Chương 74: đồng và các sản phẩm bằng đồng
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 74.01 | Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.02 | Đồng chưa tinh luyện; a-nốt đồng dùng cho điện phân tinh luyện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.03 | Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.04CNXK | Phế liệu và mảnh vụn của đồng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 74.05CNXK | Hợp kim đồng chủ | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 74.06 | Bột và vảy đồng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.07 | Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.08 | Dây đồng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.09 | Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.10 | Đồng lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), với chiều dày (không kể phần bồi) không quá 0,15 mm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.11 | Các loại ống và ống dẫn bằng đồng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.12 | Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng đồng (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.13 | Dây bện tao, cáp, dây tết và các loại tương tự, bằng đồng, chưa được cách điện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.15 | Đinh, đinh bấm, đinh ấn, ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05) và các sản phẩm tương tự, bằng đồng hoặc bằng sắt hoặc thép có đầu bịt đồng; đinh vít, bu lông, đai ốc, đinh móc, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng đồng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.18 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng đồng; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng đồng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 74.19 | Các sản phẩm khác bằng đồng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (31)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7419.80.70 | Sản phẩm A-nốt mạ điện, bằng đồng tinh luyện, đã gia công (bề mặt có 03 gân chạy dọc theo chiều dài, một đầu được tạo lỗ tròn). | 14/04/2025 | 08 /TB-KĐHQ | |
| 7415.39.00 | Thanh nối bằng hợp kim đồng (ERECTION PROBE), KT:4x15mm Linh kiện dùng để sản xuất khuôn Zig kiểm tra bản mạch điện tử (mục 04 PLTK). | 24/04/2020 | 2648/TB-TCHQ | |
| 7415.29.00 | Thanh nối bằng hợp kim đồng (SPRING GUIDE EG) Linh kiện dùng để sản xuất khuôn Zig kiểm tra bản mạch điện tử (mục 03 PLTK). | 24/04/2020 | 2647/TB-TCHQ | |
| 7410.22.00 | Dải hợp kim Bạc-Niken SI1C20 đã bồi dạng cuộn dày 0.1mm, rộng 10mm, dài 100m, dùng bảo vệ bản mạch in, hàng mới 100% (mục 01 PLTK). | 20/03/2020 | 1777/TB-TCHQ | |
| 7408.11.90 | Dây đồng đơn (bằng đồng tinh luyện, hàm lượng 99,95%), dạng cuộn, đường kính 16mm, Hàng mới 100%#&VN (mục 01 PLTK). | 19/03/2020 | 1758/TB-TCHQ | |
| 7408.11.90 | Dây đồng đơn (bằng đồng tinh luyện, hàm lượng 99,95%), dạng cuộn, đường kính 20mm, Hàng mới 100%#&VN (mục 02 PLTK). | 19/03/2020 | 1757/TB-TCHQ | |
| 7419.99.99 | Hợp kim đồng dạng hạt dùng để mạ khuôn trong nhà máy sản xuất đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%) (mục 03 PLTK). | 16/03/2020 | 1607/TB-TCHQ | |
| 7409.19.00 | Đồng tinh chế dạng dải có chiều dày trên 0.15 MM/ COPPER BUS 12*1MM (đã kiểm hóa tại tờ khai 102159111941) (mục 13 PLTK). | 13/03/2020 | 1572/TB-TCHQ | |
| 7407.10.40 | Đồng tinh chế dạng dải có chiều dày trên 0.15 MM/ COPPER BUS 40*10MM (đã kiểm hóa tại tờ khai 102159111941) (mục 23 PLTK). | 13/03/2020 | 1576/TB-TCHQ | |
| 7407.10.40 | Đồng tinh chế dạng dải có chiều dày trên 0.15 MM/ COPPER BUS 30*5MM (đã kiểm hóa tại tờ khai 102159111941) (mục 20 PLTK). | 13/03/2020 | 1575/TB-TCHQ | |
| 7407.10.40 | Đồng tinh chế dạng dải có chiều dày trên 0.15 MM/ COPPER BUS 20*3MM (đã kiểm hóa tại tờ khai 102159111941) (mục 18 PLTK). | 13/03/2020 | 1574/TB-TCHQ | |
| 7407.10.40 | Đồng tinh chế dạng dải có chiều dày trên 0.15 MM/ COPPER BUS 15*2MM (đã kiểm hóa tại tờ khai 102159111941) (mục 16 PLTK). | 13/03/2020 | 1573/TB-TCHQ | |
| 7407.21.00 | Đồng hợp kim dạng thanh, dùng để sản xuất ổ khóa, đã xẻ rãnh, chưa khoan lỗ, kt(3.26x1.68x360-370)cm +- 3%. hàng mới 100% (mục 07 PLTK). | 26/02/2020 | 1136/TB-TCHQ | |
| 7410.11.00 | Nguyên liệu sản xuất dây cáp điện: Băng đồng (Copper Foil), 0,10MMx25MM). Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 09/08/2016 | 7608/TB-TCHQ | |
| 7401.00.00 | Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=500g/tấn, (Mục 1 TK hải quan). | 12/01/2016 | 318/TB-TCHQ | |
| 7401.00.00 | Sten Đồng (hàm lượng Cu >=550g/tấn, độ ẩm <=12%), (Mục 1 TK hải quan). | 12/01/2016 | 267/TB-TCHQ | |
| 7401.00.00 | Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <= 8%. (Mục 1 TK hải quan). | 12/01/2016 | 268/TB-TCHQ | |
| 7401.00.00 | Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <= 8%. (Mục 1 TK hải quan). | 12/01/2016 | 269/TB-TCHQ | |
| 7401.00.00 | Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <= 8%. (Mục 1 TK hải quan). | 12/01/2016 | 270/TB-TCHQ | |
| 7401.00.00 | Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <= 8%. (Mục 1 TK hải quan). | 12/01/2016 | 319/TB-TCHQ | |
| 7401.00.00 | Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <= 8%. (Mục 1 TK hải quan). | 12/01/2016 | 320/TB-TCHQ | |
| 7401.00.00 | Sten Đồng (hàm lượng Cu >=35%, Ag >=550g/tấn, độ ẩm <=8%. (Mục 1 TK hải quan). | 12/01/2016 | 321/TB-TCHQ | |
| 7404.00.00 | Tên thương mại: Mùn mạt giũa của Đồng · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mùn mạt giũa của Đồng | 18/08/2015 | 7549/TB-TCHQ | |
| 7419.99.90 | Đồng xu bằng đồng dùng cho máy trò chơi có in hình "Tini World"; kích thước 23.6* 1.55mm | 17/11/2014 | 13865/TB-TCHQ | |
| 7409.21.00 | Mục 1: Hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), dạng dải, có chiều dày trên 0,15 mm, được cuộn, kích cỡ (0,8 x 49,00) mm x cuộn - C2680R-1/2H, 0,8x49,00XC (NVL sản xuất rờ le xe gắn máy, hàng mới 100%) - PART NO:F2002-732-00-0DJ. | 12/11/2014 | 13695/TB-TCHQ | |
| 7407.21.00 | Mục 2 PLTK Đồng dạng que (hợp kim đồng-kẽm), dạng thành, mặt cắt ngang dạng hình. Kích cỡ: (5.42x3.15x2500)mm. | 31/10/2014 | 13232/TB-TCHQ | |
| 7403.19.00 | Mục 2 PLTK: Đồng tinh chế, dạng miếng 4" x 4" | 15/10/2014 | 12564/TB-TCHQ | |
| 7407.10.40 | Mục 1 PLTK Tấm đồng 5*25*5000. | 06/10/2014 | 12075/TB-TCHQ | |
| 7408.11.10 | Mục 10 PLTK Đồng dây bằng hợp kim đồng 3*12*80000. | 06/10/2014 | 12076/TB-TCHQ | |
| 7406.10.00 | Mục 6: Bột nhũ đồng dùng trong phòng thí nghiệm Bronze powder; 10kg/thùng; hàng mới 100%. | 01/10/2014 | 11873/TB-TCHQ | |
| 7418.20.00 | Linh kiện vật tư lắp ráp thiết bị vệ sinh - Ống xả lavabo bằng kim loại hình chữ P hiệu American Standard - P-Trap. | 06/09/2014 | 10905/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7411.10-0000 | Refined copper tubes and pipes; ASSY TUBE-DISCHARGE; DA97-19007A; | 08/10/2024 | Item Classification 4-6854 | |
| 7412.20-0000 | Tube or pipe fittings of copper alloys; BRASS BODY; BB0401; 0401; CN; | 25/06/2024 | Item Classification 4-3836 | |
| 7407.10-0000 | Hồ sơ đồng tinh luyện; HỒ SƠ ĐỒNG XAY; RM01-001939A | 03/02/2023 | Phân loại mặt hàng 4-10873 | |
| 7409.31-1000 (cho sản xuất chất bán dẫn) 7409.31-9000 (cho mục đích khác) | DẢI HỢP KIM ĐỒNG; RM01-001878A | 09/11/2022 | Phân loại mặt hàng 4-8209 | |
| 7413.00-0000 | FLEXIBLE BUSBAR ; BRADI BUSBAR_CU | 19/09/2022 | Item Classification 3-6167 | |
| 7419.80-9000 | Other articles of copper; Cable Grand; EXPC-16B-1 | 19/08/2022 | Item Classification 4-5922 | |
| 7410.21-1000 | Refined copper foil, backed; Aluminum Based Copper Clad Laminate; HA82 T1 | 20/05/2022 | Item Classification 4-3434 | |
| 7410.12-0000 | Foil of copper alloys, not backed, of a thickness not exceeding 0.15mm, ; COPPER ALLOY STRIP(LAA0213, thickness 0.150㎜ × width 58.00㎜) | 19/05/2022 | Item Classification 4-3357 | |
| 7410.12-0000 | Foil of copper alloys, not backed, of a thickness not exceeding 0.15mm, ; COPPER ALLOY STRIP (LAA01050, thickness 0.150㎜ × width 52.80㎜) | 26/04/2022 | Item Classification 4-2768 | |
| 7415.33-0000 | Joint nut; (Application name) Large nut; M25X14 | 03/11/2021 | Item Classification 4-8610 | |
| 7419.99-9000 | HEAT SINK; SHPU4604-01 | 16/09/2021 | Item Classification 4-7414 | |
| 7401.00-1000 | HẠT ĐỒNG | 30/07/2021 | Phân loại mặt hàng 4-6165 | |
| 7419.99-9000 | CLEANING DUMMY FRAME; L03G712D01; 0.305mm X 77.5mm X 240mm (Thickness X Width X Length) | 22/06/2021 | Item Classification 4-5059 | |
| 7419.91-0000 | OXYGEN FREE COPPER BALL; CM01-000092A | 01/04/2021 | Item Classification 4-2682 | |
| 7419.99-9000 | SEAL CASING ; SEAL CASING OF SEAL RING SYSTEM | 12/03/2021 | Item Classification 4-2071 | |
| 7412.10-0000 | RETURN BEND ; 5210A28001G | 05/02/2021 | Item Classification 4-1028 | |
| 7412.10-0000 | Y branch; pbl-1601h2.akm | 18/09/2020 | Item Classification 4-6678 | |
| 7411.10-0000 | Del Pipe A; OD 6.35T 0.7 55.6mm | 16/07/2020 | Item Classification 3-16173 | |
| 7410.21-1000 | Refined copper foil; Double-sided Copper Laminated Sheet; R1515ER(RM02-000107A) | 29/06/2020 | Item Classification 4-4211 | |
| 7410.21-1000 | Refined copper foil; Double-sided Copper Laminated Sheet; R5766L(RM02-000044A) | 29/06/2020 | Item Classification 4-4210 | |
| 7410.11-0000 | Foil of refined copper, of a thickness not exceeding 0.15㎜, not backed; REFINED COPPER STRIP; RM01-001841A | 25/06/2020 | Item Classification 4-4092 | |
| 7410.12-0000 | Foil of copper alloy, of a thickness not exceeding 0.15㎜, not backed; COPPER ALLOY STRIP; LAAB0087 | 25/06/2020 | Item Classification 4-4093 | |
| 7410.12-0000 | Foil of copper alloy, of a thickness not exceeding 0.15㎜, not backed; COPPER ALLOY STRIP; LAAA0347 | 25/06/2020 | Item Classification 4-4090 | |
| 7419.91-0000 | Other articles of copper ; COPPER ANODE BALL(MICRO-GRAIN COPPER ANODE) | 19/06/2020 | Item Classification 4-3783 | |
| 7419.91-0000 | Other articles of copper ; Copper Anode Ball ; JAPAN | 31/01/2020 | Item Classification 4-472 | |
| 7408.19-0000 | DÂY ĐỒNG ĐÓNG HỘP; LOẠI DÂY 0,26MM; LOẠI DÂY 0,26MM | 18/12/2019 | Phân loại mặt hàng 3-10149 | |
| 7419.91-0000 | MICRO-GRAIN COPPER ANODE | 23/09/2019 | Item Classification 1-3948 | |
| 7409.19-9000 | Tấm đồng; Đồng xu ĐỒNG | 20/06/2019 | Phân loại mặt hàng 4-9524 | |
| 7412.20-0000 | Fitting of copper alloys; One Touch Fitting; PC 4mm | 05/06/2019 | Item Classification 4-9273 | |
| 7407.10-0000 | Đồng hồ đo đồng tinh luyện; ĐỒNG HÌNH; PHÁP | 31/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-9171 | |
| 7419.99-9000 | Other articles of copper ; CAST COPPER ; Cable Gland; U-2 | 02/05/2019 | Item Classification 4-8675 | |
| 7415.33-0000 | SOFT RELEASE BUTTON; 14016; Germany | 28/11/2018 | Item Classification 3-6648 | |
| 7401.00-2000 | Đồng xi măng (đồng kết tủa) | 22/10/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7099 | |
| 7412.20-0000 | MASONRY FAUCET JIG ; TWO HOLE(210mm) | 02/10/2018 | Item Classification 1-3084 | |
| 7415.33-0000 | Nuts ; HG-INSERT ; U45233-0640 | 03/07/2018 | Item Classification 1-2018 | |
| 7419.99-9000 | RF GoChip; JGC-2520-22SSBE | 19/06/2018 | Item Classification 4-2766 | |
| 7410.12-0000 | RF GoChip; JGC-3020-11SSE-01 | 19/06/2018 | Item Classification 4-2768 | |
| 7410.22-9000 | RF GoChip; JGC-2020-12LWE-01 | 19/06/2018 | Item Classification 4-2767 | |
| 7412.20-0000 | Tube or pipe fittings of copper alloys; JOINT PLUG ; J.T.W.; JTW1-30 ; PR.CHNA | 27/04/2018 | Item Classification 4-1945 | |
| 7412.20-0000 | Tube Fitting of copper alloys; ADT-XFF; Nozzle Coupling Adapter, G 1/4 Female-Female | 10/04/2018 | Item Classification 1-1155 | |
| 7412.20-0000 | Tube Fitting of copper alloys; FIT-L10X13 | 09/04/2018 | Item Classification 1-1130 | |
| 7419.99-9000 | Other articles of copper; BEARING | 21/03/2018 | Item Classification 4-1390 | |
| 7415.21-0000 | Washers of copper; flat washer; SE0300901 | 17/01/2018 | Item Classification 1-244 | |
| 7419.99-9000 | SHIELD CAN; AMB585NE01 LARGE SHIELD CAN(LJ63-16289A. JV03-P00001) | 05/01/2018 | Item Classification 3-85 | |
| 7419.99-9000 | SHIELD CAN; AMB646NH04 SMALL SHIELD CAN(LJ63-16290A. JV03-P00002) | 05/01/2018 | Item Classification 3-86 | |
| 7412.20-0000 | Copper tube or pipe fittings; Pipe Joint; R.KOREA | 22/12/2017 | Item Classification 4-8241 | |
| 7406.10-0000 | Bột đồng không có cấu trúc dạng phiến; BỘT ĐỒNG PHỦ BẠC; HÀN QUỐC | 27/10/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7236 | |
| 7419.99-9000 | Other articles of copper; CABLE CONNECTOR | 21/09/2017 | Item Classification 4-6551 | |
| 7419.99-9000 | Other articles of copper ; Brass Ring | 30/08/2017 | Item Classification 1-3354 | |
| 7408.19-0000 | Dây đồng tinh luyện; Lõi đồng dẹt; 0,003(inch) | 03/08/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3019 | |
| 7410.11-0000 | Copper foil of refined copper ; Flat Copper Conductor; 0.0015(inch) | 03/08/2017 | Item Classification 1-3020 | |
| 7410.11-0000 | Copper foil of refined copper ; Flat Copper Conductor; 0.0015(inch) | 03/08/2017 | Item Classification 1-3021 | |
| 7419.99-9000 | Other articles of copper; EARTH BLOCK(ETB); R.KOREA | 21/07/2017 | Item Classification 4-5184 | |
| 7419.99-9000 | Other articles of copper; PARTS FOR SHEET LIFTERS(SLCB) ; R.KOREA | 14/07/2017 | Item Classification 4-4997 | |
| 7410.21-9000 | Refined copper foil, backed ; Composite heat dissipation sheet; CGH Series | 04/07/2017 | Item Classification 1-2500 | |
| 7415.21-0000 | WASHER THRUST(45756-4F020 / Outer diameter ∮23 × Inner diameter ∮13) | 21/06/2017 | Item Classification 1-2294 | |
| 7419.99-9000 | Other articles of copper ; WIRE SHIELD CRIMP 3SQ ; 4071-0070 ; R.KOREA | 07/06/2017 | Item Classification 4-4159 | |
| 7404.00-0000 | Đồng phế liệu và phế thải; ĐỒNG PHẾ LIỆU ĐIỆN PHÂN; HỘP LOẠI 1 | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3702 | |
| 7404.00-0000 | Đồng phế liệu và phế thải; ĐỒNG PHẾ LIỆU ĐIỆN PHÂN; BRIQUETTE-TYPE 1 | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3701 | |
| 7410.12-0000 | Not backed of copper alloys foil; LAAA0213; SNGAPOR | 17/04/2017 | Item Classification 4-1107 | |
| 7410.11-0000 | Not backed of refined copper foil; LAAA0370; SNGAPOR | 17/04/2017 | Item Classification 4-1108 | |
| 7419.91-0000 | POK15-P-1.5D(02) SLEEVE ; | 31/03/2017 | Item Classification 3-1687 | |
| 7411.21-0000 | ○ TUBE-CNG.PRD(33055-85240 / 545㎜×261×12.7dia ㎜) | 17/03/2017 | Item Classification 1-611 | |
| 7404.00-0000 | Phế liệu đồng; PHẾ LIỆU ĐỒNG ĐIỆN PHÂN; BRIQUETTE-TYPE 2 | 21/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3056 | |
| 7419.99-9000 | Other articles of copper ; LS675(MHK65547501) ; R.KOREA | 21/02/2017 | Item Classification 2-3065 | |
| 7412.20-0000 | CONNECTOR ; 58932-7H951 | 13/01/2017 | Item Classification 1-108 | |
| 7403.19-9000 | Đồng tinh luyện khác: đồng không oxy (cm01-000092a); NHẬT BẢN | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 2-19721 | |
| 7415.33-0000 | Bolt; KITCHEN SHANNK | 29/12/2016 | Item Classification 2-19929 | |
| 7415.33-0000 | Nuts; SHOWER TURNOVER HANDLE INSERT | 08/12/2016 | Item Classification 2-18196 | |
| 7415.21-0000 | BUSH(A8LF) ; 9124180071 | 19/10/2016 | Item Classification 1-3939 | |
| 7415.21-0000 | BUSH(A6GF1) ; 9124010055 | 19/10/2016 | Item Classification 1-3938 | |
| 7415.33-0000 | Nuts; BRASS FORGING; XL CAP 1520; PR.CHNA | 12/09/2016 | Item Classification 2-12795 | |
| 7415.21-0000 | GASKET(70098) | 31/08/2016 | Item Classification 1-3226 | |
| 7404.00-0000 | Chất thải và phế liệu đồng; Mục tiêu CU phổi | 23/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-11439 | |
| 7415.21-0000 | GASKET(72306) | 23/08/2016 | Item Classification 1-3018 | |
| 7412.20-0000 | OUTLET NIPPLE ;;; CN | 09/08/2016 | Item Classification 3-3345 | |
| 7411.22-1000 | HEAT EXCHANGER SPARE PARTS ; · Tube 90/10 CuNi B111 C70600 (Annealed) | 05/08/2016 | Item Classification 1-2644 | |
| 7419.99-9000 | SUB CABLE BRIDGE ; 79D-00114_B40 P/S ASSY | 22/07/2016 | Item Classification 1-2270 | |
| 7419.99-9000 | P1-62 CABLE BASE ; 79D-00114_B40 P/S ; 61A-00003 | 22/07/2016 | Item Classification 1-2271 | |
| 7415.21-0000 | GASKET; 52212-T00030; R.KOREA | 14/07/2016 | Item Classification 1-2097 | |
| 7404.00-0000 | Đồng phế liệu và mảnh vụn; Củ Chip; PR.CHNA | 08/07/2016 | Phân loại mặt hàng 2-8004 | |
| 7419.99-9000 | Copper-zinc base alloys fittings for electric wiring; CABLE GLAND E1WF; R.KOREA | 07/07/2016 | Item Classification 2-7742 | |
| 7415.21-0000 | Washers (including spring washers) of copper; COPPER BUSHING; PR.CHNA | 29/06/2016 | Item Classification 2-7343 | |
| 7410.21-9000 | Backed of refined copper foil; COPPER DIFFUSION TAPE, KM-E802D; R.KOREA | 07/04/2016 | Item Classification 2-3432 | |
| 7410.21-9000 | Backed of refined copper foil; JoinShield-F05-C18; R.KOREA | 07/04/2016 | Item Classification 2-3436 | |
| 7411.10-0000 | ONE LOT OF FLEXIBLE CONNECTOR | 24/03/2016 | Item Classification 1-534 | |
| 7419.99-9000 | Article of Copper ; COPPER MULTI-CORE TUBE, WELDED, ASTM, A269, JIS G3459; R.KOREA | 09/12/2015 | Item Classification 2-9633 | |
| 7410.21-9000 | Refined copper foil backed with plastics; Heat dissipation tape, AT035NC; R.KOREA | 03/12/2015 | Item Classification 2-9362 | |
| 7406.10-0000 | Bột đồng có cấu trúc không dạng phiến; BNZ-0023; R.KOREA | 17/11/2015 | Phân loại mặt hàng 2-8929 | |
| 7406.10-0000 | Bột đồng có cấu trúc không dạng phiến; SỢI ĐỒNG THAU SOT-3; Ý | 06/11/2015 | Phân loại mặt hàng 2-8595 | |
| 7412.20-0000 | Tube Fitting of copper alloys; Qfit(Qfit Ferrule Fitting #2) ; R.KOREA | 21/10/2015 | Item Classification 2-8076 | |
| 7410.21-9000 | Refined copper foil, backed; MF series; R.KOREA | 13/10/2015 | Item Classification 2-7864 | |
| 7419.91-0000 | REFINED COPPER FITTING ; 2HOLE STRAP ; 2HOLE STRAP 15 | 07/10/2015 | Item Classification 1-1715 | |
| 7412.20-0000 | Fitting, of coppe | 11/09/2015 | Item Classification 2-7167 | |
| 7419.99-9000 | CABLE GLAND; M/PG7 | 25/08/2015 | Item Classification 3-2308 | |
| 7412.10-0000 | COPPER SCREWS FITTINGS ; ADAPTER (C*F) | 11/08/2015 | Item Classification 1-1392 | |
| 7412.10-0000 | COPPER SCREWS FITTINGS ; ADAPTER (C*M) | 11/08/2015 | Item Classification 1-1393 | |
| 7408.22-1000 | Dây hợp kim đồng-niken (đồng-niken); Dây hợp kim đồng-niken, ENX; ẤN ĐỘ | 07/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6252 | |
| 7401.00-1000 | Đồng mờ; MEXICO | 06/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6191 | |
| 7419.99-9000 | Other articles of copper ; CU Target ; CHINA | 29/07/2015 | Item Classification 2-5937 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.