Mã HS: 32.04
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3204
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chất màu hữu cơ tổng hợp và các chế phẩm từ chúng như đã ghi trong Chú giải 3 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3204.11 | - - Thuốc nhuộm phân tán và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3204.11.10CN | - - - Dạng thô (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.12 | - - Thuốc nhuộm axit, có hoặc không tạo phức kim loại, và các chế phẩm từ chúng; thuốc nhuộm cầm màu và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3204.12.10CN | - - - Thuốc nhuộm axit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.12.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.13.00CN | - - Thuốc nhuộm bazơ và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.14.00CN | - - Thuốc nhuộm trực tiếp và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.15.00CN | - - Thuốc nhuộm chàm (kể cả loại có thể dùng như thuốc màu) và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.16.00CN | - - Thuốc nhuộm hoạt tính và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.17 | - - Thuốc màu và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3204.17.10CN | - - - Thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.17.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.18.00CN | - - Các chất màu carotenoit và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.19.00CN | - - Loại khác, kể cả hỗn hợp chất màu từ hai phân nhóm trở lên của các phân nhóm từ 3204.11 đến 3204.19 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.20.00CN | - Các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (200)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3204.20.00 | Hạt phụ gia làm tăng độ trắng sáng Polybright 04001, Thành phần chính: Chất tăng nhựa trắng sáng, nhựa PE. Công dụng: Làm tăng độ trắng sáng. Đóng gói 25kg/ bao. Hàng mới 100%. (mục 3 tờ khai hải quan) | 15/04/2020 | 2399/TB-TCHQ | |
| 3204.12.90 | Nguyên liệu sản xuất nước giải khát Fanta Orange (Fanta Orange Beverage Base Part 1D). Màu thực phẩm (E110, E129), (23.46Kg/Carton/8Unit). Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 06/04/2020 | 2204/TB-TCHQ | |
| 3204.17.10 | Bột màu xanh (SUDAFAST BLUE 2789)- NLSX Sơn (mục 7 tờ khai hải quan) | 20/05/2019 | 3110/TB-TCHQ | |
| 3204.17.10 | NPL dùng trong ngành sơn. Chất tạo màu từ đất, bột màu đỏ-R-101 glaze rose pigment. Mã Cas: 1332-37-2. Hàng mới 100% (mục 4 tờ khai hải quan) | 21/02/2019 | 1028/TB-TCHQ | |
| 3204.17.10 | NPL dùng trong ngành sơn- Chất tạo màu từ đất, bột màu vàng Y-100 glaze yellow pigment. Mã Cas: 51274-00-1. Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 21/02/2019 | 1029/TB-TCHQ | |
| 3204.17.90 | Nguyên liệu sản xuất sơn: Glaze 2G38-1068 (Chất làm sáng bóng) (mục/3 tờ khai hải quan) | 04/12/2018 | 7122/TB-TCHQ | |
| 3204.17.90 | Chất tạo màu xanh GLT-XM1010 , Là dung dịch màu xanh tham, đóng thùng 1000kg/thùng, hàng mới 100% dùng cho sản xuất phân bón, nơi sx: Trung Quốc (mục 2 tờ khai hải quan) | 19/04/2018 | 2100/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | S1#&Chất màu hữu cơ tổng hợp, chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp/DYE STUFF DISPERSE SUNCRON BLACK AK (mục 1 tờ khai hải quan) | 01/08/2016 | 7347/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | DLP04 Chất pha màu (chất màu vô cơ/ hữu cơ _ pigment -Eva-6991 black pigment (Mục 1 tờ khai hải quan). | 20/04/2016 | 3272/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính: solophenyl Blue FGLE 220% (Mục 2 tờ khai hải quan) | 04/04/2016 | 2710/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | ZZ000-P7916 KOMBI TONER D BLACK (Thuốc nhuộm axit)- (Mục 8 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 844/TB-TCHQ | |
| 3204.19.00 | Chế phẩm màu xanh RGL 220 HF dùng để pha xăng, sử dụng trong ngành hóa dầu (Retort Petroleum Dyes Green Dye RGL 220 HF (Mục 1 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 816/TB-TCHQ | |
| 3204.19.0 | MCF18#& Thuốc màu (Mục 3 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 860/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | CHẤT THUẦN HÓA MÀU VÀNG LÀM TĂNG MÀU SẮC, DÙNG TRONG XI MẠ ỐC VÍT (GỒM CR3+, CHẤT KỀM…) DẠNG LỎNG (K-TECH TRI YELLOW B) (Mục 4 tờ khai hải quan) | 27/01/2016 | 747/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | ZZ000-P5129 KOMBI TONER D YELLOW - Chế phẩm màu hữu cơ trong môi trường nước (Mục 15 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 714/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | ZZ000-P2682 KOMBI TONER D BROWN - Chế phẩm màu dạng lỏng, thành phần chứa hỗn hợp thuốc nhuộm acid (Mục 16 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 718/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chế phẩm hóa chất có chứa chất tăng sáng huỳnh quang TOP LUCINA 2000MU (mục 1 tờ khai hải quan). | 18/01/2016 | 458/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chế phẩm hóa chất có chứa tác nhân tăng sáng huỳnh quang TOP LUCINA 2000A (mục 2 tờ khai hải quan). | 18/01/2016 | 459/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Frasperse Red PR 1228: mã màu, nhuộm màu dùng tạo màu đỏ dùng trong sản xuất găng tay cao su y tế, mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 12/01/2016 | 313/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Blue Pigment: mã màu, nhuộm màu dùng tạo màu xanh dùng trong sản xuất găng tay cao su y tế (mục 8 tờ khai hải quan) | 11/01/2016 | 215/TB-TCHQ | |
| 3204.15.00 | Thuốc nhuộm dùng trong quá trình hồ trộn (Indigo Grain). | 26/10/2015 | 9858/TB-TCHQ | |
| 3204.14.00 | Thuốc nhuộm trực tiếp đỏ 4BS 100% (Thuốc nhuộm công nghiệp dùng trong ngành vải, giấy, hàng mới 100%, đóng gói 25kg/thùng) (mục 3 tờ khai) | 29/09/2015 | 8908/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | Thuốc nhuộm axit dạng bột, - Nylosan Yellow S-L sgn (mục 2 tờ khai). | 29/09/2015 | 8890/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm FLAVINE 7G (Mục 2). | 29/09/2015 | 8886/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm ORANGE E-2R (Mục 8). | 29/09/2015 | 8887/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | Thuốc nhuộm axit dạng bột Bestalan Black R-3 (mục 1 tờ khai). | 29/09/2015 | 8906/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 1: Chất màu hữu cơ tổng hợp, thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ SYNOLON YELLOW E-3GE ECO. | 25/09/2015 | 8795/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 3: Chất màu hữu cơ tổng hợp, thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ SYNOLON VIOLET SE-FB. | 25/09/2015 | 8797/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 2: Chất màu hữu cơ tổng hợp, thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ SYNOLON NAVY BLUE S-GLS. | 25/09/2015 | 8798/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 5: Chất màu hữu cơ tổng hợp, thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ SYNOLON RED SE-F3BS 150%. | 25/09/2015 | 8799/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 4: Chất màu hữu cơ tổng hợp, thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ SYNOLON ORANGE SE-2R 200%. | 25/09/2015 | 8800/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 6: Chất màu hữu cơ tổng hợp, thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ SYNOLON RUBINE SE-GL. | 25/09/2015 | 8801/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 7: Chất màu hữu cơ tổng hợp, thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ SYNOLON BLACK EXWN. | 25/09/2015 | 8802/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 8: Chất màu hữu cơ tổng hợp, thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ SYNOLON BLUE EXW. | 25/09/2015 | 8803/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Mục 12: Chất màu hữu cơ tổng hợp, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học: Loại khác, thường được dùng trong ngành dệt, nhuộm/ SYNOZOL ULTRA NAVY DS. | 25/09/2015 | 8804/TB-TCHQ | |
| 3204.19.00 | Chất tạo màu tổng hợp dùng cho thực phẩm dạng bột (Orange red 735), 1 thùng = 25kg. | 16/09/2015 | 8393/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Cao su tổng hợp - Styrene Butadiene G2321. Hàng mới 100%. (Mục 8) | 15/09/2015 | 8375/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Cao su tổng hợp - Styrene Butadiene G2320. Hàng mới 100%. (Mục 7) | 15/09/2015 | 8376/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Cao su tổng hợp - Styrene Butadiene G2319. Hàng mới 100%. (Mục 6) | 15/09/2015 | 8377/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Cao su tổng hợp - Styrene Butadiene G2198. Hàng mới 100%. (Mục 19) | 15/09/2015 | 8374/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột, màu vàng (dùng sản xuất mực in)/ Yellow GRZK (hàng giống hệt) (mục 8 PLTK) | 09/09/2015 | 8185/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Màu nước hữu cơ TS-7380 Yellow (mục 7 PLTK) | 09/09/2015 | 8188/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Màu nước hữu cơ TS-7382 Orange (mục 5 PLTK) | 09/09/2015 | 8189/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Màu nước hữu cơ TS-7386 Magenta (mục 6 PLTK) | 09/09/2015 | 8190/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Màu nước hữu cơ TS-7202 Yellow FG CONC (mục 3 PLTK) | 09/09/2015 | 8191/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Màu nước hữu cơ TS-7103 Green FYL (mục 4 PLTK) | 09/09/2015 | 8192/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - E 0083 Yellow (Mục 2 PLTK) | 04/09/2015 | 8087/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - E 0144 Red (Mục 3 PLTK) | 04/09/2015 | 8088/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - E 2030 Yellow (Mục 4 PLTK) | 04/09/2015 | 8089/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Cao su tổng hợp - R 0260 Yellow (Mục 12 PLTK) | 04/09/2015 | 8090/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm yellow P-2RN Gr (mục 2 PLTK) | 31/08/2015 | 7895/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm red P-BN Gr (mục 3 PLTK) | 31/08/2015 | 7896/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc nhuộm (mục 1 PLTK) | 31/08/2015 | 7894/TB-TCHQ | |
| 3204.11.10 | Thuốc nhuộm (Dianix Luminous Red 4B-E) | 20/08/2015 | 7609/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Bột màu dùng cho ngành nhựa, Holcobatch Blue 11-30-17162, hàng mới 100% (mục 2 PLTK) | 12/08/2015 | 7341/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Bột màu dùng cho ngành nhựa, Holcobatch Blue 11358, hàng mới 100% (mục 1 PLTK) | 12/08/2015 | 7342/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Chất tạo màu cho mủ cao su - Fasperse Fluo pink HVL-FBP (mục 1 PLTK) | 11/08/2015 | 7310/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chế phẩm hữu cơ tổng hợp xử lý vật liệu dệt làm tác nhân tăng sáng dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm (UVITEX ERH) (mục 3 PLTK) | 31/07/2015 | 7004/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL YEALLOW 4G) (mục 12 PLTK) | 31/07/2015 | 7006/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL RED SD-01) | 31/07/2015 | 7007/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL YELLOW SD) (mục 8 PLTK) | 31/07/2015 | 7008/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL BLACK WW-KSN) (mục 9 PLTK) | 31/07/2015 | 7009/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL BROWN 2RFL 200%) (mục 10 PLTK) | 31/07/2015 | 7010/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL BLUE 3RL-02 150%) (mục 5 PLTK) | 31/07/2015 | 7011/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL RED FBN CONC) (mục 6 PLTK) | 31/07/2015 | 7012/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL BLUE SD) (mục 2 PLTK) | 31/07/2015 | 7013/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (TERASIL RUBINE 2 GFL) (mục 1 PLTK) | 31/07/2015 | 7014/TB-TCHQ | |
| 3204.14.00 | Thuốc nhuộm dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (SOLOPHENYL YEALLOW GLE) (mục 11 PLTK) | 31/07/2015 | 7003/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | Mục 1: Bột màu vàng (quinoline Yellow WS). | 30/07/2015 | 6928/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | Mục 4: 107JP#& Bột màu xanh (Food Blue No.1). | 30/07/2015 | 6929/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | NPL18#& Chế phẩm thuốc nhuộm phân tán - Supracron Navy Blue WFN-2G. | 21/07/2015 | 6598/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | Mục 8: 2110100021/Yellow No.5 (thuốc nhuộm axit) - Nguyên liệu SX thuốc. | 01/07/2015 | 6012/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | Mục 6: 2110100001/Blue No.1 (Brillian Blue FCF) (thuốc nhuộm axit, dạng bột mịn - Nguyên liệu SX thuốc. | 01/07/2015 | 6013/TB-TCHQ | |
| 3204.13.00 | JM Green 836-L. Chế phẩm thuốc nhuộm ba-zơ | 22/06/2015 | 5642/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột (Pigment Multiple Color- Yellow 0225). (Mục 4 tại TKHQ). | 22/06/2015 | 5645/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột (Pigment Multiple Color- Red 0225A). (Mục 5 tại TKHQ). | 22/06/2015 | 5646/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột (Pigment Multiple Color- Blue 0225B). (Mục 6 tại TKHQ). | 22/06/2015 | 5647/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột (Pigment Multiple Color- Green 0225C). (Mục 7 tại TKHQ). | 22/06/2015 | 5648/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Chế phẩm thuốc nhuộm phân tán - Taicron Scarlet XFN-T. | 16/06/2015 | 5472/TB-TCHQ | |
| 3204.14.00 | Mục 4: Thuốc nhuộm trực tiếp, dạng bột, dùng để nhuộm da: Baygenal Black TD. | 09/06/2015 | 5245/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 10 - Chất màu hữu cơ tổng hợp HOSTAPERM VIOLET RL Violet Pigment. | 08/06/2015 | 5166/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Mục 3: Chất màu hữu cơ tổng hợp - Pigment (MDAC). | 03/06/2015 | 5041/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu hữu cơ tổng hợp, dạng bột (màu đỏ pigment red BBS-A). | 01/06/2015 | 4956/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 4: Thuốc màu hữu cơ (bột màu 5083, dùng để sản xuất sản phẩm nhựa). | 01/06/2015 | 4931/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 15: Thuốc màu (màu Kiwadye Brown 2RS) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4722/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 14: Thuốc màu (màu Kiwadye Blue HF-B) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4723/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 13: Thuốc màu (màu Kiwadye Golden Yellow 5RS) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4724/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 12: Thuốc màu (màu Kiwadye Red KGC) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4725/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 11: Thuốc màu (màu Kiwadye Orange RLC) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4726/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 10: Thuốc màu (màu Kiwadye Yellow 3GS) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4727/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 9: Thuốc màu (màu Kiwadye Blue FFGB) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4728/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 8: Thuốc màu (màu Kiwadye Red TRS) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4729/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 6: Thuốc màu (màu Kiwadye Violet SX-69) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4730/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 5: Thuốc màu (màu Kiwadye Green SV-12) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4732/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 3: Thuốc màu (màu Kiwadye Pink SV-17) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4733/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 4: Thuốc màu (màu Kiwadye Rubine SV-37) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4734/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 2: Thuốc màu (màu Kiwadye Blue SV-18) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4735/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 1: Thuốc màu (màu Kiwadye Fravine SV-02) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4736/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 16: Thuốc màu (màu Kiwadye Green FB) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4739/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 17: Thuốc màu (màu Kiwadye Violet FB) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4740/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 6: Bộ màu đỏ - Pigment (Color Powder) - 2403H-6. | 21/05/2015 | 4605/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Màu nước hữu cơ TS-3699 Rubber Clear. (Mục 4 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4513/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt Disperse Dyestuff- Black LSD038. (Mục 1 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4487/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt Disperse Dyestuff- Red LSD040. (Mục 3 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4490/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt Disperse Dyestuff- Blue LSD039. (Mục 2 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4491/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt Disperse Dyestuff- Rubine LSD042. (Mục 5 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4492/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt Disperse Dyestuff- Scarlet LSD041. (Mục 4 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4493/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt Disperse Dyestuff Orange LSD043. (Mục 6 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4494/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt Disperse Dyestuff Yellow LSD044. (Mục 7 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4495/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt Disperse Dyestuff Dark Blue LSD045. (Mục 8 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4496/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột, Reactive Dyestuff Levafix Scarlet CA-R (Mục 11 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4497/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột, Reactive Dyestuff Brilliant Yellow CA (Mục 10 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4498/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt Disperse Dyestuff- Red AC-E02. (Mục 9 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4499/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột, Reactive Dyestuff Levafix Blue CA. (Mục 13 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4500/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Màu nước hữu cơ TS-1699 Rubber White. (Mục 3 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4511/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Chất màu hữu cơ tổng hợp (Foron Black RD-Worn p) (mục 1 PLTK) | 06/05/2015 | 4059/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | Red No.40 (thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột) - Nguyên liệu sản xuất thuốc (Mục 27) | 05/05/2015 | 3982/TB-TCHQ | |
| 3204.12.10 | Yellow No 203 (thuốc nhuộm axit) - Nguyên liệu sản xuất thuốc (Mục 35) | 05/05/2015 | 3988/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc màu pha chế nhuộm vải. Disperse dyes black S-4BL (Black GI) (số 9 PLTK) | 25/04/2015 | 3814/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc màu pha chế nhuộm vải. Disperse dyes red S-5BL (Red S-5BL) (số 5 PLTK) | 25/04/2015 | 3818/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc màu pha chế nhuộm vải. Disperse dyes red S-R 100% (SC-BSC) (số 4 PLTK) | 25/04/2015 | 3819/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc màu pha chế nhuộm vải. Disperse dyes yellow M-4GL (Yellow A) (số 2 PLTK) | 25/04/2015 | 3821/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc màu pha chế nhuộm vải. Disperse dyes blue S-GL (Blue PGL) (số 8 PLTK) | 25/04/2015 | 3815/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc màu pha chế nhuộm vải. Disperse dyes blue E-4R (Blue BSB) (số 7 PLTK) | 25/04/2015 | 3816/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc màu pha chế nhuộm vải. Disperse dyes red BS (Red R P) (số 6 PLTK) | 25/04/2015 | 3817/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc màu pha chế nhuộm vải. Disperse dyes red BEL 200% red R-6B (số 3 PLTK) | 25/04/2015 | 3820/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ (29 PLTK) | 24/04/2015 | 3773/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | AHTH01#& Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ. | 22/04/2015 | 3602/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 3: Thuốc màu các loại FP – Violet - 220 | 22/04/2015 | 3609/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Nguyên liệu sản xuất bánh, kẹo: Chất màu - V- MIC-21 (41000690) - Hàng mới 100% (Mục 36) | 13/04/2015 | 3278/TB-TCHQ | |
| 3204.13.00 | Phụ gia hóa chất xi mạ - RS100A | 07/04/2015 | 3099/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Nguyên liệu thuốc nhuộm Dyestuff- Chế phẩm thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột - (low fastness)- red series. (Mục 3 tại TKHQ). | 07/04/2015 | 3079/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Nguyên liệu thuốc nhuộm Dyestuff- Chế phẩm thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột- (middle fastness)- red series. (Mục 4 tại TKHQ). | 07/04/2015 | 3080/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Nguyên liệu thuốc nhuộm Dyestuff- Chế phẩm thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột- (high fastness)- red series. (Mục 5 tại TKHQ). | 07/04/2015 | 3081/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Nguyên liệu thuốc nhuộm Dyestuff- Chế phẩm thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột- (flourescent & brilliant) (1). (Mục 6 tại TKHQ). | 07/04/2015 | 3082/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Nguyên liệu thuốc nhuộm Dyestuff- Chế phẩm thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột- (high fastness)- blue series. (Mục 12 tại TKHQ). | 07/04/2015 | 3083/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Nguyên liệu thuốc nhuộm Dyestuff- Chế phẩm thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột- black (1). (Mục 2 tại TKHQ). | 07/04/2015 | 3084/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Nguyên liệu thuốc nhuộm Dyestuff- Chế phẩm thuốc màu hữu cơ tổng hợp dạng bột- black (2). (Mục 1 tại TKHQ). | 07/04/2015 | 3085/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Remazol deep black RGB (Mục 1 PLTK). | 01/04/2015 | 2837/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm phân tán - Disperse rubine LSD 007 (Mục 16 PLTK). | 01/04/2015 | 2829/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm phân tán - Disperse red LSD 003 (Mục 15 PLTK). | 01/04/2015 | 2830/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Colvazol dark red LSR008 (Mục 6 PLTK). | 01/04/2015 | 2841/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Colvazol navy blue LSR001 (Mục 5 PLTK). | 01/04/2015 | 2840/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Colvazol Red LSR012 (Mục 11 PLTK). | 01/04/2015 | 2834/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Colvazol Black LSR006 (Mục 12 PLTK). | 01/04/2015 | 2833/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm phân tán - Disperse Luminous red LSD 020 (Mục 14 PLTK). | 01/04/2015 | 2831/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm phân tán - Disperse Luminous red LSD 021 (Mục 13 PLTK). | 01/04/2015 | 2832/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Colvazol Orange LSR007 (Mục 10 PLTK). | 01/04/2015 | 2835/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Colvazol red LSR002 (Mục 2 PLTK). | 01/04/2015 | 2836/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Colvazol navy blue LSR005 (Mục 3 PLTK). | 01/04/2015 | 2838/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Colvazol yeallow LSR013 (Mục 4 PLTK). | 01/04/2015 | 2839/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm phân tán - Disperse black NS (Dianix Black NS) (Mục 18 PLTK). | 01/04/2015 | 2826/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm phân tán - Disperse black LSD 001 (Mục 17 PLTK). | 01/04/2015 | 2828/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Colvazol yellow LSR003 (Mục 7 PLTK). | 01/04/2015 | 2842/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Brilliant Blue LSR011 (Mục 8 PLTK). | 01/04/2015 | 2843/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Turquoise Blue LSR016 (Mục 9 PLTK). | 01/04/2015 | 2844/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Chế phẩm màu hữu cơ dạng bột mịn Red L8365 Red Pigment | 31/03/2015 | 2706/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | TN2 Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải - dùng trong ngành dệt (Transwhite CPD)-C40H38N12O8S2Na2 (mục 2 PLTK). | 30/03/2015 | 2639/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 1: Chất màu vàng (DIANIX YELLOW AC-E NEW), Nguyên liệu dùng để nhuộm vải. Hàng mới 100%. | 30/03/2015 | 2672/TB-TCHQ | |
| 3204.12.00 | Mục 5: Màu vàng số 203. | 30/03/2015 | 2660/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Chất tạo màu- EMF Violet HB-2. (Mục 7 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2637/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | TN1 Thuốc nhuộm tẩy trắng - dùng trong ngành dệt (Transwhite CPS-D -C24H16N2) (mục 1 PLTK). | 30/03/2015 | 2638/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Chế phẩm thuốc nhuộm phân tán dạng bột mịn - MEKICRON BLACK SF-FRN. | 30/03/2015 | 2666/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 2: Chất màu đỏ (DIANIX RED AC-E 01), Nguyên liệu dùng để nhuộm vải. Hàng mới 100%. | 30/03/2015 | 2671/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Chất tạo màu- Sandye Supper Rubine FR-E. (Mục 3 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2646/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Chất tạo màu- Sandye Supper Carmine FB-E. (Mục 4 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2647/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Chất tạo màu- Sandye Supper Yellow GSN- E. (Mục 5 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2648/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Mục 12: Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ. | 30/03/2015 | 2663/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | HC4 - Chất hữu cơ dùng để tẩy vải whitening agent er (dùng trong ngành dệt - nhuộm). Mới 100%. | 19/03/2015 | 2344/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ | 19/03/2015 | 2345/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Fuji Red 4R-150-Chất màu hữu cơ tổng hợp (mục 1) | 19/03/2015 | 2317/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải - Dùng trong ngành dệt - Dianix Brilliant orange G (3 PLTK) | 16/03/2015 | 2142/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chất màu hữu cơ tổng hợp - Fluorescent Pigment Orange (Y) (mục 1) | 16/03/2015 | 2187/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chất màu hữu cơ tổng hợp - Fluorescent Pigment Violet (Bluish) (mục 2) | 16/03/2015 | 2183/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Thuốc nhuộm tẩy trắng - dùng trong ngành dệt (Transwhite CPS-D) C24H16N2 - Mục 6. | 16/03/2015 | 2162/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Thuốc nhuộm tẩy trắng - dùng trong ngành dệt (Transwhite CPD) C40H38N12O8S2Na2 - Mục 7. | 16/03/2015 | 2161/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính- Reactive Dyes KCN Yellow CR-3R 150. (Mục 14 tại TKHQ). | 13/03/2015 | 2116/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính- Reactive Dyes KCN Yellow CR-3RL. (Mục 13 tại TKHQ). | 13/03/2015 | 2117/TB-TCHQ | |
| 3204.13.00 | Thuốc nhuộm phân tán-Basic Byes Black CA. (Mục 12 tại TKHQ). | 13/03/2015 | 2118/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm vải màu C-UK - (FR Black C-UK). | 06/02/2015 | 1176/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Remazol Turquoise G-X 133%. | 06/02/2015 | 1177/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 10: Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt - DIANIX BRILLIANT VIOLET R. | 06/02/2015 | 1162/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 1: Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt - DIANIX DEEP RED NS. | 06/02/2015 | 1164/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 2: Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt - DIANIX BLACK NS | 06/02/2015 | 1165/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 3: Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt - DIANIX YELLOW BROWN NS | 06/02/2015 | 1166/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 4: Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt - DIANIX BLUE NS. | 06/02/2015 | 1167/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 5: Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt - DIANIX CRIMSON SF. | 06/02/2015 | 1168/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 6: Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt - DIANIX SCARLET XF. | 06/02/2015 | 1169/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 7: Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt - DIANIX BRILLIANT SCARLET NS. | 06/02/2015 | 1170/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 3: Chế phẩm màu màu xanh - FARSPERSE BLUE PL-SRB (20kg/thùng). | 06/02/2015 | 1146/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 4: Chế phẩm màu màu cam - FARSPERSE ORANGE PO-HRD (20kg/thùng). | 06/02/2015 | 1147/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Mục 5: Chế phẩm màu màu xanh - FARSPERSE GREEN PG-YGA (20kg/thùng). | 06/02/2015 | 1148/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 8: Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt - DIANIX TURQUOISE XF. | 06/02/2015 | 1171/TB-TCHQ | |
| 3204.11.90 | Mục 9: Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải-dùng trong ngành dệt - DIANIX CYANINE B. | 06/02/2015 | 1172/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Chế phẩm thuốc nhuộm hoạt tính, dạng bột - Sunzol Red E-6BA. | 06/02/2015 | 1174/TB-TCHQ | |
| 3204.16.00 | Thuốc nhuộm hoạt tính - Reactive Dyestuffs-Remazol-Deep Black RDB. | 06/02/2015 | 1175/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ, Pigment master batch (AB Yellow M/B) (34 PLTK) | 02/02/2015 | 956/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ Pigments (Rubber master batch te-green 1735) (33 PLTK) | 02/02/2015 | 957/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ, Pigment master batch 5020 Blue (SP) (31 PLTK) | 02/02/2015 | 959/TB-TCHQ | |
| 3204.17.00 | Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ, Pigment master batch U-Blue (30 PLTK) | 02/02/2015 | 960/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (67)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3204.18 | Chế phẩm màu hữu cơ carotenoid tổng hợp; SYN Astaxanthin | 18/08/2022 | Phân loại mặt hàng 219210 | |
| 3204.199 | Các chất tạo màu hữu cơ tổng hợp khác; Lucantin Pink CWD; ĐỨC | 13/07/2020 | Phân loại mặt hàng 25864 | |
| 3204.17 | Chuẩn bị sắc tố; MASTERBATCH VÀNG; #3043; HÀN QUỐC | 03/04/2020 | Phân loại mặt hàng 22831 | |
| 3204.15 | Chế phẩm dựa trên thuốc nhuộm thùng; SSCC BLUE 2950 | 30/01/2019 | Phân loại mặt hàng 47000 | |
| 3204.17 | Chuẩn bị sắc tố; SF CYAN AD2020 | 15/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26969 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; SF VÀNG AF2237 | 15/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26973 | |
| 3204.17 | Chế phẩm màu; SF YELLOW AF2021 | 15/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26972 | |
| 3204.17 | Chế phẩm màu; SF MAGENTA AF2022 | 15/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26967 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ (OLED); 9,9'di(biphenyl4yl)3,3'bicarbazole; JM32; PR.CHNA | 23/03/2018 | Phân loại mặt hàng 22066 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; MASTERBATCH SMB RED L6120 | 14/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212255 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; MASTERBATCH SMB GREEN L9144 | 14/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212254 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; RUYDYE.W.BROWN FFR; NHẬT BẢN | 26/10/2017 | Phân loại mặt hàng 210854 | |
| 3204.17 | Chế phẩm màu; RYUDYE.XANH NAVY FFTR; NHẬT BẢN | 26/10/2017 | Phân loại mặt hàng 210849 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; RUYDYE.W.YELLOW FF3R; NHẬT BẢN | 12/10/2017 | Phân loại mặt hàng 210431 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; RUYDYE.W.RED FFGR; NHẬT BẢN | 12/10/2017 | Phân loại mặt hàng 210428 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ (OLED); PR.CHNA | 07/07/2017 | Phân loại mặt hàng 27761 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ (OLED); PR.CHNA | 13/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27049 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; Este pinacol axit 3,5diphenylphenylboronic [KTBO]; PR.CHNA | 16/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24120 | |
| 3204.17 | Chế phẩm màu; SV BLUE 2010; R.KOREA | 08/02/2017 | Phân loại mặt hàng 22320 | |
| 3204.90101 | Các sản phẩm hữu cơ tổng hợp loại được sử dụng làm chất phát quang để sản xuất điốt phát quang hữu cơ (OLED); (2(9'phenyl9H, 9'H[3,3'bicarbazol]9yl)dibenzo[b,d]thiophen4yl) axit boronic | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21897 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; SW BLUE 201 | 27/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219555 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; SW BLACK 7321N | 27/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219556 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; MASTERBATCH; VÀNG 23261; HÀN QUỐC | 15/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218667 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; MASTERBATCH; RED KP4700; HÀN QUỐC | 15/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218668 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; SU BLUE BL1 | 14/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218651 | |
| 3204.17 | Chế phẩm màu; MASTERBATCH; · oRANGE KP2020; HÀN QUỐC | 07/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218159 | |
| 3204.17 | Chế phẩm màu; MASTERBATCH; VÀNG KP2090; HÀN QUỐC | 07/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218160 | |
| 3204.17 | Chế phẩm màu; SV BLACK 7056; HÀN QUỐC | 29/11/2016 | Phân loại mặt hàng 217511 | |
| 3204.191 | Thuốc nhuộm dung môi hữu cơ và các chế phẩm dựa trên chúng; SẮC TỐ; PRT RED DISPERSION2; 283100682; PR.CHNA | 12/10/2016 | Phân loại mặt hàng 214467 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; HORARED; R.KOREA | 30/06/2016 | Phân loại mặt hàng 27367 | |
| 3204.119 | Các chế phẩm dựa trên thuốc nhuộm phân tán; Cơ sở nhà máy; R.HÀN QUỐC | 13/05/2016 | Phân loại mặt hàng 24828 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; GMMIXPM34; R.KOREA | 04/05/2016 | Phân loại mặt hàng 24485 | |
| 3204.90101 | PANAX CIBCB16 | 28/04/2016 | Phân loại mặt hàng 24173 | |
| 3204.17 | Chuẩn bị sắc tố; GMMIXPM51; R.KOREA | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21125 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; DE YELLOW 5GXS; R.HÀN QUỐC | 07/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26216 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; DE RED FGR; R.KOREA | 07/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26217 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; DE BLUE 2B; R.KOREA | 07/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26214 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; DE GREEN BS; R.KOREA | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25544 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; SBD3111R; R.KOREA | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25548 | |
| 3204.17 | Chế phẩm màu; WPP3111E/BLUE; R.HÀN QUỐC | 04/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23963 | |
| 3204.191 | Thuốc nhuộm dung môi hữu cơ; DL RED 3135; PR.CHNA | 16/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22580 | |
| 3204.191 | Thuốc nhuộm dung môi hữu cơ; DL GREEN 3028; PR.CHNA | 16/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22576 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; SBD3111; HÀN QUỐC | 16/03/2015 | Phân loại mặt hàng 21626 | |
| 3204.13 | Hỗn hợp thuốc nhuộm cơ bản; PENTA DU BF; R.HÀN QUỐC | 08/10/2014 | Phân loại mặt hàng 26758 | |
| 3204.2 | HỖN HỢP HOẶC1W | 28/07/2014 | Phân loại mặt hàng 12212 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; SẮC TỐ EPOXY XANH KRAFELT KEC68621 | 15/05/2014 | Phân loại mặt hàng 23296 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; GBH16R; R.KOREA | 21/03/2014 | Phân loại mặt hàng 22058 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; GBH16; HÀN QUỐC | 27/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27327 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; GD1008 | 28/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26494 | |
| 3204.90101 | Các sản phẩm hữu cơ tổng hợp loại được sử dụng làm chất phát quang; CPL | 22/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26256 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; NUBD370; HÀN QUỐC | 20/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26190 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; ABH113; R.KOREA | 20/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26189 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; ABH113R | 19/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26135 | |
| 3204.191 | Chế phẩm chất màu hữu cơ tổng hợp; Nylon 6. Polymide 6, Polycaprolactam; Hoa Kỳ | 17/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2411 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố; S35235(PAC578901); R.KOREA | 31/07/2012 | Phân loại mặt hàng 25645 | |
| Số 3204.170000 | Chế phẩm sắc tố; mẻ sắc tố chính; R.KOREA | 03/11/2011 | Phân loại mặt hàng 24739 | |
| HSK3204.200000 | Chất làm sáng huỳnh quang hữu cơ tổng hợp; White ER;;;R.KOREA | 15/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106727 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố (Master Batch; 91251) | 18/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101588 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố (Master Batch; #340) | 18/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101587 | |
| 3204.17 | Chế phẩm sắc tố | 19/03/2004 | Phân tích 472600285 | |
| 3204.121 | Thuốc nhuộm axit; MT Stain | 21/02/2003 | Phân tích 472600074 | |
| 3204.191 | Thuốc nhuộm dung môi; Thuốc nhuộm NGR | 21/02/2003 | Phân tích 472600075 | |
| 3204.199 | Caroten #731 | 11/11/1991 | Giám định số 227014269 | |
| 3204.2 | Chất làm trắng huỳnh quang | 07/01/1991 | Giám định số 2270151 | |
| 3204.2 | Chất làm trắng huỳnh quang | 07/01/1991 | Giám định số 2270149 | |
| 3204.13 | Chất tạo màu hữu cơ tổng hợp | 21/12/1990 | Giám định số 227014333 | |
| 3204.199 | Chất tạo màu (Rovimix βCarotene 10%) | 10/10/1990 | Giám định số 227013301 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.