Mã HS: 73.17
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7317
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7317.00.10CN | - Đinh dây | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 7317.00.20CN | - Ghim dập | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 7317.00.30CN | - Đinh giữ ray cho tà vẹt đường ray; bàn chông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 7317.00.90CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7317.00-5000 | Staples of iron or steel; MULCHING PIN; PR.CHNA | 07/07/2016 | Item Classification 2-7741 | |
| 7317.00-1021 | ㅇProduct name: Nails · ㅇSpecification: Total length 290mm, diameter 3.5mm | 27/07/2004 | Product Classification Section-101038 | |
| 7317.00-9000 | Similar articles of Nail;Galva nails | 09/02/2004 | Analysis 47260-0078 | |
| 7317.00-1011 | Brads nails or staples: Galvanized brad nails | 03/02/2000 | Evaluation classification 47281-74 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.