Mã HS: 7419.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7419
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7419.20 | - Đã được đúc, đúc khuôn, rập hoặc rèn nhưng chưa được gia công thêm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7419.20.10CN | - - Xích và các bộ phận của xích | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.20.20CN | - - Thùng, két, bể chứa và các loại đồ chứa đựng tương tự không gắn các thiết bị cơ khí hoặc thiết bị gia nhiệt | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.80 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7419.80.10CN | - - Xích và các bộ phận của xích | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Tấm đan (kể cả đai liền), phên và lưới, bằng dây đồng; sản phẩm dạng lưới bằng đồng được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lưới: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7419.80.21CN | - - - Đai liền cho máy móc | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.80.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.80.30CN | - - Lò xo | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.80.40CN | - - Hộp đựng thuốc lá điếu | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.80.50CN | - - Thiết bị nấu hoặc đun nóng, trừ loại dùng trong gia đình, và các bộ phận của các sản phẩm này | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.80.60CN | - - Các vật dụng được thiết kế riêng sử dụng trong nghi lễ tôn giáo (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.80.70CN | - - A-nốt mạ điện; dụng cụ đo dung tích (trừ loại gia dụng) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.80.80CN | - - Thùng, két, bể chứa và các loại đồ chứa đựng tương tự có dung tích từ 300 lít trở xuống không gắn thiết bị cơ khí hoặc thiết bị gia nhiệt | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7419.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.