Mã HS: 73.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7310
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7310.10 | - Có dung tích từ 50 lít trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7310.10.10CN | - - Được tráng thiếc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7310.10.91CN | - - - Được đúc, rèn hoặc dập, ở dạng thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7310.10.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Có dung tích dưới 50 lít: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7310.21 | - - Lon, hộp được đóng kín bằng cách hàn hoặc gấp nếp (vê mép): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Có dung tích dưới 1 lít: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7310.21.11CN | - - - - Được tráng thiếc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7310.21.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7310.21.91CN | - - - - Được tráng thiếc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7310.21.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7310.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Có dung tích dưới 1 lít: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7310.29.11CN | - - - - Được tráng thiếc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7310.29.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7310.29.91CN | - - - - Được tráng thiếc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7310.29.92CN | - - - - Được đúc, rèn hoặc dập khác, ở dạng thô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7310.29.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7310.10.99 | Bình tích áp | 05/06/2023 | 2765/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7310.10-0000 | PRESSURE TANKS(CF-100L) | 26/02/2020 | Item Classification 3-12211 | |
| 7310.29-0000 | Other containers of iron or steel, Of a capacity of less than 50ℓ ; SDS(Safe Delivery Source)3 Cylinder; USA | 01/06/2018 | Item Classification 4-2583 | |
| 7310.29-0000 | Other steel cans of a capacity of less than 50 ℓ; NB-486; PR.CHNA | 13/10/2015 | Item Classification 2-7898 | |
| 7310.21-0000 | PRINTED TINPLATE, CAN PARTS, PLASTIC CAP; | 29/05/2015 | Item Classification 1-874 | |
| 7310.10-0000 | Similar containers, for any material, of steel, of a capacity not exceeding 300ℓ; ULTRA-PRO; 60LH; ITALY | 04/02/2013 | Item Classification 2-785 | |
| 7310.21-0000 | Can Non-whole closed | 03/03/1998 | Analysis 47260-307 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.