Mã HS: 32.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3206
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Thuốc màu và các chế phẩm từ dioxit titan: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3206.11 | - - Chứa hàm lượng dioxit titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.11.10 | - - - Thuốc màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.11.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.19.10 | - - - Thuốc màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.20 | - Thuốc màu và các chế phẩm từ hợp chất crom: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.20.10 | - - Màu vàng crom, màu xanh crom và màu da cam molybdat hoặc màu đỏ molybdat từ hợp chất crom | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Chất màu khác và các chế phẩm khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3206.41 | - - Chất màu xanh nước biển và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.41.10 | - - - Các chế phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.41.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.42 | - - Litopon và các thuốc màu khác và các chế phẩm từ kẽm sulphua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.42.10 | - - - Các chế phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.42.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Các chế phẩm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3206.49.11 | - - - - Của các chất màu vô cơ từ hợp chất cađimi hoặc hexacyanoferrates (ferrocyanides và ferricyanides) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.49.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.49.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.50 | - Các sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.50.10 | - - Các chế phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.50.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (78)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3206.19.90 | Tên thương mại: SheffCoat EC White 5Y00462 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chế phẩm màu từ Titan dioxit, dạng bột, thành phần chính gồm: titan dioxit, talc, ethyl cellulose, triacetin, hypromellose, dùng làm tá dược bao phim · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không | 30/10/2024 | 5282/TB-TCHQ | |
| 3206.11.90 | Tên thương mại: Atnen TiO2-80 (Chất tạo màu) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: TiO2-80 (Chất tạo màu) | 31/08/2023 | 4588/TB-TCHQ | |
| 3206.19.90 | Atnen TiO2-60 (Chất tạo màu) | 25/08/2023 | 4468/TB-TCHQ | |
| 3206.19.90 | Phụ gia thực phẩm: Titanium Dioxide (tỷ lệ 40-60%), dạng nước, chất làm tạo đục dùng trong sản xuất thạch, nước giải khát. Mã CAS: 13463-67-7, đóng 25kg/thùng. NSX: 16/11/2020, HSD: 15/11/2021, Số lô: 333230 (Mục 1). | 03/06/2021 | 11/TB-KĐHQ | |
| 3206.19.90 | Mục 1: Tá dược bao phim Opadry II Yellow 85F42129 (Nguyên liệu làm mẫu nghiên cứu/sản xuất thuốc thử) LOT NO: SH604162. NSX: 12/04/2018. HSD:11/04/2020. MANUFACTURER: SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LTD (Mục 1) · Mục 2: Tá dược bao phim Opadry AMB Blue 80W80941 (Nguyên liệu làm mẫu nghiên cứu/sản xuất thuốc thử) LOT NO: SH604161. NSX: 12/04/2018. HSD: 11/04/2020. MANUFACTURER: SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LTD. | 17/04/2020 | 2439/TB-TCHQ | |
| 3206.50.10 | Chất lỏng kết hợp với các hạt từ tính, thành phần: Fe3O4: 5-15%; NNaO2:1-5%; C6H15NO3: 1-5%; C6H10O4: 0.1-2%; SiO2<1%; C3H8O<1%; CH4O<1%, nhà sản xuất: MARKTEC ASIA CO.,LTD (1PC=500ML), dùng để kiểm nghiệm bề mặt phôi thép, mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 27/02/2019 | 1150/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Chất màu hữu cơ tổng hợp Blue 3J Blue Organic Pigment (mục 12 PLTK). | 20/04/2016 | 3323/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | ZINC CHROMATE ZTO - Chế phẩm màu vàng từ hợp chất crom, dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp sản xuất sơn. (Mục 11 tờ khai hải quan). | 29/01/2016 | 904/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Thuốc màu (đen) 9106-2 (BLACK MASTER BATCH GRADE NO.9106-2) dùng trong sản xuất bao PP (Mục 1 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 827/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Aluminium powder (Bột nhôm) (mục 22 phụ lục tờ khai) | 20/01/2016 | 554/TB-TCHQ | |
| 3206.19.10 | Chất hoàn tất dùng trong ngành dệt - ASUBLANCE-LY (Mục 18) | 14/01/2016 | 412/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 10 PLTK 01# & Chất nhuộm (Chất màu vô cơ (carbon), chất mang (polymer))/Black-K. | 23/11/2015 | 11105/TB-TCHQ | |
| 3206.11.90 | Màu nước hữu cơ TS-3011 Soft white past (mục 8 PLTK) | 09/09/2015 | 8187/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | NL27#& Bột màu TC-5 | 07/09/2015 | 8107/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | Mục 16: Chế phẩm thuốc màu từ dioxit titan TiO2. Hàng mới 100%. | 07/08/2015 | 7255/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 2: NLSX Sơn Supglitter GC001 1/128 (chất tạo ánh kim cho sơn, dạng bột). | 21/07/2015 | 6605/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 1: NLSX Sơn Pearl Pigment PG 890 (bột màu) | 21/07/2015 | 6606/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | Dung môi để sản xuất hóa chất Chrome Green - Dark (Mục 10 PLTK) | 21/07/2015 | 6621/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | Mục 15: 2110100018/Titanium Dioxide (TiO2) - Nguyên liệu SX thuốc. | 01/07/2015 | 6004/TB-TCHQ | |
| 3206.19.90 | Mục 14: 2110100055/Opadry White OY - C 7000A (Pigments) (Bột làm tá dược, thành phần chính: Dẫn xuất cellulose) - Nguyên liệu SX thuốc. | 01/07/2015 | 6006/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | PRW3000 Chế phẩm thuốc màu vô cơ- WB Red Oxide Paste. (Mục 36 tại TKHQ). | 15/06/2015 | 5406/TB-TCHQ | |
| 3206.11.90 | PWW1009 Chế phẩm thuốc màu vô cơ - WB White Paste 996. (Mục 34 tại TKHQ). | 15/06/2015 | 5407/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | Mục 22 - Chất màu khác MX-113 Chrome Yellow Pigment. | 08/06/2015 | 5168/TB-TCHQ | |
| 3206.41.90 | Mục 3: Chất màu xanh nước biển (bột màu 7078, dùng để sản xuất sản phẩm nhựa). | 01/06/2015 | 4932/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | Chế phẩm thuốc màu vô cơ Gelb 1070 Inorganic YeIlow Pigment. (Mục 13 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4888/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Mục 7: Thuốc màu (màu Kiwadye Black KBB-02) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4731/TB-TCHQ | |
| 3206.19.10 | AJMI00 Mực in các loại (SWS-60- Stiching Gauge Ink) (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan). | 21/05/2015 | 4603/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | Thuốc màu chứa hàm lượng Dioxit titan >80% (CR828 TiO2)), (BYK-301), nguyên liệu sản xuất (mục 10 PLTK). | 18/05/2015 | 4501/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | Nhựa amino dạng nguyên sinh, (Chrome-Yellow-10GH), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 16 PLTK). | 18/05/2015 | 4502/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | Muội carbon, (Panax Yellow 8350), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 18 PLTK). | 18/05/2015 | 4503/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 2: M7 #& Thuốc màu các loại - CS-525. | 13/05/2015 | 4333/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | Màu làm nguyên liệu SX sơn: molybdate red 107 (chế phẩm màu hữu cơ, dạng bột), hàng mới 100%. (Mục 1 TKHQ) | 06/05/2015 | 4057/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 6: A29#&Nước xử lý (08B, hỗn hợp dung môi hữu cơ). | 27/04/2015 | 3886/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 3: 8722520 EXTERIOR YELLOW C19 20Kg PA - Chế phẩm thuốc màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước. | 24/04/2015 | 3734/TB-TCHQ | |
| 3206.19.90 | Mục 8: CP006 #& Chất màu khác IRIODIN 111 RUTILE FINE SATIN (Pigment). | 23/04/2015 | 3704/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | Sachtleben Rde2 - Thuốc màu (Dùng sản xuất mực in). | 17/04/2015 | 3457/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Hạt nhựa polypropylene- Resin (Color Master Batch) MB/PPMZ-N111653-11 Dark Brown. (Mục 1 tại TKHQ). | 14/04/2015 | 3310/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Hạt nhựa polypropylene- Resin (Color Master Batch) MB/PPMZ-N111654-11 Light Brown. (Mục 2 tại TKHQ). | 14/04/2015 | 3311/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Chế phẩm màu xanh nước biển (Manganese ferrite FM2400) (nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 19 PLTK). | 07/04/2015 | 3094/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | AHTH01 Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ. (Mục 22 tại TKHQ). | 31/03/2015 | 2714/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | AHTH01 Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ. (Mục 32 tại TKHQ). | 31/03/2015 | 2715/TB-TCHQ | |
| 3206.50.10 | Bột phát quang hiệu YAO TENG dùng cho máy soi kim loại (kiểm tra vết nứt trên kim loại). | 31/03/2015 | 2703/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Chất tạo màu- EMF Black HK-3.(Mục 6 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2636/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Polyurethane System 3U-504 (Chế phẩm màu vô cơ phân tán trong Polyol 3U-504). | 14/02/2015 | 1564/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | TR-92 Tioxides (Titan Dioxide)-Nlsx sơn (mục 17 Tờ khai) | 14/02/2015 | 1524/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 1: Chế phẩm màu màu đen - FARSPERSE BLACK PB-XAN (20kg/thùng). | 06/02/2015 | 1144/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | Chế phẩm thuốc màu vô cơ từ hợp chất crom, dạng bột mịn, màu vàng(PANAX Yellow Z.T.O), nguyên liệu sản xuất sơn (mục 9) | 06/02/2015 | 1150/TB-TCHQ | |
| 3206.11.90 | Mục 2: Chế phẩm màu màu trắng - FARSPERSE WHITE PW-CFT (20kg/thùng). | 06/02/2015 | 1145/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Hạt màu dùng trong ngành nhựa, Ký hiệu: M/B BAMBOO SALT NA938 - 10kg/gói (mục 9 Tờ khai) | 10/12/2014 | 14669/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Hạt màu dùng trong ngành nhựa, Ký hiệu: M/B Peal BLUE 15533-A - 25kg/gói (mục 6 Tờ khai) | 10/12/2014 | 14672/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Hạt màu dùng trong ngành nhựa, Ký hiệu: M/B Peal GREEN 15531 - 25kg/gói (mục 5 Tờ khai) | 10/12/2014 | 14673/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Hạt màu dùng trong ngành nhựa, Ký hiệu: M/B Peal RED 15535 - 25kg/gói (mục 7 Tờ khai) | 10/12/2014 | 14675/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | Ti-Pure/2014 #& Ti-Pure Chế phẩm từ dioxit titan. | 10/12/2014 | 14688/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | Thuốc màu vô cơ từ dioxit titan trong đó có chứa hàm lượng dioxit titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô/Titanium Dioxit R-996 | 17/11/2014 | 13850/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | Chất màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn Crome Yellow 400GH (mục 19 PLTK). | 13/11/2014 | 13772/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Nhựa dẻo dùng trong ngành sơn - NC FW-200 (1 can= 15kgs) (Mục 4 TKHQ) | 12/11/2014 | 13691/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | Titan oxit dùng trong ngành sơn - Titan JR-701 (1 bag= 25kgs) (Mục 2 TKHQ) | 12/11/2014 | 13693/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Black C8- Chất màu khác. (Mục 8 tại TKHQ). | 12/11/2014 | 13726/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Red oxide C17- Chất màu khác (Mục 7 tại TKHQ). | 12/11/2014 | 13727/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Orange Oxide C21- Chất màu khác. (Mục 9 tại TKHQ). | 12/11/2014 | 13728/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | Tiona 595 titanium dioxide (dùng sản xuất sơn). | 07/11/2014 | 13529/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | DSC140#DT-151 (Hỗn hợp polyethylene glycol) (Mục 2 tại TKHQ). | 31/10/2014 | 13268/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Thuốc màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn NL Yellow 400R. (Mục 10 tại Tờ khai Hải quan) | 30/10/2014 | 13163/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Thuốc màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn Black 383Z. (Mục 13 tại Tờ khai Hải quan) | 30/10/2014 | 13164/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Bột màu/Pigment. | 08/10/2014 | 12191/TB-TCHQ | |
| 3206.19.90 | Mục 2: EMU White FX-4174 30kg DM (Chế phẩm thuốc màu vô cơ, đi từ dioxit titan có hàm lượng trên 80% tính theo trọng lượng khô). | 03/10/2014 | 12001/TB-TCHQ | |
| 3206.50.10 | Bột phát quang, hàng mới 100% (Mục 11 TKHQ) | 30/09/2014 | 11823/TB-TCHQ | |
| 3206.19.90 | Mục 1: Chất màu khác, thường được dùng để tạo màu. Mica titan dioxit. Bột, màu trắng ngà, óng ánh Silver white | 30/09/2014 | 11831/TB-TCHQ | |
| 3206.19.90 | Mục 2: Chất màu khác, thường được dùng để tạo màu. Mica titan dioxit, oxit sắt. Bột, màu vàng nhạt, óng ánh Bright Brass Gold | 30/09/2014 | 11830/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Chất gia cố- Micro Black 168 | 29/09/2014 | 11791/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Chất tạo màu cho vải tráng PVC 2G957 (Chất màu khác) Color Batch (Mục 3 TKHQ) | 26/09/2014 | 11738/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Chất tạo màu cho vải tráng PVC 2J404 Color Batch (Mục 2 TKHQ) | 26/09/2014 | 11739/TB-TCHQ | |
| 3206.41.10 | Chất màu hữu cơ tổng hợp (Pigment Blue N - 3152) (mục 15 PLTK). | 26/09/2014 | 11747/TB-TCHQ | |
| 3206.20.10 | Thuốc màu chứa hàm lượng dioxit titan > 80% (PANAX Red 9350) (nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 1 Phụ lục tờ khai) | 15/09/2014 | 11175/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | Thuốc màu chứa hàm lượng dioxit titan 80% trở lên theo trọng lượng khô, dạng bột (dùng sản xuất mực in)/ Titanium dioxide Rutile Grade R-129. | 22/04/2014 | 4363/TB-TCHQ | |
| 3206.11.10 | Chế phẩm từ dioxit titan (thuốc màu) TI-PURE R-960 Titanium. | 22/04/2014 | 4365/TB-TCHQ | |
| 3206.11.00 | Bột màu trắng - Pigment (white powder) SR-240. | 14/01/2014 | 413/TB-TCHQ | |
| 3206.42.10 | Hóa chất công nghiệp: Lithopone B301 "G Brand"- sử dụng làm chất độn trong công nghiệp sản xuất sơn. | 27/12/2013 | 8140/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (82)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3206.19 | Các sắc tố khác dựa trên titanium dioxide; SẮC TỐ VÔ CƠ VÀNG 5970C; Sắc tố màu (vô cơ) VÀNG 5970C (BBY00286) | 19/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230913 | |
| 3206.2 | Các sắc tố dựa trên hợp chất crom; SICOPAL BLACK L 0095 | 19/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230929 | |
| 3206.19 | Các sắc tố khác dựa trên titanium dioxide; SICOTAN YELLOW L 1910 | 04/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230511 | |
| 3206.19-0000 | VÀNG 4151 | 09/03/2023 | Phân loại mặt hàng 2-25257 | |
| 3206.19 | Các chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; TITANIUM DIOXIDE R910 | 30/09/2022 | Phân loại mặt hàng 220596 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; Alkor A9017 | 11/06/2020 | Phân loại mặt hàng 25025 | |
| 3206.49-9000 | Quặng mangan nghiền | 12/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6308 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất màu khác; SẮC TỐ (PP ĐEN IMB8Y2251) | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 23004 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; SSCC WHITE 3700 | 30/01/2019 | Phân loại mặt hàng 47001 | |
| 3206.499 | Chế phẩm dựa trên chất màu vô cơ; SSCC BLACK 7200 | 30/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46998 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; SF BLACK AG2185 | 28/08/2018 | Phân loại mặt hàng 25997 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; SF BLACK AF2023 | 28/08/2018 | Phân loại mặt hàng 25998 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; AS901B; PR.KOREA | 30/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23829 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất tạo màu khác; POWERCRON BLACK PASTE CP524(UZ); KRCP524U/E/200K | 07/02/2018 | Phân loại mặt hàng 21077 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; PESM 6100BLACK; Nhật Bản | 31/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2913 | |
| 3206.419 | Chế phẩm sắc tố dựa trên màu xanh lam đậm; SU BLACK B717B; HÀN QUỐC | 17/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2455 | |
| 3206.19 | Chế phẩm sắc tố dựa trên titanium dioxide; MẪU CHÍNH SMB WHITE L3314 | 14/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212253 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; MASTERBATCH SMB VÀNG L1121 | 14/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212252 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; L3119; SMB WHITE (MASTER BATCH) | 13/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212232 | |
| 3206.419 | Chế phẩm màu dựa trên màu xanh lam; L2487; SMB BLUE (MASTER BATCH) | 13/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212230 | |
| 3206.419 | Chế phẩm màu dựa trên màu xanh lam; L2184; SMB BLUE (MASTER BATCH) | 13/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212229 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm tạo màu khác; L7220; SMB BLACK (MASTER BATCH) | 13/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212231 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm tạo màu khác; L7095; SMB BLACK (MASTER BATCH) | 13/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212233 | |
| 3206.499 | Chế phẩm sắc tố; SBW7388BLACK | 01/12/2017 | Phân loại mặt hàng 211802 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất tạo màu khác; P9787 Bột màu xám không chì; Hàn Quốc | 17/08/2017 | Phân loại mặt hàng 29079 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; SU BLACK 7810Y; HÀN QUỐC | 24/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24489 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; SW BLACK 7321Y | 27/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219554 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất màu khác; SV BLACK 7056Y; R.HÀN QUỐC | 05/12/2016 | Phân loại mặt hàng 217920 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; MASTERBATCH MÀU; HÀN QUỐC | 09/11/2016 | Phân loại mặt hàng 216368 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; BLACK MASTERBATCH; HÀN QUỐC | 09/11/2016 | Phân loại mặt hàng 216367 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; MẪU CHÍNH (MPS70372 N/S WHITE); HÀN QUỐC | 26/08/2016 | Phân loại mặt hàng 211614 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm tạo màu khác; MẪU CHÍNH (DDP 007 ĐEN); HÀN QUỐC | 26/08/2016 | Phân loại mặt hàng 211613 | |
| 3206.19 | Các chế phẩm màu khác; WHITE 180; HÀN QUỐC | 20/07/2016 | Phân loại mặt hàng 29048 | |
| 3206.5 | Các sản phẩm vô cơ thuộc loại được sử dụng làm chất phát quang; 5480KC0064AH; RGA 560 100; PR.CHNA | 19/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23907 | |
| 3206.5 | Các sản phẩm vô cơ thuộc loại được sử dụng làm chất phát quang; 5480KC0048AH; GAL53501B131038; PR.CHNA | 19/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23906 | |
| 3206.5 | Các sản phẩm vô cơ thuộc loại được sử dụng làm chất phát quang; NHẬT BẢN | 04/04/2016 | Phân loại mặt hàng 23306 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; GMMIXPM12; R.KOREA | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21122 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; GMMIXPM61; R.KOREA | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21123 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất tạo màu; CF Pattern Black CIM051; NHẬT BẢN | 20/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2576 | |
| 3206.499 | Chế phẩm chất tạo màu; CF Pattern Black CIM160; NHẬT BẢN | 20/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2575 | |
| 3206.499 | Chế phẩm chất tạo màu khác; Glare Brilliant Green; R.KOREA | 30/09/2015 | Phân loại mặt hàng 27601 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; PET BLACK; HÀN QUỐC | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25543 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; SẮC TỐ VÔ CƠ 42236A; NHẬT BẢN | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25510 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; MẪU CHÍNH 010058; HÀN QUỐC | 13/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25360 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; MẪU CHÍNH 010032; HÀN QUỐC | 13/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25362 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; MẪU CHÍNH 043147; HÀN QUỐC | 13/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25361 | |
| 3206.419 | Chế phẩm màu dựa trên màu xanh lam đậm; MẪU CHÍNH 1111390; HÀN QUỐC | 02/07/2015 | Phân loại mặt hàng 24925 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; WF1570 SK/IVORY; R.HÀN QUỐC | 04/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23964 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; PR124 BEIGE; HÀN QUỐC | 04/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23967 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; HS101GR2; R.KOREA | 04/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23965 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; CM104 N/GRAY; R.KOREA | 04/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23966 | |
| 3206.11 | Các chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; Titanium Dioxide Rutile; PR.CHNA | 13/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22401 | |
| 3206.499 | Chế phẩm chất màu khác; DE BLACK KS; R. KOREA | 09/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22368 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; Bột màu silicone MASTER BATCH CMGRAY 1; HÀN QUỐC | 26/03/2015 | Phân loại mặt hàng 21915 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; Số 265D90PA; NHẬT BẢN | 12/02/2015 | Phân loại mặt hàng 21019 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất tạo màu; Astroflake Silver; NHẬT BẢN | 12/12/2014 | Phân loại mặt hàng 28368 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; ADAMAS A901K; R,KOREA | 20/11/2014 | Phân loại mặt hàng 27814 | |
| 3206.2 | Sắc tố dựa trên hợp chất crom; PENTA GREEN | 02/10/2014 | Phân loại mặt hàng 26690 | |
| 3206.419 | MASTERBATCH ULTRAMARINE W | 28/07/2014 | Phân loại mặt hàng 12211 | |
| 3206.499 | GMMIXPM100 ; ; 20KG | 23/06/2014 | Phân loại mặt hàng 11878 | |
| 3206.19 | Chế phẩm sắc tố dựa trên titanium dioxide; KEC85280 | 15/05/2014 | Phân loại mặt hàng 23295 | |
| 3206.499 | Chế phẩm chất tạo màu khác; SẮC TỐ EPOXY ĐỎ KRAFELT KEC68530; Hoa Kỳ | 15/05/2014 | Phân loại mặt hàng 23293 | |
| 3206.499 | Chế phẩm chất tạo màu khác; SẮC TỐ EPOXY ĐEN KRAFELT KEC200; Hoa Kỳ | 15/05/2014 | Phân loại mặt hàng 23294 | |
| 3206.5 | Các sản phẩm vô cơ thuộc loại được sử dụng làm chất phát quang; NanoDot Screened | 13/05/2014 | Phân loại mặt hàng 23226 | |
| 3206.19 | Chế phẩm titan dioxit; Trắng TA705K; R.HÀN QUỐC | 03/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23101 | |
| 3206.499 | Màu sắc quan trọng; RUYDYEW BLACK RC CONC; NHẬT BẢN | 03/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23102 | |
| 3206.5 | Sản phẩm vô cơ loại dùng làm chất phát quang; Phim tế bào; SWFVE6G57GZA12V0C0; SG5A+BR102C; R.KOREA | 11/03/2013 | Phân loại mặt hàng 21530 | |
| 3206.50-0000 | Sản phẩm vô cơ loại dùng làm chất phát quang; Phim tế bào; SWFVE6G57GZA12V0C0; SG5A+BR102C; R.KOREA | 11/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1530 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm tạo màu khác; KV BLACK 8322; R.KOREA | 22/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2499 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; DWP YELLOW 12 | 04/01/2013 | Phân loại mặt hàng 291 | |
| 3206.19 | Chế phẩm màu dựa trên titanium dioxide; Magic30BW0105 | 14/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24321 | |
| Số 3206.499000 | Các chất tạo màu khác; KRCP524; R.KOREA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24243 | |
| Số 3206.499000 | Các chất tạo màu khác; KRCP523D; R.KOREA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24242 | |
| Số 3206.499000 | Các chất tạo màu khác; KRCP523; R.KOREA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24245 | |
| Số 3206.499000 | Các chế phẩm màu khác; D10940001, ZYTEL FE3779; Hoa Kỳ | 27/09/2011 | Phân loại mặt hàng 24002 | |
| Được phân loại theo HSK 3206.110000 | Chế phẩm titan dioxit;TITANIUM DIOXIDE TTOS4;;;NHẬT BẢN | 25/04/2005 | Phần Phân loại sản phẩm103919 | |
| 3206.499 | Chất tạo màu khác (Master Batch; DB206) | 18/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101589 | |
| 3206.2 | Chất màu vô cơ (Vàng Chrome) | 19880908 | Giám định số 227012254 | |
| 3206.499 | Chất màu vô cơ; Mica Ky 8209 | 19881205 | Giám định số 227013042 | |
| 3206.499 | Chất màu vô cơ; Mica Ky 728 | 19881205 | Giám định số 227013043 | |
| 3206.499 | Chất màu vô cơ | 19890107 | Giám định số 2270143 | |
| 3206.499 | Sắc tố vô cơ | 19890410 | Giám định số 227011039 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.