Mã HS: 3214.10.00
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3214
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3214.10.00 | - Ma tít để gắn kính, ma tít để ghép nối, các chất gắn nhựa (resin cements), các hợp chất dùng để trát, gắn và các loại ma tít khác; chất bả bề mặt trước khi sơn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3214.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (22)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3214.10.00 | Chất bịt kín có thành phần chính là hợp chất isocyanate. Mặt hàng này trộn với mặt hàng FROTH-PAK FoamSystems 180 QR POLYOL... tạo thành sản phẩm Polyurethane 2 thành phần. | 25/04/2025 | 20/TB-KDHQ | |
| 3214.10.00 | Chất bịt kín có thành phần chính là các sản phẩm phản ứng của phosphoryl trichloride và 2-methyloxirane; 1-Chloro-3,3,3-trifluoropropene... tạo thành sản phẩm Polyurethane 2 thành phần. | 25/04/2025 | 21/TB-KDHQ | |
| 3214.10.00 | Mục 1. Chất bịt kín: TEROSON RB 3221 AA-25 CR310ML (1 UNA = 1 CON = 0.449KG; NW: 21.552KG) (Thành phần chính:Calcium carbonate và Limestone) (373648) (CAS 7704-34-9) | 10/03/2023 | 113/TB-KĐ4 | |
| 3214.10.00 | Bột bả mặt ván (25kg/01 bao dạng hạt, thành phần CaCO3 50%, resin 30%, keo tinh bột 18%, 2% các phụ gia khác, là chất phụ gia trong sản xuất gỗ ván ép, không dùng trong xây dựng) Mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 12/01/2021 | 132/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Tấm keo dán cánh cửa xe (bằng nhựa đường), lklr cho xe CHEVROLET CRUZE J300, 5 chỗ, mới 100% (96242413) (mục 2 tờ khai hải quan) | 17/04/2018 | 2064/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Miếng keo dán sàn sau, lklr cho xe CHEVROLET CRUZE J300, 5 chỗ, mới 100% (95095395) (mục 1 tờ khai hải quan) | 17/04/2018 | 2063/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Bột bả trần nhà trước khi sơn, dùng trong xây dựng (tên thương mại: REMITAR). NSX: SOLUTION FORMWORK KOREA CO.,LTD. Số lượng 24 bundle, 2640 bao. Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 05/04/2018 | 1763/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Hóa chất dưới dạng vữa dùng để vá các vết rạn nứt bê tông loại Mapeproof Swell (Mục 7 Tờ khai hải quan). | 06/01/2016 | 89/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Keo trám khe và vữa dán một thành phần gốc polyurethane loại Mapeflex PU 45 Grigio 111 (Mục 4 Tờ khai hải quan). | 06/01/2016 | 90/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Hóa chất dạng lỏng, dùng kết hợp với bột đá tạo thành matit, dùng trong xây dựng, hàng mới 100% (mục 3 PLTK) | 26/11/2015 | 11226/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Nhựa PP lỏng bơm vào trong lốp để làm mát lốp xe, 1000 kg/ thùng (TP chính 40% Propylene Glycol là chất dẫn nhiệt tốt, phân tán nhiệt độ từ vùng nhiệt độ cao đến vùng nhiệt độ thấp), mới 100% (mục 1 PLTK) | 09/09/2015 | 8195/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Nhựa polymer acrylic nguyên sinh, dạng lỏng, dùng sản xuất matit, hàng mới 100%, Trung Quốc sản xuất (mục 1 PLTK) | 12/08/2015 | 7338/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Chế phẩm chất đóng rắn có thành phần chính là peroxit hữu cơ, muối vô cơ và phụ gia, dạng lỏng, dùng sản xuất matit, đóng 80g/tuýp, hàng mới 100%, Trung quốc sản xuất (mục 2 PLTK) | 12/08/2015 | 7339/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Chế phẩm hỗn hợp hóa học có thành phần chính là đolomit (CaCO3, MgCO3), magnesite (MgCO3) và các chất khác dạng bột, dùng sản xuất matit, hàng mới 100%, Trung quốc sản xuất (mục 3 PLTK) | 12/08/2015 | 7340/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Mục 16: Phụ gia dưới dạng keo dùng để dán gạch loại: Kerapoxy N.100 | 14/04/2015 | 3318/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Mục 13: Phụ gia dưới dạng keo dùng để dán gạch loại: Mapecryl Eco. | 28/01/2015 | 768/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Mục 10: Phụ gia đã điều chế dạng vữa (Matix) dùng để dán gạch loại: Mapesil LM N.110. | 28/01/2015 | 769/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Mục 15: Phụ gia dưới dạng keo dùng để dán gạch loại: Kerapoxy N.132. | 28/01/2015 | 772/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Keo dán/ Cemedine posseal Grey (333ml/tuýt)- Dùng dán cao su. (Mục 5 tại Tờ khai HQ) | 12/01/2015 | 183/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | - Mục 1 Tờ khai HQ: Keo dán GVH-403; Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. · - Mục 4 Tờ khai HQ: Keo gầm xe (EGS M-8616-C); Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. · - Mục 7 Tờ khai HQ: Keo hàn; Hàng hóa nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất lắp ráp xe ô tô. | 06/11/2014 | 13492/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | YLC 89 Keo silicon 1219 (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 30/09/2014 | 11819/TB-TCHQ | |
| 3214.10.00 | Tuýt kem chống dính dùng cho khuôn đúc lưới 50ml/tuýt- Bath bond. (Mục 3 tại Tờ khai Hải quan) | 19/09/2014 | 11487/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (87)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; Warm Edge Space | 20/06/2024 | Item Classification 4-3725 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; SM2030 | 26/03/2024 | Item Classification 2-2459 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics based on plastics; Mastic sealer; BPR Sealer (lower layer) | 28/04/2023 | Item Classification 2-26655 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics based on plastics; Mastic sealer; BPR Sealer (upper layer) | 28/04/2023 | Item Classification 2-26654 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastics; Thermal Resin For Aotumotive Battery; PMARU51 | 27/08/2021 | Item Classification 2-8434 | |
| 3214.10-1090 | Mastic, based on plastic; ULTRA LOW SPECIFIC GRAVITY BODY SEALER | 28/05/2021 | Item Classification 2-5241 | |
| 3214.10-1090 | Mastic; 12SK1K; SIKASIL-227 GRAY TUBE | 24/12/2020 | Item Classification 4-9615 | |
| 3214.10-1090 | Mastic, based on plastic; Rocker Panel Primer sealer; R.KOREA | 09/09/2020 | Item Classification 2-7491 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; TAPE SEAL-CTR FLOOR, 84199-A9000 | 20/03/2020 | Item Classification 2-2334 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; Phase change material; HTPCM350S | 31/10/2019 | Item Classification 2-8647 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; Phase change material; HTPCM350P | 31/10/2019 | Item Classification 2-8646 | |
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; SEALANT (SEALER #726); R.KOREA | 27/06/2018 | Item Classification 2-4376 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; Butyl Type; T90510015010; R.KOREA | 28/02/2018 | Item Classification 2-1561 | |
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; GREEN GLUE NOISEPROOFING SEALANT | 10/01/2018 | Item Classification 2-222 | |
| 3214.10-1090 | Other mastics; PASTE TIM; JoinPastim-H2080070; R.KOREA | 15/03/2017 | Item Classification 2-4053 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; Anti-Corrosion Coating Agent; COVECOVE M800; | 09/01/2017 | Item Classification 2-462 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; EU; R.KOREA | 12/07/2016 | Item Classification 2-8227 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; rubber tape; R.KOREA | 11/03/2016 | Item Classification 2-2362 | |
| 3214.10-1080 | Resin Expoxy ; UF1002VR ; 50g/syringe | 08/03/2016 | Item Classification 3-660 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; TIGER POLYURETHANE FOAM; R.KOREA | 27/01/2016 | Item Classification 2-834 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; Impermastic, TEROSON RB 1572K; R.KOREA | 11/01/2016 | Item Classification 2-210 | |
| 3214.10-1060 | Mastics, based on rubber; TEROSON RB 203; R.KOREA | 08/01/2016 | Item Classification 2-172 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastic; UF1002VR; R.KOREA | 08/12/2015 | Item Classification 2-9574 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; Teroson RB 22000; R.KOREA | 23/10/2015 | Item Classification 1-1850 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; Teroson RB 22000; R.KOREA | 23/10/2015 | Item Classification 1-1850 | |
| 3214.10-1080 | Structural adhesive TAPE | 21/10/2015 | Item Classification 1-1831 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastic; PT-277GB(OLD); R.KOREA | 10/10/2015 | Item Classification 2-7850 | |
| 3214.10-1060 | Mastic based on rubber; DEADENING PAD 800%; R.KOREA | 01/09/2015 | Item Classification 2-6853 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastic; STRUCTURAL TAPE; R.KOREA | 01/09/2015 | Item Classification 2-6851 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; EXPANDABLE TAPE; R.KOREA | 01/09/2015 | Item Classification 2-6852 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; R.KOREA | 24/06/2015 | Item Classification 2-4606 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; TEROSON RB 102; R.KOREA | 21/04/2015 | Item Classification 2-2699 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; TEROSON RB 451; R.KOREA | 21/04/2015 | Item Classification 2-2659 | |
| 3214.10-1090 | Silicone sealant; Thermal Conductive Material, Tpcm580SP(A16000-02); USA | 20/03/2015 | Item Classification 2-1748 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; TEROSON EP 301; TEROSON EP 301 SUS type; R.KOREA | 18/11/2014 | Item Classification 2-7754 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; TEROSON EP 301G; TEROSON EP 301 Glass Wool; R.KOREA | 18/11/2014 | Item Classification 2-7755 | |
| 3214.10-1060 | Mastics, based on rubber; TEROSON RB 411D Deadening TAPE; R.KOREA | 24/09/2014 | Item Classification 2-6435 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; TEROSON 201ER Soft TYPE Foam Asphalt Sheet | 19/09/2014 | Item Classification 2-6359 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastic; TEROKAL 5016 D-TYPE SEALER; R.KOREA | 19/09/2014 | Item Classification 2-6358 | |
| 3214.10-1090 | Silicone sealant; STG-M608A; R.KOREA | 05/08/2014 | Item Classification 2-5347 | |
| 3214.10-1090 | Mastic based on plastic; SEALER; R.KOREA | 15/05/2014 | Item Classification 2-3322 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastics; Sealants; AUTO 719 | 14/05/2014 | Item Classification 2-3272 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastics; Sealants; SOLARSIL ACID SEALANT S301 | 09/05/2014 | Item Classification 2-3173 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic | 18/04/2014 | Item Classification 2-2768 | |
| 3214.10-2000 | Painters' fillings; putty | 11/04/2014 | Item Classification 2-2585 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastics; Sealants, ELASTOSIL 6000 | 31/03/2014 | Item Classification 2-2354 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; REINF PAD; R.KOREA | 07/10/2013 | Item Classification 2-7546 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; TEROSON EP 301; R.KOREA | 07/10/2013 | Item Classification 2-7547 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; SEAL PILLAR; | 07/10/2013 | Item Classification 2-7548 | |
| 3214.10-1060 | Mastics based on rubber; PLASTIC ARTICLE 25874257; USA | 06/08/2013 | Item Classification 2-5769 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastics; Sealant ; Acrylic sealant-white; R.KOREA | 11/07/2013 | Item Classification 2-4915 | |
| 3214.10-1090 | Mastics based on plastics; Chipcoat U8439-1 ; JAPAN | 20/12/2012 | Item Classification 2-9565 | |
| No. 3214.10-1060 | Mastics, based on rubber; HSTM 411D; R.KOREA | 23/09/2011 | Item Classification 2-3925 | |
| No. 3214.10-1080 | Resin mastic; HSTM 514; R.KOREA | 23/09/2011 | Item Classification 2-3927 | |
| No. 3214.10-1060 | Mastics, based on rubber; HSTM 411; R.KOREA | 23/09/2011 | Item Classification 2-3930 | |
| No. 3214.10-1090 | Mastics based on plastics;HS 234;R.KOREA | 31/08/2011 | Item Classification 2-3376 | |
| No. 3214.10-1090 | Mastics based on plastic; HS 234H; R.KOREA | 31/08/2011 | Item Classification 2-3375 | |
| HSK 3214.10-2000 | Painters fillings;HANDYCOAT | 05/02/2005 | Product Classification Section-103097 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; PVC BODY SEALER 69-1;;R.KOREA | 24/08/2004 | Product Classification Section-101320 | |
| HSK3214.10-1060 | Rubber mastics;SUPER MASTIC SEALER ;;R.KOREA | 30/07/2004 | Product Classification Section-101116 | |
| HSK3214.10-2000 | Painters fillings; ROCKER PANEL PRIMER #3198 ; R. KOREA | 30/07/2004 | Product Classification Section-101117 | |
| HSK3214.10-1060 | Rubber mastics; MASTIC SEALER AS-01;;R.KOREA | 07/07/2004 | Product Classification Section-100829 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics;PVC BODY SEALER 40A-II;;R.KOREA | 06/07/2004 | Product Classification Section-100804 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; BODY SEALER MS-721-35;;R.KOREA | 05/07/2004 | Product Classification Section-100785 | |
| HSK3214.10-2000 | Painters fillings; PVC SEALER 570-K4;;R.KOREA | 05/07/2004 | Product Classification Section-100779 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics;SEALING COMPOUND TYPE PA-A2 | 05/07/2004 | Product Classification Section-100782 | |
| HSK3214.10-1060 | Rubber mastics;ROOF BOW SEALER ;;R.KOREA | 05/07/2004 | Product Classification Section-100784 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; BODY SEALER MS 721-36;;R.KOREA | 05/07/2004 | Product Classification Section-100781 | |
| HSK3214.10-2000 | Painters fillings; PVC ROCKER PANEL PRIMER ; R. KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100599 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics;TONG HAB SEALER ;;R. KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100601 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; PVC SEALER 1655-N;;R.KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100595 | |
| HSK3214.10-2000 | Painters fillings; BAL PO DEADNER ; R.KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100604 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; PVC SEALER 1655-N;;R.KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100595 | |
| HSK3214.10-2000 | Painters fillings; BAL PO DEADNER ; R.KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100604 | |
| HSK3214.10-1080 | Resin mastics; HEMMING SEALER #5301-7 ;; R. KOREA | 22/06/2004 | Product Classification Section-100600 | |
| 3214.10-2000 | Painter`s filling;;PVC SEALER | 15/10/2003 | Analysis 47260-1078 | |
| 3214.10-1060 | Mastics,based on rubber;;SPOT SEALER | 14/10/2003 | Analysis 47260-1079 | |
| 3214.10-2000 | Painters' fillings;Neocoat All Putty | 09/04/2003 | Analysis 47260-0315 | |
| 3214.10-2000 | Painters' filler;Wood fille | 25/02/2003 | Analysis 47260-0078 | |
| 3214.10-1080 | Resin mastics;Chemical anchor;RC-10;D 11mm,L 90mm;Resin, filler, hardened accelerator,glass tube;JAPAN | 29/01/2002 | Analysis 47260-116 | |
| 3214.10-1090 | Mastic (Potting compound) | 09/09/1994 | Analysis 47260-1611 | |
| 3214.10-1080 | Sealing compound (EA-205) | 21/08/1991 | Emotion22701-3184 | |
| 3214.10-1080 | Sealing compound (EA-250) | 21/08/1991 | Emotion22701-3185 | |
| 3214.10-1080 | Sealing compound (EA-315) | 21/08/1991 | Emotion22701-3188 | |
| 3214.10-1080 | Sealing compound (EA-305) | 21/08/1991 | Emotion22701-3187 | |
| 3214.10-1080 | Sealing compound (EA-310) | 21/08/1991 | Emotion22701-3186 | |
| 3214.10-2000 | Painter's Fillings(Eterna-Seal#7165) | 19/11/1990 | Emotion22701-3864 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất7.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-KH, TH) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất1 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0,6 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0,6 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN5%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.