Mã HS: 32.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3201
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3201.10.00 | - Chất chiết xuất từ cây mẻ rìu (Quebracho) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3201.20.00 | - Chất chiết xuất từ cây keo (Wattle) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3201.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3201.90.90 | Bột ta nanh, dùng để chuyển hóa, thu hồi lưu huỳnh, 25kg/ bao. | 08/10/2014 | 12204/TB-TCHQ | |
| 3201.10.00 | Chiết suất từ cây mẻ rìu (Quebracho) 92%, dùng làm chất keo tụ trong quá trình tuyển nổi quặng, 25kg/ túi | 30/09/2014 | 11820/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3201.902 | Tannin; Nutri P; Silvafeed; Ý | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25554 | |
| 3201.902 | Tannin; Bypro; Silvafeed; Ý | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25553 | |
| 3201.902 | Tanin gỗ dẻ; MEDI TANN (SILVATEAM); Ý | 15/05/2015 | Phân loại mặt hàng 23302 | |
| 3201.902 | Tanin gỗ dẻ; SILVAFEED; Ý | 11/10/2013 | Phân loại mặt hàng 27652 | |
| Số 3201.902000 | Gỗ dẻ tannin; GLOBATAN; 25kg; SLOVENIA | 18/02/2010 | Phân loại mặt hàng 2237 | |
| 3201.902 | Axit tannic | 23/05/1998 | Phân tích 4726010092 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.