Mã HS: 32.14
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3214
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3214.10.00 | - Ma tít để gắn kính, ma tít để ghép nối, các chất gắn nhựa (resin cements), các hợp chất dùng để trát, gắn và các loại ma tít khác; chất bả bề mặt trước khi sơn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3214.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (36)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3214.10.00 | Chất bịt kín có thành phần chính là hợp chất isocyanate. Mặt hàng này trộn với mặt hàng FROTH-PAK FoamSystems 180 QR POLYOL... tạo thành sản phẩm Polyurethane 2 thành phần. | 25/04/2025 | 20/TB-KDHQ | |
| 3214.10.00 | Chất bịt kín có thành phần chính là các sản phẩm phản ứng của phosphoryl trichloride và 2-methyloxirane; 1-Chloro-3,3,3-trifluoropropene... tạo thành sản phẩm Polyurethane 2 thành phần. | 25/04/2025 | 21/TB-KDHQ | |
| 3214.10.00 | Mục 1. Chất bịt kín: TEROSON RB 3221 AA-25 CR310ML (1 UNA = 1 CON = 0.449KG; NW: 21.552KG) (Thành phần chính:Calcium carbonate và Limestone) (373648) (CAS 7704-34-9) | 10/03/2023 | 113/TB-KĐ4 | |
| 3214.90.00 | Sikalastic 110-MY (20KG/Pail). Chất phủ dùng trong ngành công nghiệp từ hỗn hợp Acrylic/polyurethane-đã phân tán hoặc hoà tan trong môi trường không chứa nước, mới 100% | 17/02/2023 | 23/TB-KĐ4 | |
| 3214.90.00 | Sikalastic 110-MY (20KG/Pail). Chất phủ dùng trong ngành công nghiệp từ hỗn hợp Acrylic/polyurethane - đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước, mới 100% | 17/02/2023 | 23/TB-KĐ4 | |
| 3214.10.00 | Bột bả mặt ván (25kg/01 bao dạng hạt, thành phần CaCO3 50%, resin 30%, keo tinh bột 18%, 2% các phụ gia khác, là chất phụ gia trong sản xuất gỗ ván ép, không dùng trong xây dựng) Mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 12/01/2021 | 132/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Vật liệu phủ bề mặt không chịu nhiệt, dùng để phủ sàn, tường (Flowgrout - MF Signal Green). Hàng mới 100% (mục 10 tờ khai hải quan) | 15/06/2018 | 3402/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Vật liệu phủ bề mặt không chịu nhiệt, dùng để phủ sàn, tường (Flowgrout - MF Rich Cream). Hàng mới 100% (mục 9 tờ khai hải quan) | 15/06/2018 | 3401/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Tấm keo dán cánh cửa xe (bằng nhựa đường), lklr cho xe CHEVROLET CRUZE J300, 5 chỗ, mới 100% (96242413) (mục 2 tờ khai hải quan) | 17/04/2018 | 2064/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Miếng keo dán sàn sau, lklr cho xe CHEVROLET CRUZE J300, 5 chỗ, mới 100% (95095395) (mục 1 tờ khai hải quan) | 17/04/2018 | 2063/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Bột bả trần nhà trước khi sơn, dùng trong xây dựng (tên thương mại: REMITAR). NSX: SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. Số lượng 24 bundle, 2640 bao. Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 05/04/2018 | 1763/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Ma tít để dùng để trát bề mặt hồ bơi BC6000 - Beadcrete TM Pool Coating, mới 100%. Lô hàng gồm 1100 bao/container 20. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 862/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Hóa chất dưới dạng vữa dùng để vá các vết rạn nứt bê tông loại Mapeproof Swell (Mục 7 Tờ khai hải quan). | 06/01/2016 | 89/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Keo trám khe và vữa dán một thành phần gốc polyurethane loại Mapeflex PU 45 Grigio 111 (Mục 4 Tờ khai hải quan). | 06/01/2016 | 90/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Hóa chất dạng lỏng, dùng kết hợp với bột đá tạo thành matit, dùng trong xây dựng, hàng mới 100% (mục 3 PLTK) | 26/11/2015 | 11226/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Matit dùng để làm kín bề mặt - Vinyl mastic Tic 1010 / 20kg can - Hàng mới 100% (mục 1 PLTK) | 17/11/2015 | 10802/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Nhựa PP lỏng bơm vào trong lốp để làm mát lốp xe, 1000 kg/ thùng (TP chính 40% Propylene Glycol là chất dẫn nhiệt tốt, phân tán nhiệt độ từ vùng nhiệt độ cao đến vùng nhiệt độ thấp), mới 100% (mục 1 PLTK) | 09/09/2015 | 8195/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Nhựa polymer acrylic nguyên sinh, dạng lỏng, dùng sản xuất matit, hàng mới 100%, Trung Quốc sản xuất (mục 1 PLTK) | 12/08/2015 | 7338/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Chế phẩm chất đóng rắn có thành phần chính là peroxit hữu cơ, muối vô cơ và phụ gia, dạng lỏng, dùng sản xuất matit, đóng 80g/tuýp, hàng mới 100%, Trung quốc sản xuất (mục 2 PLTK) | 12/08/2015 | 7339/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Chế phẩm hỗn hợp hóa học có thành phần chính là đolomit (CaCO3, MgCO3), magnesite (MgCO3) và các chất khác dạng bột, dùng sản xuất matit, hàng mới 100%, Trung quốc sản xuất (mục 3 PLTK) | 12/08/2015 | 7340/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Mục 4: Hỗn hợp các hợp chất vô cơ, thành phần chính là cát, ximang và một số phụ gia vô cơ khác - UCRETE PT3 UD200 POLYKIT (AS) 24,8KG paper bags with liner. | 26/06/2015 | 5859/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Mục 5: Chất màu polyol UCRETE PT4 cream also UCRETE LIQUID PIGMENT CREAM 0,5KG Plastic Shaped Pouch - nguyên liệu sản xuất dùng trong xây dựng. | 26/06/2015 | 5860/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Mục 7: Chất màu polyol UCRETE PT4 GREY also UCRETE LIQUID PIGMENT GREY 0,5KG Plastic Shaped Pouch - nguyên liệu sản xuất dùng trong xây dựng. | 26/06/2015 | 5854/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Mục 6: Chất màu polyol UCRETE PT4 green also UCRETE LIQUID PIGMENT GREEN 0,5KG Plastic Shaped Pouch - nguyên liệu sản xuất dùng trong xây dựng. | 26/06/2015 | 5855/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Mục 1: Chế phẩm phủ bề mặt dùng trong sản xuất sàn công nghiệp - UCRETE PT1 MF/MFAS/PIG BC also UCRETE PT1 MF/PIG BC/ RT 2,52KG PE-Bottle. | 26/06/2015 | 5856/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Mục 2: Chế phẩm phủ bề mặt dùng trong sản xuất sàn công nghiệp - UCRETE PT1 IF/MT/TZ + AS/UD + SR also UCRETE p1(LE) UD + SR/IF/MT/TZ + AS 2,37KG PE-Bottle. | 26/06/2015 | 5857/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Mục 3: Chế phẩm phủ bề mặt dùng trong sản xuất sàn công nghiệp - UCRETE PT2 COMMON also UCRETE PART 2 COMMON LARGE 2,86KG PE-Bottle. | 26/06/2015 | 5858/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Mục 16: Phụ gia dưới dạng keo dùng để dán gạch loại: Kerapoxy N.100 | 14/04/2015 | 3318/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Mục 13: Phụ gia dưới dạng keo dùng để dán gạch loại: Mapecryl Eco. | 28/01/2015 | 768/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Mục 10: Phụ gia đã điều chế dạng vữa (Matix) dùng để dán gạch loại: Mapesil LM N.110. | 28/01/2015 | 769/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Mục 15: Phụ gia dưới dạng keo dùng để dán gạch loại: Kerapoxy N.132. | 28/01/2015 | 772/TB-TCHQ | |
| 3214.90.00 | Mục 1: Vữa tường đậm đặc màu Caramel; NSX: Bomanite; đóng gói 3,35kg; Mới 100%. | 14/01/2015 | 286/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Keo dán/ Cemedine posseal Grey (333ml/tuýt)- Dùng dán cao su. (Mục 5 tại Tờ khai HQ) | 12/01/2015 | 183/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | - Mục 1 Tờ khai HQ: Keo dán GVH-403; Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. · - Mục 4 Tờ khai HQ: Keo gầm xe (EGS M-8616-C); Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. · - Mục 7 Tờ khai HQ: Keo hàn; Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. | 06/11/2014 | 13492/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | YLC 89 Keo silicon 1219 (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 30/09/2014 | 11819/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Tuýt kem chống dính dùng cho khuôn đúc lưới 50ml/tuýt- Bath bond. (Mục 3 tại Tờ khai Hải quan) | 19/09/2014 | 11487/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; Warm Edge Space | 20/06/2024 | Item Classification 4-3725 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; SM2030 | 26/03/2024 | Item Classification 2-2459 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics based on plastics; Mastic sealer; BPR Sealer (lower layer) | 28/04/2023 | Item Classification 2-26655 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics based on plastics; Mastic sealer; BPR Sealer (upper layer) | 28/04/2023 | Item Classification 2-26654 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastics; Thermal Resin For Aotumotive Battery; PMARU51 | 27/08/2021 | Item Classification 2-8434 | |
| 3214.10-1090 | Mastic, based on plastic; ULTRA LOW SPECIFIC GRAVITY BODY SEALER | 28/05/2021 | Item Classification 2-5241 | |
| 3214.10-1090 | Mastic; 12SK1K; SIKASIL-227 GRAY TUBE | 24/12/2020 | Item Classification 4-9615 | |
| 3214.10-1090 | Mastic, based on plastic; Rocker Panel Primer sealer; R.KOREA | 09/09/2020 | Item Classification 2-7491 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparations; HIS-200; R.KOREA | 22/05/2020 | Item Classification 2-4385 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; TAPE SEAL-CTR FLOOR, 84199-A9000 | 20/03/2020 | Item Classification 2-2334 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparation; CPM (MMA Colorless) | 18/11/2019 | Item Classification 2-9118 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; Phase change material; HTPCM350S | 31/10/2019 | Item Classification 2-8647 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; Phase change material; HTPCM350P | 31/10/2019 | Item Classification 2-8646 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparation; ONE COMPONENT POLYURETHANE WATERPROOFING SYSTEM; STU-40 BLACK | 12/07/2018 | Item Classification 1-2124 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparation; ONE COMPONENT POLYURETHANE WATERPROOFING SYSTEM; SPU-60 GRAY | 12/07/2018 | Item Classification 1-2125 | |
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; SEALANT (SEALER #726); R.KOREA | 27/06/2018 | Item Classification 2-4376 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; Butyl Type; T90510015010; R.KOREA | 28/02/2018 | Item Classification 2-1561 | |
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; GREEN GLUE NOISEPROOFING SEALANT | 10/01/2018 | Item Classification 2-222 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparations; ELATAN EW-200; R.KOREA | 25/10/2017 | Item Classification 2-10803 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; PASTE TIM; JoinPastim-H2080070; R.KOREA | 15/03/2017 | Item Classification 2-4053 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; Anti-Corrosion Coating Agent; COVECOVE M800; | 09/01/2017 | Item Classification 2-462 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; EU; R.KOREA | 12/07/2016 | Item Classification 2-8227 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; rubber tape; R.KOREA | 11/03/2016 | Item Classification 2-2362 | |
| 3214.10-1080 | Resin Expoxy ; UF1002VR ; 50g/syringe | 08/03/2016 | Item Classification 3-660 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; TIGER POLYURETHANE FOAM; R.KOREA | 27/01/2016 | Item Classification 2-834 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; Impermastic, TEROSON RB 1572K; R.KOREA | 11/01/2016 | Item Classification 2-210 | |
| 3214.10-1060 | Mastics, based on rubber; TEROSON RB 203; R.KOREA | 08/01/2016 | Item Classification 2-172 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastic; UF1002VR; R.KOREA | 08/12/2015 | Item Classification 2-9574 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; Teroson RB 22000; R.KOREA | 23/10/2015 | Item Classification 1-1850 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; Teroson RB 22000; R.KOREA | 23/10/2015 | Item Classification 1-1850 | |
| 3214.10-1080 | Structural adhesive TAPE | 21/10/2015 | Item Classification 1-1831 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastic; PT-277GB(OLD); R.KOREA | 10/10/2015 | Item Classification 2-7850 | |
| 3214.10-1060 | Mastic based on rubber; DEADENING PAD 800%; R.KOREA | 01/09/2015 | Item Classification 2-6853 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastic; STRUCTURAL TAPE; R.KOREA | 01/09/2015 | Item Classification 2-6851 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; EXPANDABLE TAPE; R.KOREA | 01/09/2015 | Item Classification 2-6852 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; R.KOREA | 24/06/2015 | Item Classification 2-4606 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; TEROSON RB 102; R.KOREA | 21/04/2015 | Item Classification 2-2699 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; TEROSON RB 451; R.KOREA | 21/04/2015 | Item Classification 2-2659 | |
| 3214.10-1090 | Silicone sealant; Thermal Conductive Material, Tpcm580SP(A16000-02); USA | 20/03/2015 | Item Classification 2-1748 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparations; WHITEMENT I; R.KOREA | 24/12/2014 | Item Classification 2-8696 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; TEROSON EP 301; TEROSON EP 301 SUS type; R.KOREA | 18/11/2014 | Item Classification 2-7754 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; TEROSON EP 301G; TEROSON EP 301 Glass Wool; R.KOREA | 18/11/2014 | Item Classification 2-7755 | |
| 3214.10-1060 | Mastics, based on rubber; TEROSON RB 411D Deadening TAPE; R.KOREA | 24/09/2014 | Item Classification 2-6435 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; TEROSON 201ER Soft TYPE Foam Asphalt Sheet | 19/09/2014 | Item Classification 2-6359 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastic; TEROKAL 5016 D-TYPE SEALER; R.KOREA | 19/09/2014 | Item Classification 2-6358 | |
| 3214.10-1090 | Silicone sealant; STG-M608A; R.KOREA | 05/08/2014 | Item Classification 2-5347 | |
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; SEALER; R.KOREA | 15/05/2014 | Item Classification 2-3322 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastics; Sealants; AUTO 719 | 14/05/2014 | Item Classification 2-3272 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastics; Sealants; SOLARSIL ACID SEALANT S301 | 09/05/2014 | Item Classification 2-3173 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic | 18/04/2014 | Item Classification 2-2768 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparation | 16/04/2014 | Item Classification 2-2696 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparations | 16/04/2014 | Item Classification 2-2697 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractroy surfacing preparation ; Primer ; KOREA | 15/04/2014 | Item Classification 2-2670 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparation; Nexton | 11/04/2014 | Item Classification 2-2584 | |
| 3214.10-2000 | Painters' fillings; putty | 11/04/2014 | Item Classification 2-2585 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastics; Sealants, ELASTOSIL 6000 | 31/03/2014 | Item Classification 2-2354 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; REINF PAD; R.KOREA | 07/10/2013 | Item Classification 2-7546 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; TEROSON EP 301; R.KOREA | 07/10/2013 | Item Classification 2-7547 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; SEAL PILLAR; | 07/10/2013 | Item Classification 2-7548 | |
| 3214.90-0000 | Sealing compound; Hi-KORESEAL; R.KOREA | 26/09/2013 | Item Classification 2-7306 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; PLASTIC ARTICLE 25874257; USA | 06/08/2013 | Item Classification 2-5769 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastics; Sealant ; Acrylic sealant-white; R.KOREA | 11/07/2013 | Item Classification 2-4915 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastics; Chipcoat U8439-1 ; JAPAN | 20/12/2012 | Item Classification 2-9565 | |
| No. 3214.10-1060 | Mastics, based on rubber; HSTM 411D; R.KOREA | 23/09/2011 | Item Classification 2-3925 | |
| No. 3214.10-1080 | Resin mastic; HSTM 514; R.KOREA | 23/09/2011 | Item Classification 2-3927 | |
| No. 3214.10-1060 | Mastics, based on rubber; HSTM 411; R.KOREA | 23/09/2011 | Item Classification 2-3930 | |
| No. 3214.10-1090 | Mastics based on plastics;HS 234;R.KOREA | 31/08/2011 | Item Classification 2-3376 | |
| No. 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; HS 234H; R.KOREA | 31/08/2011 | Item Classification 2-3375 | |
| HSK 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparations;MARBLECOAT | 05/02/2005 | Product Classification Section-103091 | |
| HSK 3214.10-2000 | Painters fillings;HANDYCOAT | 05/02/2005 | Product Classification Section-103097 | |
| HSK 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparations;TERRACOAT SUPERFINE | 05/02/2005 | Product Classification Section-103089 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; PVC BODY SEALER 69-1;;R.KOREA | 24/08/2004 | Product Classification Section-101320 | |
| HSK3214.10-1060 | Rubber mastics;SUPER MASTIC SEALER ;;R.KOREA | 30/07/2004 | Product Classification Section-101116 | |
| HSK3214.10-2000 | Painters fillings; ROCKER PANEL PRIMER #3198 ; R. KOREA | 30/07/2004 | Product Classification Section-101117 | |
| HSK3214.10-1060 | Rubber mastics; MASTIC SEALER AS-01;;R.KOREA | 07/07/2004 | Product Classification Section-100829 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics;PVC BODY SEALER 40A-II;;R.KOREA | 06/07/2004 | Product Classification Section-100804 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; BODY SEALER MS-721-35;;R.KOREA | 05/07/2004 | Product Classification Section-100785 | |
| HSK3214.10-2000 | Painters fillings; PVC SEALER 570-K4;;R.KOREA | 05/07/2004 | Product Classification Section-100779 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics;SEALING COMPOUND TYPE PA-A2 | 05/07/2004 | Product Classification Section-100782 | |
| HSK3214.10-1060 | Rubber mastics;ROOF BOW SEALER ;;R.KOREA | 05/07/2004 | Product Classification Section-100784 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; BODY SEALER MS 721-36;;R.KOREA | 05/07/2004 | Product Classification Section-100781 | |
| HSK3214.10-2000 | Painters fillings; PVC ROCKER PANEL PRIMER ; R. KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100599 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics;TONG HAB SEALER ;;R. KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100601 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; PVC SEALER 1655-N;;R.KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100595 | |
| HSK3214.10-2000 | Painters fillings; BAL PO DEADNER ; R.KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100604 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; PVC SEALER 1655-N;;R.KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100595 | |
| HSK3214.10-2000 | Painters fillings; BAL PO DEADNER ; R.KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100604 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; HEMMING SEALER #5301-7 ;; R. KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100600 | |
| 3214.10-2000 | Painter`s filling;;PVC SEALER | 15/10/2003 | Analysis 47260-1078 | |
| 3214.90-0000 | Filling compound;;ANTI-PAD(SUS) | 14/10/2003 | Analysis 47260-1077 | |
| 3214.90-0000 | Filling compound;; Vibration-reducing PAD | 14/10/2003 | Analysis 47260-1084 | |
| 3214.90-0000 | Filling compound;;DEADENING PAD | 14/10/2003 | Analysis 47260-1080 | |
| 3214.90-0000 | Filling compound;;Foam TAPE | 14/10/2003 | Analysis 47260-1082 | |
| 3214.10-1060 | Mastics,based on rubber;;SPOT SEALER | 14/10/2003 | Analysis 47260-1079 | |
| 3214.90-0000 | Filling compound;;ANTI-PAD(GLASS WOOL) | 14/10/2003 | Analysis 47260-1081 | |
| 3214.90-9000 | Filling compound;;Vibration PAD(AL) | 14/10/2003 | Analysis 47260-1085 | |
| 3214.90-0000 | Non-refractory surfacing preparations;Neocoat Soft White | 09/04/2003 | Analysis 47260-0316 | |
| 3214.10-2000 | Painters' fillings;Neocoat All Putty | 09/04/2003 | Analysis 47260-0315 | |
| 3214.10-2000 | Painters' filler;Wood fille | 25/02/2003 | Analysis 47260-0078 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastics;Chemical anchor;RC-10;D 11mm,L 90mm;Resin, filler, hardened accelerator,glass tube;JAPAN | 29/01/2002 | Analysis 47260-116 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.