Mã HS: 73.04
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7304
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7304.11.00CN | - - Bằng thép không gỉ | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7304.22 | - - Ống khoan bằng thép không gỉ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.22.10CN | - - - Có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.22.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.23 | - - Ống khoan khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.23.10CN | - - - Có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.23.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.24 | - - Loại khác, bằng thép không gỉ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.24.10CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7304.24.20CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.24.30CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.29.10CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7304.29.20CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.29.30CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7304.31 | - - Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.31.10CN | - - - Ống chống và ống nối của cần khoan có ren trong và ren ngoài (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7304.31.20CN | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.31.40CN | - - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7304.31.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7304.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.39.20CN | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.39.40CN | - - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7304.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7304.41.00CN | - - Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7304.51 | - - Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.51.10CN | - - - Ống chống và ống nối của cần khoan có ren trong và ren ngoài (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.51.20CN | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.51.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.59.10CN | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.90.10CN | - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.90.30CN | - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7304.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7304.51.90 | NLT1192#& Thép ống hợp kim gia công kết thúc nguội, không hàn- nối, mặt cắt ngang hình tròn đường kính ngoài 28.57mm: 28.57*T1.65*25.27*5500MM Seamless Steel Tube Material SCM4130 (Mục 10) | 09/04/2020 | 2258/TB-TCHQ | |
| 7304.51.90 | NLT0988#& Thép ống hợp kim gia công kết thúc nguội, không hàn- nối, mặt cắt ngang hình tròn đường kính ngoài 28.57mm x độ dày 2.105mm: 28.57*T2.105*24.36*5750MM Seamles Steel Tube Material Sae4130 (Mục 1) | 23/03/2020 | 1835/TB-TCHQ | |
| 7304.51.90 | Mặt hàng STT 1: NLT1222#& Thép ống hợp kim gia công kết thúc nguội, không hàn - nối, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 27.0mm x độ dày 6.35mm: SAE413027.0X14.3X5750MM STEEL TUBE, hàng chưa giám định. · Mặt hàng STT 2: NLT1116#& Thép ống hợp kim gia công kết thúc nguội, không hàn - nối, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 34.93mm x độ dày 2.505mm: SAE41303493X29.95X5400MM STEEL TUBE, hàng chưa giám định. | 27/02/2020 | 1197/TB-TCHQ | |
| 7304.31.40 | Mục 1 tờ khai Ống thép không hợp kim, chưa hàn, chưa mạ, chưa đánh bóng, dùng làm cây thủy lực của máy đào, kích thước: dài (4000 đến 9000)mm, phi (50 đến 250) mm. | 12/11/2014 | 13677/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (38)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7304.39-0000 | Ống, ống dẫn, liền mạch, bằng sắt hoặc thép; VÒNG CỔ; NCLM12-15-15.1 | 15/07/2024 | Phân loại mặt hàng 4-4466 | |
| 7304.31-0000 | ỐNG; 32823-0X000; KR; | 10/03/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1421 | |
| 7304.31-0000 | Ống kéo nguội hoặc cán nguội, liền mạch, bằng sắt hoặc thép; ỐNG XI LANH | 24/08/2022 | Phân loại mặt hàng 4-6022 | |
| 7304.41-0000 | Ống kéo nguội hoặc cán nguội có tiết diện tròn, bằng thép không gỉ, liền mạch; ỐNG CÁP BỌC; ỐNG 9,53MM(OD)×0,89MM(WT) + CÁCH ĐIỆN PVC | 07/09/2021 | Phân loại mặt hàng 4-7163 | |
| 7304.41-0000 | Ống kéo nguội, mặt cắt ngang tròn, bằng thép không gỉ; ỐNG CHỮ U LIỀN MẠCH; SA213 | 03/06/2020 | Phân loại mặt hàng 4-3343 | |
| 7304.39-0000 | Ống thép sắt, liền mạch; Ống nối API 5CT; 9-5/8" L80-1 BTC; PR.CHNA | 11/03/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7654 | |
| 7304.41-0000 | CÂY KIM | 28/06/2018 | Phân loại mặt hàng 1-1960 | |
| 7304.31-0000 | XI LANH; 1090428-AA(P4) | 20/03/2018 | Phân loại mặt hàng 1-924 | |
| 7304.31-0000 | Ống KHOAN LÕI 3 PHẦN | 05/01/2018 | Phân loại mặt hàng 1-58 | |
| 7304.49-0000 | Các ống, ống dẫn bằng sắt hoặc thép khác; ĐẾ CHẮN DÂY 3SQ; 4071-0071; HÀN QUỐC | 07/06/2017 | Phân loại mặt hàng 4-4157 | |
| 7304.59-0000 | Ống thép hợp kim liền mạch; ỐNG ĐỨNG XI MĂNG | 19/04/2017 | Phân loại mặt hàng 4-1138 | |
| 7304.59-0000 | Ống thép hợp kim liền mạch; ỐNG ĐỨNG BÙN | 19/04/2017 | Phân loại mặt hàng 4-1139 | |
| 7304.39-0000 | Ống thép liền mạch; LẮP RÁP ỐNG THÔNG GIÓ | 19/04/2017 | Phân loại mặt hàng 4-1141 | |
| 7304.19-0000 | Ống thép hợp kim liền mạch; ỐNG ĐỨNG SẢN XUẤT | 19/04/2017 | Phân loại mặt hàng 4-1147 | |
| 7304.11-0000 | ○ ỐNG-CNG.B (33091-85640 / 227㎜×12,7 đường kính ㎜) | 17/03/2017 | Phân loại mặt hàng 1-610 | |
| 7304.31-0000 | ống thép; PG0494-C | 12/01/2017 | Phân loại mặt hàng 1-77 | |
| 7304.90-0000 | DD mới | 12/01/2017 | Phân loại mặt hàng 1-76 | |
| 7304.11-0000 | ống sạch BA của sml | 04/05/2016 | Phân loại mặt hàng 1-933 | |
| 7304.39-0000 | Ống thép liền mạch; UNION PIPE ø8(25188415); Hàn Quốc | 08/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-178 | |
| 7304.39-0000 | Ống thép liền mạch; UNION PIPE ø20(96987294); Hàn Quốc | 08/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-177 | |
| 7304.39-0000 | Ống thép liền mạch; Phần rèn | 03/12/2015 | Phân loại mặt hàng 3-3426 | |
| 7304.51-0000 | Thanh khoan nước ngầm (Thanh khoan DTH) | 08/09/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1529 | |
| 7304.51-0000 | Thanh khoan HQ | 18/08/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1419 | |
| 7304.51-0000 | ỐNG VỎ HW | 18/08/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1420 | |
| 7304.59-0000 | MÁY ĐỒNG BỘ TAY ÁO (3&4) | 31/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2021 | |
| 7304.39-0000 | Ống thép liền mạch; GIẢM NGANG; HÀN QUỐC | 05/02/2015 | Phân loại mặt hàng 2-857 | |
| 7304.11-0000 | Ống thép không gỉ; ỐNG THÉP KHÔNG GỈ KÉO LẠNH LIỀN MẠCH; T60S04; HÀN QUỐC | 11/11/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7517 | |
| 7304.51-0000 | Ống sắt SUJ2 | 04/07/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2034 | |
| 7304.59-0000 | Ống khác, mặt cắt tròn, bằng thép hợp kim khác; Ống cắt thép SUJ; NHẬT BẢN | 04/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4432 | |
| 7304.59-0000 | Ống khác, mặt cắt tròn, bằng thép hợp kim khác: vòng (vòi phun) | 17/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-405 | |
| 7304.31-0000 | Ống thép; KHOẢNG CÁCH | 04/12/2013 | Phân loại mặt hàng 2-9073 | |
| Số 7304.59-0000 | Sản phẩm bán thành phẩm của GEAR-DIRECT PINION; 45717-3A210 | 08/11/2013 | Phân loại mặt hàng 1-3017 | |
| 7304.31-0000 | Ống thép | 27/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-7334 | |
| 7304.31-0000 | Ống đế diesel; Ống thép liền mạch có độ chính xác cao; 1429203 | 18/04/2013 | Phân loại mặt hàng 2-2533 | |
| 7304.11-0000 | - ỐNG THÉP CNG; 6X1, CUỘN | 18/06/2012 | Phân loại mặt hàng 2-4416 | |
| HSK 7304.39-0000 | Ống thép liền mạch;;;PR.CHNA | 27/10/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105824 | |
| HSK7304.10-0000 | Ống thép; Ống thép liền mạch; R12X1.5;;; ĐỨC | 15/06/2005 | Mục phân loại mục-104504 | |
| HSK7304.10-0000 | Ống thép không gỉ, liền mạch và kéo nguội; R12×1; ĐỨC | 10/05/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104048 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.