Chương 83: hàng tạp hóa làm từ kim loại cơ bản
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 83.01 | Khóa móc và ổ khóa (loại mở bằng chìa, số hoặc điện), bằng kim loại cơ bản; móc cài và khung có móc cài, đi cùng ổ khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa của các loại khóa trên, bằng kim loại cơ bản | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 83.02 | Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cho cửa ra vào, cầu thang, cửa sổ, mành che, thân xe (coachwork), yên cương, rương, hòm hoặc các loại tương tự; giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe đẩy (castor) có giá đỡ bằng kim loại cơ bản; cơ cấu đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 83.03 | Két an toàn đã được bọc thép hoặc gia cố, két bạc và cửa bọc thép và két để đồ an toàn có khóa dùng cho phòng bọc thép, hòm để tiền hoặc tủ đựng chứng từ tài liệu và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 83.04 | Tủ đựng hồ sơ, tủ đựng bộ phiếu thư mục, khay để giấy tờ, giá kẹp giấy, khay để bút, giá để con dấu văn phòng và các loại đồ dùng văn phòng hoặc các đồ dùng để bàn tương tự, bằng kim loại cơ bản, trừ đồ nội thất văn phòng thuộc nhóm 94.03 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 83.05 | Các chi tiết ghép nối dùng cho cặp giữ tờ rời hoặc hồ sơ tài liệu rời, cái kẹp thư, để thư, kẹp giấy, kẹp phiếu mục lục và các vật phẩm văn phòng tương tự, bằng kim loại cơ bản; ghim dập dạng băng (ví dụ, dùng cho văn phòng, dùng cho công nghệ làm đệm, đóng gói), bằng kim loại cơ bản | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 83.06 | Chuông, chuông đĩa và các loại tương tự, không dùng điện, bằng kim loại cơ bản; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng kim loại cơ bản; khung ảnh, khung tranh hoặc các loại khung tương tự, bằng kim loại cơ bản; gương bằng kim loại cơ bản | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 83.07 | Ống dễ uốn bằng kim loại cơ bản, có hoặc không có phụ kiện để ghép nối | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 83.08 | Móc cài, khóa móc cài, khóa thắt lưng, cài thắt lưng, khóa có chốt, mắt cài khóa, khoen và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản, dùng cho quần áo hoặc phụ kiện quần áo, giày dép, trang sức, đồng hồ đeo tay, sách, bạt che, đồ da, hàng du lịch hoặc yên cương hoặc cho các sản phẩm hoàn thiện khác; đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe, bằng kim loại cơ bản; hạt trang trí và trang kim, bằng kim loại cơ bản | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 83.09 | Nút chai lọ, nút bịt và nắp đậy (kể cả nắp hình vương miện, nút xoáy và nút một chiều), bao thiếc bịt nút chai, nút thùng có ren, tấm đậy lỗ thoát của thùng, dụng cụ niêm phong và bộ phận đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 83.10 | Biển chỉ dẫn, ghi tên, ghi địa chỉ và các loại biển báo tương tự, chữ số, chữ và các loại biểu tượng khác, bằng kim loại cơ bản, trừ các loại thuộc nhóm 94.05 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 83.11 | Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc carbua kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc carbua kim loại; dây và que, từ bột kim loại cơ bản được kết tụ, sử dụng trong phun kim loại | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (16)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8302.41.90 | Tên thương mại: YUEGUO ALUMINUM CURTAIN ROD · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh nhôm dùng để treo rèm cửa, chất liệu hợp kim nhôm, đã gia công tạo hình sơn phủ, định hình, mặt cắt ngang đồng nhất, chưa khoan lỗ xẻ rãnh, chưa được gắn ốc, kích thước: dài: 6300mm, rộng 22mm, dày 1mm, nặng 0.84kg/thanh, mới 100% | 20/08/2024 | 3966/TB-TCHQ | |
| 8302.41.90 | Tên thương mại: YUEGUO ALUMINUM CURTAIN ROD · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh nhôm dùng để treo rèm cửa (bên trong có nẹp nhựa theo rãnh), bằng hợp kim nhôm, đã gia công tạo hình sơn phủ, định hình, mặt cắt ngang đồng nhất, chưa khoan lỗ xẻ rãnh, chưa được gắn ốc, chưa có đầu bịt, kích thước: dài 6300mm, đường kính 32mm, dày 0.8mm, nặng 1.23kg/thanh | 20/08/2024 | 3965/TB-TCHQ | |
| 8302.41.90 | Tên thương mại: YUEGUO ALUMINUM CURTAIN ROD · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh nhôm dùng để treo rèm cửa, chất liệu hợp kim nhôm, đã gia công tạo hình sơn phủ, định hình, mặt cắt ngang đồng nhất, chưa khoan lỗ xẻ rãnh, chưa được gắn ốc, chưa có đầu bịt, kích thước: dài 6300mm* rộng 22mm*dày 0.4mm, nặng 0.75kg/thanh | 20/08/2024 | 3964/TB-TCHQ | |
| 8311.30.91 | Solder Flux-Cored Wire | 23/05/2022 | 1825/TB-TCHQ | |
| 8311.10.90 | Mục 1: Que hàn K - 8016C1 3.2mm x 350mm (điện cực kim loại cơ bản, đã được phủ chất trợ dung để hàn hồ quang điện), mới 100%. Sản xuất bởi Kiswel · Mục 2: Que hàn K - 8018B2 3.2mm x 350mm (điện cực kim loại cơ bản, đã được phủ chất trợ dung để hàn hồ quang điện), mới 100%. Sản xuất bởi Kiswel · Mục 3: Que hàn K - 9015B9 3.2mm x 350mm (điện cực kim loại cơ bản, đã được phủ chất trợ dung để hàn hồ quang điện), mới 100%. Sản xuất bởi Kiswel · Mục 4: Que hàn KM - 650 3.2mm x 350mm (điện cực kim loại cơ bản, đã được phủ chất trợ dung để hàn hồ quang điện), mới 100%. Sản xuất bởi Kiswel · Mục 5: Que hàn KST - 310 4.0mm x 350mm (điện cực kim loại cơ bản, đã được phủ chất trợ dung để hàn hồ quang điện), mới 100%. Sản xuất bởi Kiswel | 06/06/2019 | 3743/TB-TCHQ | |
| 8311.10.90 | Điện cực bằng kim loại cơ bản dạng que, đã được phủ chất trợ dung, để hàn hồ quang điện KST-310, 3.2mm x 350mm, hiệu Kiswel (mục 03 PLTK). | 14/02/2019 | 900/TB-TCHQ | |
| 8311.10.90 | Điện cực bằng kim loại cơ bản dạng que, đã được phủ chất trợ dung, để hàn hồ quang điện KM-650, 4.0mm x 400mm, hiệu Kiswel (mục 02 PLTK). | 14/02/2019 | 899/TB-TCHQ | |
| 8302.42.90 | Tên thương mại: Thanh truyền con lăn nhựa (Plastic Wheel Conveyor). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thép hình có gắn con lăn nhựa. | 01/11/2017 | 7082/TB-TCHQ | |
| 8301.60.00 | Tên thương mại: Nắp bình xăng, linh kiện dùng cho ổ khóa xe máy. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nắp bình xăng, linh kiện dùng cho ổ khóa xe máy. | 26/10/2017 | 6962/TB-TCHQ | |
| 8301.60.00 | Tên thương mại: Nắp chụp thân khóa, linh kiện dùng cho ổ khóa xe máy. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nắp chụp thân khóa, linh kiện dùng cho ổ khóa xe máy. | 26/10/2017 | 6961/TB-TCHQ | |
| 8309.90.70 | - Mục 2 TK: Mặt trên- bộ phận của hộp đựng 18 lít, bằng thép, được tráng thiếc. Hàng mới 100%; · - Mục 3 TK: Mặt đáy- bộ phận của hộp đựng 18 lít bằng thép, được tráng thiếc. Hàng mới 100%. | 20/08/2015 | 7610/TB-TCHQ | |
| 8309.90.99 | (Mục 15 tờ khai) Đáy thùng bằng thép tráng thiết - 5L Bottom LACQ | 18/08/2015 | 7545/TB-TCHQ | |
| 8309.90.99 | (Mục 17 tờ khai) Đáy thùng băng thép tráng thiếc 5L - Bottom 2088 Lacq | 18/08/2015 | 7547/TB-TCHQ | |
| 8301.40.90 | Tên thương mại: Smart door lock. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Khóa cửa điện tử. | 22/05/2015 | 4641/TB-TCHQ | |
| 8311.30.90 | Dây hàn có lõi bằng hợp kim (thiếc, niken), dùng để hàn chảy (0.5kg/cuộn)/ký hiệu: 00-02010F | 31/12/2014 | 15487/TB-TCHQ | |
| 8311.20.20 | Dây hàn bằng thép hợp kim METAL-HARD 100, có lõi là chất trợ dung chứa hàm lượng Cacbon từ 4.5% trở lên và hàm lượng Crom từ 20% trở lên, đường kính 2.8mm. | 12/11/2014 | 13702/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8302.50-0000 | SUS BRACKET; CFG0990-1280010 | 14/10/2024 | Item Classification 1-871 | |
| 8302.30-0000 | SV1 BRKT ASSY-CONSOLE RR MTG; P84635EV000 | 11/10/2024 | Item Classification 3-5378 | |
| 8302.30-0000 | Giá đỡ lò xo phía sau; SKM-3703 | 25/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3804 | |
| 8302.30-0000 | Giá đỡ phía sau gắn động cơ; SKM-1763 | 25/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3805 | |
| 8302.30-0000 | KHAY ĐỠ RAY; MX5a (Hyundai Santa Fe); 130mm*295mm*15mm / 470g; KR; | 05/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3384 | |
| 8302.49-9000 | GIÁ ĐỠ ĐỘNG CƠ NẠP; GIÁ ĐỘNG CƠ NẠP; | 25/06/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3082 | |
| 8302.30-0000 | KHUNG; 82450-BE110; | 17/06/2024 | Phân loại mặt hàng 3-2873 | |
| 8302.30-0000 | KHUNG XE MLD'G ASSY-FR, LH; 82850-GI000 | 23/04/2024 | Phân loại mặt hàng 3-1820 | |
| 8302.30-0000 | BRKT-RACK-GEAR; 76530-HKNEPDS01; | 15/04/2024 | Phân loại mặt hàng 3-1702 | |
| 8308.20-0000 | Đinh tán; ĐINH TAI; 31125-3K150; KR; | 22/03/2024 | Phân loại mặt hàng 4-1688 | |
| 8309.90-9000 | Nắp kim loại cơ bản; Nắp đậy cho que đựng nhiều loại son dưỡng | 13/03/2024 | Phân loại mặt hàng 4-1432 | |
| 8309.90-9000 | Nắp kim loại cơ bản; NẮP ĐẦU | 11/03/2024 | Phân loại mặt hàng 4-1348 | |
| 8302.49-9000 | Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác; GIÁ ĐỠ, SPRT, CHÌA KHÓA, CỬA FIMS _ 4003-0522-01 | 29/02/2024 | Phân loại mặt hàng 4-1137 | |
| 8302.30-0000 | BRKT - NHÀ Ở, FR RH; 76560-HKNEPDS01; | 15/01/2024 | Phân loại mặt hàng 3-129 | |
| 8302.30-0000 | Giá đỡ thanh giằng; 40116270; | 12/01/2024 | Phân loại mặt hàng 3-124 | |
| 8302.30-0000 | KHUNG RÈM; K1HBN-S0200; 1.066 * 38,2 *28,6; KR; | 14/12/2023 | Phân loại mặt hàng 4-17408 | |
| 8309.90-9000 | excelline K ; 1-EL-NFK0-CC00-0 | 04/12/2023 | Phân loại mặt hàng 3-5997 | |
| 8306.30-2000 | Gương giao thông lồi không gỉ; Gương phản quang đường bộ bằng thép không gỉ; 1000Φ; KR; | 14/11/2023 | Phân loại mặt hàng 3-5698 | |
| 8302.30-0000 | GIÁ ĐỠ; BỘ BẢO VỆ THÉP; BỘ BẢO VỆ-ỐNG NHIÊN LIỆU | 01/11/2023 | Phân loại mặt hàng 4-16551 | |
| 8302.30-0000 | CHÌA CỬA; ZOOX L5 | 05/10/2023 | Phân loại mặt hàng 3-5003 | |
| 8309.90-1000 | Nước giải khát XO Lon Kết thúc 2.0 | 31/08/2023 | Phân loại mặt hàng 1-175 | |
| 8302.30-0000 | THETA 3 T-GDI BRKT ; 21670-2S100 | 30/06/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3308 | |
| 8302.30-0000 | THETA 3 T-GDI BRKT - Đúc; 21670-2S100C | 30/06/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3309 | |
| 8310.00-0000 | PLATE-RR DR STEP, LH(NX4); 858C8-N9500; KR; | 29/06/2023 | Item Classification 3-3273 | |
| 8302.30-0000 | CÁC PHỤ KIỆN, KẾT NỐI VÀ CÁC SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ KHÁC SUI; LAMBDA3 BRKT ENG SUPT; | 22/06/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3123 | |
| 8302.30-0000 | CÁC PHỤ KIỆN, KỆ VÀ CÁC MẶT HÀNG TƯƠNG TỰ KHÁC SUI; NEW R-ENG FF BRKT ASSY-ENG SUPT; | 22/06/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3124 | |
| 8302.10-0000 | LỖI BẢN LỀ; SU2i; | 15/06/2023 | Phân loại mặt hàng 3-2902 | |
| 8302.30-0000 | CHÌA KHÓA LỀ ĐƯỜNG RIVIAN; A1201-K0000 | 25/05/2023 | Phân loại mặt hàng 3-2555 | |
| 8302.49-9000 | KHÓA CAM, HDR420; KC-101N-B; KR; | 12/04/2023 | Phân loại mặt hàng 4-12273 | |
| 8302.30-0000 | Trụ giữa Ass'y; Trụ giữa lắp ráp | 02/03/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1265 | |
| 8306.10-0000 | Âm sắc Bo TC003; Âm sắc Bo TC003 | 23/02/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1124 | |
| 8310.00-0000 | PLATE-FRT DR STEP, RH(MQ4); 858B4-P2300 | 22/02/2023 | Item Classification 3-1087 | |
| 8310.00-0000 | SUS-FR STEP PLATE, RH(GL3); 858B4-L8000; KR; | 22/02/2023 | Item Classification 3-1080 | |
| 8310.00-0000 | SUS-RR DR STEP, LH(GN7); 858C8-N1100; KR; | 22/02/2023 | Item Classification 3-1084 | |
| 8310.00-0000 | PLATE-FRT DR STEP, RH(NX4); 858B4-N9500; KR; | 22/02/2023 | Item Classification 3-1082 | |
| 8310.00-0000 | SUS-RR DR STEP,LH(GN7); 858C8-N1000; KR; | 22/02/2023 | Item Classification 3-1079 | |
| 8310.00-0000 | CE ASSY-FRT DR STEP SUS LH; 858A4-KL500 | 22/02/2023 | Item Classification 3-1085 | |
| 8310.00-0000 | SUS-RR DR STEP, RH(RG3) ; 85887-T1100 | 22/02/2023 | Item Classification 3-1114 | |
| 8310.00-0000 | SUS-FR DR STEP, LH(GN7); 858A4-N1100; KR; | 22/02/2023 | Item Classification 3-1083 | |
| 8310.00-0000 | SUS-FR DR STEP PLATE, RH(JX1) ; 85884-T6100 | 22/02/2023 | Item Classification 3-1118 | |
| 8310.00-0000 | SUS-RR DR STEP, RH(GN7) ; 858D8-N1300 | 22/02/2023 | Item Classification 3-1116 | |
| 8310.00-0000 | SUS-FR DR STEP, LH(GN7) ; 858A4-N1300 | 22/02/2023 | Item Classification 3-1117 | |
| 8310.00-0000 | PLATE-RR DR STEP, RH(MQ4); 858D8-P2300 | 22/02/2023 | Item Classification 3-1088 | |
| 8310.00-0000 | SUS-FR DR STEP, RH(GN7); 858B4-N1000; KR; | 22/02/2023 | Item Classification 3-1078 | |
| 8310.00-0000 | SUS-FR DR STEP PLATE, LH(RG3) ; 85874-T1100 | 22/02/2023 | Item Classification 3-1113 | |
| 8310.00-0000 | CE ASSY-RR DR STEP SUS LH; 858C8-KL500 | 22/02/2023 | Item Classification 3-1086 | |
| 8310.00-0000 | SUS-RR DR STEP, RH(JX1) ; 85887-T6100 | 22/02/2023 | Item Classification 3-1115 | |
| 8310.00-0000 | SUS-RR STEP PLATE, LH(GL3); 858C8-L8000; KR; | 22/02/2023 | Item Classification 3-1081 | |
| 8302.30-0000 | SUS-RR DR BƯỚC, RH; 858D8-CV500 | 16/02/2023 | Phân loại mặt hàng 3-954 | |
| 8302.30-0000 | SUS-FR DR BƯỚC, bên trái; 858A4-CV500 | 16/02/2023 | Phân loại mặt hàng 3-953 | |
| 8302.30-0000 | SUS-RR-TRANSVERSE, RH(JK1); 85773-AR100 | 15/02/2023 | Phân loại mặt hàng 3-913 | |
| 8302.30-0000 | SUS-COVER RR CHUYỂN ĐỔI(JK1); 85775-AR020 | 15/02/2023 | Phân loại mặt hàng 3-912 | |
| 8302.30-0000 | CHUYỂN ĐỔI SUS_TRIM-RR, RH(JX1) | 09/02/2023 | Phân loại mặt hàng 3-845 | |
| 8302.30-0000 | VỎ SUS-STRIKER (JX1) | 09/02/2023 | Phân loại mặt hàng 3-846 | |
| 8302.30-0000 | Giá đỡ xy lanh; Giá đỡ xy lanh; VN; | 07/02/2023 | Phân loại mặt hàng 4-11001 | |
| 8302.30-0000 | GƯƠNG ĐỨNG; IM300-150802; KR; | 19/01/2023 | Phân loại mặt hàng 3-461 | |
| 8302.30-0000 | STAY-WS; IM300-A20801; KR; | 19/01/2023 | Phân loại mặt hàng 3-460 | |
| 8302.41-9000 | GIÁ ĐỠ; GIÁ ĐỠ RONDO (NGẮN) H; 60MM | 12/12/2022 | Phân loại mặt hàng 3-7929 | |
| 8302.20-0000 | Bánh xe; BÁNH XE; C-CJLJ75-U | 27/09/2022 | Phân loại mặt hàng 3-6421 | |
| 8302.42-0000 | THANH TRƯỢT ; C-SRY27200 | 16/09/2022 | Phân loại mặt hàng 3-6155 | |
| 8302.41-1000 | Con lăn cửa; Bánh xe lăn rãnh có ổ bi | 08/09/2022 | Phân loại mặt hàng 3-6013 | |
| 8302.42-0000 | B10 Tay vịn kết nối; C-1 P6167L, R | 26/08/2022 | Phân loại mặt hàng 3-5621 | |
| 8302.41-1000 | KÉO ; C-UADEL116 | 11/08/2022 | Phân loại mặt hàng 3-5286 | |
| 8310.00-0000 | SYMBOL MARK KIA ; 86300-CC600 ; (W)190mm | 11/08/2022 | Item Classification 3-5304 | |
| 8310.00-0000 | EMBLEM - SELTOS ; 86310-Q6200 ; (W)170mm | 11/08/2022 | Item Classification 3-5305 | |
| 8310.00-0000 | EMBLEM-SPORTAGE ; 86310-P1010 ; (W)235mm | 11/08/2022 | Item Classification 3-5303 | |
| 8310.00-0000 | EMBLEM 4X ; 86316-L3300 ; (W)60mm | 11/08/2022 | Item Classification 3-5306 | |
| 8310.00-0000 | EMBLEM ; CV/83775-CV000 | 23/05/2022 | Item Classification 4-3467 | |
| 8308.10-2000 | cây trồng | 17/12/2021 | Phân loại mặt hàng 1-3233 | |
| 8308.90-2000 | khóa thắt lưng | 17/12/2021 | Phân loại mặt hàng 1-3234 | |
| 8302.50-0000 | Giá đỡ; (Tên sản phẩm ứng dụng) Giá đỡ; 32x21x16 | 03/11/2021 | Phân loại mặt hàng 4-8611 | |
| 8302.49-9000 | PHỤ TÙNG ĐỒNG HỒ NƯỚC; DSW 100A BNE | 27/10/2021 | Phân loại mặt hàng 3-6125 | |
| 8302.30-0000 | BRKT STAB BAR MTNG ; JB3C-5486-AB ; 135*45*60mm | 12/10/2021 | Phân loại mặt hàng 3-5885 | |
| 8308.90-2000 | Dây đai khóa chốt; 50mm | 17/08/2021 | Phân loại mặt hàng 3-4763 | |
| 8302.30-0000 | BRKT ASSY-HOOD STAY ROD MTG RH ; 64463-K5000 ; SGAPH440 2.0 x 148 x 111(mm) | 26/07/2021 | Phân loại mặt hàng 1-1766 | |
| 8302.30 (Kiểm tra Chú giải nhóm phụ 6 chữ số của hàng hóa xuất khẩu) | BƯỚC DR TẤM-FR, LH (SUS); 85875-R2500 | 14/07/2021 | Phân loại mặt hàng 1-1659 | |
| 8302.30 (Kiểm tra Chú giải nhóm phụ 6 chữ số của hàng hóa xuất khẩu) | BƯỚC DR PLATE-RR, LH (SUS); 85879-R2500 | 14/07/2021 | Phân loại mặt hàng 1-1661 | |
| 8302.30 (Kiểm tra Chú giải nhóm phụ 6 chữ số của hàng hóa xuất khẩu) | BƯỚC DR PLATE-FR, LH ; 85874-DW600 | 14/07/2021 | Phân loại mặt hàng 1-1658 | |
| 8302.30 (Kiểm tra Chú giải nhóm phụ 6 chữ số của hàng hóa xuất khẩu) | PLATE-RR DR BƯỚC, LH ; 85878-DW600 | 14/07/2021 | Phân loại mặt hàng 1-1660 | |
| 8302.30-0000 | BRKT-COWL THÀNH VIÊN CHỮ THẾ GDE, LH ; 71216-N9000 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-847 | |
| 8302.30-0000 | BRKT ASSY-FENDER RR UPR MTG ; 71115-T6000 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-842 | |
| 8302.30-0000 | BRKT ASSY-FENDER MTG UPR, LH ; 71157-T6000 | 23/04/2021 | Phân loại mặt hàng 1-848 | |
| 8301.60-0000 | STRIKER ASSY-DR; 81450-A4000 | 11/03/2021 | Phân loại mặt hàng 1-516 | |
| 8302.30-0000 | BRKT-FENDER RR LWR MTG LH ; 71117-S1000 | 04/03/2021 | Phân loại mặt hàng 1-465 | |
| 8302.10-0000 | Bản lề cửa RJ UPR(LWR) FLH; RJ | 30/12/2020 | Phân loại mặt hàng 1-5009 | |
| 8302.49-9000 | THANH TRƯỢT ; 0EU000QLH0 | 21/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20340 | |
| 8302.49-9000 | THANH TRƯỢT ; K-251-HD-12 | 21/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20341 | |
| 8302.49-9000 | THANH TRƯỢT ; 0EF09TR010 | 21/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20342 | |
| 8302.30-0000 | BC3N SUS-ĐỂ CHÂN; 84268-CO020 (I20N) | 24/11/2020 | Phân loại mặt hàng 1-4650 | |
| 8310.00-0000 | BC3N PLATE-FR DR SCUFF RH ; 85881-CO100 (I20N) | 24/11/2020 | Item Classification 1-4651 | |
| 8309.90-9000 | PHỦ ĐỒNG HỒ; 301H | 11/10/2020 | Phân loại mặt hàng 3-18435 | |
| 8309.90-9000 | PHỦ ĐỒNG HỒ; 203F | 11/10/2020 | Phân loại mặt hàng 3-18436 | |
| 8309.90-9000 | HẢI CẨU; S302 | 11/10/2020 | Phân loại mặt hàng 3-18434 | |
| 8309.90-9000 | Hải cẩu; S303 | 11/10/2020 | Phân loại mặt hàng 3-18433 | |
| 8306.30-1000 | Khung ảnh, tranh ảnh hoặc khung tương tự bằng kim loại cơ bản; ARK_Khung áp phích_4 kệ_W872 H945 D15; WDM173 | 27/08/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5931 | |
| 8306.30-1000 | Khung ảnh, tranh ảnh hoặc khung tương tự bằng kim loại cơ bản; ARK_Khung áp phích_3 kệ_W872 H697 D15; WDM174 | 27/08/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5930 | |
| 8302.20-0000 | PHẦN CASTER; 5230 S YK | 10/08/2020 | Phân loại mặt hàng 4-5556 | |
| 8302.30-0000 | CD SUS-RR BƯỚC, PHẢI; 85889-J7500 | 04/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3468 | |
| 8302.30-0000 | CD SUS-FR BƯỚC, bên trái; 85875-J7500 | 04/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3466 | |
| 8302.30-0000 | CD CUV SUS-RR BƯỚC, LH ; 85879-J7700 | 04/08/2020 | Phân loại mặt hàng 1-3467 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.