Mã HS: 76.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7603
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7603.10.00CNXK | - Bột không có cấu trúc lớp | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7603.20 | - Bột có cấu trúc lớp; vảy nhôm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7603.20.10CNXK | - - Vảy nhôm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7603.20.20CNXK | - - Bột có cấu trúc lớp | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7603.10-0000 | Bột nhôm không có cấu trúc dạng phiến; Bột hàn nhôm (AL-POWDER); R.HÀN QUỐC | 22/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7443 | |
| 7603.10-0000 | Bột nhôm; Số 3500X; NHẬT BẢN | 12/02/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1017 | |
| 7603.10-0000 | Bột Niken-Nhôm | 1989-06-21 | Cảm xúc22701-1840 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.