Mã HS: 32.02
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3202
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3202.10.00 | - Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3202.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3202.90.00 | chất thuộc da tổng hợp, nguyên phụ liệu dùng trong ngành da thuộc, thành phần chính: 65% Basic Chromium Sulphate, Sodium Sulfate 20%, 15% nước, hàng mới 100%. | 24/08/2022 | 217/TB-KĐĐNB | |
| 3202.10.00 | Mục 2: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp, dạng bột: Tanigan BN. | 09/06/2015 | 5246/TB-TCHQ | |
| 3202.10.00 | Mục 1: Chất thuộc da hữu cơ, dạng bột: Tanigan PR | 09/06/2015 | 5247/TB-TCHQ | |
| 3202.10.00 | Mục 6: Chất thuộc da hữu cơ tổng hợp, thành phần chứa tannin tổng hợp và muối Sulphate dạng bột: Tanigan 3LN. | 09/06/2015 | 5248/TB-TCHQ | |
| 3202.10.00 | Chất thuộc da gốc thực vật (Mục 3 tại Tờ khai HQ) | 15/09/2014 | 11231/TB-TCHQ | |
| 3202.90.00 | Chất thuộc da vô cơ, thành phần chính gồm muối Sulphate, Nhôm và Crom: BLANCOROL ZB 33-N (mục 4). | 22/04/2014 | 4386/TB-TCHQ |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.