Mã HS: 32.08
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3208
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3208.10 | - Từ polyeste: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Vecni (kể cả dầu bóng): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3208.10.11 | - - - Dùng trong nha khoa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.10.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.10.20 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.20 | - Từ polyme acrylic hoặc polyme vinyl: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3208.20.40 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.20.70 | - - Vecni (kể cả dầu bóng), loại dùng trong nha khoa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Vecni (kể cả dầu bóng), loại chịu được nhiệt trên 100°C: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3208.90.11 | - - - Dùng trong nha khoa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| - - Vecni (kể cả dầu bóng), loại chịu nhiệt không quá 100°C: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3208.90.21 | - - - Dùng trong nha khoa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.90.30 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (176)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDACE P-5-2 (8) 8KG | 12/01/2024 | 185/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Nhựa silicon nguyên sinh loại DOWSIL TM LDC 2577 D DISPERSION COATING dùng làm chất phủ bảo vệ bề mặt linh kiện điện tử. T/P chính: Toluene 36-40%. Hàng mới 100% (15KG=1 THÙNG) | 05/12/2023 | 758/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xử lý LOCTITE BONDACE 218-2 14KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 08/09/2023 | 4667/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDACE 218-2 14KG | 09/08/2023 | 4667/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Mục 6. Sơn bóng nhanh khô KURUMA CLEAR 4:1 FAST DRY 2.5HRS. PART A (VN)-size #1 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 1330-20-7). | 18/07/2023 | 384/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.19 | Mục 7. Sơn bóng nhanh khô KURUMA HARDERNER 4:1 FAST DRY 2.5HRS. PART B (VN)-size #1 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 1330-20-7). | 18/07/2023 | 385/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | ADDITIVE LACTIMON_chế phẩm hóa học. Mã cas 100-41-4, 78-83-1. KBHC. | 27/06/2023 | 353/TB-KĐ3 | |
| 3208.10.90 | Polyester chưa no trong dung môi hữu cơ, có hàm lượng dung môi nhỏ hơn 50% tính theo trọng lượng, dạng lỏng. UNSATURATED POLYESTER RESIN GE-550 RED AK 112. HÀNG MỚI 100%. | 14/06/2023 | 319/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | Mục 6. Sơn bóng nhanh khô KURUMA CLEAR 4:1 FAST DRY 2.5HRS. PART A (VN)-size #1 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 1330-20-7). | 30/05/2023 | 284/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | Mục 7. Sơn bóng nhanh khô KURUMA HARDENER 4:1 FAST DRY 2.5 HRS. PART B (VN)-size #0.25 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 1330-20-7). | 30/05/2023 | 285/TB-KĐ3 | |
| 3208.20.90 | Sơn màu KURUMA BINDER 1K #KB011 (VN)- size #4 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 108-65-6). | 26/05/2023 | 269/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | Nhựa silicon nguyên sinh loại DOWSIL TM LDC 2577 D DISPERSION COATING dùng làm chất phủ bảo vệ bề mặt linh kiện điện tử. T/P chính: Toluene 36-40%. Hàng mới 100% (15KG=1 THÙNG) | 12/05/2023 | 758/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | Mục 4. MQ050000163#&Chất xử lý (hổn hợp dung môi hữu cơ xử lý bề mặt da, giày)/P-234F PRIMER (Methyl ethyl ketone 34%, Tetrahydrofuran 40%, Cyclohexnone 20%, Polyurethane Resin 6%) | 29/03/2023 | 147/TB-KĐ3 | |
| 3208.90.90 | SPI-606 MATT BLACK | 15/12/2022 | 5438/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | PSR-4000 MPE30 (UL: PSR-4000KAN) | 15/12/2022 | 5437/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | ALKALINE REMOVABLE PLATING RÉIST ÀTER HOT PRESS SGC-2500 | 14/12/2022 | 5419/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất đóng rắn LOCTITE BONDACE ARF-2000 20KG | 15/09/2022 | 3837/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất đóng rắn LOCTITE BONDACE ARF-1000 20KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất đóng rắn | 15/09/2022 | 3836/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xử lý LOCTITE BONDACE 231-2(N) 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 05/07/2022 | 2722/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xửlýLOCTITE BONDACE 038-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 05/07/2022 | 2721/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xử lý LOCTITE BONDAGE P-7-2(8) 8KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 05/07/2022 | 2719/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE 6190S-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2720/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xử lý LOCTITE BONDAGE 171-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, côngdụng:Chất xử lý | 05/07/2022 | 2717/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xử lý LOCTITE BONDAGE P-6-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 05/07/2022 | 2714/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE5190S-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2718/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE6100UL-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2716/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE6100UL-2(A)15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2715/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE5100U-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2713/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE 6190S-2(F)15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2712/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Chất xửlýLOCTITE BONDACE 224-2 15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất xử lý | 05/07/2022 | 2710/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Tên thương mại: Keo dán LOCTITE BONDACE856TF(N)15KG · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Keo dán | 05/07/2022 | 2711/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | AD-1621(RAYBO 30) Chế phẩm hoá học dùng để làm tăng độ bóng cho sơn. TP: Mixed Xylenes 30-50%, Ethyl Benzene 10-30%, Toluene 1-5%, Polydimethylsiloxanel 1-10%. Hàng mới 100% | 11/05/2022 | 210/TB-KĐ6 | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDAGE 224-2 15KG | 07/05/2022 | 2710/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 856TF(N) 15KG | 07/05/2022 | 2711/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 6190S-2(F) 15KG | 07/05/2022 | 2712/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 5100U-2 15KG | 07/05/2022 | 2713/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDAGE P-6-2 15KG | 07/05/2022 | 2714/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 6100L-2(A) 15KG | 07/05/2022 | 2715/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 6100UL-2 15KG | 07/05/2022 | 2716/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDAGE 171-2 15KG | 07/05/2022 | 2717/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 5190S-2 15KG | 07/05/2022 | 2718/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Keo dán LOCTITE BONDAGE 6190S-2 15KG | 07/05/2022 | 2720/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDAGE 038-2 15KG | 07/05/2022 | 2721/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý LOCTITE BONDAGE 231-2(N) 15KG | 07/05/2022 | 2722/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | SOLVENT BASE HI-810(Black)_ Chất tạo màu (0,94Kg/BOX), dùng trong ngành sản xuất Sơn. Mã CAS 123-86-4 và 100-41-4 có KBHC (mục 6 tờ khai hải quan) | 24/09/2020 | 6269/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | F-52-30 SHD (5%) - Vecni (mục 2 tờ khai hải quan) | 27/04/2020 | 2658/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sáp tổng hợp trong dung môi hữu cơ, SURFACE ADDITIVE(APZX-009) n-Butyl acetate, Acrylic copolymer, 4-Methyl-2-pentanone, 4-Heptanone, 2,6-dimethyl- (mục 13 tờ khai hải quan) | 27/04/2020 | 2666/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sáp tổng hợp trong dung môi hữu cơ, SURFACE ADDITIVE(ATCX-003) n-Butyl acetate, Acryl resin, 4-Methyl-2-pentanone (mục 14 tờ khai hải quan) | 27/04/2020 | 2663/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn dùng để sơn vỏ DECALUX #900 HUD BLACK, thành phần n-Butyl acetate 25-35%, 4-Methyl-2-pentanone 10-20%, Isobutyl acetate 10-20%, Acrylic Resin 10-20%, 4-Heptanone, 2,6-dimethyl- 5- 15% (mục 21 tờ khai hải quan) | 27/04/2020 | 2662/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | - Mục 3 tờ khai hải quan: Sơn ZETTAR EP-2 (B) (17lit/thùng), làm từ: Zinc Ducst, Epoxy Resin, xylene. Hàng mới 100% · - Mục 4 tờ khai hải quan: Chất làm cứng- 1 thành phần của sơn ZETTAR EP-2(H) (3lit/can), làm từ Aliphatic Polyamide Amine Resin, xylene, Ethyl Bene. Hàng mới 100% | 31/03/2020 | 2122/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Chất phủ bản mạch điện tử, thành phần: Octamethyltrisiloxane (53-74%), Toluene (3-4%), Methyltrimethoxysilane (0.8-2.6%). Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1811/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất phủ từ nhựa phenolic - Adhesive P57K (21754/PTPLHCM-NV - ngày 05/11/2012) (mã CAS: 67-56-1 và 108-95-2) (mục 1 tờ khai hải quan) | 28/02/2020 | 1210/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | RE-1538(WPA-2020N) là bán thành phẩm của sơn đi từ Copolymer, dạng lỏng. TP: (METHYL METHACRYLATE, COPOLYMER W ...45%, Toluene 34.5%, iso-butyl alcohol 13.7%,n-butyl alcohol 3%,Ethyl acetate 3.8% (mục 6 tờ khai hải quan) | 27/02/2020 | 1189/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất nhuộm màu HPO RED (bán thành phẩm của sơn) (Nhập 135kg có chứa Toluene 60-79%) (mục 31 tờ khai hải quan) | 11/12/2018 | 7281/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Vật liệu phủ bề mặt không chịu nhiệt, dùng để phủ sàn, tường (Flowprime - Clear ) - trong suốt, 2 thành phần. Hàng mới 100% (mục 8 tờ khai hải quan) | 15/06/2018 | 3403/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | 0#&Lớp phủ bảo vệ cho in bảng mạch điện tử, 19811-163 ,1-Methoxy-2-propanol 50 -100%, n-Butyl acetate 5-10%, Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 03/05/2018 | 2382/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Polyulac No.200 F-HB Choco Brown (B, H) - Sơn chống ăn mòn dùng cho sơn vỏ tàu biển, đã phân tán trong môi trường không chứa nước. Hàng mới 100% (90 cặp x 3.3 kg/cặp) (mục 2 tờ khai hải quan) | 06/04/2018 | 1823/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Fluorex No 500 Finish Yellow J27-90P (7.5Y9/8) (B,H) - Sơn chống ăn mòn dùng cho sơn vỏ tàu biển, đã phân tán trong môi trường không chứa nước. Hàng mới 100% (45 cặp x 20 lít/ cặp) (mục 1 tờ khai hải quan) | 06/04/2018 | 1822/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 11SV14 Bluish silver (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 11SV14 Bluish silver (export) | 17/11/2017 | 7579/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 NH-813M (KAT) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 NH-813M (KAT) (export) | 17/11/2017 | 7578/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Acrythane TSR-5DX9 Flat Black (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Acrythane TSR-5DX9 Flat Black (export) | 17/11/2017 | 7577/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 11BK01 (kat) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 11BK01 (kat) (export) | 17/11/2017 | 7576/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose normal clear III (electrostatic) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose normal clear III (electrostatic) (export) | 11/10/2017 | 6658/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 11GY02 (kat) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 11GY02 (kat) (export) | 11/10/2017 | 6659/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 NH-95 MZE (REV.1) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn Aclose #7400 NH-95 MZE (REV.1) (export) | 11/10/2017 | 6660/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Sơn chống ăn mòn (hòa tan trong môi trường không chứa nước) dùng để sơn đường hàn 4 lít/thùng- KLIN WELD (Mục 1 tờ khai hải quan) | 04/04/2016 | 2705/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Sơn các loại (Mục 1 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 829/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Dung dịch polymer: CAT-EP8-VN (Mục 1 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 828/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Dung dịch Polyme, có nhiều công dụng - Tinter211-211P2651 (XZ0731AJN061) (mục 7 tờ khai Hải quan) | 28/01/2016 | 820/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | UH1195 - 9805 - BECKRY TOP 55 (Sơn bóng từ polymer Acrylic) (Mục 30 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 706/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | UH1192-96052 BECKRY TOP 25 (Sơn bóng từ polymer Acrylic) (Mục 20 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 719/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | UF1193-7001 BECKRY TOP 25 (Sơn bóng từ polymer Acrylic) (Mục 21 tờ khai hải quan) | 26/01/2016 | 720/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Polyurethane resin (nhựa pu) (mục 4 tờ khai Hải quan) | 26/01/2016 | 687/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Polyme acrylic dạng nguyên sinh thành phần chính là acrylate copolymer -- Acrylate copolymer/ITRI-APC-2 | 25/01/2016 | 643/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Hợp chất dùng trong công nghiệp để tráng phủ vải dệt (POLYURETHANE NC-5001) (Mục 1). | 12/01/2016 | 297/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất điện tử: Vecni cách điện FPU A1 50 (Mục 6 tờ khai) | 12/01/2016 | 279/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Hợp chất dùng trong công nghiệp để tráng phủ vải dệt (POLYURETHANE NC-5038E) (Mục 2). | 12/01/2016 | 293/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất màu hữu cơ UC CHROME YELLOW 2S005 dùng trong sản xuất sơn, 5 lít/thùng (Mục 5 tờ khai hải quan). | 12/01/2016 | 315/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất dây điện từ: Vecni cách điện FOV Z8LA (Mục 4 tờ khai) | 30/11/2015 | 11320/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất dây điện từ: Vecni cách điện FPU A1 40 (Mục 2 tờ khai) | 30/11/2015 | 11321/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất dây điện từ: Vecni cách điện FPU A1 35 (Mục 1 tờ khai) | 30/11/2015 | 11322/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất dây điện từ: Vecni cách điện FPU 50V (Mục 5 tờ khai) | 30/11/2015 | 11323/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn làm từ polymer tổng hợp, dùng sản xuất linh kiện xe gắn máy - Sunheat MM-550-T (Paint) (19,4kgs/ can) (Mục 1 tờ khai) | 16/11/2015 | 10711/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn làm từ polymer tổng hợp, dùng sản xuất linh kiện xe gắn máy - Sunheat MM-550-U (Paint) (20 kgs/ can) (Mục 3 tờ khai) | 16/11/2015 | 10712/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn làm từ polymer tổng hợp, dùng sản xuất linh kiện xe gắn máy - Hardener for MM-550-T (Paint) (0,6kgs/ can) (Mục 2 tờ khai) | 16/11/2015 | 10713/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn lót urethane - sporthane primer (AU1069A) (Mục 1 tờ khai) | 29/10/2015 | 10055/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Vecni làm từ polymer tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ C. Lỏng, sánh - Pringting Ink Transparent VPA - 110F (Mục 1 tờ khai) | 15/10/2015 | 9593/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Vecni làm từ polymer tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ C. Lỏng, sánh - Pringting Ink VP - 7000F (Mục 6 tờ khai) | 15/10/2015 | 9594/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất keo - FK 900 (Styrene acrylic emulsion) (Mục 1 tờ khai) | 14/10/2015 | 9570/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất trợ hoàn tất 1 (WP-3055FB) (Mục 1 tờ khai) | 14/10/2015 | 9568/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất trợ hoàn tất 1 (NC-5058) (Mục 2 tờ khai) | 14/10/2015 | 9569/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Polyuretan nguyên sinh dạng lỏng dùng trong sản xuất sơn CK-R-R15080 (Mục 7 TKHQ) | 07/10/2015 | 9290/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung môi decan SI-535 pha sơn dùng trong sản xuất gốm sứ thủy tinh, (Medium SI-535), hàng mới 100% (Mục 3 tờ khai) | 07/10/2015 | 9293/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung môi decan SIT-303 pha sơn dùng trong sản xuất gốm sứ thủy tinh, (Medium SIT-303), hàng mới 100% (Mục 4 tờ khai) | 07/10/2015 | 9294/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 1: Chất phủ chống thấm chống nóng Topps Seal Excel, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9203/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 3: Chất phủ chống thấm chống nóng Topps Seal Base Coat, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9206/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 2: Chất phủ chống thấm chống nóng Topps Seal, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9207/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 5: Chất phủ chống thấm chống nóng TS Commercial Base Coat, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9208/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 6: Chất phủ chống thấm chống nóng lên tole lấy sáng Skycoat, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9209/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 4: Chất phủ chống thấm chống nóng TS Commercial Grade, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9210/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 9: Chất phủ chống thấm đầu vít (rivet) Seam/ RiverGuard, hàng mới 100%. | 06/10/2015 | 9212/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Dung dịch polymer - Pigment base EXC-297 (18kg/ hộp) (Mục 34 tờ khai) | 29/09/2015 | 8892/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn PU Polyurethane (Polyurethane resin) HX-1055F (dùng để sản xuất da), hàng mới 100% (Mục 1 PLTK) | 09/09/2015 | 8197/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 5: Chất trợ nhuộm. | 01/09/2015 | 7982/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 4: Chất phủ lót 1 cái = 4kg – KERATEX-PRIMER L dùng để phủ lên bề mặt thép trước khi dán cao su thành phần Toluen, Ethyl Acetate, Naphtha, Hydrogenated. | 31/08/2015 | 7906/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | NXL Nước xử lý No. CS66S-1. (Mục 4 tại TKHQ). | 13/08/2015 | 7409/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | chất trợ hoàn tất 1: NC-9018B (Mục 3 PLTK) | 07/08/2015 | 7244/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Sơn dùng cho da giày làm từ polymer (LOCTITE BONDACE UV-2801TF) (Mục 2 PLTK) | 21/07/2015 | 6611/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn dùng cho da giày làm từ polymer (LOCTITE BONDACE 8001TF (N)) (Mục 1 PLTK) | 21/07/2015 | 6610/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Thuốc màu phân tán trong môi trường không chứa nước FON WHITE PASTE (Mục 16). | 10/07/2015 | 7273/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Dung dịch sơn khuôn (mục 6 PLTK) | 16/06/2015 | 5473/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Chất kết dính vải Adhesive AD550S (Mục 3 TKHQ) | 16/06/2015 | 5474/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | AAF2200 Thuốc màu hữu cơ - Organic Compound 35. (Mục 14 tại TKHQ). | 15/06/2015 | 5410/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 10: Hợp chất làm ổn định plastic - U.V Coating Agents. | 03/06/2015 | 5040/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 9:129 #& Sơn dạng lỏng 215C91279M, | 01/06/2015 | 4942/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 2: 132 #& Dầu bóng 430C32223M. | 01/06/2015 | 4946/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | 3C101#&Sơn từ polyethylen phân tán trong môi trường nước - INK (mục 1). | 21/05/2015 | 4624/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Thuốc màu- PANUCO SMG WHITE No.3 8551NH (18kg/hộp) (mục 30). | 11/05/2015 | 4246/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Mục 1: Sơn (AEMX-9437/DX-8 Black) | 08/05/2015 | 4195/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 2: Sơn phủ Kaiteki Primer, Cream (bộ gồm: 1 can Base 14kg, 1 can Hardener 1kg). | 07/05/2015 | 4092/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 1: Sơn phủ Kaiteki Thermo White (bộ gồm: 1 can Base 14kg, 1 can Hardener 2kg). | 07/05/2015 | 4093/TB-TCHQ | |
| 3208.90.19 | Mục 11: 88VECT#&VECNI 430C32466M - Vecni chịu nhiệt trên 100oC. | 07/05/2015 | 4094/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất xử lý (dung dịch polyme) E-650 (NPL dùng để sản xuất giày, mới 100%) | 06/05/2015 | 4058/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Thuốc màu - Haiurex P brown z-p79788NB (18kg/hộp) (Mục 25 TKHQ) | 25/04/2015 | 3810/TB-TCHQ | |
| 3208.10.19 | Mục 5: Sơn bóng phủ bề mặt chống tia tử ngoại gốc Polymer (acidresin). | 23/04/2015 | 3701/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Dung môi pha sơn 900-608 (Mục 5 TKHQ) | 20/04/2015 | 3499/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất phụ gia bôi trơn KP-301 dùng sản xuất vải tráng PVC (Chế phẩm hóa học chứa silicone). | 27/03/2015 | 2587/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Nhựa epoxy nguyên sinh dạng lỏng (BYK-182). (Mục 14 tại TKHQ). | 16/03/2015 | 2160/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Một thành phần của sơn - chất đóng rắn (ECONET HARDENER SD) (Mục 6). | 04/02/2015 | 1036/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Một thành phần của sơn - chất đóng rắn (ECONET HARDENER FT) (Mục 5). | 04/02/2015 | 1037/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Nhựa Phenolic (Neolite P-5030K) nguyên liệu sản xuất sơn (mục 13 PLTK). | 04/02/2015 | 1060/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Nhựa epoxit nguyên sinh dạng lỏng dùng sản xuất sơn CK-R-R18610. | 29/01/2015 | 856/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất Antiform (WI)- Defoamer AF-400 là: Dung dịch Polyester trong dung môi hữu cơ, hàm lượng dung môi trên 50%. (Mục 5 tại TKHQ). | 28/01/2015 | 745/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất tẩy rửa HP-28S (Chất xử lý giày, dung môi hỗn hợp các hợp chất hữu cơ). | 12/01/2015 | 151/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Dung môi dùng để pha chế mực in 230 (Mục 18). | 23/12/2014 | 15186/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | 34#& Nước xử lý Primer (hỗn hợp dung môi hữu cơ) 740A7, hàng mới 100%. | 15/12/2014 | 14870/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất hoạt động bề mặt dạng noniomic dùng để sản xuất sơn - L-100 ( 1 can = 15 kg ) (mục 4 tờ khai) | 10/12/2014 | 14705/TB-TCHQ | |
| 3208.10.90 | Chất xử lý (dung dịch polymer) P-203FZ (Mục 5) | 01/12/2014 | 14364/TB-TCHQ | |
| 3208.10.90 | Chất xử lý (dung dịch polymer) P-143F (Mục 1) | 01/12/2014 | 14365/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Mục 1: H48 2K Rapid Acrylic Clear Coat, Dầu bóng vecni 2 thành phần đi từ polyacrylic, chịu được nhiệt > 100oC dùng trong sơn; Mục 2: CO3 Regular Catalyst MS, Chất làm khô đã điều chế dùng trong sơn; | 19/11/2014 | 13941/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất thấm ướt dạng anion dạng lỏng dùng sản xuất sơn (Antisiliconico) (mục 14 PLTK) | 13/11/2014 | 13776/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Nước xử lý 311FT6 (hỗn hợp dung môi hữu cơ) (Mục 8 tại Tờ khai Hải quan). | 12/11/2014 | 13720/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Nước xử lý (hỗn hợp dung môi hữu cơ, dùng để pha keo, sử dụng trong công nghiệp sản xuất giày dép) (Chất xử lý 311FT6) (Mục 5 TKHQ) | 06/11/2014 | 13486/TB-TCHQ | |
| 3208.10.90 | Mục 04 (39C) | 06/11/2014 | 13471/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Sơn bảo vệ gầm (KJG-750); Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. (Mục 5 Tờ khai HQ). | 06/11/2014 | 13493/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Vecni loại chịu nhiệt - ULTRALITE U-900. | 05/11/2014 | 13428/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | POLYPROPYLENE(B-330) DẠNG LỎNG (mục 2 Tờ khai) | 04/11/2014 | 13389/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 3: Ls40#& Chất xử lý F-206 (tăng cường kết dính). | 31/10/2014 | 13228/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | VECNI dùng sản xuất sơn (THERMALINE 200 (P) RED) (Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 29 PLTK). | 31/10/2014 | 13253/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | VECNI dùng sản xuất sơn (THERMALINE 200 (F) ALUM) (Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 30 PLTK). | 31/10/2014 | 13254/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Axit nhựa cây (dùng sản xuất mực in)/GV-49 (mục 25) | 30/10/2014 | 13184/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Sơn bóng thân xe (không hòa tan trong nước) (17kg/can); Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. (Mục 16 Tờ khai HQ) | 24/10/2014 | 12920/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Nhựa dính gầm xe (GVH-185) 220kg/thùng; Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. (Mục 4 Tờ khai HQ) | 24/10/2014 | 12923/TB-TCHQ | |
| 3208.10.90 | mục 1: Kem hàn (chứa chất cách điện, có tác dụng bảo vệ mối hàn bằng Ag paste và cách điện. Model: CR-18TL-CK. | 21/10/2014 | 12777/TB-TCHQ | |
| 3208.10.90 | mục 2: Dung dịch làm cứng và khô nhanh kem hàn (là chế phẩm phủ bề mặt 2 thành phần đi từ polyeste, trong môi trường không chứa nước). | 21/10/2014 | 12778/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Thuốc màu Amilac 1000 BE-371-K53 (Mục 1 TKHQ) | 10/10/2014 | 12304/TB-TCHQ | |
| 3208.10.90 | eClean 21NT - Dung dịch rửa dầu eClean 21NT. | 09/10/2014 | 12240/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | SUNHEAT CS-5001S SILVER, Sơn chịu nhiệt (chịu được nhiệt >100oC) - 15Kgs / hộp. (mục 34 Tờ khai) | 08/10/2014 | 12211/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Mục 2: Nhựa PU tổng hợp ISW - 580V. | 08/10/2014 | 12159/TB-TCHQ | |
| 3208.10.90 | mục 27: Hỗn hợp dung môi vô cơ (Disper BYK- 163), nguyên liệu sản xuất sơn. | 03/10/2014 | 12010/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | ESOL N-15 (Polyacrylic nguyên sinh) (Mục 6 TKHQ) | 01/10/2014 | 11866/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Chế phẩm làm ổn định không tạo bọt khi pha keo nhựa để quẩn bồn (1 thùng/ 20kg) - Doxfoam 4200 (Mục 7 TKHQ) | 01/10/2014 | 11868/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung môi pha sơn màu vàng V-Chroma # 100ECO (4kg/ hộp) (Mục 4 TKHQ) | 30/09/2014 | 11826/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung dịch polymer (Bonding Angen UK-A-400), sánh, trong suốt, không màu polyalkylacrylate (42.6%), dung môi (Mục 2 TKHQ). | 26/09/2014 | 11740/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung dịch polymer (Bonding Angen UK-A-200) sánh, trong suốt, không màu polyalkylacrylate (39,1%), dung môi (Mục 1 TKHQ) | 26/09/2014 | 11741/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Dung dịch polyete dung môi BYK 052 dùng SX sơn (Mục 1 Tờ khai HQ) | 25/09/2014 | 11681/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung dịch polymer Disper BYK 163 dùng SX sơn (Mục 6 Tờ khai HQ) | 25/09/2014 | 11677/TB-TCHQ | |
| 3208.10.90 | Axit béo dầu nhựa thông (Nuosperes # 657, Durham CA 510), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 4 PLTK). | 25/09/2014 | 11660/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Vecni (PH-187 P Part - B) nguyên liệu sản xuất sơn (mục 2 PLTK). | 25/09/2014 | 11661/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | mục 1: DSC141 #& K-0789-polyeste chưa no, dạng lỏng. | 19/09/2014 | 11481/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất làm bóng mặt da TOP (Mục 4 tại Tờ khai Hải quan) | 19/09/2014 | 11485/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất làm bóng mặt da SY (Mục 5 tại Tờ khai Hải quan) | 19/09/2014 | 11484/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chất làm bóng mặt da TLS (Mục 7 tại Tờ khai Hải quan) | 19/09/2014 | 11486/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | Chế phẩm dùng để rửa hóa chất (BYK-A555), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 6 PLTK). | 15/09/2014 | 11237/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | VECNI dùng sản xuất sơn(BYK-052)(Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 59 Phụ lục tờ khai) | 03/09/2014 | 10779/TB-TCHQ | |
| 3208.90.90 | VECNI dùng sản xuất sơn(BYK-A555)(Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 58 Phụ lục tờ khai) | 03/09/2014 | 10780/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3208.90902 | Véc ni; BR 127 LỚP LÓT CHỐNG ĂN MÒN | 21/08/2023 | Phân loại mặt hàng 230045 | |
| 3208.20102 | BEAMSET FHC83NS | 28/06/2023 | Phân loại mặt hàng 1127 | |
| 3208.909019 | Sơn; CHẤT PHỦ SƠN; MSU 53B ĐEN | 28/09/2022 | Phân loại mặt hàng 220509 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; SILIDERM512 | 22/04/2022 | Phân loại mặt hàng 42610 | |
| 3208.90903 | Giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; PHÂN TÁN IONOMER; RDB4001 | 30/10/2020 | Phân loại mặt hàng 47786 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; ACRYDIC ZHP1353 | 02/07/2019 | Phân loại mặt hàng 49785 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; Chất lỏng XIAMETER™ PMX1501; Hoa Kỳ | 01/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22083 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; RU130T | 14/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26405 | |
| 3208.90903 | Các dung dịch polyme khác như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; TECH 219N 1% SOL'N; R.KOREA | 26/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2771 | |
| 3208.20103 | Các dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; DOW CORNING(R) FA 4002 ID SILICONE ACRYLATE; NHẬT BẢN | 22/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2574 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; DACE 7000 | 20/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212418 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; DACE 045B | 20/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212420 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; DAW330; R.KOREA | 26/10/2017 | Phân loại mặt hàng 210845 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; DAW300N; R.KOREA | 18/10/2017 | Phân loại mặt hàng 210611 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; DYE1001B; R.KOREA | 24/09/2017 | Phân loại mặt hàng 46631 | |
| 3208.103 | Dung dịch nhựa polyester như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương 32; Sơn lót HA600 | 05/06/2017 | Phân loại mặt hàng 26842 | |
| 3208.103 | Dung dịch nhựa polyester như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương 32; Bond C911 | 05/06/2017 | Phân loại mặt hàng 26840 | |
| 3208.90903 | Các dung dịch nhựa khác như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương 32; BOND6360UN | 05/06/2017 | Phân loại mặt hàng 26841 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; RC974230; R.KOREA | 04/04/2017 | Phân loại mặt hàng 24926 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; NHỰA ACRYL; HC938584; R.KOREA | 29/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24659 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; NHỰA PELYETHYLENE; ALR6225 POLYETHYLENE CUT #3011; HÀN QUỐC | 29/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24660 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; HCM2555; R.KOREA | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21867 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; HC121913; R.KOREA | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21870 | |
| 3208.20103 | Các dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; KRHCM9851; R.KOREA | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21869 | |
| 3208.20103 | Các dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; HC456813; R.KOREA | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21871 | |
| 3208.90903 | Các dung dịch nhựa epoxy như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; RE695051; R.KOREA | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21868 | |
| 3208.90903 | Dung dịch nhựa silicon như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương 32; KP912001; R.KOREA | 14/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218575 | |
| 3208.90903 | Dung dịch nhựa silicon như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương 32; KP992020; R.KOREA | 30/11/2016 | Phân loại mặt hàng 217543 | |
| 3208.90903 | Dung dịch polyme polyurethane; AFCONA 4060; PR.CHNA | 21/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26830 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; AFCONA 4047; PR.CHNA | 09/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26155 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; AFCONA 4071; PR.CHNA | 02/06/2016 | Phân loại mặt hàng 25776 | |
| 3208.20103 | Chế phẩm hóa chất; LA45; R.KOREA | 22/04/2016 | Phân loại mặt hàng 24015 | |
| 3208.20103 | Giải pháp dựa trên polyme acrylic; TEI TSUYUMAG; R.KOREA | 08/03/2016 | Phân loại mặt hàng 22182 | |
| 3208.20103 | Dung dịch dựa trên polyme acrylic; AZ DB15121GPED; NHẬT BẢN | 15/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21402 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; DS4380; R.KOREA | 07/10/2015 | Phân loại mặt hàng 27785 | |
| 3208.90903 | Các giải pháp như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; DAW240; R.KOREA | 07/10/2015 | Phân loại mặt hàng 27783 | |
| 3208.201019 | Sơn gốc polyme acrylic; UVINK(NS119); HÀN QUỐC | 30/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24840 | |
| 3208.201019 | Sơn gốc polyme acrylic; MỰC UV; HÀN QUỐC | 25/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24724 | |
| 3208.20102 | Véc ni gốc polymer acrylic; UVT159V3; HÀN QUỐC | 18/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24383 | |
| 3208.909019 | Sơn; Keo bạc dẫn điện TS LESV0321; HÀN QUỐC | 12/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24239 | |
| 3208.90903 | Dung dịch polyether; EAPS; PR.CHNA | 03/03/2015 | Phân loại mặt hàng 21319 | |
| 3208.20102 | Véc ni gốc polymer acrylic; NSHB09; HÀN QUỐC | 27/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2660 | |
| 3208.90103 | Dung dịch dẫn xuất cellulose; DUNG DỊCH NC20; HÀN QUỐC | 09/12/2014 | Phân loại mặt hàng 28270 | |
| 3208.90903 | Các dung dịch khác như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; DPS VÀ DPS CÓ ĐỘ TINH KHIẾT CAO; HÀN QUỐC | 03/12/2014 | Phân loại mặt hàng 28166 | |
| 3208.201019 | Sơn gốc polyme acrylic; SƠN ACRYLIC (SƠN LÓT A/U VCE #LF(ẤN ĐỘ); HÀN QUỐC | 27/10/2014 | Phân loại mặt hàng 27164 | |
| 3208.103 | Dung dịch gốc polyester; GRHM2752W (keo dán nhiệt màu trắng) | 18/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25596 | |
| 3208.20103 | Dung dịch gốc polyme acrylic; DA205T (Keo gốc dầu acrylic) | 18/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25597 | |
| 3208.201019 | Sơn; Chất phủ cách nhiệt cứng; HÀN QUỐC | 26/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24161 | |
| 3208.90902 | Chất tăng độ bám dính cho băng keo hai mặt; 3M K820R; 1kg/lon (thép) | 29/05/2014 | Phân loại mặt hàng 11583 | |
| 3208.90903 | Chất tăng độ bám dính cho băng keo hai mặt; 3M K520K PRIMER; 1kg/lon (thép) | 29/05/2014 | Phân loại mặt hàng 11582 | |
| 3208.20102 | Véc ni gốc polymer acrylic; FL1000 (BÓNG) | 27/03/2014 | Phân loại mặt hàng 22234 | |
| 3208.20102 | Véc ni gốc polymer acrylic; FL1000 (BÓNG BÓNG) | 27/03/2014 | Phân loại mặt hàng 22235 | |
| 3208.909019 | Sơn; SHQBROWN; R.KOREA | 24/03/2014 | Phân loại mặt hàng 22099 | |
| 3208.20103 | Dung dịch nhựa polyme Acrylic; CF140; NHẬT BẢN | 07/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2899 | |
| 3208.90903 | Dung dịch nhựa phenol; BK320B; R.KOREA | 14/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2323 | |
| 3208.90903 | Dung dịch polyurethane; CHẤT PHỤC HỒI MÀU; HÀN QUỐC | 25/10/2013 | Phân loại mặt hàng 28030 | |
| 3208.909019(①), 3908.900000(②) | ① Sơn; LỚP LÓT EMARINE; NHẬT BẢN ② Polyamide dạng nguyên chất; CHẤT LÀM CỨNG EMARINE PRIMER; NHẬT BẢN | 06/09/2013 | Phân loại mặt hàng 26818 | |
| 3208.909019(①), 3908.900000(②) | ① Sơn; LỚP LÓT EMARINE; NHẬT BẢN ② Polyamide dạng nguyên chất; CHẤT LÀM CỨNG EMARINE PRIMER; NHẬT BẢN | 06/09/2013 | Phân loại mặt hàng 26818 | |
| 3208.90903 | Dung dịch tiền polyme Polyurethane; TC26A | 24/07/2013 | Phân loại mặt hàng 25340 | |
| 3208.90903 | Dung dịch silicon; Rainseal | 23/07/2013 | Phân loại mặt hàng 25310 | |
| 3208.20103 | Giải pháp dựa trên polyme acrylic; JEYCOAT · oDT; NHẬT BẢN | 18/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29557 | |
| 3208.90903 | Dung dịch silicon; JEYCOAT SATP; Hoa Kỳ | 18/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29559 | |
| 3208.90903 | Dung dịch silicon; JEYCOAT SAT; Hoa Kỳ | 18/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29558 | |
| 3208.20103 | Dung dịch dựa trên polyme acrylic; JEYCOAT KDS; NHẬT BẢN | 17/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29390 | |
| 3208.20103 | Dung dịch dựa trên polyme acrylic; JEYCOAT KDH; NHẬT BẢN | 17/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29389 | |
| 3208.90903 | Dung dịch silicon; JEYCOAT S888; Hoa Kỳ | 17/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29388 | |
| 3208.90903 | Dung dịch silicon; DC ST Elastomer 10; Hoa Kỳ | 05/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29172 | |
| 3208.909019 | Sơn; ZINCOT N50 | 30/07/2012 | Phân loại mặt hàng 25576 | |
| Số 3208.909030 | Dung dịch dựa trên polyme; VCOAT 6430; R.KOREA | 03/02/2012 | Phân loại mặt hàng 2788 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP65/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2647 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP64/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2650 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP63/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2649 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP62/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2652 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP61/D1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2656 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP60/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2654 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP10/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2653 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP08/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2655 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP06/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2651 | |
| Số 3208.909030 | Dung dịch gốc polyurethane; VCOAT FNB950; HÀN QUỐC | 17/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2450 | |
| Số 3208.909030 | Dung dịch gốc polyurethane; VCOAT AB7300; HÀN QUỐC | 17/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2449 | |
| Số 3208.909030 | Giải pháp dựa trên polyurethane; VCOAT UD400; HÀN QUỐC | 16/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2443 | |
| Số 3208.909030 | Giải pháp dựa trên nhựa silicone; VCOAT STM; HÀN QUỐC | 16/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2444 | |
| Số 3208.909030 | Dung dịch gốc polyurethane; VCOAT NPU523; R.KOREA | 16/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2442 | |
| Số 3208.909030 | Dung dịch gốc polyurethane; VCOAT ME30; HÀN QUỐC | 16/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2440 | |
| Số 3208.909030 | Dung dịch gốc polyurethane; VCOAT CM80; R.KOREA | 16/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2439 | |
| Số 3208.909030 | Dung dịch gốc polyurethane; VCOAT AB7198; R.KOREA | 16/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2438 | |
| Số 3208.202019 | Sơn, dựa trên polyme vinyl; SB 8300 | 24/11/2011 | Phân loại mặt hàng 25323 | |
| Số 3208.201019 | Sơn gốc polymer acrylic;KRP425987/D/2.5L;R.KOREA | 18/11/2011 | Phân loại mặt hàng 25166 | |
| Số 3208.201019 | Sơn gốc polyme acrylic;KRP425998/D/1L;R.KOREA | 18/11/2011 | Phân loại mặt hàng 25162 | |
| Số 3208.201011 | Men sứ gốc polyme acrylic; KRP420902/D/1L; R.KOREA | 18/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24413 | |
| Số 3208.201019 | Sơn khác gốc polymer acrylic; KRP425998/D/1L; R.KOREA | 18/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24412 | |
| Số 3208.201019 | Sơn khác gốc polymer acrylic; KRP425989/D/1L; R.KOREA | 18/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24414 | |
| Số 3208.201011 | Men gốc polymer acrylic; KRP420904/D/1L; R.KOREA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24232 | |
| Số 3208.201019 | Sơn khác gốc polymer acrylic; KRP426PP05/D/1L; R.KOREA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24239 | |
| Số 3208.201019 | Sơn gốc polymer acrylic; KRP426PP07/D/1L; Hàn Quốc | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24237 | |
| Số 3208.201019 | Sơn gốc polymer acrylic; KRP425986/D/2.5L; HÀN QUỐC | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24240 | |
| Số 3208.201030 | Dung dịch dựa trên polyme acrylic; SAMVINOL AT4845 | 27/06/2011 | Phân loại mặt hàng 22065 | |
| Số 3208.201030 | Dung dịch polyme Acrylic; Perma Shield; PSC200M; NHẬT BẢN | 20/10/2009 | Phân loại mặt hàng 21595 | |
| Số 3208.201030 | Dung dịch polyme Acrylic; Perma Shield; 30PSC200U; NHẬT BẢN | 20/10/2009 | Phân loại mặt hàng 21596 | |
| Số 3208.102000 | Chất phủ; Urethane TOP mờ | 31/07/2008 | 1039 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.