Chương 76: nhóm và các sản phẩm bằng nhôm
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 76.01 | Nhôm chưa gia công | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.02CNXK | Phế liệu và mảnh vụn nhôm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 76.03 | Bột và vảy nhôm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.04 | Nhôm ở dạng thanh, que và hình | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.05 | Dây nhôm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.06 | Nhôm ở dạng tấm, lá và dải, chiều dày trên 0,2 mm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.07 | Nhôm lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự) có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.08 | Các loại ống và ống dẫn bằng nhôm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.09CN | Các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) bằng nhôm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 76.10 | Các kết cấu bằng nhôm (trừ nhà lắp ghép thuộc nhóm 94.06) và các bộ phận của các kết cấu bằng nhôm (ví dụ, cầu và nhịp cầu, tháp, cột lưới, mái nhà, khung mái, cửa ra vào và cửa sổ và các loại khung cửa và ngưỡng cửa ra vào, cửa chớp, lan can, cột trụ và các loại cột); tấm, thanh, dạng hình, ống và các loại tương tự bằng nhôm, đã được gia công để sử dụng làm kết cấu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.11CN | Các loại bể chứa, két, bình chứa và các loại tương tự, dùng để chứa các loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), có dung tích trên 300 lít, bằng nhôm, đã hoặc chưa lót hoặc cách nhiệt, nhưng chưa lắp ghép với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 76.12 | Thùng phuy, thùng hình trống, lon, hộp và các loại đồ chứa tương tự (kể cả các loại thùng chứa hình ống cứng hoặc có thể xếp lại được), dùng để chứa mọi loại vật liệu (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), dung tích không quá 300 lít, đã hoặc chưa lót hoặc cách nhiệt, nhưng chưa lắp ghép với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.13CN | Các loại thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng bằng nhôm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 76.14 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.15 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng dùng để cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự bằng nhôm; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 76.16 | Các sản phẩm khác bằng nhôm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (42)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7604.29.90 | Dây hợp kim nhôm - silicon (đường kính 3.2mm, độ dài 1000 mm, đóng gói 5kg/hộp), dùng trong sản xuất linh kiện chi tiết điện tử | 11/03/2024 | 146/TB-KĐ3 | |
| 7604.29.90 | Dây hợp kim nhôm - silicon (đường kính 3.2mm, độ dài 1000 mm, đóng gói 5kg/hộp), dùng trong sản xuất linh kiện chi tiết điện tử | 11/03/2024 | 146/TB-KĐ3 | |
| 7601.20.00 | Nhôm thỏi hợp kim loại 5182 | 21/08/2023 | 4361/TB-TCHQ | |
| 7601.20.00 | Nhôm thỏi hợp kim loại 3104 | 21/08/2023 | 4362/TB-TCHQ | |
| 7616.99.90 | Al Honeycomb panel | 16/08/2023 | 4258/TB-TCHQ | |
| 7610.90.99 | Tấm hợp kim nhôm trang trí trần nà và ốp trang trí tường nhà | 18/11/2022 | 4912/TB-TCHQ | |
| 7616.99.90 | Mục 14: Aluminium - Que hàn nhôm (hàng mới 100%, dùng phục vụ trong ngành làm khuôn đế giày). | 09/06/2021 | 16/TB-KĐHQ | |
| 7606.12.39 | Nhôm hợp kim dạng cuộn, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, dày 0.245mm, dùng làm vật liệu sản xuất thân lon, 0.245mmx1471.30mm - Aluminium Bodystock A3104 - H19 (mục 01 PLTK) | 08/06/2020 | 3723/TB-TCHQ | |
| 7610.90.99 | Thanh hợp kim nhôm hình chữ U, đã sơn giả vân gỗ, dùng làm vật liệu trong sx đồ nội thất. Nhà sx: Yangli lier aluminum. KT: dài (từ 0.5 tới 6)m, rộng (từ 2 tới 5)cm, cao (từ 2 tới 10)cm. Mới 100% TQ sx (mục 10 PLTK) | 03/04/2020 | 2167/TB-TCHQ | |
| 7606.12.35 | Tấm nhôm không hợp kim đã sơn tĩnh điện màu vân đá, hình chữ nhật, chưa khoan lỗ, sẻ rãnh, chưa in hình, in chữ. K/t: (dài(1.7-2.4)m, rộng 1.2m, dày(3-5)mm)+/-10%. Dùng để ốp tường trang trí ngoài trời. Mới 100% (mục 02 PLTK) | 30/03/2020 | 2035/TB-TCHQ | |
| 7607.20.10 | Tấm bọc cách nhiệt dạng phẳng (bằng nhựa cứng định hình Polyisocyanurate) - KINGSPAN TAREC PIR C -N. DENSITY: 33 KG/M3 -SLAB-Dims: 1000x30x1250. Hàng mới 100% (mục 16PLTK). | 24/03/2020 | 1899/TB-TCHQ | |
| 7607.20.10 | Tấm bọc cách nhiệt cho ống (bằng nhựa cứng định hình Polyisocyanurate) - KINGSPAN TAREC PIR C -N. DENSITY: 33 KG/M3 -PIPE-Dims:168x50(50)x1000mm. Hàng mới 100% (mục 19 PLTK). | 24/03/2020 | 1898/TB-TCHQ | |
| 7606.12.35 | Nhôm lá hợp kim, không ở dạng cuộn, đã tráng phủ vecni bề mặt, (mới 100%) dùng để sản xuất nắp lọ, kích thước: 0,28mm x 600mm x 720mm (mục 01 PLTK) | 17/03/2020 | 1669/TB-TCHQ | |
| 7607.20.90 | Giấy phủ nhôm dạng cuộn dùng cho sản xuất loa điện thoại di động/LAMINAT3843(GU50002A), kích thước: 0.25x50mm(bao gồm phần bồi)/ số lượng: 10,893 kg, đơn giá 599,29 eur/kg (mục 01 PLTK). | 06/06/2019 | 3745/TB-TCHQ | |
| 7606.12.32 | Tên thương mại: 200D Aluminium Sheet. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nhôm ở dạng dải, chiều dày 0.24mm bằng hợp kim nhôm | 11/06/2018 | 3269/TB-TCHQ | |
| 7604.29.90 | Tên thương mại: Aluminium Profile · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nhôm hợp kim ở dạng hình, mặt cắt ngang dạng hình (rỗng) đều nhau dọc theo chiều dài | 18/01/2018 | 317/TB-TCHQ | |
| 7604.21.90 | Tên thương mại: Aluminium Profile · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nhôm hợp kim ở dạng hình, mặt cắt ngang dạng hình (rỗng) đều nhau dọc theo chiều dài | 18/01/2018 | 295/TB-TCHQ | |
| 7604.29.90 | Tên thương mại: Aluminium Profile · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nhôm hợp kim ở dạng hình, mặt cắt ngang dạng hình (rỗng) đều nhau dọc theo chiều dài | 18/01/2018 | 318/TB-TCHQ | |
| 7604.21.90 | Tên thương mại: Thanh nhôm · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh nhôm | 05/10/2017 | 6530/TB-TCHQ | |
| 7604.21.90 | Tên thương mại: Thanh nhôm · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh nhôm | 05/10/2017 | 6532/TB-TCHQ | |
| 7604.21.90 | Tên thương mại: Thanh nhôm · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh nhôm | 05/10/2017 | 6533/TB-TCHQ | |
| 7604.21.90 | Tên thương mại: Thanh nhôm · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh nhôm | 05/10/2017 | 6534/TB-TCHQ | |
| 7604.29.90 | Tên thương mại: Nhôm định hình (aluminium profile). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nhôm định hình chữ L, dùng làm cấu kiện mành cửa. | 29/09/2017 | 6393/TB-TCHQ | |
| 7604.29.90 | Tên thương mại: Nhôm định hình (aluminium profile). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nhôm định hìnhtrònlàm cấu kiện mành cửa. | 29/09/2017 | 6394/TB-TCHQ | |
| 7604.29.90 | Tên thương mại: Nhôm định hình (aluminium profile). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nhôm định hìnhtrònlàm cấu kiện mành cửa. | 29/09/2017 | 6395/TB-TCHQ | |
| 7616.99.99 | Mục 1: Đầu ép tiêu chuẩn dùng để ép cáp DIN3093, bằng nhôm, size 16mm, 0.1096kg. | 14/06/2016 | 5516/TB-TCHQ | |
| 7604.21.90 | Nhôm dạng thanh sơn tĩnh điện hàng mới 100% (mã V5532). (Mục 1 TK hải quan). | 27/01/2016 | 752/TB-TCHQ | |
| 7607.20.00 | Mục 1 TK: Băng keo nhôm 1170 TAPE 2 x 18 YD MINI-CASE, kích cỡ 2in x 18yd, dùng trong công nghiệp điện tử (chống tĩnh điện). Hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8419/TB-TCHQ | |
| 7606.11.10 | (Mục 1 TK): Nhôm không hợp kim A1050-H16, chiều dày 0.6mm, hình chữ nhật, cán phẳng, chưa xử lý bề mặt, (0.6T*371 W*445L)mm/tấm, NL sản xuất linh kiện kim loại. | 12/08/2015 | 7357/TB-TCHQ | |
| 7606.12.90 | Nhôm hợp kim dạng tấm chống trượt chưa gia công bề mặt, mới 100%, kích thước từ 3,98mm x 1200mm x 2400mm. | 01/07/2015 | 5992/TB-TCHQ | |
| 7604.21.90 | Thanh nhôm hợp kim định hình chưa gia công đục lỗ xẻ rãnh (dạng hình rỗng màu vân gỗ) - dùng chủ yếu để gia công khung cửa, dài 6m. | 01/07/2015 | 5958/TB-TCHQ | |
| 7601.20.00 | Mục 7 (PLTK): Hợp kim nhôm dạng thỏi - 90% Al, 10% Mn, Master Alloy Ingot (nguyên liệu dùng để sản xuất các sản phẩm bằng nhôm). | 10/06/2015 | 5303/TB-TCHQ | |
| 7601.20.00 | Mục 3 (PLTK): Hợp kim nhôm dạng thỏi - 65% Al, 35% Cu, Master Alloy Ingot (nguyên liệu dùng để sản xuất các sản phẩm bằng nhôm). | 10/06/2015 | 5304/TB-TCHQ | |
| 7601.20.00 | Mục 2 (PLTK): Hợp kim nhôm dạng thỏi - 75% Al, 25% Si, Master Alloy Ingot (nguyên liệu dùng để sản xuất các sản phẩm bằng nhôm). | 10/06/2015 | 5305/TB-TCHQ | |
| 7604.29.10 | Mục 4 (PLTK): Nhôm hợp kim dạng thanh và que được ép đùn, size: 15,4 * 7,8 * 560mm | 22/05/2015 | 4637/TB-TCHQ | |
| 7604.29.90 | Thanh nhôm để sản xuất Piston 2BM, phi 54,4x2495mm (nhôm hợp kim dạng thanh, lõi đặc, 30 thanh/bó, 16kg/thanh). | 05/03/2015 | 1789/TB-TCHQ | |
| 7606.12.90 | Mục 2 & 3 tờ khai Tấm nhựa aluminum composite pamela, kt (1500x2150)mm ± 10mm, dày 4mm ± 2mm và kt (1500x1800)mm ± 10mm, dày 4mm ± 2mm | 25/12/2014 | 15254/TB-TCHQ | |
| 7606.12.10 | Mục 1: Nhôm hợp kim cán phẳng, có chiều dày trên 0,2mm dùng làm vật liệu sản xuất nắp lon nhôm dày 0,218mm x 515,54mm, Aluminium Coated Endstock In Coil (thực tế: 42,982 tấn). | 12/11/2014 | 13679/TB-TCHQ | |
| 7604.29.90 | - Mục 1 TK: Nhôm thô định hình, dạng thanh dài 5.8m (bằng nhôm hợp kim) (PMB1188-CW-1511). · - Mục 2 TK: Nhôm thô định hình dạng thanh dài 5.8m (bằng nhôm hợp kim) PMB0220-B7601R). | 30/10/2014 | 13201/TB-TCHQ | |
| 7601.20.00 | Nhôm thỏi hợp kim - Aluminium alloy ingots CQS-1 | 21/10/2014 | 12766/TB-TCHQ | |
| 7606.12.10 | Nhôm hợp kim được cán phẳng, dạng lá, dùng sản xuất lon nhôm dày (0,275x1443,8)mm, Aluminium bodystock alloy 3104 temper, H19 (net: 40,148 tấn) | 21/10/2014 | 12764/TB-TCHQ | |
| 7606.11.90 | Dải nhôm dạng cuộn đã mạ màu trắng. Dài 100m +/- 2%, rộng từ 0,04m đến 0,08m +/- 2%. bằng nhôm hợp kim. Dùng để cắt chữ biển quảng cáo. Mới 100% (mục 07 PLTK) | 23/04/2000 | 2589/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7607.20-9000 | ALUMINIUM MYLAR FOIL ; AL 6MIC+PET 16MIC | 18/10/2024 | Item Classification 4-7198 | |
| 7607.19-1000 | Lá nhôm anodized; 115HG16P-580VF | 08/05/2024 | Phân loại mặt hàng 4-2579 | |
| 7609.00-0000 | UNION THẲNG; UNST5800; KR; | 16/04/2024 | Phân loại mặt hàng 4-2196 | |
| 7608.20-0000 | Ống hợp kim nhôm; ỐNG CD FSR; TY-DA62-04605A | 03/04/2024 | Phân loại mặt hàng 4-1879 | |
| 7616.99-9090 | Metal Sara | 15/03/2024 | Item Classification 3-1121 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminium; Multi-balm stick containe | 13/03/2024 | Item Classification 4-1431 | |
| 7616.99-9090 | SWING ARM,COMBINATION FPD/FOLD UP KEYBOARD _ 176918; 176918; | 05/02/2024 | Item Classification 4-673 | |
| 7610.10-0000 | Aluminum structure; Door&Curtain Wall; BL-CW170/BL-DR100D; | 01/02/2024 | Item Classification 4-633 | |
| 7610.10-0000 | Aluminum structure; Sill of platform door and car door; HATCH SILL; 37110055G2200/JJ=900 | 05/01/2024 | Item Classification 4-108 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum; STRAIN RELIEF; M85049/38-25W | 04/01/2024 | Item Classification 4-68 | |
| 7608.20-0000 | ỐNG RÈM; K1HBN-S0205; 10,6 * 13,6 * 1.042; KR; | 14/12/2023 | Phân loại mặt hàng 4-17447 | |
| 7608.20-0000 | Ống nhôm và ống hợp kim nhôm; THANH RÈM CHE; K1HBN-S0202 | 14/12/2023 | Phân loại mặt hàng 4-17424 | |
| 7616.99-9090 | T01 Heatsink for PlayStation5 ; SKHAH1-0000-L1-LO00 | 03/11/2023 | Item Classification 3-5510 | |
| 7608.20-0000 | Ống nhôm và ống hợp kim nhôm; GIẢM XÓC LẮP ĐẶT, ỐNG | 20/10/2023 | Phân loại mặt hàng 4-16283 | |
| 7616.99-9090 | CASE; CA-FHC0062-A; CA-FHC0062-A; CN; | 18/08/2023 | Item Classification 3-4326 | |
| 7616.99-9090 | CASE; CA-FPC0061-A; CA-FPC0061-A; CN; | 18/08/2023 | Item Classification 3-4325 | |
| 7616.99-9090 | Change of orthogonal direction of same diameter holding clamp; HLKDK; HLKDK10; CN; | 21/07/2023 | Item Classification 4-14456 | |
| 7616.99-9090 | BRACKET; BK-F0017-A; BK-F0017-A; CN; | 01/05/2023 | Item Classification 3-2166 | |
| 7616.90-9090 | HEAT SINK; HS-FC0140-A; HS-FC0140-A; CN; | 19/04/2023 | Item Classification 3-2036 | |
| 7608.20-0000 | Các mặt hàng nhựa khác; TUBE-STAY; IM300-150812 | 27/01/2023 | Phân loại mặt hàng 4-10669 | |
| 7610.10-0000 | Aluminum system window wall; the A window; Lift sliding/Doo | 20/12/2022 | Item Classification 4-9478 | |
| 7616.99-9090 | Tripod Spreader 2 in 1 ; MVASPR2N1 | 30/09/2022 | Item Classification 3-6498 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of Aluminum; Economy type set collar fixing screw slit type; C-SCSAW6-8 | 30/08/2022 | Item Classification 4-6251 | |
| 7614.90-0000 | Other stranded wires, cables of aluminum; ALUMINIUM CABLED WIRES; 4/0 | 19/08/2022 | Item Classification 4-5924 | |
| 7614.90-0000 | Other stranded wires, cables of aluminum; ALUMINIUM CABLED WIRE; 1/0 | 19/08/2022 | Item Classification 4-5923 | |
| 7616.10-0000 | Bolts of aluminum; Aluminum Bolt(64379-JI000, SWB 625.27) | 31/05/2022 | Item Classification 4-3674 | |
| 7607.19-9000 | Lá nhôm có độ dày không quá 0,2mm, không có lớp lót; MVC-AL Lubricated AL Entry | 07/04/2022 | Phân loại mặt hàng 4-2143 | |
| 7616.99-9090 | PALLET WITH NET; AIR CARGO PALLET · (PMC, 96“x 125”in) | 28/02/2022 | Item Classification 3-1101 | |
| 7607.19-9000 | Lá nhôm có độ dày không quá 0,2mm, không có lớp lót; AFRE100W8060-R | 27/12/2021 | Phân loại mặt hàng 4-10186 | |
| 7616.99-9090 | FC15-005367A(COVER-CABLE GASKET) | 12/08/2021 | Item Classification 3-4717 | |
| 7616.99-9090 | FC29-003420B-CCTV CAMERA CAP-BOLT(CCTV CAMERA CAP-BOLT) | 12/08/2021 | Item Classification 3-4716 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; PLATE-STANDARD ; CV EV ; L47243-2560 | 19/07/2021 | Item Classification 1-1687 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; FIN-INNER ; CV EV ; L47243-2570 | 19/07/2021 | Item Classification 1-1688 | |
| 7616.99-9090 | PALLET WITH NET; AIR CARGO PALLET(PMC, 96“x 125”in) | 02/07/2021 | Item Classification 3-3784 | |
| 7616.99-9090 | Foldable Camping lamp bracket | 30/04/2021 | Item Classification 4-3599 | |
| 7604.21-0000 | KHUNG NHÔM | 25/03/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2502 | |
| 7616.99-9090 | SKYCELL PHARMA CONTAINER ; ①SKYCELL 2500C, ②1500C | 12/03/2021 | Item Classification 3-1710 | |
| 7616.99-9090 | Eco-friendly paper cushioning packaging system; groopak; groopak M | 14/01/2021 | Item Classification 1-156 | |
| 7616.99-9090 | DECK; S519DE0311 | 07/01/2021 | Item Classification 3-172 | |
| 7604.21-0000 | CỬA SỔ NHÔM; S51U1-E0070 | 18/09/2020 | Phân loại mặt hàng 4-6669 | |
| 7616.10-0000 | Quick Joint; 85847A; 3/8" QC ASSY, M13 | 11/08/2020 | Item Classification 3-16813 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum; WAFER CASSETTE | 10/07/2020 | Item Classification 4-4572 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum; RGB COOLING CASE; EVEREST MEMORY HEAT RGB | 09/07/2020 | Item Classification 4-4560 | |
| 7604.29-9000 | Thanh nhôm; Góc thanh nhôm; L100*50*10 EN-AW 6082 T6 | 05/06/2020 | Phân loại mặt hàng 1-2563 | |
| 7608.20-0000 | Ống và ống nhôm; Thanh nhôm; SHS 50 x 5 EN-AW 6082 T6 | 05/06/2020 | Phân loại mặt hàng 1-2564 | |
| 7616.99-9090 | TEE ASSY; 103721-1021 | 22/05/2020 | Item Classification 3-14660 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; Wedge-Lok ; 260 | 24/04/2020 | Item Classification 4-2243 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; Wedge-Lok ; 48SL | 24/04/2020 | Item Classification 4-2242 | |
| 7606.12-0000 | Tấm hợp kim nhôm; KHÔNG PHẢI LÀ PHẾ LIỆU CUỘN NHÔM GIA CÔNG THÊM | 28/01/2020 | Phân loại mặt hàng 4-358 | |
| 7604.21-0000 | Thanh rỗng hợp kim nhôm; Thanh nhôm; AL6061; HEX14×Φ10×3000mm (Lục giác×Đường kính trong×Chiều dài) | 21/01/2020 | Phân loại mặt hàng 4-258 | |
| 7607.20-9000 | Giấy bạc tráng nhôm; Băng keo AL (135) | 19/12/2019 | Phân loại mặt hàng 4-13149 | |
| 7613.00-2000 | Liquid nitrogen storage container (Bio); Bio35 | 08/11/2019 | Item Classification 4-12437 | |
| 7613.00-2000 | Liquid nitrogen storage container (Bio); Biorack4800 | 08/11/2019 | Item Classification 4-12439 | |
| 7613.00-2000 | Liquid nitrogen storage container (Bio); Cryolab50 | 08/11/2019 | Item Classification 4-12438 | |
| 7613.00-2000 | Liquid nitrogen storage container (Biotrek); Biotrek10 | 08/11/2019 | Item Classification 4-12440 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminium; Protrusion bracket; HBLFS8-C; PR.CHNA | 31/10/2019 | Item Classification 4-12277 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; RADIATOR ; TN4624990220 | 19/09/2019 | Item Classification 4-11379 | |
| 7616.99-9090 | Gauge Hatch ; SGH ; 4“ ASME 150# RF ; SPEC. 1 | 01/08/2019 | Item Classification 1-3143 | |
| 7606.12-0000 | Tấm nhôm có độ dày vượt quá 0,2 ㎜, Hình chữ nhật bằng hợp kim nhôm; CUỘN NHÔM 3003H16 | 29/07/2019 | Phân loại mặt hàng 4-10351 | |
| 7616.99-9090 | FC09-007522A(BRACKET-SIDE_CHASSIS) | 11/07/2019 | Item Classification 3-5175 | |
| 7605.21-0000 | Dây hợp kim nhôm: Có kích thước mặt cắt ngang lớn nhất vượt quá 7 ㎜; HỢP KIM ĐÚC ALTI5B1 | 10/07/2019 | Phân loại mặt hàng 4-9976 | |
| 7607.11-9000 | Lá nhôm có độ dày không quá 0,2㎜, không có lớp lót; Al235 Temper O; PR.CHNA | 08/07/2019 | Phân loại mặt hàng 4-9936 | |
| 7616.10-0000 | Other articles of aluminum ; Bolt; Dummy Bolt | 05/06/2019 | Item Classification 4-9274 | |
| 7609.00-0000 | ỐNG NHÔM HOẶC PHỤ KIỆN ỐNG; ỐNG LẮP RÁP YO/C IN | 22/05/2019 | Phân loại mặt hàng 1-1946 | |
| 7609.00-0000 | PHỤ KIỆN ỐNG NHÔM HOẶC ỐNG; VỎ PHỤ KIỆN-ĐẦU VÀO NƯỚC; SGWTC-03002 | 10/05/2019 | Phân loại mặt hàng 1-1788 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum; Al Evaporants Al Oval | 08/05/2019 | Item Classification 4-8753 | |
| 7616.99-9090 | CAMERA SUPPORT ; 250*50*50 | 01/05/2019 | Item Classification 1-1668 | |
| 7601.10-0000 | Nhôm, không hợp kim; DÂY CẮT NHÔM | 22/04/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8413 | |
| 7609.00-0000 | PHỤ KIỆN ỐNG NHÔM HOẶC ỐNG; VỎ PHỤ KIỆN-ĐẦU VÀO NƯỚC; 25620-2M000 | 02/04/2019 | Phân loại mặt hàng 1-1261 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; ALUMINIUM CORE ; STEX-0310 | 02/04/2019 | Item Classification 1-1263 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminium; Hot water panel; AOG20-85; 850*850*20㎜ | 23/01/2019 | Item Classification 1-289 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminium; Hot water panel; AOG20-17; 1700*850*20㎜ | 23/01/2019 | Item Classification 1-287 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminium; hot water panel; AOG15-85; 850*850*15㎜ | 23/01/2019 | Item Classification 1-286 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminium; Hot water panel; AOG15-17; 1700*850*15㎜ | 23/01/2019 | Item Classification 1-288 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; Other articles of aluminum ; R.KOREA | 21/12/2018 | Item Classification 4-6172 | |
| 7609.00-0000 | Ống nhôm hoặc phụ kiện ống; MẶT BÍCH-NỮ | 07/12/2018 | Phân loại mặt hàng 1-3874 | |
| 7607.20-9000 | Giấy bạc không quá 0,2 ㎜; MỚI A/L | 26/11/2018 | Phân loại mặt hàng 1-3709 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; PLATE-UPPER; Model:SK3 EV | 26/11/2018 | Item Classification 1-3682 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; PLATE-UPPER-TOP; Model:SK3 EV | 26/11/2018 | Item Classification 1-3683 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; PLATE-END; Model:SK3 EV | 21/11/2018 | Item Classification 1-3677 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; PLATE-SPACER; Model:SK3 EV | 21/11/2018 | Item Classification 1-3679 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; FIN-INNER; Model:SK3 EV | 21/11/2018 | Item Classification 1-3678 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; PLATE-BOTTOM; Model:SK3 EV | 21/11/2018 | Item Classification 1-3680 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; PLATE-LOWER; Model:SK3 EV | 21/11/2018 | Item Classification 1-3675 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; SHEET-CLAD; Model:SK3 EV | 21/11/2018 | Item Classification 1-3676 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; Battery Venting Device ; R.KOREA | 16/10/2018 | Item Classification 4-4957 | |
| 7616.99-9090 | ALTERNATOR HEAT SINK ; HEAT SINK M/C. GAMMA | 07/09/2018 | Item Classification 3-4664 | |
| 7616.99-9090 | Detector Case | 04/09/2018 | Item Classification 1-2751 | |
| 7616.99-9090 | Desk Arm | 06/08/2018 | Item Classification 1-2416 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; Clamp Assembly ; PR.CHNA | 01/08/2018 | Item Classification 4-3569 | |
| 7616.99-9090 | AL BRACKET (PLATE) | 23/07/2018 | Item Classification 1-2232 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; HIT122 ; R.KOREA | 13/07/2018 | Item Classification 4-3224 | |
| 7610.10-0000 | Doors with their frames; Speed door(KAD-2000) ; R.KOREA | 19/06/2018 | Item Classification 4-2759 | |
| 7615.10-9020 | Kama Frying Pan, WSB217 | 01/06/2018 | Item Classification 1-1734 | |
| 7610.90-9000 | Parts of aluminum panel for use in structure ; 4T COMPOSIT METAL PANEL (ALCO PANEL) | 09/05/2018 | Item Classification 1-1477 | |
| 7610.90-9000 | Parts of aluminum panel for use in structure ; 3T ALUMINUM SHEET PANEL | 09/05/2018 | Item Classification 1-1479 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum ; FLEXIBLE DUCT HOSE ; ALUPIA-2P ; R.KOREA | 24/04/2018 | Item Classification 4-1909 | |
| 7607.20-9000 | Giấy bạc không quá 0,2 ㎜; Băng keo nhôm một mặt | 02/04/2018 | Phân loại mặt hàng 1-1043 | |
| 7616.99-9090 | Other articles of aluminum. ; FRANGE B ; 6*∅24.9 | 26/03/2018 | Item Classification 4-1440 | |
| 7608.10-0000 | Ống nhôm; ngủ; 242,9L*25 | 21/03/2018 | Phân loại mặt hàng 4-1391 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.