Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 83.02

Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cho cửa ra vào, cầu thang, cửa sổ, mành che, thân xe (coachwork), yên cương, rương, hòm hoặc các loại tương tự; giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe đẩy (castor) có giá đỡ bằng kim loại cơ bản; cơ cấu đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8302

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8302.10.00CN- Bản lề (Hinges)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8302.20- Bánh xe đẩy (castor):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8302.20.10CN- - Loại có đường kính (bao gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8302.20.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8302.30- Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự khác dùng cho xe có động cơ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8302.30.10CN- - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8302.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8302.41- - Phù hợp cho xây dựng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Bản lề để móc khóa và đinh kẹp dùng cho cửa ra vào; móc và mắt cài khóa; chốt cửa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8302.41.31CN- - - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8302.41.39CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8302.41.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8302.42- - Loại khác, phù hợp cho đồ nội thất:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8302.42.20CN- - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8302.42.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8302.49- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8302.49.10CN- - - Loại phù hợp cho yên cươngThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8302.49.91CN- - - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8302.49.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8302.50.00CN- Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tựThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8302.60.00CN- Cơ cấu đóng cửa tự độngThuế VAT8/10Thuế MFN17Đơn vịchiếc

Hải quan Việt Nam (4)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8302.41.90Tên thương mại: YUEGUO ALUMINUM CURTAIN ROD · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh nhôm dùng để treo rèm cửa, chất liệu hợp kim nhôm, đã gia công tạo hình sơn phủ, định hình, mặt cắt ngang đồng nhất, chưa khoan lỗ xẻ rãnh, chưa được gắn ốc, kích thước: dài: 6300mm, rộng 22mm, dày 1mm, nặng 0.84kg/thanh, mới 100%20/08/20243966/TB-TCHQ
8302.41.90Tên thương mại: YUEGUO ALUMINUM CURTAIN ROD · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh nhôm dùng để treo rèm cửa (bên trong có nẹp nhựa theo rãnh), bằng hợp kim nhôm, đã gia công tạo hình sơn phủ, định hình, mặt cắt ngang đồng nhất, chưa khoan lỗ xẻ rãnh, chưa được gắn ốc, chưa có đầu bịt, kích thước: dài 6300mm, đường kính 32mm, dày 0.8mm, nặng 1.23kg/thanh20/08/20243965/TB-TCHQ
8302.41.90Tên thương mại: YUEGUO ALUMINUM CURTAIN ROD · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh nhôm dùng để treo rèm cửa, chất liệu hợp kim nhôm, đã gia công tạo hình sơn phủ, định hình, mặt cắt ngang đồng nhất, chưa khoan lỗ xẻ rãnh, chưa được gắn ốc, chưa có đầu bịt, kích thước: dài 6300mm* rộng 22mm*dày 0.4mm, nặng 0.75kg/thanh20/08/20243964/TB-TCHQ
8302.42.90Tên thương mại: Thanh truyền con lăn nhựa (Plastic Wheel Conveyor). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thép hình có gắn con lăn nhựa.01/11/20177082/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8302.50-0000SUS BRACKET; CFG0990-128001014/10/2024Item Classification 1-871
8302.30-0000SV1 BRKT ASSY-CONSOLE RR MTG; P84635EV00011/10/2024Item Classification 3-5378
8302.30-0000Giá đỡ lò xo phía sau; SKM-370325/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3804
8302.30-0000Giá đỡ phía sau gắn động cơ; SKM-176325/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3805
8302.30-0000KHAY ĐỠ RAY; MX5a (Hyundai Santa Fe); 130mm*295mm*15mm / 470g; KR;05/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3384
8302.49-9000GIÁ ĐỠ ĐỘNG CƠ NẠP; GIÁ ĐỘNG CƠ NẠP;25/06/2024Phân loại mặt hàng 3-3082
8302.30-0000KHUNG; 82450-BE110;17/06/2024Phân loại mặt hàng 3-2873
8302.30-0000KHUNG XE MLD'G ASSY-FR, LH; 82850-GI000 23/04/2024Phân loại mặt hàng 3-1820
8302.30-0000BRKT-RACK-GEAR; 76530-HKNEPDS01;15/04/2024Phân loại mặt hàng 3-1702
8302.49-9000 Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác; GIÁ ĐỠ, SPRT, CHÌA KHÓA, CỬA FIMS _ 4003-0522-01 29/02/2024Phân loại mặt hàng 4-1137
8302.30-0000BRKT - NHÀ Ở, FR RH; 76560-HKNEPDS01;15/01/2024Phân loại mặt hàng 3-129
8302.30-0000Giá đỡ thanh giằng; 40116270;12/01/2024Phân loại mặt hàng 3-124
8302.30-0000KHUNG RÈM; K1HBN-S0200; 1.066 * 38,2 *28,6; KR;14/12/2023Phân loại mặt hàng 4-17408
8302.30-0000GIÁ ĐỠ; BỘ BẢO VỆ THÉP; BỘ BẢO VỆ-ỐNG NHIÊN LIỆU01/11/2023Phân loại mặt hàng 4-16551
8302.30-0000CHÌA CỬA; ZOOX L505/10/2023Phân loại mặt hàng 3-5003
8302.30-0000THETA 3 T-GDI BRKT ; 21670-2S100 30/06/2023Phân loại mặt hàng 3-3308
8302.30-0000THETA 3 T-GDI BRKT - Đúc; 21670-2S100C 30/06/2023Phân loại mặt hàng 3-3309
8302.30-0000CÁC PHỤ KIỆN, KẾT NỐI VÀ CÁC SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ KHÁC SUI; LAMBDA3 BRKT ENG SUPT;22/06/2023Phân loại mặt hàng 3-3123
8302.30-0000CÁC PHỤ KIỆN, KỆ VÀ CÁC MẶT HÀNG TƯƠNG TỰ KHÁC SUI; NEW R-ENG FF BRKT ASSY-ENG SUPT;22/06/2023Phân loại mặt hàng 3-3124
8302.10-0000LỖI BẢN LỀ; SU2i;15/06/2023Phân loại mặt hàng 3-2902
8302.30-0000CHÌA KHÓA LỀ ĐƯỜNG RIVIAN; A1201-K000025/05/2023Phân loại mặt hàng 3-2555
8302.49-9000KHÓA CAM, HDR420; KC-101N-B; KR;12/04/2023Phân loại mặt hàng 4-12273
8302.30-0000Trụ giữa Ass'y; Trụ giữa lắp ráp02/03/2023Phân loại mặt hàng 3-1265
8302.30-0000SUS-RR DR BƯỚC, RH; 858D8-CV50016/02/2023Phân loại mặt hàng 3-954
8302.30-0000SUS-FR DR BƯỚC, bên trái; 858A4-CV50016/02/2023Phân loại mặt hàng 3-953
8302.30-0000SUS-RR-TRANSVERSE, RH(JK1); 85773-AR10015/02/2023Phân loại mặt hàng 3-913
8302.30-0000SUS-COVER RR CHUYỂN ĐỔI(JK1); 85775-AR02015/02/2023Phân loại mặt hàng 3-912
8302.30-0000CHUYỂN ĐỔI SUS_TRIM-RR, RH(JX1)09/02/2023Phân loại mặt hàng 3-845
8302.30-0000VỎ SUS-STRIKER (JX1)09/02/2023Phân loại mặt hàng 3-846
8302.30-0000Giá đỡ xy lanh; Giá đỡ xy lanh; VN;07/02/2023Phân loại mặt hàng 4-11001
8302.30-0000GƯƠNG ĐỨNG; IM300-150802; KR;19/01/2023Phân loại mặt hàng 3-461
8302.30-0000STAY-WS; IM300-A20801; KR;19/01/2023Phân loại mặt hàng 3-460
8302.41-9000GIÁ ĐỠ; GIÁ ĐỠ RONDO (NGẮN) H; 60MM12/12/2022Phân loại mặt hàng 3-7929
8302.20-0000Bánh xe; BÁNH XE; C-CJLJ75-U27/09/2022Phân loại mặt hàng 3-6421
8302.42-0000THANH TRƯỢT ; C-SRY2720016/09/2022Phân loại mặt hàng 3-6155
8302.41-1000Con lăn cửa; Bánh xe lăn rãnh có ổ bi08/09/2022Phân loại mặt hàng 3-6013
8302.42-0000B10 Tay vịn kết nối; C-1 P6167L, R26/08/2022Phân loại mặt hàng 3-5621
8302.41-1000KÉO ; C-UADEL11611/08/2022Phân loại mặt hàng 3-5286
8302.50-0000Giá đỡ; (Tên sản phẩm ứng dụng) Giá đỡ; 32x21x1603/11/2021Phân loại mặt hàng 4-8611
8302.49-9000PHỤ TÙNG ĐỒNG HỒ NƯỚC; DSW 100A BNE27/10/2021Phân loại mặt hàng 3-6125
8302.30-0000BRKT STAB BAR MTNG ; JB3C-5486-AB ; 135*45*60mm12/10/2021Phân loại mặt hàng 3-5885
8302.30-0000BRKT ASSY-HOOD STAY ROD MTG RH ; 64463-K5000 ; SGAPH440 2.0 x 148 x 111(mm)26/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1766
8302.30 (Kiểm tra Chú giải nhóm phụ 6 chữ số của hàng hóa xuất khẩu)BƯỚC DR TẤM-FR, LH (SUS); 85875-R2500 14/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1659
8302.30 (Kiểm tra Chú giải nhóm phụ 6 chữ số của hàng hóa xuất khẩu)BƯỚC DR PLATE-RR, LH (SUS); 85879-R2500 14/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1661
8302.30 (Kiểm tra Chú giải nhóm phụ 6 chữ số của hàng hóa xuất khẩu)BƯỚC DR PLATE-FR, LH ; 85874-DW600 14/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1658
8302.30 (Kiểm tra Chú giải nhóm phụ 6 chữ số của hàng hóa xuất khẩu)PLATE-RR DR BƯỚC, LH ; 85878-DW600 14/07/2021Phân loại mặt hàng 1-1660
8302.30-0000BRKT-COWL THÀNH VIÊN CHỮ THẾ GDE, LH ; 71216-N900023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-847
8302.30-0000BRKT ASSY-FENDER RR UPR MTG ; 71115-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-842
8302.30-0000BRKT ASSY-FENDER MTG UPR, LH ; 71157-T600023/04/2021Phân loại mặt hàng 1-848
8302.30-0000BRKT-FENDER RR LWR MTG LH ; 71117-S100004/03/2021Phân loại mặt hàng 1-465
8302.10-0000Bản lề cửa RJ UPR(LWR) FLH; RJ30/12/2020Phân loại mặt hàng 1-5009
8302.49-9000THANH TRƯỢT ; 0EU000QLH021/12/2020Phân loại mặt hàng 3-20340
8302.49-9000THANH TRƯỢT ; K-251-HD-1221/12/2020Phân loại mặt hàng 3-20341
8302.49-9000THANH TRƯỢT ; 0EF09TR01021/12/2020Phân loại mặt hàng 3-20342
8302.30-0000BC3N SUS-ĐỂ CHÂN; 84268-CO020 (I20N) 24/11/2020Phân loại mặt hàng 1-4650
8302.20-0000PHẦN CASTER; 5230 S YK10/08/2020Phân loại mặt hàng 4-5556
8302.30-0000CD SUS-RR BƯỚC, PHẢI; 85889-J750004/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3468
8302.30-0000CD SUS-FR BƯỚC, bên trái; 85875-J750004/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3466
8302.30-0000CD CUV SUS-RR BƯỚC, LH ; 85879-J770004/08/2020Phân loại mặt hàng 1-3467
8302.30-0000BRKT ASSY ĐIỀU KHIỂN SANG SỐ; 43920-3220028/07/2020Phân loại mặt hàng 3-16521
8302.50-0000GIÁ ĐỠ ; V813-00001A ;02/06/2020Phân loại mặt hàng 3-14954
8302.30-0000BRKT-FR DÂY GHẾ UPR MTG, LH ; 71414-J9000J ; 2.0*52618/05/2020Phân loại mặt hàng 1-2147
8302.30-000081140D3000; CỤM CẦN CẦN MÓC SAF18/05/2020Phân loại mặt hàng 3-14512
8302.30-0000BRKT DÂY MTG ; BRKT DÂY MTG (Gamma2 1.6 MPI) ; 91931-M606027/04/2020Phân loại mặt hàng 1-1770
8302.30-0000EXTN SD OTR RR UPR LH ; TL-CAR 71572-D300021/04/2020Phân loại mặt hàng 1-1652
8302.30-0000BRKT-LỚP VỎ HÀNH LWR MTG, TRÁI/PHẢI; TL-CAR 71729-D300021/04/2020Phân loại mặt hàng 1-1653
8302.30-0000Ốp đuôi xe; 86671-F600010/04/2020Phân loại mặt hàng 1-1489
8302.30-0000LỖI ĐÁY TRƯỢT 'N' NHẤP (Neo); Q8-7580-A03/04/2020Phân loại mặt hàng 3-13282
8302.30 (Kiểm tra Chú giải nhóm phụ 6 chữ số của hàng hóa xuất khẩu)Hệ điều hành ROD FRT; K3H2L-0R60202/04/2020Phân loại mặt hàng 1-1280
8302.49-9000Khối bên phải lên; RXL-LÊN KHỐI BÊN PHẢI-V2.019/03/2020Phân loại mặt hàng 3-12780
8302.49-9000BỘ ĐẦU KẸP26/02/2020Phân loại mặt hàng 3-12214
8302.30-0000Các phụ kiện, đồ lắp ghép và các mặt hàng tương tự khác phù hợp với xe cơ giới; TRANG TRÍ NGANG BÊN PHẢI; 85774S8000RBD19/12/2019Phân loại mặt hàng 1-5254
8302.30-0000Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác phù hợp với xe cơ giới; DN8 RR DR STEP LH; 85879-L150018/12/2019Phân loại mặt hàng 1-5225
8302.30-0000Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác phù hợp với xe cơ giới; TRANG TRÍ NGANG BÊN PHẢI; 85774S8000NNB18/12/2019Phân loại mặt hàng 1-5226
8302.30-0000Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác phù hợp với xe cơ giới; DN8 FRT DR STEP LH; 85875-L150018/12/2019Phân loại mặt hàng 1-5228
8302.30-0000LÓT PAD ; 3528-4440029/10/2019Phân loại mặt hàng 1-4478
8302.30-0000Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác phù hợp với xe cơ giới; GIÁ ĐỠ MÁY NÉN; AA246260-669119/09/2019Phân loại mặt hàng 4-11380
8302.49-9000BỘ GIÁ ĐỠ; 70550-02150-04126/08/2019Phân loại mặt hàng 3-6619
8302.42-0000ĐƯỜNG RAY DƯỚI BÊN PHẢI; 88291-TP70012/08/2019Phân loại mặt hàng 3-6228
8302.30-0000MÓC KÉO RR: 65535-1J00005/07/2019Phân loại mặt hàng 1-2777
8302.30-0000Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác phù hợp với xe cơ giới; A TLe ACTR AHLS ASSY LH; 89,4*54,5*101,504/07/2019Phân loại mặt hàng 1-2759
8302.30-0000TẤM UỐN; FD-CAR 2L563-13550; CUỘN THÉP / SPCC 1.2t*19404/07/2019Phân loại mặt hàng 1-2744
8302.30-0000DR BƯỚC RR LH - SUS; BEX1000373824/06/2019Phân loại mặt hàng 1-2528
8302.30-0000Các giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác phù hợp với xe cơ giới; GIÁ ĐỠ KIỂM SOÁT KHÍ; UMA; 71637-C500019/06/2019Phân loại mặt hàng 4-9496
8302.30-0000MÓC CỐ ĐỊNH CỐ ĐỊNH, TRÁI; 65815-G7000; SGAPH440 2.3*117*11010/06/2019Phân loại mặt hàng 1-2272
8302.30-0000Giá đỡ kính chắn gió; 85493-5200007/06/2019Phân loại mặt hàng 1-2248
8302.30-0000REINF ASSY-MÓC KÉO; 62225-F2600; SAPH440 2.3*133*9604/06/2019Phân loại mặt hàng 1-2185
8302.30-0000ĐOẠN ; 85792-J600129/05/2019Phân loại mặt hàng 1-2074
8302.30-0000HƯỚNG DẪN TRƯỢT; 7*309/05/2019Phân loại mặt hàng 3-3569
8302.41-9000CỘT THÉP CÓ THỂ KÉO DÀI; 100801323/04/2019Phân loại mặt hàng 3-3046
8302.41-9000Thanh rèm nhôm; Thanh rèm; 7788323/04/2019Phân loại mặt hàng 3-3047
8302.30-0000DN8 FENDA TRANG TRÍ LH, 87711L100012/04/2019Phân loại mặt hàng 1-1415
8302.49-9000GIÁ ĐỠ MUDWING, CÓ ĐÁNH DẤU 42MM; 440000422/03/2019Phân loại mặt hàng 1-1109
8302.10-0000HÀN TRÊN GUDGEON, PHIÊN BẢN THẤP; 110900020/02/2019Phân loại mặt hàng 1-747
8302.30-0000Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác phù hợp với xe cơ giới; PROTECTOR; Genesis G80 thế hệ sau, v.v.20/02/2019Phân loại mặt hàng 1-749
8302.10-0000BẢN LỀ 1X ; 110682120/02/2019Phân loại mặt hàng 1-746
8302.49-9000KEEPER ; P267-2 C311 MARK-119/02/2019Phân loại mặt hàng 1-728
8302.49-9000Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác; GIÁ ĐỠ AY(51U031-01)31/01/2019Phân loại mặt hàng 4-7022
8302.30-0000Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác phù hợp với xe cơ giới; MÓC TREO PHÍA TRƯỚC; 1242748X, MÓC TREO PHÍA SAU BÊN PHẢI08/01/2019Phân loại mặt hàng 1-126
8302.30-0000Các loại giá đỡ, phụ kiện và các mặt hàng tương tự khác phù hợp với xe cơ giới; A PY GUIDE-EXIT OUTER RHD07/12/2018Phân loại mặt hàng 1-3875

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 83.02: Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự bằng kim…