Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 3210.00.91

- - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN)
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3210

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
3210.00.10- Vecni (kể cả dầu bóng)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/lít
3210.00.20CN- Màu keoThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
3210.00.30CN- Thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện daThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg/lít
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3210.00.91- - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịkg/lít
3210.00.99CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịkg/lít

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3210.00-2040Liquid varnishes containing no solvent; Tuffy (UV Resin)17/05/2024Item Classification 4-2808
3210.00-1099Other paints; Charcoal18/06/2019Item Classification 2-4371
3210.00-1099Other paints; UV curable UK; UVF-3000S; R.KOREA17/03/2017Item Classification 2-4242
3210.00-1099Other paints; NWK-800; R.KOREA20/05/2016Item Classification 2-5191
3210.00-2040Liquid varnish containing no solvent; NSP-47-4F-7; R.KOREA27/01/2015Item Classification 2-658
3210.00-2040Liquid varnishes containing no solvent; EBECRYL811 radiation curing resins08/05/2014Item Classification 2-3126
No. 3210.00-1099Other paints; G-316; R.KOREA05/10/2011Item Classification 2-4122
No. 3210.00-1099Other paint; CSP-0290C; R.KOREA19/07/2011Item Classification 2-2438
HSK3210.00-1019Paints;Sigma Emaline 3000;;;R.KOREA02/06/2005Product Classification Section-104369
HSK 3210.00-2030Coating agent; ASPHALT; K-97S3.511/03/2005Product Classification Section-103427
HSK3210.00.1099Coating agent ;;FOAM DEADNER;;;R.KOREA19/02/2005Product Classification Section-103189
HSK3210.00-1099Coating agent ;; #650 DEADNER ;;; R.KOREA19/02/2005Product Classification Section-103190
3210.00-1099Paints; Apptech11/03/2004Analysis 47260-0217
3210.00-1091Enamels;Multi color Pattern Paint11/04/2003Analysis 47260-0314
3210.00-2030Coating agent (Gelnac)12/01/1994Analysis 47260-55
3210.00-1090Paint (Heavy duty roof coating)13/08/1992Emotion 47281-1703
3210.00-1090Heavy Duty Roof Coating13/08/1992Emotion22701-1703
3210.00-1090Paint (Aluminum roof coating)13/08/1992Emotion 47281-1699
3210.00-3090Prepared Water pigments of a kind used for finishing leathe1988-10-25Emotion22701-2663
3210.00-2030Coating agent1989-12-13Emotion22701-4000
3210.00-1090Heavy Duty Roof Coating1989-09-11Emotion22701-2952
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất15Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất10Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0(-TH)Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất7.5Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất5.7Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất5
Quốc giaÚcThuế suất5
Quốc giaTrung QuốcThuế suất5
Quốc giaNhật BảnThuế suất5,5
Quốc giaHàn QuốcThuế suất5
Quốc giaNew ZealandThuế suất5

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN10%
  • RCEP ASEAN5%
  • RCEP Úc5%
  • RCEP Trung Quốc5%
  • RCEP Nhật Bản5,5%
  • RCEP Hàn Quốc5%
  • RCEP New Zealand5%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 3210.00.91: Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ…