Mã HS: 3206.49
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3206
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Thuốc màu và các chế phẩm từ dioxit titan: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3206.11 | - - Chứa hàm lượng dioxit titan từ 80% trở lên tính theo trọng lượng khô: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.11.10 | - - - Thuốc màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.11.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.19.10 | - - - Thuốc màu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.20 | - Thuốc màu và các chế phẩm từ hợp chất crom: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.20.10 | - - Màu vàng crom, màu xanh crom và màu da cam molybdat hoặc màu đỏ molybdat từ hợp chất crom | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Chất màu khác và các chế phẩm khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3206.41 | - - Chất màu xanh nước biển và các chế phẩm từ chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.41.10 | - - - Các chế phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.41.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.42 | - - Litopon và các thuốc màu khác và các chế phẩm từ kẽm sulphua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.42.10 | - - - Các chế phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.42.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Các chế phẩm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3206.49.11 | - - - - Của các chất màu vô cơ từ hợp chất cađimi hoặc hexacyanoferrates (ferrocyanides và ferricyanides) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.49.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.49.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.50 | - Các sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3206.50.10 | - - Các chế phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3206.50.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (35)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3206.49.90 | Chất màu hữu cơ tổng hợp Blue 3J Blue Organic Pigment (mục 12 PLTK). | 20/04/2016 | 3323/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Thuốc màu (đen) 9106-2 (BLACK MASTER BATCH GRADE NO.9106-2) dùng trong sản xuất bao PP (Mục 1 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 827/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Aluminium powder (Bột nhôm) (mục 22 phụ lục tờ khai) | 20/01/2016 | 554/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 10 PLTK 01# & Chất nhuộm (Chất màu vô cơ (carbon), chất mang (polymer))/Black-K. | 23/11/2015 | 11105/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | NL27#& Bột màu TC-5 | 07/09/2015 | 8107/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 2: NLSX Sơn Supglitter GC001 1/128 (chất tạo ánh kim cho sơn, dạng bột). | 21/07/2015 | 6605/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 1: NLSX Sơn Pearl Pigment PG 890 (bột màu) | 21/07/2015 | 6606/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | PRW3000 Chế phẩm thuốc màu vô cơ- WB Red Oxide Paste. (Mục 36 tại TKHQ). | 15/06/2015 | 5406/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Mục 7: Thuốc màu (màu Kiwadye Black KBB-02) (dùng pha mực trong in lụa). | 26/05/2015 | 4731/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 2: M7 #& Thuốc màu các loại - CS-525. | 13/05/2015 | 4333/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 6: A29#&Nước xử lý (08B, hỗn hợp dung môi hữu cơ). | 27/04/2015 | 3886/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 3: 8722520 EXTERIOR YELLOW C19 20Kg PA - Chế phẩm thuốc màu hữu cơ phân tán trong môi trường nước. | 24/04/2015 | 3734/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Hạt nhựa polypropylene- Resin (Color Master Batch) MB/PPMZ-N111653-11 Dark Brown. (Mục 1 tại TKHQ). | 14/04/2015 | 3310/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Hạt nhựa polypropylene- Resin (Color Master Batch) MB/PPMZ-N111654-11 Light Brown. (Mục 2 tại TKHQ). | 14/04/2015 | 3311/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Chế phẩm màu xanh nước biển (Manganese ferrite FM2400) (nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 19 PLTK). | 07/04/2015 | 3094/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | AHTH01 Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ. (Mục 22 tại TKHQ). | 31/03/2015 | 2714/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | AHTH01 Thuốc màu và chế phẩm làm từ chất màu hữu cơ. (Mục 32 tại TKHQ). | 31/03/2015 | 2715/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Chất tạo màu- EMF Black HK-3.(Mục 6 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2636/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Polyurethane System 3U-504 (Chế phẩm màu vô cơ phân tán trong Polyol 3U-504). | 14/02/2015 | 1564/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Mục 1: Chế phẩm màu màu đen - FARSPERSE BLACK PB-XAN (20kg/thùng). | 06/02/2015 | 1144/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Hạt màu dùng trong ngành nhựa, Ký hiệu: M/B BAMBOO SALT NA938 - 10kg/gói (mục 9 Tờ khai) | 10/12/2014 | 14669/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Hạt màu dùng trong ngành nhựa, Ký hiệu: M/B Peal BLUE 15533-A - 25kg/gói (mục 6 Tờ khai) | 10/12/2014 | 14672/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Hạt màu dùng trong ngành nhựa, Ký hiệu: M/B Peal GREEN 15531 - 25kg/gói (mục 5 Tờ khai) | 10/12/2014 | 14673/TB-TCHQ | |
| 3206.49.90 | Hạt màu dùng trong ngành nhựa, Ký hiệu: M/B Peal RED 15535 - 25kg/gói (mục 7 Tờ khai) | 10/12/2014 | 14675/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Nhựa dẻo dùng trong ngành sơn - NC FW-200 (1 can= 15kgs) (Mục 4 TKHQ) | 12/11/2014 | 13691/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Black C8- Chất màu khác. (Mục 8 tại TKHQ). | 12/11/2014 | 13726/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Red oxide C17- Chất màu khác (Mục 7 tại TKHQ). | 12/11/2014 | 13727/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Orange Oxide C21- Chất màu khác. (Mục 9 tại TKHQ). | 12/11/2014 | 13728/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | DSC140#DT-151 (Hỗn hợp polyethylene glycol) (Mục 2 tại TKHQ). | 31/10/2014 | 13268/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Thuốc màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn NL Yellow 400R. (Mục 10 tại Tờ khai Hải quan) | 30/10/2014 | 13163/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Thuốc màu dùng trong công nghiệp sản xuất sơn Black 383Z. (Mục 13 tại Tờ khai Hải quan) | 30/10/2014 | 13164/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Bột màu/Pigment. | 08/10/2014 | 12191/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Chất gia cố- Micro Black 168 | 29/09/2014 | 11791/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Chất tạo màu cho vải tráng PVC 2G957 (Chất màu khác) Color Batch (Mục 3 TKHQ) | 26/09/2014 | 11738/TB-TCHQ | |
| 3206.49.10 | Chất tạo màu cho vải tráng PVC 2J404 Color Batch (Mục 2 TKHQ) | 26/09/2014 | 11739/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (44)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; Alkor A9017 | 11/06/2020 | Phân loại mặt hàng 25025 | |
| 3206.49-9000 | Quặng mangan nghiền | 12/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6308 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất màu khác; SẮC TỐ (PP ĐEN IMB8Y2251) | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 23004 | |
| 3206.499 | Chế phẩm dựa trên chất màu vô cơ; SSCC BLACK 7200 | 30/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46998 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; SF BLACK AG2185 | 28/08/2018 | Phân loại mặt hàng 25997 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; SF BLACK AF2023 | 28/08/2018 | Phân loại mặt hàng 25998 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; AS901B; PR.KOREA | 30/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23829 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất tạo màu khác; POWERCRON BLACK PASTE CP524(UZ); KRCP524U/E/200K | 07/02/2018 | Phân loại mặt hàng 21077 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; PESM 6100BLACK; Nhật Bản | 31/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2913 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; MASTERBATCH SMB VÀNG L1121 | 14/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212252 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm tạo màu khác; L7220; SMB BLACK (MASTER BATCH) | 13/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212231 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm tạo màu khác; L7095; SMB BLACK (MASTER BATCH) | 13/12/2017 | Phân loại mặt hàng 212233 | |
| 3206.499 | Chế phẩm sắc tố; SBW7388BLACK | 01/12/2017 | Phân loại mặt hàng 211802 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất tạo màu khác; P9787 Bột màu xám không chì; Hàn Quốc | 17/08/2017 | Phân loại mặt hàng 29079 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; SU BLACK 7810Y; HÀN QUỐC | 24/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24489 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; SW BLACK 7321Y | 27/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219554 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất màu khác; SV BLACK 7056Y; R.HÀN QUỐC | 05/12/2016 | Phân loại mặt hàng 217920 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; BLACK MASTERBATCH; HÀN QUỐC | 09/11/2016 | Phân loại mặt hàng 216367 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm tạo màu khác; MẪU CHÍNH (DDP 007 ĐEN); HÀN QUỐC | 26/08/2016 | Phân loại mặt hàng 211613 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; GMMIXPM61; R.KOREA | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21123 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất tạo màu; CF Pattern Black CIM051; NHẬT BẢN | 20/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2576 | |
| 3206.499 | Chế phẩm chất tạo màu; CF Pattern Black CIM160; NHẬT BẢN | 20/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2575 | |
| 3206.499 | Chế phẩm chất tạo màu khác; Glare Brilliant Green; R.KOREA | 30/09/2015 | Phân loại mặt hàng 27601 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; PET BLACK; HÀN QUỐC | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25543 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; SẮC TỐ VÔ CƠ 42236A; NHẬT BẢN | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25510 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm màu khác; MẪU CHÍNH 043147; HÀN QUỐC | 13/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25361 | |
| 3206.499 | Chế phẩm chất màu khác; DE BLACK KS; R. KOREA | 09/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22368 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; Số 265D90PA; NHẬT BẢN | 12/02/2015 | Phân loại mặt hàng 21019 | |
| 3206.499 | Chuẩn bị chất tạo màu; Astroflake Silver; NHẬT BẢN | 12/12/2014 | Phân loại mặt hàng 28368 | |
| 3206.499 | Các chất tạo màu khác; ADAMAS A901K; R,KOREA | 20/11/2014 | Phân loại mặt hàng 27814 | |
| 3206.499 | GMMIXPM100 ; ; 20KG | 23/06/2014 | Phân loại mặt hàng 11878 | |
| 3206.499 | Chế phẩm chất tạo màu khác; SẮC TỐ EPOXY ĐỎ KRAFELT KEC68530; Hoa Kỳ | 15/05/2014 | Phân loại mặt hàng 23293 | |
| 3206.499 | Chế phẩm chất tạo màu khác; SẮC TỐ EPOXY ĐEN KRAFELT KEC200; Hoa Kỳ | 15/05/2014 | Phân loại mặt hàng 23294 | |
| 3206.499 | Màu sắc quan trọng; RUYDYEW BLACK RC CONC; NHẬT BẢN | 03/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23102 | |
| 3206.499 | Các chế phẩm tạo màu khác; KV BLACK 8322; R.KOREA | 22/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2499 | |
| Số 3206.499000 | Các chất tạo màu khác; KRCP524; R.KOREA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24243 | |
| Số 3206.499000 | Các chất tạo màu khác; KRCP523D; R.KOREA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24242 | |
| Số 3206.499000 | Các chất tạo màu khác; KRCP523; R.KOREA | 11/10/2011 | Phân loại mặt hàng 24245 | |
| Số 3206.499000 | Các chế phẩm màu khác; D10940001, ZYTEL FE3779; Hoa Kỳ | 27/09/2011 | Phân loại mặt hàng 24002 | |
| 3206.499 | Chất tạo màu khác (Master Batch; DB206) | 18/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101589 | |
| 3206.499 | Chất màu vô cơ; Mica Ky 8209 | 19881205 | Giám định số 227013042 | |
| 3206.499 | Chất màu vô cơ; Mica Ky 728 | 19881205 | Giám định số 227013043 | |
| 3206.499 | Chất màu vô cơ | 19890107 | Giám định số 2270143 | |
| 3206.499 | Sắc tố vô cơ | 19890410 | Giám định số 227011039 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.