Mã HS: 3208.20.90
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3208
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3208.10 | - Từ polyeste: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Vecni (kể cả dầu bóng): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3208.10.11 | - - - Dùng trong nha khoa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.10.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.10.20 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.20 | - Từ polyme acrylic hoặc polyme vinyl: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3208.20.40 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.20.70 | - - Vecni (kể cả dầu bóng), loại dùng trong nha khoa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Vecni (kể cả dầu bóng), loại chịu được nhiệt trên 100°C: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3208.90.11 | - - - Dùng trong nha khoa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| - - Vecni (kể cả dầu bóng), loại chịu nhiệt không quá 100°C: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3208.90.21 | - - - Dùng trong nha khoa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.90.30 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3208.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (36)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3208.20.90 | Sơn màu KURUMA BINDER 1K #KB011 (VN)- size #4 LT. (Sơn dùng cho xe ô tô) Hàng mới 100% (mã CAS: 108-65-6). | 26/05/2023 | 269/TB-KĐ3 | |
| 3208.20.90 | ALKALINE REMOVABLE PLATING RÉIST ÀTER HOT PRESS SGC-2500 | 14/12/2022 | 5419/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Chất phủ bản mạch điện tử, thành phần: Octamethyltrisiloxane (53-74%), Toluene (3-4%), Methyltrimethoxysilane (0.8-2.6%). Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1811/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | 0#&Lớp phủ bảo vệ cho in bảng mạch điện tử, 19811-163 ,1-Methoxy-2-propanol 50 -100%, n-Butyl acetate 5-10%, Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 03/05/2018 | 2382/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 11SV14 Bluish silver (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 11SV14 Bluish silver (export) | 17/11/2017 | 7579/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 NH-813M (KAT) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 NH-813M (KAT) (export) | 17/11/2017 | 7578/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Acrythane TSR-5DX9 Flat Black (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Acrythane TSR-5DX9 Flat Black (export) | 17/11/2017 | 7577/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 11BK01 (kat) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 11BK01 (kat) (export) | 17/11/2017 | 7576/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose normal clear III (electrostatic) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose normal clear III (electrostatic) (export) | 11/10/2017 | 6658/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 11GY02 (kat) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn linh kiện Aclose #7400 11GY02 (kat) (export) | 11/10/2017 | 6659/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Tên thương mại: Sơn Aclose #7400 NH-95 MZE (REV.1) (export) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sơn Aclose #7400 NH-95 MZE (REV.1) (export) | 11/10/2017 | 6660/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Sơn chống ăn mòn (hòa tan trong môi trường không chứa nước) dùng để sơn đường hàn 4 lít/thùng- KLIN WELD (Mục 1 tờ khai hải quan) | 04/04/2016 | 2705/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Sơn các loại (Mục 1 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 829/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Polyme acrylic dạng nguyên sinh thành phần chính là acrylate copolymer -- Acrylate copolymer/ITRI-APC-2 | 25/01/2016 | 643/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Vecni làm từ polymer tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ C. Lỏng, sánh - Pringting Ink Transparent VPA - 110F (Mục 1 tờ khai) | 15/10/2015 | 9593/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Vecni làm từ polymer tổng hợp, đã phân tán trong môi trường không chứa nước, chịu nhiệt trên 100 độ C. Lỏng, sánh - Pringting Ink VP - 7000F (Mục 6 tờ khai) | 15/10/2015 | 9594/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất keo - FK 900 (Styrene acrylic emulsion) (Mục 1 tờ khai) | 14/10/2015 | 9570/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Polyuretan nguyên sinh dạng lỏng dùng trong sản xuất sơn CK-R-R15080 (Mục 7 TKHQ) | 07/10/2015 | 9290/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung môi decan SI-535 pha sơn dùng trong sản xuất gốm sứ thủy tinh, (Medium SI-535), hàng mới 100% (Mục 3 tờ khai) | 07/10/2015 | 9293/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung môi decan SIT-303 pha sơn dùng trong sản xuất gốm sứ thủy tinh, (Medium SIT-303), hàng mới 100% (Mục 4 tờ khai) | 07/10/2015 | 9294/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Sơn dùng cho da giày làm từ polymer (LOCTITE BONDACE UV-2801TF) (Mục 2 PLTK) | 21/07/2015 | 6611/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Thuốc màu phân tán trong môi trường không chứa nước FON WHITE PASTE (Mục 16). | 10/07/2015 | 7273/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Chất kết dính vải Adhesive AD550S (Mục 3 TKHQ) | 16/06/2015 | 5474/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Mục 1: Sơn (AEMX-9437/DX-8 Black) | 08/05/2015 | 4195/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Thuốc màu - Haiurex P brown z-p79788NB (18kg/hộp) (Mục 25 TKHQ) | 25/04/2015 | 3810/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Mục 1: H48 2K Rapid Acrylic Clear Coat, Dầu bóng vecni 2 thành phần đi từ polyacrylic, chịu được nhiệt > 100oC dùng trong sơn; Mục 2: CO3 Regular Catalyst MS, Chất làm khô đã điều chế dùng trong sơn; | 19/11/2014 | 13941/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Vecni loại chịu nhiệt - ULTRALITE U-900. | 05/11/2014 | 13428/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Axit nhựa cây (dùng sản xuất mực in)/GV-49 (mục 25) | 30/10/2014 | 13184/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Sơn bóng thân xe (không hòa tan trong nước) (17kg/can); Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. (Mục 16 Tờ khai HQ) | 24/10/2014 | 12920/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Nhựa dính gầm xe (GVH-185) 220kg/thùng; Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. (Mục 4 Tờ khai HQ) | 24/10/2014 | 12923/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Chế phẩm làm ổn định không tạo bọt khi pha keo nhựa để quẩn bồn (1 thùng/ 20kg) - Doxfoam 4200 (Mục 7 TKHQ) | 01/10/2014 | 11868/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung môi pha sơn màu vàng V-Chroma # 100ECO (4kg/ hộp) (Mục 4 TKHQ) | 30/09/2014 | 11826/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung dịch polymer (Bonding Angen UK-A-400), sánh, trong suốt, không màu polyalkylacrylate (42.6%), dung môi (Mục 2 TKHQ). | 26/09/2014 | 11740/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung dịch polymer (Bonding Angen UK-A-200) sánh, trong suốt, không màu polyalkylacrylate (39,1%), dung môi (Mục 1 TKHQ) | 26/09/2014 | 11741/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | Dung dịch polymer Disper BYK 163 dùng SX sơn (Mục 6 Tờ khai HQ) | 25/09/2014 | 11677/TB-TCHQ | |
| 3208.20.90 | VECNI dùng sản xuất sơn(BYK-052)(Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 59 Phụ lục tờ khai) | 03/09/2014 | 10779/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (72)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3208.20102 | BEAMSET FHC83NS | 28/06/2023 | Phân loại mặt hàng 1127 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; ACRYDIC ZHP1353 | 02/07/2019 | Phân loại mặt hàng 49785 | |
| 3208.20103 | Các dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; DOW CORNING(R) FA 4002 ID SILICONE ACRYLATE; NHẬT BẢN | 22/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2574 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; RC974230; R.KOREA | 04/04/2017 | Phân loại mặt hàng 24926 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong Chú thích 4 của Chương này; NHỰA ACRYL; HC938584; R.KOREA | 29/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24659 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; HCM2555; R.KOREA | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21867 | |
| 3208.20103 | Dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; HC121913; R.KOREA | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21870 | |
| 3208.20103 | Các dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; KRHCM9851; R.KOREA | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21869 | |
| 3208.20103 | Các dung dịch polyme acrylic như được định nghĩa trong chú thích 4 của chương này; HC456813; R.KOREA | 02/02/2017 | Phân loại mặt hàng 21871 | |
| 3208.20103 | Chế phẩm hóa chất; LA45; R.KOREA | 22/04/2016 | Phân loại mặt hàng 24015 | |
| 3208.20103 | Giải pháp dựa trên polyme acrylic; TEI TSUYUMAG; R.KOREA | 08/03/2016 | Phân loại mặt hàng 22182 | |
| 3208.20103 | Dung dịch dựa trên polyme acrylic; AZ DB15121GPED; NHẬT BẢN | 15/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21402 | |
| 3208.201019 | Sơn gốc polyme acrylic; UVINK(NS119); HÀN QUỐC | 30/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24840 | |
| 3208.201019 | Sơn gốc polyme acrylic; MỰC UV; HÀN QUỐC | 25/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24724 | |
| 3208.20102 | Véc ni gốc polymer acrylic; UVT159V3; HÀN QUỐC | 18/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24383 | |
| 3208.20102 | Véc ni gốc polymer acrylic; NSHB09; HÀN QUỐC | 27/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2660 | |
| 3208.201019 | Sơn gốc polyme acrylic; SƠN ACRYLIC (SƠN LÓT A/U VCE #LF(ẤN ĐỘ); HÀN QUỐC | 27/10/2014 | Phân loại mặt hàng 27164 | |
| 3208.20103 | Dung dịch gốc polyme acrylic; DA205T (Keo gốc dầu acrylic) | 18/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25597 | |
| 3208.201019 | Sơn; Chất phủ cách nhiệt cứng; HÀN QUỐC | 26/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24161 | |
| 3208.20102 | Véc ni gốc polymer acrylic; FL1000 (BÓNG) | 27/03/2014 | Phân loại mặt hàng 22234 | |
| 3208.20102 | Véc ni gốc polymer acrylic; FL1000 (BÓNG BÓNG) | 27/03/2014 | Phân loại mặt hàng 22235 | |
| 3208.20103 | Dung dịch nhựa polyme Acrylic; CF140; NHẬT BẢN | 07/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2899 | |
| 3208.20103 | Giải pháp dựa trên polyme acrylic; JEYCOAT · oDT; NHẬT BẢN | 18/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29557 | |
| 3208.20103 | Dung dịch dựa trên polyme acrylic; JEYCOAT KDS; NHẬT BẢN | 17/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29390 | |
| 3208.20103 | Dung dịch dựa trên polyme acrylic; JEYCOAT KDH; NHẬT BẢN | 17/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29389 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP65/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2647 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP64/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2650 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP63/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2649 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP62/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2652 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP61/D1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2656 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP60/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2654 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP10/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2653 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP08/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2655 | |
| Số 3208.201019 | Sơn, gốc polyme acrylic; KRP426PP06/D/1L; R.KOREA | 28/01/2012 | Phân loại mặt hàng 2651 | |
| Số 3208.202019 | Sơn, dựa trên polyme vinyl; SB 8300 | 24/11/2011 | Phân loại mặt hàng 25323 | |
| Số 3208.201019 | Sơn gốc polymer acrylic;KRP425987/D/2.5L;R.KOREA | 18/11/2011 | Phân loại mặt hàng 25166 | |
| Số 3208.201019 | Sơn gốc polyme acrylic;KRP425998/D/1L;R.KOREA | 18/11/2011 | Phân loại mặt hàng 25162 | |
| Số 3208.201011 | Men sứ gốc polyme acrylic; KRP420902/D/1L; R.KOREA | 18/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24413 | |
| Số 3208.201019 | Sơn khác gốc polymer acrylic; KRP425998/D/1L; R.KOREA | 18/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24412 | |
| Số 3208.201019 | Sơn khác gốc polymer acrylic; KRP425989/D/1L; R.KOREA | 18/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24414 | |
| Số 3208.201011 | Men gốc polymer acrylic; KRP420904/D/1L; R.KOREA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24232 | |
| Số 3208.201019 | Sơn khác gốc polymer acrylic; KRP426PP05/D/1L; R.KOREA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24239 | |
| Số 3208.201019 | Sơn gốc polymer acrylic; KRP426PP07/D/1L; Hàn Quốc | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24237 | |
| Số 3208.201019 | Sơn gốc polymer acrylic; KRP425986/D/2.5L; HÀN QUỐC | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24240 | |
| Số 3208.201030 | Dung dịch dựa trên polyme acrylic; SAMVINOL AT4845 | 27/06/2011 | Phân loại mặt hàng 22065 | |
| Số 3208.201030 | Dung dịch polyme Acrylic; Perma Shield; PSC200M; NHẬT BẢN | 20/10/2009 | Phân loại mặt hàng 21595 | |
| Số 3208.201030 | Dung dịch polyme Acrylic; Perma Shield; 30PSC200U; NHẬT BẢN | 20/10/2009 | Phân loại mặt hàng 21596 | |
| Số 3208.201020 | Chất phủ; Lớp phủ UV bóng; | 29/07/2008 | 1013 | |
| HSK3208.202030 | Dung dịch nhựa;;SP 70514 Chất kết dính;;;NHẬT BẢN | 05/08/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105132 | |
| HSK3208.202030 | Dung dịch nhựa;;Chất kết dính IMB 00314;;;NHẬT BẢN | 05/08/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105133 | |
| HSK3208.201011 | Men;;CENTARI TINT AM53;;;BỈ | 07/06/2005 | Phần phân loại mặt hàng104419 | |
| HSK3208.201019 | Sơn;;Sigmaplane ECOL Antifouling 7297 ;;;HÀN QUỐC | 07/06/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104418 | |
| HSK3208.201011 | Men;MB530 ĐỒNG TRONG SUỐT S293;;;ĐỨC | 02/06/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104386 | |
| HSK3208.201011 | Men;AL118 XANH LÁ TRONG SUỐT S257;;;ĐỨC | 02/06/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104383 | |
| HSK3208.202019 | Sơn; KEO DẪN ĐIỆN (CSP3163);;;HÀN QUỐC | 30/05/2005 | Phần Phân loại sản phẩm104333 | |
| HSK 3208. 201019 | Sơn; Sơn lót siêu hiệu quả (4007S) | 31/03/2005 | Phần Phân loại sản phẩm103632 | |
| HSK3208.201019 | Sơn; Sơn lót siêu hiệu quả (4001S) | 31/03/2005 | Phần Phân loại sản phẩm103639 | |
| HSK3208.201019 | Sơn; Sơn lót siêu bền (4004S) | 31/03/2005 | Phần Phân loại sản phẩm103630 | |
| HSK3208.201030 | Dung dịch nhựa; ACRYLIC COPOLYMER; SAMVINOL SR6;; HÀN QUỐC | 24/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101640 | |
| HSK3208.201030 | Dung dịch nhựa Acrylic Copolymer; Chất chống thấm; SAMVINOL WP 20;;;HÀN QUỐC | 24/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101641 | |
| HSK 3208.201020 | Chất phủ; UV 60000;;;HÀN QUỐC | 16/06/2004 | Phần phân loại sản phẩm100559 | |
| HSK3208.201030 | Dung dịch nhựa;;;ÚC | 07/06/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100499 | |
| HSK3208.201011 | Men; BẠC EUREK LAC #6090;;;HÀN QUỐC | 03/06/2004 | Phần phân loại Phần100464 | |
| 3208.20102 | Véc ni (Vivilon) | 17/03/1998 | Phân tích 47260384 | |
| 3208.20202 | Véc ni (xịt PPS) | 07/10/1996 | Phân tích 472601694 | |
| 3208.20101 | Sơn | 23/06/1994 | Phân tích 472601082 | |
| 3208.20102 | Véc ni (L'Protect) | 20/09/1991 | Giám định số 227013657 | |
| 3208.20202 | Véc ni (Lột da) | 01/03/1991 | Giám định số 22701884 | |
| 3208.20101 | Sơn (Bendix số 90) | 30/11/1990 | Giám định số 227014034 | |
| 3208.20103 | Dung dịch nhựa (Marine King #200) | 19890817 | Giám định số 227012526 | |
| 3208.20201 | Sơn | 19880112 | Phân tích 2274534 | |
| 3208.20201 | Sơn từ tính cho vé tàu điện ngầm | 19890904 | Giám định số 227012770 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất15 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất10 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-TH) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0/0/0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất11 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất10 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0/5/5 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất5 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất5 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất5 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất5,5 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất5 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất5 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN10%
- RCEP ASEAN5%
- RCEP Úc5%
- RCEP Trung Quốc5%
- RCEP Nhật Bản5,5%
- RCEP Hàn Quốc5%
- RCEP New Zealand5%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.