| - Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.11.00CN | - - Bằng thép không gỉ | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.22 | - - Ống khoan bằng thép không gỉ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.22.10CN | - - - Có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.22.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.23 | - - Ống khoan khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.23.10CN | - - - Có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.23.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.24 | - - Loại khác, bằng thép không gỉ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.24.10CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7304.24.20CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.24.30CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.29.10CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7304.29.20CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.29.30CN | - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ống | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng sắt hoặc thép không hợp kim: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.31 | - - Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.31.10CN | - - - Ống chống và ống nối của cần khoan có ren trong và ren ngoài (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7304.31.20CN | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.31.40CN | - - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7304.31.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 7304.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.39.20CN | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có khả năng chịu áp lực không nhỏ hơn 42.000 psi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.39.40CN | - - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7304.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.41.00CN | - - Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.51 | - - Được kéo nguội hoặc cán nguội (ép nguội): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.51.10CN | - - - Ống chống và ống nối của cần khoan có ren trong và ren ngoài (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.51.20CN | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.51.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.59.10CN | - - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7304.90.10CN | - - Ống dẫn chịu áp lực cao có giới hạn chảy (1) không nhỏ hơn 42.000 psi | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7304.90.30CN | - - Loại khác, có đường kính ngoài dưới 140 mm và hàm lượng carbon dưới 0,45% tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7304.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |