Mã HS: 3207.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3207
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3207.10.00 | - Thuốc màu đã pha chế, chất cản quang đã pha chế, các loại màu đã pha chế và các chế phẩm tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3207.20 | - Men kính và men sứ, men sành (slips) và các chế phẩm tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3207.20.10 | - - Frit men (phối liệu men) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3207.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3207.30.00 | - Các chất láng bóng dạng lỏng và các chế phẩm tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3207.40.00 | - Frit thủy tinh và thủy tinh khác, ở dạng bột, hạt hoặc vẩy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3207.20.90 | COMPOSED GLAZE CZ-819VA · Phối liệu dùng trong công nghiệp gốm sứ | 16/04/2024 | 1616/TB-TCHQ | |
| 3207.20.90 | men dạng hạt Titanium Frit, nguyên liệu dùng cho sản xuất gạch ốp lát (50kg/ bag), mới 100%. | 08/04/2015 | 3144/TB-TCHQ | |
| 3207.20.10 | Frit - 123, men sứ dạng hạt | 10/12/2014 | 14680/TB-TCHQ | |
| 3207.20.10 | Phối liệu để nấu thủy tinh men Ceramic Frit UF- T39 | 15/10/2014 | 12576/TB-TCHQ | |
| 3207.20.10 | CM 1515 (phối liệu dùng để nấu men thủy tinh) | 25/09/2014 | 11666/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3207.201 | Bột cát Rutile (M30 Rutile) | 31/05/1994 | Phân tích 47260935 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.