Mã HS: 3204.90.00
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3204
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chất màu hữu cơ tổng hợp và các chế phẩm từ chúng như đã ghi trong Chú giải 3 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3204.11 | - - Thuốc nhuộm phân tán và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3204.11.10CN | - - - Dạng thô (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.12 | - - Thuốc nhuộm axit, có hoặc không tạo phức kim loại, và các chế phẩm từ chúng; thuốc nhuộm cầm màu và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3204.12.10CN | - - - Thuốc nhuộm axit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.12.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.13.00CN | - - Thuốc nhuộm bazơ và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.14.00CN | - - Thuốc nhuộm trực tiếp và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.15.00CN | - - Thuốc nhuộm chàm (kể cả loại có thể dùng như thuốc màu) và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.16.00CN | - - Thuốc nhuộm hoạt tính và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.17 | - - Thuốc màu và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3204.17.10CN | - - - Thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.17.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.18.00CN | - - Các chất màu carotenoit và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.19.00CN | - - Loại khác, kể cả hỗn hợp chất màu từ hai phân nhóm trở lên của các phân nhóm từ 3204.11 đến 3204.19 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.20.00CN | - Các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (11)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3204.90.00 | Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - E 0083 Yellow (Mục 2 PLTK) | 04/09/2015 | 8087/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - E 0144 Red (Mục 3 PLTK) | 04/09/2015 | 8088/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ tổng hợp - E 2030 Yellow (Mục 4 PLTK) | 04/09/2015 | 8089/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Cao su tổng hợp - R 0260 Yellow (Mục 12 PLTK) | 04/09/2015 | 8090/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 6: Thuốc màu (màu Kiwadye Violet SX-69) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4730/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 5: Thuốc màu (màu Kiwadye Green SV-12) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4732/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 3: Thuốc màu (màu Kiwadye Pink SV-17) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4733/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 4: Thuốc màu (màu Kiwadye Rubine SV-37) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4734/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 2: Thuốc màu (màu Kiwadye Blue SV-18) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4735/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 1: Thuốc màu (màu Kiwadye Fravine SV-02) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4736/TB-TCHQ | |
| 3204.90.00 | Mục 3: Thuốc màu các loại FP – Violet - 220 | 22/04/2015 | 3609/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (15)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ (OLED); 9,9'di(biphenyl4yl)3,3'bicarbazole; JM32; PR.CHNA | 23/03/2018 | Phân loại mặt hàng 22066 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ (OLED); PR.CHNA | 07/07/2017 | Phân loại mặt hàng 27761 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ (OLED); PR.CHNA | 13/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27049 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; Este pinacol axit 3,5diphenylphenylboronic [KTBO]; PR.CHNA | 16/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24120 | |
| 3204.90101 | Các sản phẩm hữu cơ tổng hợp loại được sử dụng làm chất phát quang để sản xuất điốt phát quang hữu cơ (OLED); (2(9'phenyl9H, 9'H[3,3'bicarbazol]9yl)dibenzo[b,d]thiophen4yl) axit boronic | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21897 | |
| 3204.90101 | PANAX CIBCB16 | 28/04/2016 | Phân loại mặt hàng 24173 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; SBD3111R; R.KOREA | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25548 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; SBD3111; HÀN QUỐC | 16/03/2015 | Phân loại mặt hàng 21626 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; GBH16R; R.KOREA | 21/03/2014 | Phân loại mặt hàng 22058 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; GBH16; HÀN QUỐC | 27/09/2013 | Phân loại mặt hàng 27327 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; GD1008 | 28/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26494 | |
| 3204.90101 | Các sản phẩm hữu cơ tổng hợp loại được sử dụng làm chất phát quang; CPL | 22/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26256 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; NUBD370; HÀN QUỐC | 20/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26190 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; ABH113; R.KOREA | 20/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26189 | |
| 3204.90101 | Chất phát quang hữu cơ tổng hợp để sản xuất điốt phát quang hữu cơ; ABH113R | 19/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26135 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.