Chương 90: dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 90.01 | Sợi quang và bó sợi quang; cáp sợi quang trừ các loại thuộc nhóm 85.44; vật liệu phân cực dạng tấm và lá; thấu kính (kể cả thấu kính áp tròng), lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, chưa lắp ráp, trừ loại bằng thủy tinh chưa gia công về mặt quang học | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.02 | Thấu kính, lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, đã lắp ráp, là các bộ phận hoặc phụ kiện để lắp ráp cho các dụng cụ hoặc thiết bị, trừ loại làm bằng thủy tinh chưa được gia công quang học | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.03 | Khung và gọng cho kính đeo, kính bảo hộ hoặc các loại tương tự, và các bộ phận của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.04 | Kính đeo, kính bảo hộ và các loại tương tự, kính thuốc, kính bảo vệ mắt hoặc loại khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.05 | Ống nhòm loại hai mắt, ống nhòm đơn, kính viễn vọng quang học khác, và khung giá của các loại trên; các dụng cụ thiên văn khác và khung giá của chúng, trừ các dụng cụ dùng cho thiên văn học vô tuyến | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.06 | Máy ảnh (trừ máy quay phim); thiết bị đèn chớp và đèn flash máy ảnh trừ đèn phóng điện thuộc nhóm 85.39 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.07 | Máy quay phim và máy chiếu phim, có hoặc không kèm thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.08 | Máy chiếu hình ảnh, trừ máy chiếu phim; máy phóng và máy thu nhỏ ảnh (trừ máy chiếu phim) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.10 | Máy và thiết bị dùng trong phòng làm ảnh (kể cả điện ảnh), chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi nào khác thuộc Chương này; máy xem âm bản; màn ảnh của máy chiếu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.11 | Kính hiển vi quang học phức hợp, kể cả loại để xem vi ảnh, vi phim quay hoặc vi chiếu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.12 | Kính hiển vi trừ kính hiển vi quang học; thiết bị nhiễu xạ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.13 | Thiết bị tạo tia laser, trừ đi-ốt laser; các thiết bị và dụng cụ quang học khác, chưa được nêu hoặc chi tiết ở nơi nào khác trong Chương này | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.14 | La bàn xác định phương hướng; các thiết bị và dụng cụ dẫn đường khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.15 | Thiết bị và dụng cụ dùng để quan trắc (kể cả quan trắc ảnh), dùng cho thủy văn học, hải dương học, thủy học, khí tượng học hoặc địa lý học, trừ la bàn; máy đo xa | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.16 | Cân với độ nhậy 5cg (50mg) hoặc chính xác hơn, có hoặc không có quả cân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 90.17 | Dụng cụ vẽ, vạch mức dấu hoặc dụng cụ tính toán toán học (ví dụ, máy vẽ phác, máy vẽ truyền, thước đo góc, bộ đồ vẽ, thước logarit, bàn tính dùng đĩa); dụng cụ đo chiều dài, dùng tay (ví dụ, thước thanh và thước dây, thước micromet, thước cặp), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.18 | Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.19 | Thiết bị trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý; máy trị liệu bằng ôzôn, bằng oxy, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.20 | Thiết bị thở và mặt nạ phòng khí khác, trừ các mặt nạ bảo hộ mà không có bộ phận cơ khí hoặc không có phin lọc có thể thay thế được | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.21 | Dụng cụ chỉnh hình, kể cả nạng, băng dùng trong phẫu thuật và băng cố định; nẹp và các dụng cụ cố định vết gẫy khác; các bộ phận nhân tạo của cơ thể người; thiết bị trợ thính và dụng cụ khác được lắp hoặc mang theo, hoặc cấy vào cơ thể, để bù đắp khuyết tật hoặc sự suy giảm của một bộ phận cơ thể | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.22 | Thiết bị sử dụng tia X hoặc tia phóng xạ alpha, beta, gamma hoặc các bức xạ ion hóa khác, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tia đó, ống phát tia X và thiết bị tạo tia X khác, thiết bị tạo tia cường độ cao, bảng và bàn điều khiển, màn hình, bàn, ghế và các loại tương tự, dùng để khám hoặc điều trị | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.23 | Các dụng cụ, máy và mô hình, được thiết kế cho mục đích trưng bày (ví dụ, dùng trong giáo dục hoặc triển lãm), không sử dụng được cho các mục đích khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 90.24 | Máy và thiết bị thử độ cứng, độ bền, độ nén, độ đàn hồi hoặc các tính chất cơ học khác của vật liệu (ví dụ, kim loại, gỗ, hàng dệt, giấy, plastic). | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.25 | Tỷ trọng kế và các dụng cụ đo dạng nổi tương tự, nhiệt kế, hỏa kế, khí áp kế, ẩm kế, có hoặc không ghi, và tổ hợp của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.26 | Dụng cụ và máy đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức, áp suất hoặc biến số khác của chất lỏng hoặc chất khí (ví dụ, dụng cụ đo lưu lượng, dụng cụ đo mức, áp kế, nhiệt kế), trừ các dụng cụ và thiết bị thuộc nhóm 90.14, 90.15, 90.28 hoặc 90.32 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.27 | Dụng cụ và thiết bị phân tích lý hoặc hóa học (ví dụ, máy đo phân cực, đo khúc xạ, quang phổ kế, máy phân tích khí hoặc khói); dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra độ nhớt, độ xốp, độ giãn nở, sức căng bề mặt hoặc các loại tương tự; dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra nhiệt lượng, âm lượng hoặc ánh sáng (kể cả máy đo độ phơi sáng); thiết bị vi phẫu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.28 | Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.29 | Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự; đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.14 hoặc 90.15; máy hoạt nghiệm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.30 | Máy hiện sóng, máy phân tích phổ và các dụng cụ và thiết bị khác để đo hoặc kiểm tra đại lượng điện, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.28; các thiết bị và dụng cụ đo hoặc phát hiện tia alpha, beta, gamma, tia X, bức xạ vũ trụ hoặc các bức xạ ion hóa khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.31 | Máy, thiết bị và dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này; máy chiếu biên dạng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.32 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 90.33 | Bộ phận và phụ kiện (chưa được chi tiết hoặc ghi ở các nhóm khác thuộc Chương này) dùng cho máy, thiết bị, dụng cụ hoặc đồ dùng thuộc Chương 90 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (30)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9021.10.90 | Nẹp chỉnh hình, có cấu tạo: bên ngoài gồm 1 lớp sản phẩm không dệt từ polyeste và 1 lớp phớt nỉ từ polypropylen...; bên trong gồm 8 lớp vải dệt thoi khổ mở bằng sợi thủy tinh xếp chồng lên nhau được thấm tẩm, tráng phủ polyurethan chưa đông rắn. | 15/07/2025 | 129/TB-KDHQ | |
| 9031.80.90 | Vòng đeo đo sóng điện não và xung điện não. | 21/02/2024 | 681/TB-TCHQ | |
| 9031.80.90 | Vòng đeo đo sóng điện não và xung điện não. | 21/02/2024 | 681/TB-TCHQ | |
| 9019.10.90 | Ống lăn mát xa (không dùng điện), dụng cụ mát xa không dùng điện dùng cho tập luyện thể thao | 21/10/2022 | 4420/TB-TCHQ | |
| 9019.10.90 | Thanh lăn mát xa (không dùng điện), dụng cụ mát xa không dùng điện dùng cho tập luyện thể thao | 21/10/2022 | 4419/TB-TCHQ | |
| 9019.10.90 | Dụng cụ mát xa không đung điện dùng cho tập luyện thể thao (dụng cụ mát xa 4 chân) | 21/10/2022 | 4418/TB-TCHQ | |
| 9002.90.90 | Tên thương mại: Thấu kính camerađiện thoại di động. · - Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thấu kính đểlắp ráp camera điện thoại di động. | 13/05/2022 | 1712/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Tên thương mại: The Vzusa · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy massage xung điện The Vzusa | 30/07/2021 | 3819/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Tên thương mại: Dr.Arrivo Ghost Premium · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy massage xung điện Dr.Arrivo Ghost Premium | 30/07/2021 | 3818/TB-TCHQ | |
| 9027.90.10 | Túi chứa mẫu khí thở (bằng nhựa) chuyên dùng để xét nghiệm, kiểm tra vi khuẩn cho máy định danh vi khuẩn H.Pylori bằng phương pháp đo quang phổ hồng ngoại POCone, dung tích 300m, dùng trong y tế, hàng mới 100% | 11/12/2018 | 7274/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Bầu nhỏ giọt dùng cho dây truyền dịch bằng nhựa dùng trong y tế. Nhãn hiệu: Shandong Forward. Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 05/12/2018 | 7165/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Kim khâu vết thương Double Twist 27G, dài 38mm, hiệu ULTRA V (25 cái/túi). Mới 100%. (Mục 3 Phụ lục tờ khai) | 17/08/2018 | 4842/TB-TCHQ | |
| 9033.00.20 | Linh kiện thay thế cho tai nghe y tế Littman dòng Classic III, gồm: bộ màng nghe và nút tai 40016 (mục 1 tờ khai) | 04/05/2018 | 2411/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Thiết bị massage mắt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, chạy bằng pin tiểu 1.5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons EM-100AS (Mục 2 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1776/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Thiết bị massage mặt cơ học hình chữ T loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, xoa bóp cơ học, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons EM-500AS. (Mục 3 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1776/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Thiết bị massage mặt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, có sạc điện 5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons EP-500BS. (Mục 4 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1776/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Thiết bị massage mặt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, có sạc điện 5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons EP-400BS (Mục 8 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1776/TB-TCHQ | |
| 9029.10.90 | Tên thương mại: Vívosmart®HR/ Vívosmart®HR+ Activity Tracker. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vòng đeo tay cho người tập thể thao, có hiển thị các thông tin về vận động và các thông tin theo dõi sức khỏe của người sử dụng. Đểcó được các thông số đó, máy sử dụng các công nghệ/ cảm biến như sau: | 19/01/2017 | 404/TB-TCHQ | |
| 9029.10.90 | Bộ mã hóa vòng quay E40S8-30-3-N-24, E50S8-300 (500)-3-T-24 (mục 10 tờ khai). | 26/01/2016 | 694/TB-TCHQ | |
| 9029.10.90 | Bộ đếm sản phẩm FX4Y-I, CT4S-1P4 (mục 21 tờ khai) | 26/01/2016 | 692/TB-TCHQ | |
| 9032.10.10 | Bộ điều khiển nhiệt độ (cảnh báo nhiệt an toàn cho thiết bị) TZN4L-14R (mục 45 tờ khai). | 26/01/2016 | 695/TB-TCHQ | |
| 9026.20.30 | Bộ cảm biến áp suất PSA-01(1)-RC1/8 (mục 15 tờ khai). | 26/01/2016 | 693/TB-TCHQ | |
| 9032.89.31 | - Phụ tùng dùng cho đầu máy phát điện: mạch điện tử điều chỉnh điện áp tự động ASR (4505005150) (Mục 1 Phụ lục tờ khai); · - Phụ tùng dùng cho đầu máy phát điện: mạch điện tử điều chỉnh điện áp tự động DSR (4505005560) (Mục 2 Phụ lục tờ khai). | 05/01/2016 | 49/TB-TCHQ | |
| 9018.90.90 | Đèn phẫu thuật treo trán ánh sáng LED, cường độ sáng tối đa 200.000 Lux. Model: Sapphiare. Hãng sản xuất: KLS Martin. Phụ kiện gồm (02 gói pin, 01 hộp đựng, 01 dây nguồn, 01 sạc nhanh). TBYT mới 100%. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 14/10/2015 | 9560/TB-TCHQ | |
| 9018.49.00 | - Hộp đựng file chứa tủy, dụng cụ trám răng - Endo Box Square. Hàng mới 100% (Mục 14 tờ khai hải quan); · - Hộp đựng file chứa tủy, dụng cụ trám răng - Endo Box Rectangle. Hàng mới 100% (Mục 15 tờ khai hải quan). | 06/10/2015 | 9204/TB-TCHQ | |
| 9020.00.00 | Mục 4 PLTK: Phin lọc cho mặt nạ 2097 P100. | 01/06/2015 | 4968/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Vật tư dùng trong y tế; ống đựng máu Pro coagualation, 3ml x 13 x 75mm, safe cap B, single mark, hãng Guangzhou Improve Medical sản xuất, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8209/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Vật tư dùng trong y tế: ống đựng máu Pro coagualation, 3ml x 13 x 75mm, safe cap B, single mark, hãng Guangzhou Improve Medical sản xuất, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8210/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Ống lấy mẫu máu sinh hóa áp lực âm dùng trong y tế (454222) 2ml K3E K3EDTA NR LA V/WH 13x75, nhãn hiệu: Greiner Bio One, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8211/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Ống lấy mẫu máu sinh hóa áp lực âm màu đỏ dùng trong y tế (454067) 4ml Z Serum Sep C/A NR RED/Y 13x75, nhãn hiệu: Greiner Bio One, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8212/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9032.20-0000 | ① Pendulum control & isolation valve; VLV, VAC, BONDED K9100, THROT · ② Control Pendulum Valve ; GTV, CONT, 250MM FLG, SER 65.1, UA/K9100 | 18/11/2024 | Item Classification 3-6148 | |
| 9032.20-0000 | ① Pendulum control & isolation valve; VLV, VAC, BONDED K9100, THROT · ② Control Pendulum Valve ; GTV, CONT, 250MM FLG, SER 65.1, UA/K9100 | 18/11/2024 | Item Classification 3-6149 | |
| 9027.90-9099 | Reaction Cell Set ; for cobas c701,c711 | 18/11/2024 | Item Classification 3-6157 | |
| 9032.20-0000 | AUTO PRESSURE REGULATOR · ① UR-Z724, ② GR-314F | 18/11/2024 | Item Classification 3-6156 | |
| 9027.90-9099 | Micro Cuvette Segments bio | 18/11/2024 | Item Classification 3-6158 | |
| 9032.20-0000 | AUTO PRESSURE REGULATOR · ① UR-Z724, ② GR-314F | 18/11/2024 | Item Classification 3-6155 | |
| 9026.20-4000 | PRESSURE SENSOR for CNG; Sensata 55PP31-01 | 22/10/2024 | Item Classification 3-5592 | |
| 9031.49-9000 | Laser Scale; BL57; BL57-006REC***; JP; | 10/10/2024 | Item Classification 3-5356 | |
| 9031.49-9000 | Laser Scale; BL57 ; BL57-005REGC*** | 10/10/2024 | Item Classification 3-5355 | |
| 9030.33-2000 | BATTERY SENSOR PCB ASSY ; G3 | 24/09/2024 | Item Classification 3-4991 | |
| 9011.80-4000 | Microscopes ; Light Sheet Z.1 | 24/09/2024 | Item Classification 3-4981 | |
| 9018.12-9000 | Assy, Cath Cable, 88ch, Soundstar (PN.11509586) | 06/09/2024 | Item Classification 3-4718 | |
| 9001.20-0000 | MÀNG QUANG HỌC ĐA LỚP; MÀNG LÀM SÁNG; eMOF-V1; | 30/08/2024 | Phân loại mặt hàng 3-4555 | |
| 9018.12-1000 | VETERINARY ULTRASOUND SCANNER; ANYSCAN PREMIUM; | 30/08/2024 | Item Classification 3-4553 | |
| 9001.90-3000 | Ống kính chuẩn trực (2.5; 68V4059895-01; TE23-000043 (Đường kính X Chiều rộng: 29,9mm X 2,0mm); | 31/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3952 | |
| 9030.31-0000 | Power Amplifier ; CSU200-1GAMP6-HV | 17/07/2024 | Item Classification 3-3651 | |
| 9031.49-9000 | VISION CAMERA AUTOMATIC INSPECTION EQUIPMENT; VISION TESTER; | 11/07/2024 | Item Classification 3-3554 | |
| 9027.10-0000 | Road environment measurement station; BRSS-200; | 04/07/2024 | Item Classification 3-3306 | |
| 9031.49-9000 | ADAS FRONT CAMERA MAC400; SV1 | 05/06/2024 | Item Classification 3-2706 | |
| 9032.89-9090 | Automatic Regulating Instruments; Pronet-E-04A-KB; CN; | 30/05/2024 | Item Classification 3-2525 | |
| 9031.80-9099 | Wheel Speed Sensor; F-608030.02 SENS.RDL; | 03/05/2024 | Item Classification 3-2015 | |
| 9031.90-9000 | HOUSING | 23/04/2024 | Item Classification 3-1858 | |
| 9019.10-1000 | KINETRAC DAVINCI; KINETRAC 9900 | 18/04/2024 | Item Classification 3-1749 | |
| 9019.10-1000 | 3D NEWTON; NEWTON 3.0 | 18/04/2024 | Item Classification 3-1751 | |
| 9019.10-1000 | KINETRAC Mckenzie; KINETRAC 8000 | 18/04/2024 | Item Classification 3-1750 | |
| 9017.30-3000 | DIGITAL CALIPER (Model name: BD500-150) | 09/04/2024 | Item Classification 1-228 | |
| 9017.30-3000 | DIGITAL CALIPER (Model name: BD-DC075P) | 09/04/2024 | Item Classification 1-229 | |
| 9018.90-8190 | FOCUSED ULTRASOUND THERAPEUTIC EQUIPMENT; ULTRAFORMERⅢ (UF3-M300) | 02/04/2024 | Item Classification 3-1390 | |
| 9021.29-0000 | Other dental fittings; Implant Fixture; FX4010SW | 01/04/2024 | Item Classification 4-1831 | |
| 9002.19-9000 | ỐNG KÍNH B021410765282; 2V21A-201 | 08/03/2024 | Phân loại mặt hàng 3-1000 | |
| 9032.89-9090 | FLANGE AND PCB ASM; 2103417; KR; | 21/02/2024 | Item Classification 4-960 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-DR980 SERIES; JP; | 19/02/2024 | Item Classification 3-630 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-DNR780 SERIES; JP; | 19/02/2024 | Item Classification 3-632 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-PAR7800 SERIES; JP; | 19/02/2024 | Item Classification 3-631 | |
| 9025.90-0000 | Penetration Metal Fitting | 16/02/2024 | Item Classification 3-623 | |
| 9031.80-9099 | IoT Device for Table Tennis Racket; Choreking2; 22x47x0.6(WxLxH)mm; KR; | 25/01/2024 | Item Classification 3-298 | |
| 9001.90-9000 | BỘ LỌC QUYỀN RIÊNG TƯ; BỘ LỌC QUYỀN RIÊNG TƯ KEM CHO DI ĐỘNG HC+OCA; KR; | 22/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4-437 | |
| 9030.84-0000 | RFA TEST STATION KIT-INITIAL; D2642617-1; US; | 12/01/2024 | Item Classification 3-126 | |
| 9030.89-0000 | RFA TEST STATION KIT-DELTA; D2642623-1; US; | 12/01/2024 | Item Classification 3-125 | |
| 9032.20-0000 | ADAPTIVE EXHAUST THROTTLE VALVE ; ISO80AR18-4A | 12/01/2024 | Item Classification 4-256 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-R7700 SERIES; JP | 10/01/2024 | Item Classification 3-89 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); HG200 ERIES; JP | 10/01/2024 | Item Classification 3-90 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-773 SERIES; JP | 10/01/2024 | Item Classification 3-88 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); HC100 ERIES; J.P. | 10/01/2024 | Item Classification 3-87 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-R7800 SERIES; JP | 10/01/2024 | Item Classification 3-91 | |
| 9002.11-9090 | Ống kính Zoom; JA18 | 08/01/2024 | Phân loại mặt hàng 3-67 | |
| 9025.90-0000 | Parts and accessories of optical pyrometers; EDMUND OPTICS47938; P180182A | 05/01/2024 | Item Classification 4-105 | |
| 9030.84-0000 | MID RANGE TEST STATION (MRTS); A6531231-1; US; | 03/01/2024 | Item Classification 3-32 | |
| 9002.20-9000 | Bộ lọc, là bộ phận hoặc phụ kiện cho dụng cụ hoặc thiết bị, các thành phần bằng thủy tinh được gia công quang học; NẮP ỐNG KÍNH; EDMUND OPTICS89795 | 26/12/2023 | Phân loại mặt hàng 4-17631 | |
| 9031.80-9099 | THICKNESS GAUGE; 100MZ; 100MZ; JP; | 21/12/2023 | Item Classification 3-6263 | |
| 9031.49-9000 | CHECKING LAVER MACHINE; SMART L1000F; KR; | 21/12/2023 | Item Classification 3-6254 | |
| 9014.80-0000 | GTALIN300 (INU TALIN) ; HG9740DE10 | 13/11/2023 | Item Classification 3-5680 | |
| 9027.10-0000 | GAS OR SMOKE SENSOR ; QUARTAS-2000s | 09/11/2023 | Item Classification 3-5612 | |
| 9027.10-0000 | GAS OR SMOKE SENSOR ; QUARTAS-500s | 09/11/2023 | Item Classification 3-5611 | |
| 9019.20-9000 | NASAL CANNULA; DGN-NCL-XL; CN; | 06/11/2023 | Item Classification 3-5544 | |
| 9018.90-9000 | Surgical Robot Connector; G-SHW063-2OE; | 30/10/2023 | Item Classification 3-5372 | |
| 9032.89-9090 | PLATE ASSY-SUB ; 1055-K51930-10 | 25/10/2023 | Item Classification 3-5323 | |
| 9032.89-9090 | PLATE ASSY-CONTROLLER ; 1102-H83430-10 | 25/10/2023 | Item Classification 3-5324 | |
| 9032.89-9090 | PLATE ASSY-SUB ; 1055-K51920-10 | 25/10/2023 | Item Classification 3-5322 | |
| 9031.80-9099 | (PART FOR RTLS ANCHOR ASSY); UWB+BLE SUB BOARD; GEO-MN400; VN; | 19/10/2023 | Item Classification 3-5236 | |
| 9031.80-9099 | UWB+BLE Combo Module Assy ; MU501-GMU-NN2Cxx.1 | 18/10/2023 | Item Classification 3-5190 | |
| 9031.80-9099 | PART FOR DIGTAIL DOOR LOCK PCB ; MU502-GMU-NN2Cxx.2 | 18/10/2023 | Item Classification 3-5189 | |
| 9031.80-9099 | ALUMINIUM MAGNETIC LEVEL; L315 (L315M); L315 (L315M); JP; | 11/09/2023 | Item Classification 3-4666 | |
| 9031.80-9099 | MINI LEVEL; EZ-85; EZ-85; JP; | 11/09/2023 | Item Classification 3-4663 | |
| 9031.80-9099 | ALUMINIUM MAGNETIC LEVEL; L-550M; L-550M; JP; | 11/09/2023 | Item Classification 3-4665 | |
| 9031.80-9099 | CASTING LEVEL; L-880; L-880; JP; | 11/09/2023 | Item Classification 3-4664 | |
| 9019.20-9000 | OVER-THE-EAR OXYGEN CANNULAS; OVER-THE-EAR W/FLARED NASAL PRON (1104) | 04/07/2023 | Item Classification 3-3392 | |
| 9028.90-0000 | Electric power meter cover (METER COVER, COVER); Electric power meter (injection molded product); KR; | 28/06/2023 | Item Classification 3-3253 | |
| 9028.90-0000 | Power meter terminal cover (TERMINAL COVER, T/COVER); Power meter (injection molded product); KR; | 28/06/2023 | Item Classification 3-3254 | |
| 9028.90-0000 | METER BASE, BASE; Electric power meter (injection molded product); KR; | 28/06/2023 | Item Classification 3-3252 | |
| 9027.50-9000 | LIGHT MEASURING INSTRUMENTS; MACSIMA; 130-121-164; | 21/06/2023 | Item Classification 3-3083 | |
| 9002.11-9090 | ỐNG KÍNH CÓ THỂ THAY THẾ; ỐNG KÍNH DJI; 18MM; KR; | 14/06/2023 | Phân loại mặt hàng 3-2886 | |
| 9031.90-9000 | RESOLVER-ROTOR; 36514-2BDB0 (EU5795N13E271); | 08/06/2023 | Item Classification 3-2754 | |
| 9031.80-9099 | RESOLVER-STATOR; 36562-2BDB0 (TS2296N908E271); | 08/06/2023 | Item Classification 3-2753 | |
| 9027.30-4000 | Diagnostic Auxiliary Spectrometer; MBD1; VN; | 07/06/2023 | Item Classification 3-2720 | |
| 9018.49-8000 | 3-Way Syringe; 0050; KR; | 17/05/2023 | Item Classification 3-2452 | |
| 9013.80-9000 | Galvano scanner; JS1105 | 03/05/2023 | Item Classification 1-70 | |
| 9013.20-0000 | MEDICAL INSTRUMENTS; SATURN 5 ACTIVE LASER; 6-47-500-22; GB; | 01/05/2023 | Item Classification 3-2161 | |
| 9002.11-9090 | ỐNG KÍNH QUANG HỌC CHO CCD & CMOS 1/4“ | 14/04/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1976 | |
| 9021.10-0000 | Chest Splint BM | 14/04/2023 | Item Classification 3-1962 | |
| 9031.80-9099 | RING GAUGE; 65; 65mm; CN; | 12/04/2023 | Item Classification 3-1942 | |
| 9031.80-9099 | PLUG GAUGE; 65; 65mm; CN; | 12/04/2023 | Item Classification 3-1943 | |
| 9002.11-9090 | ỐNG KÍNH MODULE CAMERA DMS; ỐNG KÍNH AI130A; CN; | 10/04/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1904 | |
| 9018.90-8900 | Anesthetic syringe; QuickSleeper5; | 06/04/2023 | Item Classification 3-1867 | |
| 9031.80-9099 | Dental implant mobility measuring device; MEGA ISQ II; | 06/04/2023 | Item Classification 3-1866 | |
| 9018.39-8000 | Syringe Kit ; SDS-MP1, 84273163 | 06/04/2023 | Item Classification 3-1854 | |
| 9031.80-9099 | SEMICONDUCTOR DEVICES WAFER CARRIER TORQUE INSPECTION MACHINES; 3S Torque Meter; | 21/03/2023 | Item Classification 4-11895 | |
| 9031.80-9070 | SEMICONDUCTOR DEVICES WAFER CARRIER SEALING TEST MACHINES; 3S FOSB Door Sealing Tester; | 21/03/2023 | Item Classification 4-11902 | |
| 9031.49-9000 | STADIOMETER; BSM370 | 10/03/2023 | Item Classification 3-1429 | |
| 9019.10-2000 | MASSAGE BALL 5 types | 02/03/2023 | Item Classification 3-1253 | |
| 9027.10-0000 | Searchline Excel Kits with XNX Transmitters; 02104-N-XSAC; | 27/02/2023 | Item Classification 3-1184 | |
| 9027.50-9000 | STPC3 ; 9010-03 | 16/02/2023 | Item Classification 3-932 | |
| 9013.20-0000 | Sealed CO2 Laser System; C22GC01-J3-106SH; (W)1700 x (H)1578 x (D)600 mm; JP; | 09/02/2023 | Item Classification 4-11045 | |
| 9031.49-9000 | NV Ett Prismatic final inspection MC; NV Ett Prismatic final inspection MC; | 12/01/2023 | Item Classification 4-10326 | |
| 9032.10-1090 | IoT Thermostat Seize; seize-EQ103W; 89*219*129mm (Weight:890g); KR; | 04/01/2023 | Item Classification 3-67 | |
| 9019.10-2000 | CERAMIC GUASHA MASSAGE TOOL; THERATEMS-GUASHA-706; | 21/12/2022 | Item Classification 3-8163 | |
| 9027.89-2090 | LEAK DETECTOR; 100-UP-15000; | 20/12/2022 | Item Classification 3-8143 | |
| 9025.19-1000 | MV FLEXIBLE WIRE HARNESS SETS ; 321952 | 19/12/2022 | Item Classification 3-8086 | |
| 9031.80-9099 | TORQUE ANALYZER; EZ-TORQ III; KR; | 01/12/2022 | Item Classification 3-7726 | |
| 9019.20-9000 | MK HEATED WIRE CUFF; MKMD2001-B; 15MM EMBEDDED HWC(2+2 TYPE); TW; | 29/11/2022 | Item Classification 3-7646 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.