Mã HS: 32.07
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3207
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3207.10.00 | - Thuốc màu đã pha chế, chất cản quang đã pha chế, các loại màu đã pha chế và các chế phẩm tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3207.20 | - Men kính và men sứ, men sành (slips) và các chế phẩm tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3207.20.10 | - - Frit men (phối liệu men) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3207.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3207.30.00 | - Các chất láng bóng dạng lỏng và các chế phẩm tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3207.40.00 | - Frit thủy tinh và thủy tinh khác, ở dạng bột, hạt hoặc vẩy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (31)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3207.20.90 | COMPOSED GLAZE CZ-819VA · Phối liệu dùng trong công nghiệp gốm sứ | 16/04/2024 | 1616/TB-TCHQ | |
| 3207.40.00 | Tên thương mại: Hạt thủy tinh, kích thước từ 0.045mm đến 0.3 mm. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hạt thủy tinh, kích thước từ 0.045mm đến 0.3mm. | 04/04/2023 | 1504/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Thuốc màu đã pha chế dạng lỏng - Ceramic pigment - K3403 - Green color, hàng mới 100% (Mục 3 PLTK) | 31/08/2015 | 7897/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Thuốc màu đã pha chế dạng lỏng - Ceramic pigment - K3577 - Blue color, hàng mới 100% (Mục 4 PLTK) | 31/08/2015 | 7898/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Thuốc màu đã pha chế dạng lỏng - Ceramic pigment - K3379 - Yellow color, hàng mới 100% (Mục 5 PLTK) | 31/08/2015 | 7899/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Color Base VN81235, Thuốc màu pha chế dạng bột. (Mục 3 tại TKHQ). | 14/05/2015 | 4392/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Mục 2: Colour Base CK227, thuốc màu pha chế dạng bột. | 12/05/2015 | 4313/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Mục 3: Colour Base CK512, thuốc màu pha chế dạng bột. | 12/05/2015 | 4315/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Mục 1: Colour Base CK310, thuốc màu pha chế dạng bột. | 12/05/2015 | 4316/TB-TCHQ | |
| 3207.20.90 | men dạng hạt Titanium Frit, nguyên liệu dùng cho sản xuất gạch ốp lát (50kg/ bag), mới 100%. | 08/04/2015 | 3144/TB-TCHQ | |
| 3207.40.00 | Thủy tinh dạng vẩy Glasflake RCF-015 Alkali Glass (mục 17 PLTK) | 31/03/2015 | 2709/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Thuốc màu đã pha chế - B304, màu cam (mục 4 PLTK). | 27/03/2015 | 2619/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Thuốc màu đã pha chế - 1207, màu cam nâu (mục 3 PLTK). | 27/03/2015 | 2620/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Thuốc màu đã pha chế - 4807, màu xanh lam (mục 5 PLTK). | 27/03/2015 | 2621/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Thuốc màu đã pha chế - B1865, màu cam đỏ (mục 6 PLTK). | 27/03/2015 | 2622/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Thuốc màu đã pha chế - B1861, màu đỏ (mục 7 PLTK). | 27/03/2015 | 2623/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Màu đã pha chế dạng lỏng, QXN00002DJ Ceramic pigment Black, nguyên liệu sản xuất gạch men* (Mục 3 tại TKHQ). | 27/02/2015 | 1649/TB- TCHQ | |
| 3207.10.00 | Màu đã pha chế dạng lỏng, QXN30412DJ Ceramic pigment yellow, nguyên liệu sản xuất gạch men. (Mục 1 tại TKHQ). | 27/02/2015 | 1651/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Màu đã pha chế dạng lỏng, QXN30411DJ Ceramic pigment yellow gold, nguyên liệu sản xuất gạch men. (Mục 5 tại TKHQ). | 27/02/2015 | 1647/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Màu đã pha chế dạng lỏng, QXN00003DJ Ceramic pigment Cyan, nguyên liệu sản xuất gạch men. (Mục 4 tại TKHQ). | 27/02/2015 | 1648/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Màu đã pha chế dạng lỏng, QXN0004DJ Ceramic pigment Brown, nguyên liệu sản xuất gạch men. (Mục 2 tại TKHQ). | 27/02/2015 | 1650/TB-TCHQ | |
| 3207.20.10 | Frit - 123, men sứ dạng hạt | 10/12/2014 | 14680/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Colour Base VN81235, thuốc màu pha chế dạng bột (mục 15 PLTK). | 01/12/2014 | 14390/TB-TCHQ | |
| 3207.20.10 | Phối liệu để nấu thủy tinh men Ceramic Frit UF- T39 | 15/10/2014 | 12576/TB-TCHQ | |
| 3207.40.00 | Bột thủy tinh - Glass powde | 02/10/2014 | 11960/TB-TCHQ | |
| 3207.20.10 | CM 1515 (phối liệu dùng để nấu men thủy tinh) | 25/09/2014 | 11666/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Chất màu Prepared colours 93K1000 (Mục 4 TKHQ) | 25/09/2014 | 11667/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Chất màu Prepared colours 93R1006 (Mục 6 TKHQ) | 25/09/2014 | 11668/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Chất màu - Prepared Color 93L1002. | 21/04/2014 | 4311/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Chất màu - Prepared Color 93R1007. | 21/04/2014 | 4312/TB-TCHQ | |
| 3207.10.00 | Chất màu - Prepared Color 93A1001. | 21/04/2014 | 4313/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (32)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3207.301 | Vàng lỏng; Bột in; ALP3131; NHẬT BẢN | 30/10/2020 | Phân loại mặt hàng 28772 | |
| 3207.301 | Vàng lỏng lấp lánh; Bột nhúng; 8559; NHẬT BẢN | 30/10/2020 | Phân loại mặt hàng 28773 | |
| 3207.309 | Chất lỏng bóng; Ni Paste BNS153A; R.HÀN QUỐC | 12/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23617 | |
| 3207.309 | Chất lỏng bóng; Cu Paste; R.HÀN QUỐC | 12/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23618 | |
| 3207.309 | chất lỏng bóng và các chế phẩm tương tự; Dielectric Slip DS30A001; R.KOREA | 12/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23616 | |
| 3207.304 | Chất lỏng bóng bạc; Keo bạc dẫn điện, DuPont Solamet PV 17Q; Hoa Kỳ | 01/10/2015 | Phân loại mặt hàng 27651 | |
| 3207.4 | Bột thủy tinh chế sẵn; AX905G; R.KOREA | 20/11/2014 | Phân loại mặt hàng 27816 | |
| 3207.304 | STAREMDÁN ; PASF8630A1 ; PASF8630A1 | 19/11/2014 | Phân loại mặt hàng 27773 | |
| 3207.4 | Bột Silica nóng chảy; FUSELEX AS1; NHẬT BẢN | 05/09/2014 | Phân loại mặt hàng 26116 | |
| 3207.4 | Thủy tinh frit; REF140; NHẬT BẢN | 18/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24783 | |
| 3207.4 | Bột Silica nóng chảy; RG15; TRUNG QUỐC | 11/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24566 | |
| 3207.303 | DÁN PALLADIUM; ParonV10; | 04/07/2014 | Phân loại mặt hàng 12032 | |
| 3207.4 | Bột thủy tinh chế sẵn; SHINESTAR S40; HÀN QUỐC | 31/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23813 | |
| 3207.304 | Chất lỏng bóng bạc; Keo Ag dẫn điện; CSP1690A | 09/08/2012 | Phân loại mặt hàng 25906 | |
| Số 3207.304000 | Chất lỏng tạo độ bóng bạc; TECCO011 | 17/08/2011 | Phân loại mặt hàng 23021 | |
| Số 3207.304000 | Chất lỏng bóng bạc; TECPR020 | 17/08/2011 | Phân loại mặt hàng 23018 | |
| Số 3207.304000 | Chất lỏng bóng bạc; TECPA010 | 17/08/2011 | Phân loại mặt hàng 23020 | |
| Số 3207.304000 | Chất lỏng bóng bạc; CSP0230; R.KOREA | 19/07/2011 | Phân loại mặt hàng 22434 | |
| Được phân loại theo HSK3207.400000 | BỘT THỦY TINH CHO PDP | 03/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101379 | |
| 3207.309 | Bột gốm frit | 19/12/2003 | Phân tích 472601355 | |
| 3207.309 | Keo dán kính có thể chụp ảnh; RPH200 PBP6; | 21/06/2002 | Phân tích 47260353 | |
| 3207.304 | Keo dán điện cực; DẪN ĐIỆN DC206; Bạc, Bột thủy tinh frit, Nhựa Acrylic, v.v.; DUPONT, HOA KỲ | 07/11/2001 | Phân tích 472607156 | |
| 3207.304 | Kem điện cực; TR2394; Bạc, chì borosilicate frit, nhựa acrylic , diethylene glycol monobutyl ether.v.v.; NHẬT BẢN | 07/11/2001 | Phân tích 472607158 | |
| 3207.304 | Bột bạc; DC206; Bạc, trimethylpentanediol monoisobutyrate, nhựa acrylic, v.v.; DUPONT.USA | 07/11/2001 | Phân tích 472607149 | |
| 3207.309 | Keo điện môi; NP7870K; Bột thủy tinh frit (PbO), dung môi, Ethyl cellulose, v.v.; NORITAKE, NHẬT BẢN | 07/11/2001 | Phân tích 472607150 | |
| 3207.309 | Keo điện môi; NP7858Q; Bột thủy tinh frit (PbO), dung môi, v.v.; NHẬT BẢN | 07/11/2001 | Phân tích 472607151 | |
| 3207.309 | Keo dán xương rào cản; ELD750; Bột thủy tinh frit (PbO), Chất độn, Sắc tố trắng, Terpineol, Nhựa Cellulose, v.v.; OKUNO, NHẬT BẢN | 07/11/2001 | Phân tích 472607152 | |
| 3207.309 | Keo dán gân chắn; ELD755; Bột thủy tinh frit (PbO), Chất độn, Sắc tố đen, Terpineol, Nhựa Cellulose, v.v.; · oKUNO, NHẬT BẢN | 07/11/2001 | Phân tích 472607155 | |
| 3207.309 | Keo dán điện; DÂY DẪN DC243; Màu đen; Gốm thủy tinh (Al, BiO3, B, Zn, SiO2, Pb, Ru), Trimethylpentanediol monoisobutyrate, Nhựa Acrylic, Ester Acrylate biến tính, v.v.; DUPONT, HOA KỲ | 07/11/2001 | Phân tích 472607157 | |
| 3207.309 | Keo dán điện; DÂY DẪN DC243; Màu đen; Gốm thủy tinh (Al, BiO3, B, Zn, SiO2, Pb, Ru), Trimethylpentanediol monoisobutyrate, Nhựa Acrylic, Ester Acrylate biến tính, v.v.; DUPONT, HOA KỲ | 07/11/2001 | Phân tích 472607153 | |
| 3207.309 | Keo dán điện môi;YPT065F DÁN;Ôxít chì, ôxít bo,Silica, ôxít magie,dầu thông, Ethylcellulose,v.v.; ASAHI GLASS CO,NHẬT BẢN | 07/11/2001 | Phân tích 472607154 | |
| 3207.201 | Bột cát Rutile (M30 Rutile) | 31/05/1994 | Phân tích 47260935 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.