Mã HS: 3209.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3209
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3209.10 | - Từ polyme acrylic hoặc polyme vinyl: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3209.10.10 | - - Vecni (kể cả dầu bóng) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3209.10.40CN | - - Sơn cho da thuộc (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3209.10.50 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3209.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3209.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (9)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3209.10.10 | Keo Polyvinyl Acetate 328GT (mục 1 tờ khai hải quan) | 10/04/2018 | 1923/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Dung dịch ED phủ bóng bề mặt nhôm (ED Solution)- (Mục 1 tờ khai hải quan) | 04/04/2016 | 2708/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | 106#& Keo tạo nếp vải Legafinish SPC (Mục 3). | 22/10/2015 | 9804/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Dung dịch phủ tĩnh điện AS 1000. Dùng tạo lớp phủ chống tĩnh điện cho sản phẩm. PEDOT/PSS < 5%; Acryl binder < 16%, H2O< 78% (mục 2 PLTK) | 12/08/2015 | 7362/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Dung dịch Baron BL-1 (Chất hoàn tất dùng trong công nghiệp giấy) | 22/05/2015 | 4654/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Chế phẩm hóa chất dùng trong nhiếp ảnh dạng nhũ tương nhạy - Emulsion se-50m (chai ~ 1kg) (dùng cho khuôn lụa). | 05/05/2015 | 3955/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Xi măng chịu lực cho nền nhà xưởng Primer G | 15/10/2014 | 12579/TB-TCHQ | |
| 3209.10.10 | Vecni từ copolymer acrylic phân tán trong môi trường nước (PB Aquaprime 101-243C Vernish 200K). | 08/10/2014 | 12210/TB-TCHQ | |
| 3209.10.90 | Chất tạo bóng phủ lên mặt giấy dùng cho ngành in công nghiệp (25kg/thùng) | 30/09/2014 | 11822/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (18)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3209.101019 | Sơn gốc polyme acrylic; STRETCH WHITE 701W6 | 10/05/2022 | Phân loại mặt hàng 216130 | |
| 3209.10102 | Véc ni dựa trên polyme acrylic; STRETCH CLEAR 701B8 | 02/05/2022 | Phân loại mặt hàng 215932 | |
| 3209.10201 | Sơn; JFPM; R.KOREA | 07/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23423 | |
| 3209.10102 | Véc ni gốc polyme acrylic; vật liệu phủ; HÀN QUỐC | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 22669 | |
| 3209.101019 | Sơn cho hàng dệt may; WHITE 115NHT; HÀN QUỐC | 22/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24581 | |
| 3209.101019 | Sơn cho hàng dệt may; M200T; R.KOREA | 22/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24580 | |
| 3209.101019 | Sơn cho hàng dệt may; CB145; R.KOREA | 22/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24582 | |
| Số 3209.102020 | Véc ni; pa55 | 10/11/2011 | Phân loại mặt hàng 24970 | |
| Số 3209.101020 | Chất làm sơn lót; PPRIMER; R.KOREA | 06/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24140 | |
| HSK3209.101019 | Sơn;TERRABONTILE | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102904 | |
| HSK3209.101019 | Sơn; Sealtop | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102903 | |
| HSK3209.101020 | Véc ni; PPRIMER | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102902 | |
| 3209.101019 | Sơn;WaterTex White | 10/04/2003 | Phân tích 472600303 | |
| 3209.101019 | Sơn;Watertex 9000 Trắng | 10/04/2003 | Phân tích 472600305 | |
| 3209.10101 | Full Green | 14/12/1991 | Giám định số 227014723 | |
| 3209.10101 | Sơn | 27/09/1991 | Giám định số 227013746 | |
| 3209.10101 | Sơn (Phun đá) | 24/12/1990 | Giám định số 227014380 | |
| 3209.10101 | Sơn (MR.Masking Sol) | 06/07/1990 | Giám định số 227012169 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.