Chương 32: các chất chiết xuất làm thuốc nhuộm hoặc thuộc da; ta nanh và các chất dẫn xuất của chúng; thuốc nhuộm, thuốc màu và các chất màu khác; sơn và véc ni; chất gắn và các loại ma tít khác; các loại mực
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 32.01 | Chất chiết xuất để thuộc da có nguồn gốc từ thực vật; ta nanh và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.02 | Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp; chất thuộc da vô cơ; các chế phẩm thuộc da, có hoặc không chứa chất thuộc da tự nhiên; các chế phẩm chứa enzym dùng cho tiền thuộc da | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.03 | Các chất màu có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật (kể cả các chất chiết xuất nhuộm nhưng trừ muội than động vật), đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; các chế phẩm đã được ghi trong Chú giải 3 của Chương này dựa trên chất màu có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.04 | Chất màu hữu cơ tổng hợp, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; các chế phẩm đã được ghi trong Chú giải 3 của Chương này dựa trên chất màu hữu cơ tổng hợp; các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang hoặc như các chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.05 | Các chất màu nền (colour lakes); các chế phẩm dựa trên các chất màu nền như đã ghi trong Chú giải 3 của Chương này | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 32.06 | Chất màu khác; các chế phẩm như đã ghi trong Chú giải 3 của Chương này, trừ các loại thuộc nhóm 32.03, 32.04 hoặc 32.05; các sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.07 | Thuốc màu đã pha chế, các chất cản quang đã pha chế và các loại màu đã pha chế, các chất men kính và men sứ, men sành (slips), các chất láng bóng dạng lỏng và các chế phẩm tương tự, loại dùng trong công nghiệp gốm sứ, tráng men hoặc thủy tinh; frit thủy tinh và thủy tinh khác, ở dạng bột, hạt hoặc vẩy | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.08 | Sơn và vecni (kể cả men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước; các dung dịch như đã ghi trong Chú giải 4 của Chương này | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.09 | Sơn và vecni (kể cả các loại men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.10 | Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels), dầu bóng và màu keo); các loại thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.11 | Chất làm khô đã điều chế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 32.12 | Thuốc màu (pigments) (kể cả bột và vẩy kim loại) được phân tán trong môi trường không có nước, ở dạng lỏng hoặc dạng nhão, dùng để sản xuất sơn (kể cả men tráng); lá phôi dập; thuốc nhuộm và các chất màu khác đã làm thành dạng nhất định hoặc đã đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.13 | Chất màu dùng cho nghệ thuật hội họa, học đường hoặc sơn bảng hiệu, chất màu pha (modifying tints), màu trang trí và các loại màu tương tự, ở dạng viên, tuýp, hộp, lọ, khay hoặc các dạng hoặc đóng gói tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.14 | Ma tít để gắn kính, để ghép nối, các chất gắn nhựa (resin cements), các hợp chất dùng để trát, gắn và các loại ma tít khác; các chất bả bề mặt trước khi sơn; các vật liệu phủ bề mặt không chịu nhiệt, dùng để phủ bề mặt chính nhà, tường trong nhà, sàn, trần nhà hoặc tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 32.15 | Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc làm thành thể rắn | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (200)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3214.10.00 | Chất bịt kín có thành phần chính là hợp chất isocyanate. Mặt hàng này trộn với mặt hàng FROTH-PAK FoamSystems 180 QR POLYOL... tạo thành sản phẩm Polyurethane 2 thành phần. | 25/04/2025 | 20/TB-KDHQ | |
| 3214.10.00 | Chất bịt kín có thành phần chính là các sản phẩm phản ứng của phosphoryl trichloride và 2-methyloxirane; 1-Chloro-3,3,3-trifluoropropene... tạo thành sản phẩm Polyurethane 2 thành phần. | 25/04/2025 | 21/TB-KDHQ | |
| 3206.19.90 | Tên thương mại: SheffCoat EC White 5Y00462 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chế phẩm màu từ Titan dioxit, dạng bột, thành phần chính gồm: titan dioxit, talc, ethyl cellulose, triacetin, hypromellose, dùng làm tá dược bao phim · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không | 30/10/2024 | 5282/TB-TCHQ | |
| 3207.20.90 | COMPOSED GLAZE CZ-819VA · Phối liệu dùng trong công nghiệp gốm sứ | 16/04/2024 | 1616/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDACE P-5-2 (8) 8KG | 12/01/2024 | 185/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Nhựa silicon nguyên sinh loại DOWSIL TM LDC 2577 D DISPERSION COATING dùng làm chất phủ bảo vệ bề mặt linh kiện điện tử. T/P chính: Toluene 36-40%. Hàng mới 100% (15KG=1 THÙNG) | 05/12/2023 | 758/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xử lý LOCTITE BONDACE 218-2 14KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 08/09/2023 | 4667/TB-TCHQ | |
| 3206.11.90 | Tên thương mại: Atnen TiO2-80 (Chất tạo màu) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: TiO2-80 (Chất tạo màu) | 31/08/2023 | 4588/TB-TCHQ | |
| 3206.19.90 | Atnen TiO2-60 (Chất tạo màu) | 25/08/2023 | 4468/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDACE 218-2 14KG | 09/08/2023 | 4667/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Chế phẩm chất phủ 2 thành phần để bảo vệ bề mặt sàn bê tông loại Mapecoat I 600 W/A (4.6kg/thùng). | 02/08/2023 | 114/TB-KĐHQ | |
| 3209.90.00 | Chế phẩm chất phủ 2 thành phần để bảo vệ bề mặt sàn bê tông loại Mapecoat I 600 W/B (7.2kg/thùng). | 02/08/2023 | 115/TB-KĐHQ | |
| 3208.90.19 | Mục 6. Sơn bóng nhanh khô KURUMA CLEAR 4:1 FAST DRY 2.5HRS. PART A (VN)-size #1 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 1330-20-7). | 18/07/2023 | 384/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.19 | Mục 7. Sơn bóng nhanh khô KURUMA HARDERNER 4:1 FAST DRY 2.5HRS. PART B (VN)-size #1 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 1330-20-7). | 18/07/2023 | 385/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | ADDITIVE LACTIMON_chế phẩm hóa học. Mã cas 100-41-4, 78-83-1. KBHC. | 27/06/2023 | 353/TB-KĐ3 | |
| 3208.10.90 | Polyester chưa no trong dung môi hữu cơ, có hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trọng lượng, dạng lỏng. UNSATURATED POLYESTER RESIN GE-550 RED AK 112. HÀNG MỚI 100%. | 14/06/2023 | 319/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | Mục 6. Sơn bóng nhanh khô KURUMA CLEAR 4:1 FAST DRY 2.5HRS. PART A (VN)-size #1 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 1330-20-7). | 30/05/2023 | 284/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | Mục 7. Sơn bóng nhanh khô KURUMA HARDENER 4:1 FAST DRY 2.5 HRS. PART B (VN)-size #0.25 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 1330-20-7). | 30/05/2023 | 285/TB-KĐ3 | |
| 3208.20.90 | Sơn màu KURUMA BINDER 1K #KB011 (VN)- size #4 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 108-65-6). | 26/05/2023 | 269/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | Nhựa silicon nguyên sinh loại DOWSIL TM LDC 2577 D DISPERSION COATING dùng làm chất phủ bảo vệ bề mặt linh kiện điện tử. T/P chính: Toluene 36-40%. Hàng mới 100% (15KG=1 THÙNG) | 12/05/2023 | 758/TB-KĐ3 | |
| 3207.40.00 | Tên thương mại: Hạt thủy tinh, kích thước từ 0.045mm đến 0.3 mm. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hạt thủy tinh, kích thước từ 0.045mm đến 0.3mm. | 04/04/2023 | 1504/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 4. MQ050000163#&Chất xử lý (hổn hợp dung môi hữu cơ xử lý bề mặt da, giày)/P-234F PRIMER (Methyl ethyl ketone 34%, Tetrahydrofuran 40%, Cyclohexnone 20%, Polyurethane Resin 6%) | 29/03/2023 | 147/TB-KĐ3 | |
| 3214.10.00 | Mục 1. Chất bịt kín: TEROSON RB 3221 AA-25 CR310ML (1 UNA = 1 CON = 0.449KG; NW: 21.552KG) (Thành phần chính:Calcium carbonate và Limestone) (373648) (CAS 7704-34-9) | 10/03/2023 | 113/TB-KĐ4 | |
| 3214.90.00 | Sikalastic 110-MY (20KG/Pail). Chất phủ dùng trong ngành công nghiệp từ hỗn hợp Acrylic/polyurethane-đã phân tán hoặc hoà tan trong môi trường không chứa nước, mới 100% | 17/02/2023 | 23/TB-KĐ4 | |
| 3214.90.00 | Sikalastic 110-MY (20KG/Pail). Chất phủ dùng trong ngành công nghiệp từ hỗn hợp Acrylic/polyurethane - đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước, mới 100% | 17/02/2023 | 23/TB-KĐ4 | |
| 3212.90.22 | Flower Food Fantasy/H (Coloring Agent) 20L/can-Thuốc nhuộm dạng lỏng đã đóng gói để bán lẻ (20 lít/can) - Hàng mới 100% | 10/02/2023 | 21/TB-KĐ4 | |
| 3208.90.90 | SPI-606 MATT BLACK | 15/12/2022 | 5438/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | PSR-4000 MPE30 (UL: PSR-4000KAN) | 15/12/2022 | 5437/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | ALKALINE REMOVABLE PLATING RÉIST ÀTER HOT PRESS SGC-2500 | 14/12/2022 | 5419/TB-TCHQ | |
| 3215.19.00 | S-200 WEF10 | 14/12/2022 | 5418/TB-TCHQ | |
| 3215.19.00 | S-200 WEF | 14/12/2022 | 5417/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất đóng rắn LOCTITE BONDACE ARF-2000 20KG | 15/09/2022 | 3837/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất đóng rắn LOCTITE BONDACE ARF-1000 20KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất đóng rắn | 15/09/2022 | 3836/TB-TCHQ | |
| 3202.90.00 | chất thuộc da tổng hợp, nguyên phụ liệu dùng trong ngành da thuộc, thành phần chính: 65% Basic Chromium Sulphate, Sodium Sulfate 20%, 15% nước, hàng mới 100%. | 24/08/2022 | 217/TB-KĐĐNB | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xử lý LOCTITE BONDACE 231-2(N) 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 05/07/2022 | 2722/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xửlýLOCTITE BONDACE 038-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 05/07/2022 | 2721/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xử lý LOCTITE BONDAGE P-7-2(8) 8KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 05/07/2022 | 2719/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE 6190S-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2720/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xử lý LOCTITE BONDAGE 171-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, côngdụng:Chất xử lý | 05/07/2022 | 2717/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xử lý LOCTITE BONDAGE P-6-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 05/07/2022 | 2714/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE5190S-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2718/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE6100UL-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2716/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE6100UL-2(A)15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2715/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE5100U-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2713/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE 6190S-2(F)15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2712/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xửlýLOCTITE BONDACE 224-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 05/07/2022 | 2710/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE856TF(N)15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2711/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | AD-1621(RAYBO 30) Chế phẩm hoá học dùng để làm tăng độ bóng cho sơn. TP: Mixed Xylenes 30-50%, Ethyl Benzene 10-30%, Toluene 1-5%, Polydimethylsiloxanel 1-10%. Hàng mới 100% | 11/05/2022 | 210/TB-KĐ6 | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDAGE 224-2 15KG | 07/05/2022 | 2710/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 856TF(N) 15KG | 07/05/2022 | 2711/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 6190S-2(F) 15KG | 07/05/2022 | 2712/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 5100U-2 15KG | 07/05/2022 | 2713/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDAGE P-6-2 15KG | 07/05/2022 | 2714/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 6100L-2(A) 15KG | 07/05/2022 | 2715/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 6100UL-2 15KG | 07/05/2022 | 2716/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDAGE 171-2 15KG | 07/05/2022 | 2717/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 5190S-2 15KG | 07/05/2022 | 2718/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 6190S-2 15KG | 07/05/2022 | 2720/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDAGE 038-2 15KG | 07/05/2022 | 2721/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDAGE 231-2(N) 15KG | 07/05/2022 | 2722/TB-TCHQ | |
| 3210.00.10 | Tên thương mại: Chất phủ mạch điện tử bằng silicone mã ECC3050S · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất phủ mạch điện tử bằng silicone mã ECC3050S | 12/04/2022 | 1261/TB-TCHQ | |
| 3206.19.90 | Phụ gia thực phẩm: Titanium Dioxide (tỷ lệ 40-60%), dạng nước, chất làm tạo đục dùng trong sản xuất thạch, nước giải khát. Mã CAS: 13463-67-7, đóng 25kg/thùng. NSX: 16/11/2020, HSD: 15/11/2021, Số lô: 333230 (Mục 1). | 03/06/2021 | 11/TB-KĐHQ | |
| 3214.10.00 | Bột bả mặt ván (25kg/01 bao dạng hạt, thành phần CaCO3 50%, resin 30%, keo tinh bột 18%, 2% các phụ gia khác, là chất phụ gia trong sản xuất gỗ ván ép, không dùng trong xây dựng) Mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 12/01/2021 | 132/TB-TCHQ | |
| 3212.90.22 | DVB-2152 B (YELLOW) Chất làm khô có chứa Metyl etyl keton, dạng lỏng có màu xanh (4.8Kg/Drum), mã CAS 78-93-3C2H 5COCH 3/C4H8O. GPNK số: 3749TCCN/GP-HC, (mục 2 tờ khai hải quan) | 12/01/2021 | 130/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | SOLVENT BASE HI-810(Black)_ Chất tạo màu (0,94Kg/BOX), dùng trong ngành sản xuất Sơn. Mã CAS 123-86-4 và 100-41-4 có KBHC (mục 6 tờ khai hải quan) | 24/09/2020 | 6269/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Waterpon#800 _ Chất hoàn tất, dùng trong ngành sản xuất sơn (1000 kg/Drum). Hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 24/09/2020 | 6268/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | F-52-30 SHD (5%) - Vecni (mục 2 tờ khai hải quan) | 27/04/2020 | 2658/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sáp tổng hợp trong dung môi hữu cơ, SURFACE ADDITIVE(APZX-009) n-Butyl acetate, Acrylic copolymer, 4-Methyl-2-pentanone, 4-Heptanone, 2,6-dimethyl- (mục 13 tờ khai hải quan) | 27/04/2020 | 2666/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sáp tổng hợp trong dung môi hữu cơ, SURFACE ADDITIVE(ATCX-003) n-Butyl acetate, Acryl resin, 4-Methyl-2-pentanone (mục 14 tờ khai hải quan) | 27/04/2020 | 2663/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn dùng để sơn vỏ DECALUX #900 HUD BLACK, thành phần n-Butyl acetate 25-35%, 4-Methyl-2-pentanone 10-20%, Isobutyl acetate 10-20%, Acrylic Resin 10-20%, 4-Heptanone, 2,6-dimethyl- 5- 15% (mục 21 tờ khai hải quan) | 27/04/2020 | 2662/TB-TCHQ | |
| 3206.19.90 | Mục 1: Tá dược bao phim Opadry II Yellow 85F42129 (Nguyên liệu làm mẫu nghiên cứu/sản xuất thuốc thử) LOT NO: SH604162. NSX: 12/04/2018. HSD:11/04/2020. MANUFACTURER: SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LTD (Mục 1) · Mục 2: Tá dược bao phim Opadry AMB Blue 80W80941 (Nguyên liệu làm mẫu nghiên cứu/sản xuất thuốc thử) LOT NO: SH604161. NSX: 12/04/2018. HSD: 11/04/2020. MANUFACTURER: SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LTD. | 17/04/2020 | 2439/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Hạt phụ gia làm tăng độ trắng sáng Polybright 04001, Thành phần chính: Chất tăng nhựa trắng sáng, nhựa PE. Công dụng: Làm tăng độ trắng sáng. Đóng gói 25kg/ bao. Hàng mới 100%. (mục 3 tờ khai hải quan) | 15/04/2020 | 2399/TB-TCHQ | |
| 3204.12.90 | Nguyên liệu sản xuất nước giải khát Fanta Orange (Fanta Orange Beverage Base Part 1D). Màu thực phẩm (E110, E129), (23.46Kg/Carton/8Unit). Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 06/04/2020 | 2204/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | - Mục 3 tờ khai hải quan: Sơn ZETTAR EP-2 (B) (17lit/thùng), làm từ: Zinc Ducst, Epoxy Resin, xylene. Hàng mới 100% · - Mục 4 tờ khai hải quan: Chất làm cứng- 1 thành phần của sơn ZETTAR EP-2(H) (3lit/can), làm từ Aliphatic Polyamide Amine Resin, xylene, Ethyl Bene. Hàng mới 100% | 31/03/2020 | 2122/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Chất phủ bản mạch điện tử, thành phần: Octamethyltrisiloxane (53-74%), Toluene (3-4%), Methyltrimethoxysilane (0.8-2.6%). Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1811/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất phủ từ nhựa phenolic - Adhesive P57K (21754/PTPLHCM-NV - ngày 05/11/2012) (mã CAS: 67-56-1 và 108-95-2) (mục 1 tờ khai hải quan) | 28/02/2020 | 1210/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | RE-1538(WPA-2020N) là bán thành phẩm của sơn đi từ Copolymer, dạng lỏng. TP: (METHYL METHACRYLATE, COPOLYMER W ...45%, Toluene 34.5%, iso-butyl alcohol 13.7%,n-butyl alcohol 3%,Ethyl acetate 3.8% (mục 6 tờ khai hải quan) | 27/02/2020 | 1189/TB-TCHQ | |
| 3204.17.10 | Bột màu xanh (SUDAFAST BLUE 2789)- NLSX Sơn (mục 7 tờ khai hải quan) | 20/05/2019 | 3110/TB-TCHQ | |
| 3206.50.10 | Chất lỏng kết hợp với các hạt từ tính, thành phần: Fe3O4: 5-15%; NNaO2:1-5%; C6H15NO3: 1-5%; C6H10O4: 0.1-2%; SiO2<1%; C3H8O<1%; CH4O<1%, nhà sản xuất: MARKTEC ASIA CO.,LTD (1PC=500ML), dùng để kiểm nghiệm bề mặt phôi thép, mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 27/02/2019 | 1150/TB-TCHQ | |
| 3204.17.10 | NPL dùng trong ngành sơn. Chất tạo màu từ đất, bột màu đỏ-R-101 glaze rose pigment. Mã Cas: 1332-37-2. Hàng mới 100% (mục 4 tờ khai hải quan) | 21/02/2019 | 1028/TB-TCHQ | |
| 3204.17.10 | NPL dùng trong ngành sơn- Chất tạo màu từ đất, bột màu vàng Y-100 glaze yellow pigment. Mã Cas: 51274-00-1. Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 21/02/2019 | 1029/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất nhuộm màu HPO RED (bán thành phẩm của sơn) (Nhập 135kg có chứa Toluene 60-79%) (mục 31 tờ khai hải quan) | 11/12/2018 | 7281/TB-TCHQ | |
| 3204.17.90 | Nguyên liệu sản xuất sơn: Glaze 2G38-1068 (Chất làm sáng bóng) (mục/3 tờ khai hải quan) | 04/12/2018 | 7122/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Vật liệu phủ bề mặt không chịu nhiệt, dùng để phủ sàn, tường (Flowgrout - MF Signal Green). Hàng mới 100% (mục 10 tờ khai hải quan) | 15/06/2018 | 3402/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Vật liệu phủ bề mặt không chịu nhiệt, dùng để phủ sàn, tường (Flowgrout - MF Rich Cream). Hàng mới 100% (mục 9 tờ khai hải quan) | 15/06/2018 | 3401/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Vật liệu phủ bề mặt không chịu nhiệt, dùng để phủ sàn, tường (Flowprime - Clear ) - trong suốt, 2 thành phần. Hàng mới 100% (mục 8 tờ khai hải quan) | 15/06/2018 | 3403/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | 0#&Lớp phủ bảo vệ cho in bảng mạch điện tử, 19811-163 ,1-Methoxy-2-propanol 50 -100%, n-Butyl acetate 5-10%, Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 03/05/2018 | 2382/TB-TCHQ | |
| 3204.17.90 | Chất tạo màu xanh GLT-XM1010 , Là dung dịch màu xanh tham, đóng thùng 1000kg/thùng, hàng mới 100% dùng cho sản xuất phân bón, nơi sx: Trung Quốc (mục 2 tờ khai hải quan) | 19/04/2018 | 2100/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Tấm keo dán cánh cửa xe (bằng nhựa đường), lklr cho xe CHEVROLET CRUZE J300, 5 chỗ, mới 100% (96242413) (mục 2 tờ khai hải quan) | 17/04/2018 | 2064/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Miếng keo dán sàn sau, lklr cho xe CHEVROLET CRUZE J300, 5 chỗ, mới 100% (95095395) (mục 1 tờ khai hải quan) | 17/04/2018 | 2063/TB-TCHQ | |
| 3209.10.10 | Keo Polyvinyl Acetate 328GT (mục 1 tờ khai hải quan) | 10/04/2018 | 1923/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Polyulac No.200 F-HB Choco Brown (B, H) - Sơn chống ăn mòn dùng cho sơn vỏ tàu biển, đã phân tán trong môi trường không chứa nước. Hàng mới 100% (90 cặp x 3.3 kg/cặp) (mục 2 tờ khai hải quan) | 06/04/2018 | 1823/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Fluorex No 500 Finish Yellow J27-90P (7.5Y9/8) (B,H) - Sơn chống ăn mòn dùng cho sơn vỏ tàu biển, đã phân tán trong môi trường không chứa nước. Hàng mới 100% (45 cặp x 20 lít/ cặp) (mục 1 tờ khai hải quan) | 06/04/2018 | 1822/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Bột bả trần nhà trước khi sơn, dùng trong xây dựng (tên thương mại: REMITAR). NSX: SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. Số lượng 24 bundle, 2640 bao. Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 05/04/2018 | 1763/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 11SV14 Bluish silver (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 11SV14 Bluish silver (export) | 17/11/2017 | 7579/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 NH-813M (KAT) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 NH-813M (KAT) (export) | 17/11/2017 | 7578/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Acrythane TSR-5DX9 Flat Black (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Acrythane TSR-5DX9 Flat Black (export) | 17/11/2017 | 7577/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 11BK01 (kat) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 11BK01 (kat) (export) | 17/11/2017 | 7576/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose normal clear III (electrostatic) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose normal clear III (electrostatic) (export) | 11/10/2017 | 6658/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 11GY02 (kat) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 11GY02 (kat) (export) | 11/10/2017 | 6659/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 NH-95 MZE (REV.1) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn Aclose #7400 NH-95 MZE (REV.1) (export) | 11/10/2017 | 6660/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | S1#&Chất màu hữu cơ tổng hợp, chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp/DYE STUFF DISPERSE SUNCRON BLACK AK (mục 1 tờ khai hải quan) | 01/08/2016 | 7347/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất đồ gỗ nội thất: Tinh màu dùng trong sản xuất sơn dạng lỏng được phân tán trong môi trường không có nước: Color Fine Blue (WMS-512H)- (Mục 9 tờ khai hải quan) hoặc Color Fine Green (WMS-512K)- (Mục 10 tờ khai hải quan). | 20/04/2016 | 3320/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất đồ gỗ nội thất: Tinh màu dùng trong sản xuất sơn dạng lỏng được phân tán trong môi trường không có nước: Color Fine Yellow (WMS-366BY)- (Mục 1 tờ khai hải quan) hoặc Color Fine Red (WMS-512BR)- (Mục 2 tờ khai hải quan) hoặc Color Fine Black (WMS-208BG- (Mục 3 tờ khai hải quan) hoặc Color Fine Yellow (WMS-306Y)- (Mục 5 tờ khai hải quan) hoặc Color Fine Brown (WMS-208Z)- (Mục 6 tờ khai hải quan) hoặc Color Fine Orange (WMS-306G)- (Mục 7 tờ khai hải quan) hoặc Color Fine Red (WMS-512R)- (Mục 8 tờ khai hải quan). | 20/04/2016 | 3321/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất đồ gỗ nội thất: Tinh màu dùng trong sản xuất sơn dạng lỏng được phân tán trong môi trường không có nước- Color Fine Red (WMS-208B)- (Mục 4 tờ khai hải quan). | 20/04/2016 | 3322/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | DLP04 Chất pha màu (chất màu vô cơ/ hữu cơ _ pigment -Eva-6991 black pigment (Mục 1 tờ khai hải quan). | 20/04/2016 | 3272/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Chất màu hữu cơ tổng hợp Blue 3J Blue Organic Pigment (mục 12 PLTK). | 20/04/2016 | 3323/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Dung dịch ED phủ bóng bề mặt nhôm (ED Solution)- (Mục 1 tờ khai hải quan) | 04/04/2016 | 2708/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Sơn chống ăn mòn (hòa tan trong môi trường không chứa nước) dùng để sơn đường hàn 4 lít/thùng- KLIN WELD (Mục 1 tờ khai hải quan) | 04/04/2016 | 2705/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | - Chất xử lý hoàn tất, dùng trong công nghiệp thuộc da FIX-138 (Mục 2 tờ khai hải quan) hoặc · - Chất xử lý hoàn tất, dùng trong công nghiệp thuộc da FIX-138/A (Mục 3 tờ khai hải quan). | 04/04/2016 | 2706/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính: solophenyl Blue FGLE 220% (Mục 2 tờ khai hải quan) | 04/04/2016 | 2710/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | ZINC CHROMATE ZTO - Chế phẩm màu vàng từ hợp chất crom, dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp sản xuất sơn. (Mục 11 tờ khai hải quan). | 29/01/2016 | 904/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Ma tít để dùng để trát bề mặt hồ bơi BC6000 - Beadcrete TM Pool Coating, mới 100%. Lô hàng gồm 1100 bao/container 20. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 862/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Sơn các loại (Mục 1 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 829/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Vecni từ Compolyme styrene phân tán trong môi trường nước Flexo Hi -Rub OPV FX 086 (dùng để sản xuất mực in, sử dụng in thùng carton)- (Mục 13 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 864/TB-TCHQ | |
| 3211.00.00 | ZZ000-T4700 - TORKMEDEL (Chất làm khô đã điều chế dùng trong ngành sơn) (Mục 10 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 840/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | ZZ000-P7916 KOMBI TONER D BLACK (Thuốc nhuộm axit)- (Mục 8 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 844/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Thuốc màu (đen) 9106-2 (BLACK MASTER BATCH GRADE NO.9106-2) dùng trong sản xuất bao PP (Mục 1 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 827/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Dung dịch polymer: CAT-EP8-VN (Mục 1 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 828/TB-TCHQ | |
| 3204.19.00 | Chế phẩm màu xanh RGL 220 HF dùng để pha xăng, sử dụng trong ngành hóa dầu (Retort Petroleum Dyes Green Dye RGL 220 HF (Mục 1 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 816/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Dung dịch Polyme, có nhiều công dụng - Tinter211-211P2651 (XZ0731AJN061) (mục 7 tờ khai Hải quan) | 28/01/2016 | 820/TB-TCHQ | |
| 3204.19.0 | MCF18#& Thuốc màu (Mục 3 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 860/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | CHẤT THUẦN HÓA MÀU VÀNG LÀM TĂNG MÀU SẮC, DÙNG TRONG XI MẠ ỐC VÍT (GỒM CR3+, CHẤT KỀM…) DẠNG LỎNG (K-TECH TRI YELLOW B) (Mục 4 tờ khai hải quan) | 27/01/2016 | 747/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | UH1195 - 9805 - BECKRY TOP 55 (Sơn bóng từ polymer Acrylic) (Mục 30 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 706/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | XX802-3200 CARE TINT- Thuốc màu phân tán trong môi trường không có nước ở dạng lỏng dùng để sản xuất sơn. (Mục 27 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 707/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | XX802-2363 CARE TINT- Thuốc màu phân tán trong môi trường không có nước ở dạng lỏng dùng để sản xuất sơn. (Mục 24 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 708/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | XX802-2367 CARE TINT- Thuốc màu phân tán trong môi trường không có nước ở dạng lỏng dùng để sản xuất sơn. (Mục 25 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 709/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | XX802-2668 CARE TINT- Thuốc màu phân tán trong môi trường không có nước ở dạng lỏng dùng để sản xuất sơn. (Mục 25 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 710/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | K0510-P5870 MICRO TONER P ORANGE (Sơn từ polyme tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước). (Mục 17 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 711/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | XX1705-7215 BECKRY TINT BLACK - Chế phẩm thuốc màu phân tán trong môi trường không chứa nước dùng để sản xuất sơn. (Mục 22 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 712/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | XX802-1034 CARE TINT- Thuốc màu phân tán trong môi trường không có nước ở dạng lỏng dùng để sản xuất sơn. (Mục 23 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 713/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | ZZ000-P5129 KOMBI TONER D YELLOW - Chế phẩm màu hữu cơ trong môi trường nước (Mục 15 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 714/TB-TCHQ | |
| 3211.00.00 | ZZ000-T3200 TILLSATSMEDEL (Chất làm khô đã điều chế dùng trong ngành sơn) (Mục 1 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 716/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | XX802-1068 CARE TINT- Thuốc màu phân tán trong dung môi hữu cơ, ở dạng lỏng, dùng để sản xuất sơn. (Mục 33 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 717/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | ZZ000-P2682 KOMBI TONER D BROWN - Chế phẩm màu dạng lỏng, thành phần chứa hỗn hợp thuốc nhuộm acid (Mục 16 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 718/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | UH1192-96052 BECKRY TOP 25 (Sơn bóng từ polymer Acrylic) (Mục 20 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 719/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | UF1193-7001 BECKRY TOP 25 (Sơn bóng từ polymer Acrylic) (Mục 21 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 720/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Polyurethane resin (nhựa pu) (mục 4 tờ khai Hải quan) | 26/01/2016 | 687/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Polyme acrylic dạng nguyên sinh thành phần chính là acrylate copolymer -- Acrylate copolymer/ITRI-APC-2 | 25/01/2016 | 643/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Aluminium powder (Bột nhôm) (mục 22 phụ lục tờ khai) | 20/01/2016 | 554/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Chất màu hữu cơ tổng hợp/ SW Blue B-287v (mục 5 tờ khai hải quan) | 20/01/2016 | 555/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chế phẩm hóa chất có chứa chất tăng sáng huỳnh quang TOP LUCINA 2000MU (mục 1 tờ khai hải quan). | 18/01/2016 | 458/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chế phẩm hóa chất có chứa tác nhân tăng sáng huỳnh quang TOP LUCINA 2000A (mục 2 tờ khai hải quan). | 18/01/2016 | 459/TB-TCHQ | |
| 3206.19.10 | Chất hoàn tất dùng trong ngành dệt - ASUBLANCE-LY (Mục 18) | 14/01/2016 | 412/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Frasperse Red PR 1228: mã màu, nhuộm màu dùng tạo màu đỏ dùng trong sản xuất găng tay cao su y tế, mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 12/01/2016 | 313/TB-TCHQ | |
| 3212.90.29 | Red120#& Chất tạo màu - màu đỏ (Red Pigment)- Mục 4 tờ khai hải quan. | 12/01/2016 | 317/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Hợp chất dùng trong công nghiệp để tráng phủ vải dệt (POLYURETHANE NC-5001) (Mục 1). | 12/01/2016 | 297/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất điện tử: Vecni cách điện FPU A1 50 (Mục 6 tờ khai) | 12/01/2016 | 279/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Hợp chất dùng trong công nghiệp để tráng phủ vải dệt (POLYURETHANE NC-5038E) (Mục 2). | 12/01/2016 | 293/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất màu hữu cơ UC CHROME YELLOW 2S005 dùng trong sản xuất sơn, 5 lít/thùng (Mục 5 tờ khai hải quan). | 12/01/2016 | 315/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Blue Pigment: mã màu, nhuộm màu dùng tạo màu xanh dùng trong sản xuất găng tay cao su y tế (mục 8 tờ khai hải quan) | 11/01/2016 | 215/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Hóa chất dưới dạng vữa dùng để vá các vết rạn nứt bê tông loại Mapeproof Swell (Mục 7 Tờ khai hải quan). | 06/01/2016 | 89/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Keo trám khe và vữa dán một thành phần gốc polyurethane loại Mapeflex PU 45 Grigio 111 (Mục 4 Tờ khai hải quan). | 06/01/2016 | 90/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất dây điện từ: Vecni cách điện FOV Z8LA (Mục 4 tờ khai) | 30/11/2015 | 11320/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất dây điện từ: Vecni cách điện FPU A1 40 (Mục 2 tờ khai) | 30/11/2015 | 11321/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất dây điện từ: Vecni cách điện FPU A1 35 (Mục 1 tờ khai) | 30/11/2015 | 11322/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất dây điện từ: Vecni cách điện FPU 50V (Mục 5 tờ khai) | 30/11/2015 | 11323/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Hóa chất dạng lỏng, dùng kết hợp với bột đá tạo thành matit, dùng trong xây dựng, hàng mới 100% (mục 3 PLTK) | 26/11/2015 | 11226/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 10 PLTK 01# & Chất nhuộm (Chất màu vô cơ (carbon), chất mang (polymer))/Black-K. | 23/11/2015 | 11105/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Matit dùng để làm kín bề mặt - Vinyl mastic Tic 1010 / 20kg can - Hàng mới 100% (mục 1 PLTK) | 17/11/2015 | 10802/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn làm từ polymer tổng hợp, dùng sản xuất linh kiện xe gắn máy - Sunheat MM-550-T (Paint) (19,4kgs/ can) (Mục 1 tờ khai) | 16/11/2015 | 10711/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn làm từ polymer tổng hợp, dùng sản xuất linh kiện xe gắn máy - Sunheat MM-550-U (Paint) (20 kgs/ can) (Mục 3 tờ khai) | 16/11/2015 | 10712/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn làm từ polymer tổng hợp, dùng sản xuất linh kiện xe gắn máy - Hardener for MM-550-T (Paint) (0,6kgs/ can) (Mục 2 tờ khai) | 16/11/2015 | 10713/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn lót urethane - sporthane primer (AU1069A) (Mục 1 tờ khai) | 29/10/2015 | 10055/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Chất nhuộm da (BLUE) (Mục 4 tờ khai hải quan) | 28/10/2015 | 10010/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Chất nhuộm da (RED) (Mục 3 tờ khai hải quan) | 28/10/2015 | 10011/TB-TCHQ | |
| 3204.15.00 | Thuốc nhuộm dùng trong quá trình hồ trộn (Indigo Grain). | 26/10/2015 | 9858/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 5032N (dùng để sản xuất da) (mục 10 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9869/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 506 (dùng để sản xuất da) (mục 9 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9870/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 285 (dùng để sản xuất da) (mục 19 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9860/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 250 (dùng để sản xuất da) (mục 18 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9861/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 2002 (dùng để sản xuất da) (mục 17 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9862/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 117 (dùng để sản xuất da) (mục 16 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9863/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 703 (dùng để sản xuất da) (mục 15 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9864/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 114 (dùng để sản xuất da) (mục 14 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9865/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 214 (dùng để sản xuất da) (mục 13 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9866/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 101 (dùng để sản xuất da) (mục 12 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9867/TB-TCHQ | |
| 3212.90.14 | Keo tạo màu - RP Pigment - 014 (dùng để sản xuất da) (mục 11 tờ khai hải quan) | 26/10/2015 | 9868/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | 106#& Keo tạo nếp vải Legafinish SPC (Mục 3). | 22/10/2015 | 9804/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | Thuốc màu đã pha chế dùng sản xuất sơn CK-F-999940 (Mục 14). | 22/10/2015 | 9802/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Vecni làm từ polymer tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ C. Lỏng, sánh - Pringting Ink Transparent VPA - 110F (Mục 1 tờ khai) | 15/10/2015 | 9593/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Vecni làm từ polymer tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ C. Lỏng, sánh - Pringting Ink VP - 7000F (Mục 6 tờ khai) | 15/10/2015 | 9594/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất keo - FK 900 (Styrene acrylic emulsion) (Mục 1 tờ khai) | 14/10/2015 | 9570/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất trợ hoàn tất 1 (WP-3055FB) (Mục 1 tờ khai) | 14/10/2015 | 9568/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất trợ hoàn tất 1 (NC-5058) (Mục 2 tờ khai) | 14/10/2015 | 9569/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Polyuretan nguyên sinh dạng lỏng dùng trong sản xuất sơn CK-R-R15080 (Mục 7 TKHQ) | 07/10/2015 | 9290/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung môi decan SI-535 pha sơn dùng trong sản xuất gốm sứ thủy tinh, (Medium SI-535), hàng mới 100% (Mục 3 tờ khai) | 07/10/2015 | 9293/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung môi decan SIT-303 pha sơn dùng trong sản xuất gốm sứ thủy tinh, (Medium SIT-303), hàng mới 100% (Mục 4 tờ khai) | 07/10/2015 | 9294/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 1: Chất phủ chống thấm chống nóng Topps Seal Excel, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9203/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 3: Chất phủ chống thấm chống nóng Topps Seal Base Coat, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9206/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 2: Chất phủ chống thấm chống nóng Topps Seal, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9207/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 5: Chất phủ chống thấm chống nóng TS Commercial Base Coat, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9208/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 6: Chất phủ chống thấm chống nóng lên tole lấy sáng Skycoat, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9209/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 4: Chất phủ chống thấm chống nóng TS Commercial Grade, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9210/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 9: Chất phủ chống thấm đầu vít (rivet) Seam/ RiverGuard, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9212/TB-TCHQ | |
| 3210.00.99 | Mục 2: Dầu chống dính (coating Paste - Oily). | 05/10/2015 | 9094/TB-TCHQ | |
| 3212.90.19 | Thuốc màu đã pha chế dùng sản xuất sơn CK-F-P999939 (mục 13 tờ khai). | 05/10/2015 | 9098/TB-TCHQ | |
| 3204.14.00 | Thuốc nhuộm trực tiếp đỏ 4BS 100% (Thuốc nhuộm công nghiệp dùng trong ngành vải, giấy, hàng mới 100%, đóng gói 25kg/thùng) (mục 3 tờ khai) | 29/09/2015 | 8908/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | Thuốc nhuộm axit dạng bột, - Nylosan Yellow S-L sgn (mục 2 tờ khai). | 29/09/2015 | 8890/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm FLAVINE 7G (Mục 2). | 29/09/2015 | 8886/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3212.10-0000 | Stamping foils; gold-301Y, Silve | 07/08/2024 | Item Classification 2-6165 | |
| 3215.90-5000 | Silver Paste ; DGP-NO | 11/07/2024 | Item Classification 2-5380 | |
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; Warm Edge Space | 20/06/2024 | Item Classification 4-3725 | |
| 3210.00-2040 | Liquid varnishes containing no solvent; Tuffy (UV Resin) | 17/05/2024 | Item Classification 4-2808 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; SM2030 | 26/03/2024 | Item Classification 2-2459 | |
| 3213.10-9000 | Colours in sets; Mazic Glaze | 28/12/2023 | Item Classification 2-34241 | |
| 3206.19 | Các sắc tố khác dựa trên titanium dioxide; SẮC TỐ VÔ CƠ VÀNG 5970C; Sắc tố màu (vô cơ) VÀNG 5970C (BBY00286) | 19/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230913 | |
| 3206.2 | Các sắc tố dựa trên hợp chất crom; SICOPAL BLACK L 0095 | 19/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230929 | |
| 3206.19 | Các sắc tố khác dựa trên titanium dioxide; SICOTAN YELLOW L 1910 | 04/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230511 | |
| 3208.90902 | Véc ni; BR 127 LỚP LÓT CHỐNG ĂN MÒN | 21/08/2023 | Phân loại mặt hàng 230045 | |
| 3208.20102 | BEAMSET FHC83NS | 28/06/2023 | Phân loại mặt hàng 1127 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics based on plastics; Mastic sealer; BPR Sealer (lower layer) | 28/04/2023 | Item Classification 2-26655 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics based on plastics; Mastic sealer; BPR Sealer (upper layer) | 28/04/2023 | Item Classification 2-26654 | |
| 3206.19-0000 | VÀNG 4151 | 09/03/2023 | Phân loại mặt hàng 2-25257 | |
| 3206.19 | Các chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; TITANIUM DIOXIDE R910 | 30/09/2022 | Phân loại mặt hàng 220596 | |
| 3208.909019 | Sơn; CHẤT PHỦ SƠN; MSU 53B ĐEN | 28/09/2022 | Phân loại mặt hàng 220509 | |
| 3204.18 | Chế phẩm màu hữu cơ carotenoid tổng hợp; SYN Astaxanthin | 18/08/2022 | Phân loại mặt hàng 219210 | |
| 3209.101019 | Sơn gốc polyme acrylic; STRETCH WHITE 701W6 | 10/05/2022 | Phân loại mặt hàng 216130 | |
| 3209.10102 | Véc ni dựa trên polyme acrylic; STRETCH CLEAR 701B8 | 02/05/2022 | Phân loại mặt hàng 215932 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; SILIDERM512 | 22/04/2022 | Phân loại mặt hàng 42610 | |
| 3203.001 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; CHIẾT XUẤT ỚT TK 10 | 18/02/2022 | Phân loại mặt hàng 213417 | |
| 3203.003 | Các chế phẩm dựa trên chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Bột ớt bột; PR.CHNA | 01/09/2021 | Phân loại mặt hàng 28584 | |
| 3203.003 | Chế phẩm từ chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Phụ gia thức ăn chăn nuôi R30 | 27/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28432 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastics; Thermal Resin For Aotumotive Battery; PMARU51 | 27/08/2021 | Item Classification 2-8434 | |
| 3203.00199 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Astaxanthin | 25/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28293 | |
| 3203.00199 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Astaxanthin | 25/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28294 | |
| 3203.003 | Các chế phẩm có nguồn gốc từ chất tạo màu thực vật; Bột Lutein | 25/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28292 | |
| 3203.003 | Các chế phẩm có nguồn gốc từ chất tạo màu thực vật; Bột Lutein | 20/08/2021 | Phân loại mặt hàng 28184 | |
| 3203.003 | Chất tạo màu rau củ đã pha chế; KEM CLO DRY | 09/07/2021 | Phân loại mặt hàng 26619 | |
| 3203.003 | Các chế phẩm dựa trên chất màu có nguồn gốc thực vật; Xamacol 40B | 02/06/2021 | Phân loại mặt hàng 25369 | |
| 3214.10-1090 | Mastic, based on plastic; ULTRA LOW SPECIFIC GRAVITY BODY SEALER | 28/05/2021 | Item Classification 2-5241 | |
| 3203.00199 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; CHIẾT XUẤT CURCUMIN 95% CURCUMINOIDS; 100kg; ẤN ĐỘ | 03/03/2021 | Phân loại mặt hàng 21993 | |
| 3214.10-1090 | Mastic; 12SK1K; SIKASIL-227 GRAY TUBE | 24/12/2020 | Item Classification 4-9615 | |
| 3203.00199 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; MONASCUS RED | 04/12/2020 | Phân loại mặt hàng 29724 | |
| 3203.00199 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; MÀU CACAO | 04/12/2020 | Phân loại mặt hàng 29722 | |
| 3203.00199 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Gardenia Blue | 04/12/2020 | Phân loại mặt hàng 29723 | |
| 3203.00199 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; CỦ CẢI ĐỎ CV700 | 04/12/2020 | Phân loại mặt hàng 29725 | |
| 3203.00199 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Chiết xuất ớt CO2 | 04/12/2020 | Phân loại mặt hàng 29721 | |
| 3207.301 | Vàng lỏng; Bột in; ALP3131; NHẬT BẢN | 30/10/2020 | Phân loại mặt hàng 28772 | |
| 3207.301 | Vàng lỏng lấp lánh; Bột nhúng; 8559; NHẬT BẢN | 30/10/2020 | Phân loại mặt hàng 28773 | |
| 3208.90903 | Giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; PHÂN TÁN IONOMER; RDB4001 | 30/10/2020 | Phân loại mặt hàng 47786 | |
| 3203.003 | Chế phẩm có nguồn gốc từ chất tạo màu thực vật; Dầu Astaxanthin AstaZine® 10% | 11/09/2020 | Phân loại mặt hàng 27574 | |
| 3214.10-1090 | Mastic, based on plastic; Rocker Panel Primer sealer; R.KOREA | 09/09/2020 | Item Classification 2-7491 | |
| 3203.003 | Các chế phẩm dựa trên chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; ORO GLO 20 ANA DRY | 28/08/2020 | Phân loại mặt hàng 27264 | |
| 3203.003 | Chất tạo màu đã chế biến từ rau củ; Nutrigold Yellow khô; Xanthophylls 2% trở lên (Tối thiểu 20 g/kg) | 15/07/2020 | Phân loại mặt hàng 25911 | |
| 3204.199 | Các chất tạo màu hữu cơ tổng hợp khác; Lucantin Pink CWD; ĐỨC | 13/07/2020 | Phân loại mặt hàng 25864 | |
| 3203.003 | Chất tạo màu rau củ đã pha chế; KEM GLO 20 DRY | 07/07/2020 | Phân loại mặt hàng 25685 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; Alkor A9017 | 11/06/2020 | Phân loại mặt hàng 25025 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparations; HIS-200; R.KOREA | 22/05/2020 | Item Classification 2-4385 | |
| 3204.17 | Chuẩn bị sắc tố; MASTERBATCH VÀNG; #3043; HÀN QUỐC | 03/04/2020 | Phân loại mặt hàng 22831 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; TAPE SEAL-CTR FLOOR, 84199-A9000 | 20/03/2020 | Item Classification 2-2334 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparation; CPM (MMA Colorless) | 18/11/2019 | Item Classification 2-9118 | |
| 3215.19-0000 | Printing ink; EPSON WHITE | 08/11/2019 | Item Classification 2-8870 | |
| 3215.11-0000 | Printing ink, black; BLACK INK | 08/11/2019 | Item Classification 2-8869 | |
| 3209.901011 | Men Dựa trên các loại polyme tổng hợp khác; BLINNOBLUE SET | 06/11/2019 | Phân loại mặt hàng 28720 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; Phase change material; HTPCM350S | 31/10/2019 | Item Classification 2-8647 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; Phase change material; HTPCM350P | 31/10/2019 | Item Classification 2-8646 | |
| 3206.49-9000 | Quặng mangan nghiền | 12/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6308 | |
| 3209.90102 | Các loại vecni khác dựa trên các loại polyme tổng hợp khác; FLUROLAST WB, HF200 CLEAR AND CATALYST | 02/08/2019 | Phân loại mặt hàng 25865 | |
| 3203.003 | Chất tạo màu đã pha chế có nguồn gốc thực vật; SIARED S20c | 03/07/2019 | Phân loại mặt hàng 24886 | |
| 3203.003 | Chất tạo màu đã pha chế có nguồn gốc thực vật; SIARED S10c | 03/07/2019 | Phân loại mặt hàng 24885 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; ACRYDIC ZHP1353 | 02/07/2019 | Phân loại mặt hàng 49785 | |
| 3210.00-1099 | Other paints; Charcoal | 18/06/2019 | Item Classification 2-4371 | |
| 3213.90-9000 | Glitter colour; GLITTER GLUE, AIG00202 | 03/06/2019 | Item Classification 2-3981 | |
| 3213.90-9000 | Other colours; COLORED LIQUID GLUE, AIG00104 | 03/06/2019 | Item Classification 2-3982 | |
| 3213.90-9000 | Other colours; GLOW IN THE DARK GLUE, AIG00402 | 03/06/2019 | Item Classification 2-3983 | |
| 3213.90-9000 | Other colours; PEARLESCENT GLUE, AIG00303 | 03/06/2019 | Item Classification 2-3984 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất màu khác; SẮC TỐ (PP ĐEN IMB8Y2251) | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 23004 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; Chất lỏng XIAMETER™ PMX1501; Hoa Kỳ | 01/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22083 | |
| 3204.15 | Chế phẩm dựa trên thuốc nhuộm thùng; SSCC BLUE 2950 | 30/01/2019 | Phân loại mặt hàng 47000 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; SSCC WHITE 3700 | 30/01/2019 | Phân loại mặt hàng 47001 | |
| 3206.499 | Chế phẩm dựa trên chất màu vô cơ; SSCC BLACK 7200 | 30/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46998 | |
| 3203.003 | Các chế phẩm dựa trên chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; CHIẾT XUẤT QUẢ LÝ ĐEN | 28/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2562 | |
| 3203.00199 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Oleoresin Paprika 100.000CU | 31/10/2018 | Phân loại mặt hàng 27240 | |
| 3204.17 | Chuẩn bị sắc tố; SF CYAN AD2020 | 15/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26969 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; SF VÀNG AF2237 | 15/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26973 | |
| 3204.17 | Chế phẩm màu; SF YELLOW AF2021 | 15/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26972 | |
| 3204.17 | Chế phẩm màu; SF MAGENTA AF2022 | 15/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26967 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; RU130T | 14/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26405 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; SF BLACK AG2185 | 28/08/2018 | Phân loại mặt hàng 25997 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; SF BLACK AF2023 | 28/08/2018 | Phân loại mặt hàng 25998 | |
| 3203.00199 | Chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Sắc tố Goryang E250 | 13/07/2018 | Phân loại mặt hàng 24747 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparation; ONE COMPONENT POLYURETHANE WATERPROOFING SYSTEM; STU-40 BLACK | 12/07/2018 | Item Classification 1-2124 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparation; ONE COMPONENT POLYURETHANE WATERPROOFING SYSTEM; SPU-60 GRAY | 12/07/2018 | Item Classification 1-2125 | |
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; SEALANT (SEALER #726); R.KOREA | 27/06/2018 | Item Classification 2-4376 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; AS901B; PR.KOREA | 30/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23829 | |
| 3203.003 | Chế phẩm dựa trên chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Carotene JS18780 | 27/04/2018 | Phân loại mặt hàng 23022 | |
| 3203.003 | Chế phẩm có nguồn gốc từ chất tạo màu thực vật; Sắc tố cacao JS200 | 19/04/2018 | Phân loại mặt hàng 22803 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ (OLED); 9,9'di(biphenyl4yl)3,3'bicarbazole; JM32; PR.CHNA | 23/03/2018 | Phân loại mặt hàng 22066 | |
| 3203.003 | Chế phẩm dựa trên chất tạo màu của thực vật; JS18384; R.KOREA | 15/03/2018 | Phân loại mặt hàng 21891 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; Butyl Type; T90510015010; R.KOREA | 28/02/2018 | Item Classification 2-1561 | |
| 3203.003 | Chế phẩm dựa trên chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Lycopene cà chua tự nhiên (chiết xuất cà chua) 6% dầu; ẤN ĐỘ | 19/02/2018 | Phân loại mặt hàng 21311 | |
| 3203.003 | Chế phẩm dựa trên chất tạo màu có nguồn gốc thực vật; Lycopene cà chua tự nhiên (chiết xuất cà chua) 10% dầu; ẤN ĐỘ | 19/02/2018 | Phân loại mặt hàng 21312 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất tạo màu khác; POWERCRON BLACK PASTE CP524(UZ); KRCP524U/E/200K | 07/02/2018 | Phân loại mặt hàng 21077 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; PESM 6100BLACK; Nhật Bản | 31/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2913 | |
| 3203.003 | Chế phẩm dựa trên chất tạo màu của thực vật; Bột lycopene cà chua tự nhiên 10%; ẤN ĐỘ | 26/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2782 | |
| 3208.90903 | Các dung dịch polyme khác như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; TECH 219N 1% SOL'N; R.KOREA | 26/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2771 | |
| 3208.20103 | Các dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; DOW CORNING(R) FA 4002 ID SILICONE ACRYLATE; NHẬT BẢN | 22/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2574 | |
| 3206.419 | Chế phẩm sắc tố dựa trên màu xanh lam đậm; SU BLACK B717B; HÀN QUỐC | 17/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2455 | |
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; GREEN GLUE NOISEPROOFING SEALANT | 10/01/2018 | Item Classification 2-222 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.