Mã HS: 32.09
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3209
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3209.10 | - Từ polyme acrylic hoặc polyme vinyl: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3209.10.10 | - - Vecni (kể cả dầu bóng) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3209.10.40CN | - - Sơn cho da thuộc (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3209.10.50 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3209.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3209.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (30)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3209.90.00 | Chế phẩm chất phủ 2 thành phần để bảo vệ bề mặt sàn bê tông loại Mapecoat I 600 W/A (4.6kg/thùng). | 02/08/2023 | 114/TB-KĐHQ | |
| 3209.90.00 | Chế phẩm chất phủ 2 thành phần để bảo vệ bề mặt sàn bê tông loại Mapecoat I 600 W/B (7.2kg/thùng). | 02/08/2023 | 115/TB-KĐHQ | |
| 3209.90.00 | Waterpon#800 _ Chất hoàn tất, dùng trong ngành sản xuất sơn (1000 kg/Drum). Hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 24/09/2020 | 6268/TB-TCHQ | |
| 3209.10.10 | Keo Polyvinyl Acetate 328GT (mục 1 tờ khai hải quan) | 10/04/2018 | 1923/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Dung dịch ED phủ bóng bề mặt nhôm (ED Solution)- (Mục 1 tờ khai hải quan) | 04/04/2016 | 2708/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | - Chất xử lý hoàn tất, dùng trong công nghiệp thuộc da FIX-138 (Mục 2 tờ khai hải quan) hoặc · - Chất xử lý hoàn tất, dùng trong công nghiệp thuộc da FIX-138/A (Mục 3 tờ khai hải quan). | 04/04/2016 | 2706/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Vecni từ Compolyme styrene phân tán trong môi trường nước Flexo Hi -Rub OPV FX 086 (dùng để sản xuất mực in, sử dụng in thùng carton)- (Mục 13 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 864/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | 106#& Keo tạo nếp vải Legafinish SPC (Mục 3). | 22/10/2015 | 9804/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Dung dịch phủ tĩnh điện AS 1000. Dùng tạo lớp phủ chống tĩnh điện cho sản phẩm. PEDOT/PSS < 5%; Acryl binder < 16%, H2O< 78% (mục 2 PLTK) | 12/08/2015 | 7362/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Mục 26: CP01#& Chất phủ với chất tạo màng là nhựa Melaminne formaldehyde (chất phủ bề mặt vải). | 26/05/2015 | 4738/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Dung dịch Baron BL-1 (Chất hoàn tất dùng trong công nghiệp giấy) | 22/05/2015 | 4654/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Mục 6: Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating HGN-3000/ FC-8000P. | 12/05/2015 | 4292/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Mục 5: Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating HGN-3000/ FC-60152. | 12/05/2015 | 4293/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Mục 7: Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating HGN-3000/ FC-20069P. | 12/05/2015 | 4291/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Mục 3: Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating ART DIOS BS/ FC-10076P. | 12/05/2015 | 4272/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Mục 1: Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating ART DIOS BS/ FC-30153. | 12/05/2015 | 4273/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Mục 1: Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating Art Dios BS/FC-10016. | 07/05/2015 | 4098/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Mục 2: Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating Art Dios TC/FC-1710M. | 07/05/2015 | 4099/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Dung dịch phủ bóng làm từ copolymer AV-710-1, hàng mới 100%. | 05/05/2015 | 3953/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Chế phẩm hóa chất dùng trong nhiếp ảnh dạng nhũ tương nhạy - Emulsion se-50m (chai ~ 1kg) (dùng cho khuôn lụa). | 05/05/2015 | 3955/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Vecni loại chịu nhiệt trên 100oC – SHINE – TIP 68 | 06/04/2015 | 2996/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Vecni loại chịu nhiệt trên 100°C - Melio promul AP-39.A (Mục 1 TKHQ) | 06/11/2014 | 13511/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Vecni loại chịu nhiệt trên 100°C - Melio promul AP-68.A (Mục 2 TKHQ) | 06/11/2014 | 13510/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Xi măng chịu lực cho nền nhà xưởng Primer G | 15/10/2014 | 12579/TB-TCHQ | |
| 3209.10.10 | Vecni từ copolymer acrylic phân tán trong môi trường nước (PB Aquaprime 101-243C Vernish 200K). | 08/10/2014 | 12210/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating ART PLUS TC3/ FC - 1710M (Mục 2 TKHQ) | 01/10/2014 | 11869/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating ART PLUS BS/ FC - 10016 (Mục 1 TKHQ) | 01/10/2014 | 11870/TB-TCHQ | |
| 3209.90.90 | Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating HGN-1/ FC-1710M (Mục 4 TKHQ) | 01/10/2014 | 11871/TB-TCHQ | |
| 3209.90.00 | Chất tráng men dùng để tráng men đáy nồi chảo - Ceramic coating HGN 3000/ FC-5555 (Mục 3 TKHQ) | 01/10/2014 | 11872/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Chất tạo bóng phủ lên mặt giấy dùng cho ngành in công nghiệp (25kg/thùng) | 30/09/2014 | 11822/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (38)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3209.101019 | Sơn gốc polyme acrylic; STRETCH WHITE 701W6 | 10/05/2022 | Phân loại mặt hàng 216130 | |
| 3209.10102 | Véc ni dựa trên polyme acrylic; STRETCH CLEAR 701B8 | 02/05/2022 | Phân loại mặt hàng 215932 | |
| 3209.901011 | Men Dựa trên các loại polyme tổng hợp khác; BLINNOBLUE SET | 06/11/2019 | Phân loại mặt hàng 28720 | |
| 3209.90102 | Các loại vecni khác dựa trên các loại polyme tổng hợp khác; FLUROLAST WB, HF200 CLEAR AND CATALYST | 02/08/2019 | Phân loại mặt hàng 25865 | |
| 3209.10201 | Sơn; JFPM; R.KOREA | 07/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23423 | |
| 3209.901019 | Sơn; SƠN NƯỚC, SƠN LÓT; HÀN QUỐC | 09/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25287 | |
| 3209.10102 | Véc ni gốc polyme acrylic; vật liệu phủ; HÀN QUỐC | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 22669 | |
| 3209.101019 | Sơn cho hàng dệt may; WHITE 115NHT; HÀN QUỐC | 22/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24581 | |
| 3209.101019 | Sơn cho hàng dệt may; M200T; R.KOREA | 22/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24580 | |
| 3209.101019 | Sơn cho hàng dệt may; CB145; R.KOREA | 22/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24582 | |
| Số 3209.102020 | Véc ni; pa55 | 10/11/2011 | Phân loại mặt hàng 24970 | |
| Số 3209.101020 | Chất làm sơn lót; PPRIMER; R.KOREA | 06/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24140 | |
| HSK3209.901019 | Sơn;;SƠN LÓT (NO 660 BLACK);;;HÀN QUỐC | 04/07/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104761 | |
| HSK3209.901019 | Sơn;;SƠN LÓT (MID SỐ 770 VÀNG);;HÀN QUỐC | 04/07/2005 | Phần Phân loại sản phẩm104762 | |
| HSK3209.901019 | Sơn ;;LỚP LÓT (KHÔNG KNAX111P);;;HÀN QUỐC | 04/07/2005 | Phần Phân loại sản phẩm104759 | |
| HSK3209.901019 | Sơn;;SƠN LÓT (Số 760 ĐEN);;;HÀN QUỐC | 30/06/2005 | Phần phân loại Phần104689 | |
| HSK3209.901019 | Sơn;;PRIMER(NA2018500K);;;R.KOREA | 30/06/2005 | Phần Phân loại sản phẩm104690 | |
| HSK3209.901019 | Sơn; KEO DẪN ĐIỆN (CSP8325);;;HÀN QUỐC | 30/05/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104334 | |
| HSK3209.901019 | Sơn; KEO DẪN ĐIỆN (CSP8025);;;HÀN QUỐC | 30/05/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104332 | |
| HSK3209.101019 | Sơn;TERRABONTILE | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102904 | |
| HSK3209.101019 | Sơn; Sealtop | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102903 | |
| HSK3209.101020 | Véc ni; PPRIMER | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102902 | |
| Được phân loại theo HSK3209.901019 | Sơn;Sơn lót PFA dạng lỏng;;;NHẬT BẢN | 05/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102584 | |
| Được phân loại theo HSK3209.901020 | Véc ni; Sơn;;;HÀN QUỐC | 23/12/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102482 | |
| HSK3209.901020 | Vecni;ACRONAL 296DAP ;; PHILIPPINES | 04/08/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101191 | |
| HSK3209.901020 | Véc ni;ACRONAL 296 DFap;;PHIL.R | 04/08/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101195 | |
| 3209.101019 | Sơn;WaterTex White | 10/04/2003 | Phân tích 472600303 | |
| 3209.101019 | Sơn;Watertex 9000 Trắng | 10/04/2003 | Phân tích 472600305 | |
| 3209.90102 | Véc ni; L9010; Chất lỏng màu trắng; Dùng để phủ dây thừng; Polyurethane, polyester, môi trường nước, v.v.; NVGOVI, BỈ | 11/10/2000 | Phân tích 472601415 | |
| 3209.901010_x000D_ 3209.101010 | Sơn | 22/07/1992 | Giám định số 227011606 | |
| 3209.90102 | Véc ni (Tấm kim loại CFS) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3209.90102 | Véc ni (Polyshield HD Acid Barrier) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3209.90102 | Véc ni (LM 130 Acid Shield) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3209.10101 | Full Green | 14/12/1991 | Giám định số 227014723 | |
| 3209.10101 | Sơn | 27/09/1991 | Giám định số 227013746 | |
| 3209.10101 | Sơn (Phun đá) | 24/12/1990 | Giám định số 227014380 | |
| 3209.10101 | Sơn (MR.Masking Sol) | 06/07/1990 | Giám định số 227012169 | |
| 3209.90101 | Sơn (Decadex) | 10/05/1990 | Giám định số 227011509 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.