Mã HS: 3204.20.00
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3204
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Chất màu hữu cơ tổng hợp và các chế phẩm từ chúng như đã ghi trong Chú giải 3 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3204.11 | - - Thuốc nhuộm phân tán và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3204.11.10CN | - - - Dạng thô (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.12 | - - Thuốc nhuộm axit, có hoặc không tạo phức kim loại, và các chế phẩm từ chúng; thuốc nhuộm cầm màu và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3204.12.10CN | - - - Thuốc nhuộm axit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.12.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.13.00CN | - - Thuốc nhuộm bazơ và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.14.00CN | - - Thuốc nhuộm trực tiếp và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.15.00CN | - - Thuốc nhuộm chàm (kể cả loại có thể dùng như thuốc màu) và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.16.00CN | - - Thuốc nhuộm hoạt tính và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.17 | - - Thuốc màu và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3204.17.10CN | - - - Thuốc màu hữu cơ tổng hợp ở dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.17.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.18.00CN | - - Các chất màu carotenoit và các chế phẩm từ chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.19.00CN | - - Loại khác, kể cả hỗn hợp chất màu từ hai phân nhóm trở lên của các phân nhóm từ 3204.11 đến 3204.19 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.20.00CN | - Các sản phẩm hữu cơ tổng hợp được dùng như tác nhân tăng sáng huỳnh quang | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3204.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (23)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3204.20.00 | Hạt phụ gia làm tăng độ trắng sáng Polybright 04001, Thành phần chính: Chất tăng nhựa trắng sáng, nhựa PE. Công dụng: Làm tăng độ trắng sáng. Đóng gói 25kg/ bao. Hàng mới 100%. (mục 3 tờ khai hải quan) | 15/04/2020 | 2399/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chế phẩm hóa chất có chứa chất tăng sáng huỳnh quang TOP LUCINA 2000MU (mục 1 tờ khai hải quan). | 18/01/2016 | 458/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chế phẩm hóa chất có chứa tác nhân tăng sáng huỳnh quang TOP LUCINA 2000A (mục 2 tờ khai hải quan). | 18/01/2016 | 459/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Màu nước hữu cơ TS-7380 Yellow (mục 7 PLTK) | 09/09/2015 | 8188/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Màu nước hữu cơ TS-7382 Orange (mục 5 PLTK) | 09/09/2015 | 8189/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Màu nước hữu cơ TS-7386 Magenta (mục 6 PLTK) | 09/09/2015 | 8190/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chế phẩm hữu cơ tổng hợp xử lý vật liệu dệt làm tác nhân tăng sáng dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm (UVITEX ERH) (mục 3 PLTK) | 31/07/2015 | 7004/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Mục 3: Chất màu hữu cơ tổng hợp - Pigment (MDAC). | 03/06/2015 | 5041/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Màu nước hữu cơ TS-3699 Rubber Clear. (Mục 4 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4513/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Màu nước hữu cơ TS-1699 Rubber White. (Mục 3 tại TKHQ). | 18/05/2015 | 4511/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | TN2 Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải - dùng trong ngành dệt (Transwhite CPD)-C40H38N12O8S2Na2 (mục 2 PLTK). | 30/03/2015 | 2639/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | TN1 Thuốc nhuộm tẩy trắng - dùng trong ngành dệt (Transwhite CPS-D -C24H16N2) (mục 1 PLTK). | 30/03/2015 | 2638/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Mục 12: Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ. | 30/03/2015 | 2663/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | HC4 - Chất hữu cơ dùng để tẩy vải whitening agent er (dùng trong ngành dệt - nhuộm). Mới 100%. | 19/03/2015 | 2344/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chất màu hữu cơ tổng hợp - Fluorescent Pigment Orange (Y) (mục 1) | 16/03/2015 | 2187/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Chất màu hữu cơ tổng hợp - Fluorescent Pigment Violet (Bluish) (mục 2) | 16/03/2015 | 2183/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Thuốc nhuộm tẩy trắng - dùng trong ngành dệt (Transwhite CPS-D) C24H16N2 - Mục 6. | 16/03/2015 | 2162/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Thuốc nhuộm tẩy trắng - dùng trong ngành dệt (Transwhite CPD) C40H38N12O8S2Na2 - Mục 7. | 16/03/2015 | 2161/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ Pigments (Rubber master batch te-green 1735) (33 PLTK) | 02/02/2015 | 957/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | A075 #& Cotton brightener - (C40H38N12Na2O8S2) Chất làm sáng sợi. | 04/11/2014 | 13385/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Thuốc màu cam crom dùng sản xuất sơn (Mục 14 TKHQ) | 16/10/2014 | 12619/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Thuốc màu vàng crom dùng sản xuất sơn (Mục 13 TKHQ) | 16/10/2014 | 12620/TB-TCHQ | |
| 3204.20.00 | Thuốc màu xanh crom dùng sản xuất sơn (Mục 12 TKHQ) | 16/10/2014 | 12621/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| HSK3204.200000 | Chất làm sáng huỳnh quang hữu cơ tổng hợp; White ER;;;R.KOREA | 15/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106727 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.