Mã HS: 32.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3210
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3210.00.10 | - Vecni (kể cả dầu bóng) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3210.00.20CN | - Màu keo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3210.00.30CN | - Thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3210.00.91 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 3210.00.99CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3210.00.10 | Tên thương mại: Chất phủ mạch điện tử bằng silicone mã ECC3050S · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất phủ mạch điện tử bằng silicone mã ECC3050S | 12/04/2022 | 1261/TB-TCHQ | |
| 3210.00.99 | Mục 2: Dầu chống dính (coating Paste - Oily). | 05/10/2015 | 9094/TB-TCHQ | |
| 3210.00.99 | + Mục 1: Men ceramic JL-5702 · + Mục 2: Chất láng bóng men JL-8000 | 01/06/2015 | 4953/TB-TCHQ | |
| 3210.00.99 | Mục 8: 031 #& Dung môi pha sơn 340D0057MU | 23/04/2015 | 3707/TB-TCHQ | |
| 3210.00.10 | Dipping oil 8662 (Dầu bóng dùng sơn cho thớt gỗ). | 31/10/2014 | 13239/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3210.00-2040 | Liquid varnishes containing no solvent; Tuffy (UV Resin) | 17/05/2024 | Item Classification 4-2808 | |
| 3210.00-1099 | Other paints; Charcoal | 18/06/2019 | Item Classification 2-4371 | |
| 3210.00-1099 | Other paints; UV curable UK; UVF-3000S; R.KOREA | 17/03/2017 | Item Classification 2-4242 | |
| 3210.00-1099 | Other paints; NWK-800; R.KOREA | 20/05/2016 | Item Classification 2-5191 | |
| 3210.00-2040 | Liquid varnish containing no solvent; NSP-47-4F-7; R.KOREA | 27/01/2015 | Item Classification 2-658 | |
| 3210.00-2040 | Liquid varnishes containing no solvent; EBECRYL811 radiation curing resins | 08/05/2014 | Item Classification 2-3126 | |
| No. 3210.00-1099 | Other paints; G-316; R.KOREA | 05/10/2011 | Item Classification 2-4122 | |
| No. 3210.00-1099 | Other paint; CSP-0290C; R.KOREA | 19/07/2011 | Item Classification 2-2438 | |
| HSK3210.00-1019 | Paints;Sigma Emaline 3000;;;R.KOREA | 02/06/2005 | Product Classification Section-104369 | |
| HSK 3210.00-2030 | Coating agent; ASPHALT; K-97S3.5 | 11/03/2005 | Product Classification Section-103427 | |
| HSK3210.00.1099 | Coating agent ;;FOAM DEADNER;;;R.KOREA | 19/02/2005 | Product Classification Section-103189 | |
| HSK3210.00-1099 | Coating agent ;; #650 DEADNER ;;; R.KOREA | 19/02/2005 | Product Classification Section-103190 | |
| 3210.00-1099 | Paints; Apptech | 11/03/2004 | Analysis 47260-0217 | |
| 3210.00-1091 | Enamels;Multi color Pattern Paint | 11/04/2003 | Analysis 47260-0314 | |
| 3210.00-2030 | Coating agent (Gelnac) | 12/01/1994 | Analysis 47260-55 | |
| 3210.00-1090 | Paint (Heavy duty roof coating) | 13/08/1992 | Emotion 47281-1703 | |
| 3210.00-1090 | Heavy Duty Roof Coating | 13/08/1992 | Emotion22701-1703 | |
| 3210.00-1090 | Paint (Aluminum roof coating) | 13/08/1992 | Emotion 47281-1699 | |
| 3210.00-3090 | Prepared Water pigments of a kind used for finishing leathe | 1988-10-25 | Emotion22701-2663 | |
| 3210.00-2030 | Coating agent | 1989-12-13 | Emotion22701-4000 | |
| 3210.00-1090 | Heavy Duty Roof Coating | 1989-09-11 | Emotion22701-2952 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.