinh luyện, hàm lượng 99,95%), dạng cuộn, đường kính 20mm, Hàng mới 100%#&VN (mục 02 PLTK).19/03/20201757/TB-TCHQ
7419.99.99Hợp kim đồng dạng hạt dùng để mạ khuôn trong nhà máy sản xuất đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%) (mục 03 PLTK).16/03/20201607/TB-TCHQ
7409.19.00Đồng tinh chế dạng dải có chiều dày trên 0.15 MM/ COPPER BUS 12*1MM (đã kiểm hóa tại tờ khai 102159111941) (mục 13 PLTK).13/03/20201572/TB-TCHQ
7407.10.40Đồng tinh chế dạng dải có chiều dày trên 0.15 MM/ COPPER BUS 40*10MM (đã kiểm hóa tại tờ khai 102159111941) (mục 23 PLTK).13/03/20201576/TB-TCHQ
7407.10.40Đồng tinh chế dạng dải có chiều dày trên 0.15 MM/ COPPER BUS 30*5MM (đã kiểm hóa tại tờ khai 102159111941) (mục 20 PLTK).13/03/20201575/TB-TCHQ
7407.10.40Đồng tinh chế dạng dải có chiều dày trên 0.15 MM/ COPPER BUS 20*3MM (đã kiểm hóa tại tờ khai 102159111941) (mục 18 PLTK).13/03/20201574/TB-TCHQ
7407.10.40Đồng tinh chế dạng dải có chiều dày trên 0.15 MM/ COPPER BUS 15*2MM (đã kiểm hóa tại tờ khai 102159111941) (mục 16 PLTK).13/03/20201573/TB-TCHQ
7407.21.00Đồng hợp kim dạng thanh, dùng để sản xuất ổ khóa, đã xẻ rãnh, chưa khoan lỗ, kt(3.26x1.68x360-370)cm +- 3%. hàng mới 100% (mục 07 PLTK).26/02/20201136/TB-TCHQ
7410.11.00Nguyên liệu sản xuất dây cáp điện: Băng đồng (Copper Foil), 0,10MMx25MM). Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai)09/08/20167608/TB-TCHQ
7401.00.00Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=500g/tấn, (Mục 1 TK hải quan).12/01/2016318/TB-TCHQ
7401.00.00Sten Đồng (hàm lượng Cu >=550g/tấn, độ ẩm <=12%), (Mục 1 TK hải quan).12/01/2016267/TB-TCHQ
7401.00.00Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <= 8%. (Mục 1 TK hải quan).12/01/2016268/TB-TCHQ
7401.00.00Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <= 8%. (Mục 1 TK hải quan).12/01/2016269/TB-TCHQ
7401.00.00Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <= 8%. (Mục 1 TK hải quan).12/01/2016270/TB-TCHQ
7401.00.00Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <= 8%. (Mục 1 TK hải quan).12/01/2016319/TB-TCHQ
7401.00.00Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <= 8%. (Mục 1 TK hải quan).12/01/2016320/TB-TCHQ
7401.00.00Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <=8%. (Mục 1 TK hải quan).12/01/2016321/TB-TCHQ
7404.00.00Tên thương mại: Mùn mạt giũa của Đồng · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mùn mạt giũa của Đồng18/08/20157549/TB-TCHQ
7419.99.90Đồng xu bằng đồng dùng cho máy trò chơi có in hình "Tini World"; kích thước 23.6* 1.55mm17/11/201413865/TB-TCHQ
7409.21.00Mục 1: Hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), dạng dải, có chiều dày trên 0,15 mm, được cuộn, kích cỡ (0,8 x 49,00) mm x cuộn - C2680R-1/2H, 0,8x49,00XC (NVL sản xuất rờ le xe gắn máy, hàng mới 100%) - PART NO:F2002-732-00-0DJ.12/11/201413695/TB-TCHQ
7407.21.00Mục 2 PLTK Đồng dạng que (hợp kim đồng-kẽm), dạng thành, mặt cắt ngang dạng hình. Kích cỡ: (5.42x3.15x2500)mm.31/10/201413232/TB-TCHQ
7403.19.00Mục 2 PLTK: Đồng tinh chế, dạng miếng 4" x 4"15/10/201412564/TB-TCHQ
7407.10.40Mục 1 PLTK Tấm đồng 5*25*5000.06/10/201412075/TB-TCHQ
7408.11.10Mục 10 PLTK Đồng dây bằng hợp kim đồng 3*12*80000.06/10/201412076/TB-TCHQ
7406.10.00Mục 6: Bột nhũ đồng dùng trong phòng thí nghiệm Bronze powder; 10kg/thùng; hàng mới 100%.01/10/201411873/TB-TCHQ
7418.20.00Linh kiện vật tư lắp ráp thiết bị vệ sinh - Ống xả lavabo bằng kim loại hình chữ P hiệu American Standard - P-Trap.06/09/201410905/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7411.10-0000Refined copper tubes and pipes; ASSY TUBE-DISCHARGE; DA97-19007A;08/10/2024Item Classification 4-6854
7412.20-0000Tube or pipe fittings of copper alloys; BRASS BODY; BB0401; 0401; CN;25/06/2024Item Classification 4-3836
7407.10-0000 Hồ sơ đồng tinh luyện; HỒ SƠ ĐỒNG XAY; RM01-001939A 03/02/2023Phân loại mặt hàng 4-10873
7409.31-1000 (cho sản xuất chất bán dẫn) 7409.31-9000 (cho mục đích khác)DẢI HỢP KIM ĐỒNG; RM01-001878A09/11/2022Phân loại mặt hàng 4-8209
7413.00-0000FLEXIBLE BUSBAR ; BRADI BUSBAR_CU19/09/2022Item Classification 3-6167
7419.80-9000 Other articles of copper; Cable Grand; EXPC-16B-119/08/2022Item Classification 4-5922
7410.21-1000 Refined copper foil, backed; Aluminum Based Copper Clad Laminate; HA82 T120/05/2022Item Classification 4-3434
7410.12-0000Foil of copper alloys, not backed, of a thickness not exceeding 0.15mm, ; COPPER ALLOY STRIP(LAA0213, thickness 0.150㎜ × width 58.00㎜)19/05/2022Item Classification 4-3357
7410.12-0000Foil of copper alloys, not backed, of a thickness not exceeding 0.15mm, ; COPPER ALLOY STRIP (LAA01050, thickness 0.150㎜ × width 52.80㎜)26/04/2022Item Classification 4-2768
7415.33-0000Joint nut; (Application name) Large nut; M25X1403/11/2021Item Classification 4-8610
7419.99-9000HEAT SINK; SHPU4604-0116/09/2021Item Classification 4-7414
7401.00-1000HẠT ĐỒNG30/07/2021Phân loại mặt hàng 4-6165
7419.99-9000CLEANING DUMMY FRAME; L03G712D01; 0.305mm X 77.5mm X 240mm (Thickness X Width X Length)22/06/2021Item Classification 4-5059
7419.91-0000OXYGEN FREE COPPER BALL; CM01-000092A01/04/2021Item Classification 4-2682
7419.99-9000SEAL CASING ; SEAL CASING OF SEAL RING SYSTEM12/03/2021Item Classification 4-2071
7412.10-0000RETURN BEND ; 5210A28001G 05/02/2021Item Classification 4-1028
7412.10-0000Y branch; pbl-1601h2.akm18/09/2020Item Classification 4-6678
7411.10-0000Del Pipe A; OD 6.35T 0.7 55.6mm16/07/2020Item Classification 3-16173
7410.21-1000Refined copper foil; Double-sided Copper Laminated Sheet; R1515ER(RM02-000107A)29/06/2020Item Classification 4-4211
7410.21-1000Refined copper foil; Double-sided Copper Laminated Sheet; R5766L(RM02-000044A)29/06/2020Item Classification 4-4210
7410.11-0000Foil of refined copper, of a thickness not exceeding 0.15㎜, not backed; REFINED COPPER STRIP; RM01-001841A25/06/2020Item Classification 4-4092
7410.12-0000Foil of copper alloy, of a thickness not exceeding 0.15㎜, not backed; COPPER ALLOY STRIP; LAAB008725/06/2020Item Classification 4-4093
7410.12-0000Foil of copper alloy, of a thickness not exceeding 0.15㎜, not backed; COPPER ALLOY STRIP; LAAA034725/06/2020Item Classification 4-4090
7419.91-0000Other articles of copper ; COPPER ANODE BALL(MICRO-GRAIN COPPER ANODE)19/06/2020Item Classification 4-3783
7419.91-0000Other articles of copper ; Copper Anode Ball ; JAPAN31/01/2020Item Classification 4-472
7408.19-0000DÂY ĐỒNG ĐÓNG HỘP; LOẠI DÂY 0,26MM; LOẠI DÂY 0,26MM18/12/2019Phân loại mặt hàng 3-10149
7419.91-0000MICRO-GRAIN COPPER ANODE23/09/2019Item Classification 1-3948
7409.19-9000Tấm đồng; Đồng xu ĐỒNG20/06/2019Phân loại mặt hàng 4-9524
7412.20-0000Fitting of copper alloys; One Touch Fitting; PC 4mm05/06/2019Item Classification 4-9273
7407.10-0000Đồng hồ đo đồng tinh luyện; ĐỒNG HÌNH; PHÁP31/05/2019Phân loại mặt hàng 4-9171
7419.99-9000Other articles of copper ; CAST COPPER ; Cable Gland; U-202/05/2019Item Classification 4-8675
7415.33-0000SOFT RELEASE BUTTON; 14016; Germany28/11/2018Item Classification 3-6648
7401.00-2000Đồng xi măng (đồng kết tủa)22/10/2018Phân loại mặt hàng 2-7099
7412.20-0000MASONRY FAUCET JIG ; TWO HOLE(210mm)02/10/2018Item Classification 1-3084
7415.33-0000Nuts ; HG-INSERT ; U45233-064003/07/2018Item Classification 1-2018
7419.99-9000RF GoChip; JGC-2520-22SSBE19/06/2018Item Classification 4-2766
7410.12-0000RF GoChip; JGC-3020-11SSE-0119/06/2018Item Classification 4-2768
7410.22-9000RF GoChip; JGC-2020-12LWE-0119/06/2018Item Classification 4-2767
7412.20-0000Tube or pipe fittings of copper alloys; JOINT PLUG ; J.T.W.; JTW1-30 ; PR.CHNA27/04/2018Item Classification 4-1945
7412.20-0000Tube Fitting of copper alloys; ADT-XFF; Nozzle Coupling Adapter, G 1/4 Female-Female10/04/2018Item Classification 1-1155
7412.20-0000Tube Fitting of copper alloys; FIT-L10X1309/04/2018Item Classification 1-1130
7419.99-9000Other articles of copper; BEARING21/03/2018Item Classification 4-1390
7415.21-0000Washers of copper; flat washer; SE030090117/01/2018Item Classification 1-244
7419.99-9000SHIELD CAN; AMB585NE01 LARGE SHIELD CAN(LJ63-16289A. JV03-P00001)05/01/2018Item Classification 3-85
7419.99-9000SHIELD CAN; AMB646NH04 SMALL SHIELD CAN(LJ63-16290A. JV03-P00002)05/01/2018Item Classification 3-86
7412.20-0000Copper tube or pipe fittings; Pipe Joint; R.KOREA22/12/2017Item Classification 4-8241
7406.10-0000Bột đồng không có cấu trúc dạng phiến; BỘT ĐỒNG PHỦ BẠC; HÀN QUỐC27/10/2017Phân loại mặt hàng 4-7236
7419.99-9000Other articles of copper; CABLE CONNECTOR21/09/2017Item Classification 4-6551
7419.99-9000Other articles of copper ; Brass Ring30/08/2017Item Classification 1-3354
7408.19-0000Dây đồng tinh luyện; Lõi đồng dẹt; 0,003(inch)03/08/2017Phân loại mặt hàng 1-3019
7410.11-0000Copper foil of refined copper ; Flat Copper Conductor; 0.0015(inch)03/08/2017Item Classification 1-3020
7410.11-0000Copper foil of refined copper ; Flat Copper Conductor; 0.0015(inch)03/08/2017Item Classification 1-3021
7419.99-9000Other articles of copper; EARTH BLOCK(ETB); R.KOREA21/07/2017Item Classification 4-5184
7419.99-9000Other articles of copper; PARTS FOR SHEET LIFTERS(SLCB) ; R.KOREA14/07/2017Item Classification 4-4997
7410.21-9000Refined copper foil, backed ; Composite heat dissipation sheet; CGH Series04/07/2017Item Classification 1-2500
7415.21-0000WASHER THRUST(45756-4F020 / Outer diameter ∮23 × Inner diameter ∮13)21/06/2017Item Classification 1-2294
7419.99-9000Other articles of copper ; WIRE SHIELD CRIMP 3SQ ; 4071-0070 ; R.KOREA07/06/2017Item Classification 4-4159
7404.00-0000Đồng phế liệu và phế thải; ĐỒNG PHẾ LIỆU ĐIỆN PHÂN; HỘP LOẠI 115/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3702
7404.00-0000Đồng phế liệu và phế thải; ĐỒNG PHẾ LIỆU ĐIỆN PHÂN; BRIQUETTE-TYPE 115/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3701
7410.12-0000Not backed of copper alloys foil; LAAA0213; SNGAPOR17/04/2017Item Classification 4-1107
7410.11-0000Not backed of refined copper foil; LAAA0370; SNGAPOR17/04/2017Item Classification 4-1108
7419.91-0000POK15-P-1.5D(02) SLEEVE ;31/03/2017Item Classification 3-1687
7411.21-0000○ TUBE-CNG.PRD(33055-85240 / 545㎜×261×12.7dia ㎜)17/03/2017Item Classification 1-611
7404.00-0000Phế liệu đồng; PHẾ LIỆU ĐỒNG ĐIỆN PHÂN; BRIQUETTE-TYPE 221/02/2017Phân loại mặt hàng 2-3056
7419.99-9000Other articles of copper ; LS675(MHK65547501) ; R.KOREA21/02/2017Item Classification 2-3065
7412.20-0000CONNECTOR ; 58932-7H95113/01/2017Item Classification 1-108
7403.19-9000Đồng tinh luyện khác: đồng không oxy (cm01-000092a); NHẬT BẢN29/12/2016Phân loại mặt hàng 2-19721
7415.33-0000Bolt; KITCHEN SHANNK29/12/2016Item Classification 2-19929
7415.33-0000Nuts; SHOWER TURNOVER HANDLE INSERT08/12/2016Item Classification 2-18196
7415.21-0000BUSH(A8LF) ; 912418007119/10/2016Item Classification 1-3939
7415.21-0000BUSH(A6GF1) ; 912401005519/10/2016Item Classification 1-3938
7415.33-0000Nuts; BRASS FORGING; XL CAP 1520; PR.CHNA12/09/2016Item Classification 2-12795
7415.21-0000GASKET(70098)31/08/2016Item Classification 1-3226
7404.00-0000Chất thải và phế liệu đồng; Mục tiêu CU phổi23/08/2016Phân loại mặt hàng 2-11439
7415.21-0000GASKET(72306)23/08/2016Item Classification 1-3018
7412.20-0000OUTLET NIPPLE ;;; CN09/08/2016Item Classification 3-3345
7411.22-1000HEAT EXCHANGER SPARE PARTS ; · Tube 90/10 CuNi B111 C70600 (Annealed)05/08/2016Item Classification 1-2644
7419.99-9000SUB CABLE BRIDGE ; 79D-00114_B40 P/S ASSY22/07/2016Item Classification 1-2270
7419.99-9000P1-62 CABLE BASE ; 79D-00114_B40 P/S ; 61A-0000322/07/2016Item Classification 1-2271
7415.21-0000GASKET; 52212-T00030; R.KOREA14/07/2016Item Classification 1-2097
7404.00-0000Đồng phế liệu và mảnh vụn; Củ Chip; PR.CHNA08/07/2016Phân loại mặt hàng 2-8004
7419.99-9000Copper-zinc base alloys fittings for electric wiring; CABLE GLAND E1WF; R.KOREA07/07/2016Item Classification 2-7742
7415.21-0000Washers (including spring washers) of copper; COPPER BUSHING; PR.CHNA29/06/2016Item Classification 2-7343
7410.21-9000Backed of refined copper foil; COPPER DIFFUSION TAPE, KM-E802D; R.KOREA07/04/2016Item Classification 2-3432
7410.21-9000Backed of refined copper foil; JoinShield-F05-C18; R.KOREA07/04/2016Item Classification 2-3436
7411.10-0000ONE LOT OF FLEXIBLE CONNECTOR24/03/2016Item Classification 1-534
7419.99-9000Article of Copper ; COPPER MULTI-CORE TUBE, WELDED, ASTM, A269, JIS G3459; R.KOREA09/12/2015Item Classification 2-9633
7410.21-9000Refined copper foil backed with plastics; Heat dissipation tape, AT035NC; R.KOREA03/12/2015Item Classification 2-9362
7406.10-0000Bột đồng có cấu trúc không dạng phiến; BNZ-0023; R.KOREA17/11/2015Phân loại mặt hàng 2-8929
7406.10-0000Bột đồng có cấu trúc không dạng phiến; SỢI ĐỒNG THAU SOT-3; Ý06/11/2015Phân loại mặt hàng 2-8595
7412.20-0000Tube Fitting of copper alloys; Qfit(Qfit Ferrule Fitting #2) ; R.KOREA21/10/2015Item Classification 2-8076
7410.21-9000Refined copper foil, backed; MF series; R.KOREA13/10/2015Item Classification 2-7864
7419.91-0000REFINED COPPER FITTING ; 2HOLE STRAP ; 2HOLE STRAP 1507/10/2015Item Classification 1-1715
7412.20-0000Fitting, of coppe11/09/2015Item Classification 2-7167
7419.99-9000CABLE GLAND; M/PG725/08/2015Item Classification 3-2308
7412.10-0000COPPER SCREWS FITTINGS ; ADAPTER (C*F)11/08/2015Item Classification 1-1392
7412.10-0000COPPER SCREWS FITTINGS ; ADAPTER (C*M)11/08/2015Item Classification 1-1393
7408.22-1000Dây hợp kim đồng-niken (đồng-niken); Dây hợp kim đồng-niken, ENX; ẤN ĐỘ07/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6252
7401.00-1000Đồng mờ; MEXICO06/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6191
7419.99-9000Other articles of copper ; CU Target ; CHINA29/07/2015Item Classification 2-5937

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 74: Đồng và các sản phẩm bằng đồng | UNI Customs Consulting