Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 74.19

Các sản phẩm khác bằng đồng
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7419

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
7419.20- Đã được đúc, đúc khuôn, rập hoặc rèn nhưng chưa được gia công thêm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7419.20.10CN- - Xích và các bộ phận của xíchThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
7419.20.20CN- - Thùng, két, bể chứa và các loại đồ chứa đựng tương tự không gắn các thiết bị cơ khí hoặc thiết bị gia nhiệtThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
7419.20.90CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
7419.80- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7419.80.10CN- - Xích và các bộ phận của xíchThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
- - Tấm đan (kể cả đai liền), phên và lưới, bằng dây đồng; sản phẩm dạng lưới bằng đồng được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lưới:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7419.80.21CN- - - Đai liền cho máy mócThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
7419.80.29CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
7419.80.30CN- - Lò xoThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
7419.80.40CN- - Hộp đựng thuốc lá điếuThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
7419.80.50CN- - Thiết bị nấu hoặc đun nóng, trừ loại dùng trong gia đình, và các bộ phận của các sản phẩm nàyThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
7419.80.60CN- - Các vật dụng được thiết kế riêng sử dụng trong nghi lễ tôn giáo (SEN)Thuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
7419.80.70CN- - A-nốt mạ điện; dụng cụ đo dung tích (trừ loại gia dụng)Thuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
7419.80.80CN- - Thùng, két, bể chứa và các loại đồ chứa đựng tương tự có dung tích từ 300 lít trở xuống không gắn thiết bị cơ khí hoặc thiết bị gia nhiệtThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc
7419.80.90CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN5Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (3)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7419.80.70Sản phẩm A-nốt mạ điện, bằng đồng tinh luyện, đã gia công (bề mặt có 03 gân chạy dọc theo chiều dài, một đầu được tạo lỗ tròn).14/04/202508 /TB-KĐHQ
7419.99.99Hợp kim đồng dạng hạt dùng để mạ khuôn trong nhà máy sản xuất đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%) (mục 03 PLTK).16/03/20201607/TB-TCHQ
7419.99.90Đồng xu bằng đồng dùng cho máy trò chơi có in hình "Tini World"; kích thước 23.6* 1.55mm17/11/201413865/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (52)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7419.80-9000 Other articles of copper; Cable Grand; EXPC-16B-119/08/2022Item Classification 4-5922
7419.99-9000HEAT SINK; SHPU4604-0116/09/2021Item Classification 4-7414
7419.99-9000CLEANING DUMMY FRAME; L03G712D01; 0.305mm X 77.5mm X 240mm (Thickness X Width X Length)22/06/2021Item Classification 4-5059
7419.91-0000OXYGEN FREE COPPER BALL; CM01-000092A01/04/2021Item Classification 4-2682
7419.99-9000SEAL CASING ; SEAL CASING OF SEAL RING SYSTEM12/03/2021Item Classification 4-2071
7419.91-0000Other articles of copper ; COPPER ANODE BALL(MICRO-GRAIN COPPER ANODE)19/06/2020Item Classification 4-3783
7419.91-0000Other articles of copper ; Copper Anode Ball ; JAPAN31/01/2020Item Classification 4-472
7419.91-0000MICRO-GRAIN COPPER ANODE23/09/2019Item Classification 1-3948
7419.99-9000Other articles of copper ; CAST COPPER ; Cable Gland; U-202/05/2019Item Classification 4-8675
7419.99-9000RF GoChip; JGC-2520-22SSBE19/06/2018Item Classification 4-2766
7419.99-9000Other articles of copper; BEARING21/03/2018Item Classification 4-1390
7419.99-9000SHIELD CAN; AMB585NE01 LARGE SHIELD CAN(LJ63-16289A. JV03-P00001)05/01/2018Item Classification 3-85
7419.99-9000SHIELD CAN; AMB646NH04 SMALL SHIELD CAN(LJ63-16290A. JV03-P00002)05/01/2018Item Classification 3-86
7419.99-9000Other articles of copper; CABLE CONNECTOR21/09/2017Item Classification 4-6551
7419.99-9000Other articles of copper ; Brass Ring30/08/2017Item Classification 1-3354
7419.99-9000Other articles of copper; EARTH BLOCK(ETB); R.KOREA21/07/2017Item Classification 4-5184
7419.99-9000Other articles of copper; PARTS FOR SHEET LIFTERS(SLCB) ; R.KOREA14/07/2017Item Classification 4-4997
7419.99-9000Other articles of copper ; WIRE SHIELD CRIMP 3SQ ; 4071-0070 ; R.KOREA07/06/2017Item Classification 4-4159
7419.91-0000POK15-P-1.5D(02) SLEEVE ;31/03/2017Item Classification 3-1687
7419.99-9000Other articles of copper ; LS675(MHK65547501) ; R.KOREA21/02/2017Item Classification 2-3065
7419.99-9000SUB CABLE BRIDGE ; 79D-00114_B40 P/S ASSY22/07/2016Item Classification 1-2270
7419.99-9000P1-62 CABLE BASE ; 79D-00114_B40 P/S ; 61A-0000322/07/2016Item Classification 1-2271
7419.99-9000Copper-zinc base alloys fittings for electric wiring; CABLE GLAND E1WF; R.KOREA07/07/2016Item Classification 2-7742
7419.99-9000Article of Copper ; COPPER MULTI-CORE TUBE, WELDED, ASTM, A269, JIS G3459; R.KOREA09/12/2015Item Classification 2-9633
7419.91-0000REFINED COPPER FITTING ; 2HOLE STRAP ; 2HOLE STRAP 1507/10/2015Item Classification 1-1715
7419.99-9000CABLE GLAND; M/PG725/08/2015Item Classification 3-2308
7419.99-9000Other articles of copper ; CU Target ; CHINA29/07/2015Item Classification 2-5937
7419.99-9000Other articles of copper ; STARDUST BATH OUTLET 1755㎜ ; spout ; INDIA21/05/2015Item Classification 2-3532
7419.99-9000BE(Back Electret)15/09/2014Item Classification 1-2454
7419.99-9000- LEAD FRAME ALTILON CORE25/03/2014Item Classification 3-865
7419.99-9000Other articles of copper; IMITATION COIN; R.KOREA23/01/2014Item Classification 2-591
7419.99-9000Other articles of copper; INSERT BUSH(85361-2S000)29/10/2013Item Classification 2-8072
7419.91-0000HEAT SINK 10/2026/09/2013Item Classification 1-2499
7419.99-9000Other articles of copper ; Socket(Body)07/08/2013Item Classification 2-5818
7419.99-2000Leaf Spring ; ANJ171006B et al ; Korea06/03/2012Item Classification 1-588
No. 7419.91-0000Other articles of copper;R.KOREA16/08/2011Item Classification 2-2984
HSK 7419.99-0000Other articles of copper ; Cu Target ;;; JAPAN28/02/2006Product Classification Section-106643
7419.99-0000Brass coin (Military coin);Made in Korea06/10/2005Product Classification Section-105615
7419.99-0000Brass coin (Military coin);Made in Korea06/10/2005Product Classification Section-105615
HSK7419.99-0000Copper Articles ; EYELET 1.5 ; 6042-000002A24/06/2005Product Classification Section-104640
HSK7419.99-0000Copper Articles ; HEAT SINK PS ; AA62-30177A24/06/2005Product Classification Section-104642
HSK7419.99-0000Copper Articles ; BRKT-EARTH ; AA61-00615B24/06/2005Product Classification Section-104641
7419.99-0000Other articles of Copper-zinc base alloys(brasses);Lamp cover(Lamp Reflector), LTN150XE25/03/2004Analysis 47260-0246
7419.99-0000Book Marke09/08/2003Analysis 47260-0877
7419.91-0000Ring;O-RING04/03/2003Analysis 47260-0246
7419.99-0000PIN; T-PIN04/03/2003Analysis 47260-0247
7419.99-0000Clasp;4-448M04/03/2003Analysis 47260-0245
7419.99-0000Article of copper;BONDING PAD;2mmX2mmX0.8mm;08/01/2003Analysis 47260-0905
7419.99-0000Cellular phone strap;C-Strip07/10/2002Analysis 47260-634
7419.99-0000Cellular phone strap;Ball chain07/10/2002Analysis 47260-635
7419.91-0000Antenna Contact; 3989579k0230/06/2001Evaluation classification 47281-597
7419.91-0000Metal Stamping; 420993530/06/2001Evaluation classification 47281-596

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 74.19: Các sản phẩm khác bằng đồng | UNI Customs Consulting