Mã HS: 90.18
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9018
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9018.11.00CN | - - Thiết bị điện tim | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.12.00CN | - - Thiết bị siêu âm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.13.00CN | - - Thiết bị chụp cộng hưởng từ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.14.00CN | - - Thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.20.00CN | - Thiết bị tia cực tím hoặc tia hồng ngoại | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Bơm tiêm, kim tiêm, ống thông, ống dẫn lưu và loại tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9018.31 | - - Bơm tiêm, có hoặc không có kim tiêm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9018.31.10CN | - - - Bơm tiêm dùng một lần | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.31.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.32.00CN | - - Kim tiêm bằng kim loại và kim khâu vết thương | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9018.39.10CN | - - - Ống thông | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Các thiết bị và dụng cụ khác, dùng trong nha khoa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9018.41.00CN | - - Khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị nha khoa khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.50.00CN | - Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.90 | - Thiết bị và dụng cụ khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9018.90.10CN | - - Đèn sợi quang loại dùng đeo trên đầu, được thiết kế dùng trong y học(SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.90.20CN | - - Bộ theo dõi tĩnh mạch | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - - Dụng cụ và thiết bị điện tử: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9018.90.31CN | - - - Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật điện tử hoặc y học điện tử | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.90.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Việt Nam (8)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9018.39.90 | Bầu nhỏ giọt dùng cho dây truyền dịch bằng nhựa dùng trong y tế. Nhãn hiệu: Shandong Forward. Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 05/12/2018 | 7165/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Kim khâu vết thương Double Twist 27G, dài 38mm, hiệu ULTRA V (25 cái/túi). Mới 100%. (Mục 3 Phụ lục tờ khai) | 17/08/2018 | 4842/TB-TCHQ | |
| 9018.90.90 | Đèn phẫu thuật treo trán ánh sáng LED, cường độ sáng tối đa 200.000 Lux. Model: Sapphiare. Hãng sản xuất: KLS Martin. Phụ kiện gồm (02 gói pin, 01 hộp đựng, 01 dây nguồn, 01 sạc nhanh). TBYT mới 100%. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 14/10/2015 | 9560/TB-TCHQ | |
| 9018.49.00 | - Hộp đựng file chứa tủy, dụng cụ trám răng - Endo Box Square. Hàng mới 100% (Mục 14 tờ khai hải quan); · - Hộp đựng file chứa tủy, dụng cụ trám răng - Endo Box Rectangle. Hàng mới 100% (Mục 15 tờ khai hải quan). | 06/10/2015 | 9204/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Vật tư dùng trong y tế; ống đựng máu Pro coagualation, 3ml x 13 x 75mm, safe cap B, single mark, hãng Guangzhou Improve Medical sản xuất, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8209/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Vật tư dùng trong y tế: ống đựng máu Pro coagualation, 3ml x 13 x 75mm, safe cap B, single mark, hãng Guangzhou Improve Medical sản xuất, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8210/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Ống lấy mẫu máu sinh hóa áp lực âm dùng trong y tế (454222) 2ml K3E K3EDTA NR LA V/WH 13x75, nhãn hiệu: Greiner Bio One, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8211/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Ống lấy mẫu máu sinh hóa áp lực âm màu đỏ dùng trong y tế (454067) 4ml Z Serum Sep C/A NR RED/Y 13x75, nhãn hiệu: Greiner Bio One, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8212/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9018.12-9000 | Assy, Cath Cable, 88ch, Soundstar (PN.11509586) | 06/09/2024 | Item Classification 3-4718 | |
| 9018.12-1000 | VETERINARY ULTRASOUND SCANNER; ANYSCAN PREMIUM; | 30/08/2024 | Item Classification 3-4553 | |
| 9018.90-8190 | FOCUSED ULTRASOUND THERAPEUTIC EQUIPMENT; ULTRAFORMERⅢ (UF3-M300) | 02/04/2024 | Item Classification 3-1390 | |
| 9018.90-9000 | Surgical Robot Connector; G-SHW063-2OE; | 30/10/2023 | Item Classification 3-5372 | |
| 9018.49-8000 | 3-Way Syringe; 0050; KR; | 17/05/2023 | Item Classification 3-2452 | |
| 9018.90-8900 | Anesthetic syringe; QuickSleeper5; | 06/04/2023 | Item Classification 3-1867 | |
| 9018.39-8000 | Syringe Kit ; SDS-MP1, 84273163 | 06/04/2023 | Item Classification 3-1854 | |
| 9018.32-1000 | Needle ; SUS304 25G UTW, 25G Part No. 1 | 28/07/2022 | Item Classification 3-4864 | |
| 9018.32-1000 | Needle | 28/07/2022 | Item Classification 3-4866 | |
| 9018.39-8000 | CANNULA ; MINT-CL | 29/03/2022 | Item Classification 3-1771 | |
| 9018.19-9000 | MicroGardⅡ filter; MicroGardⅡB, MicroGardⅡC; (W:100*L:90) | 05/10/2021 | Item Classification 3-5810 | |
| 9018.90-8010 | LASER OPERATED INSTRUMENT ; PIQO4 SYSTEM | 09/09/2021 | Item Classification 3-5321 | |
| 9018.39-8000 | Suction Tube ; WM-ST-001 | 27/08/2021 | Item Classification 3-5023 | |
| 9018.90-2090 | Ultrasonic Surgical Device; VASER Pro Amplifier | 29/06/2021 | Item Classification 3-3667 | |
| 9018.90-2090 | Electric medical suction unit; VentX system | 29/06/2021 | Item Classification 3-3666 | |
| 9018.90-2090 | Part of forceps coated spring coil and Oval/Round cups | 09/03/2021 | Item Classification 3-1601 | |
| 9018.11-9000 | Medical electrodes; MSGST-37 | 19/02/2021 | Item Classification 3-1180 | |
| 9018.11-9000 | Medical electrode; MSGLT-08G | 19/02/2021 | Item Classification 3-1181 | |
| 9018.90-3000 | Medical Brush; C20310 | 25/01/2021 | Item Classification 3-627 | |
| 9018.31-0000 | Eutropinpen Cap; 106355 | 23/11/2020 | Item Classification 3-19457 | |
| 9018.31-0000 | Eutropinpen Power Pack (Eutropinpen Rear Sub-Assembly); 106352 | 23/11/2020 | Item Classification 3-19458 | |
| 9018.31-0000 | (1) Eutropinpen Power Pack (Eutropinpen Rear Sub-Assembly); 106352 · (2) Eutropinpen Cartridge Holder (EutropinpenFront Sub-Assembly); 106354 · (3) Eutropinpen Cap (Eutropinpen Cap); 106355 | 23/11/2020 | Item Classification 3-19459 | |
| 9018.39-8000 | BECORE FAST KIT ; BXFG14 ; 14G | 28/08/2020 | Item Classification 3-17339 | |
| 9018.49-9000 | Accessory of instrument used in dental sciences; 25 DISPOSABLE SLEEVES BOX ASSEMBLY, RTH; 109236 | 26/08/2020 | Item Classification 4-5911 | |
| 9018.39-9000 | Ministerial catheter guide wire parts; MTEFI-001 | 21/04/2020 | Item Classification 3-13737 | |
| 9018.90-9080 | Ultrasonic stimulator; LDM-Triple | 03/03/2020 | Item Classification 3-12402 | |
| 9018.39-8000 | OPTIONE INJECTOR W/PEDITAL ; 223481 S8472 | 03/02/2020 | Item Classification 3-11475 | |
| 9018.39-8000 | FRLF ILLUMENA PEDESTAL ANGIO POWER INJX1 | 03/02/2020 | Item Classification 3-11476 | |
| 9018.90-7000 | BRAINSIGHT VET SYSTEM; Stereotaxic System; Q9942 | 31/12/2019 | Item Classification 3-10697 | |
| 9018.39-9000 | Enteral Feeding Set 4.8 (Balanced Nutritional Feeding Container) | 18/12/2019 | Item Classification 3-10166 | |
| 9018.31-0000 | Syringes, with or without needles; SYRINGE ; Syringe 30cc / Syringe 32cc | 16/10/2019 | Item Classification 4-11953 | |
| 9018.90-9080 | Other electro-medical apparatus; Smart AED SET; LS-CLTE153 | 19/09/2019 | Item Classification 1-3918 | |
| 9018.90-4000 | Medical Diagnostic Camera; Video Rectoscope; DCS-103R; Dr.Camscope | 08/05/2019 | Item Classification 3-3537 | |
| 9018.31-0000 | PREFILLABLE SYRINGE ; LUER LOCK SYRINGE ; 1ml long | 18/04/2019 | Item Classification 3-2901 | |
| 9018.31-0000 | PREFILLABLE SYRINGE ; LUER CONE SYRINGE ; 1ml long | 18/04/2019 | Item Classification 3-2902 | |
| 9018.39-8000 | Catheter body; M08663473 | 09/04/2019 | Item Classification 3-2691 | |
| 9018.39-9000 | VACUETTE TUBE 5ML Z SERUM SEPARTOR CLOT ACTIVATOR 13X 100 RED CAP-YELLOW RING, NON-RIDGED ; 456073KR | 31/01/2019 | Item Classification 3-955 | |
| 9018.39-8000 | Vital-Cath TM Closed Suction System (62120, 67140, 60080, 60100) | 18/12/2018 | Item Classification 3-7091 | |
| 9018.39-8000 | Closed Suction Catheter (12FR NON-STERILE, 10FR NON-STERILE, 8FR NON-STERILE) | 18/12/2018 | Item Classification 3-7090 | |
| 9018.12-1000 | Bladder Scanner; CUBEscan BioCon-700 | 31/10/2018 | Item Classification 3-6041 | |
| 9018.90-8090 | VENUS VIVA; Israel | 17/09/2018 | Item Classification 3-4979 | |
| 9018.90-2090 | P200-2AL ; | 18/07/2018 | Item Classification 3-3504 | |
| 9018.90-2090 | P200-1A155 ; | 18/07/2018 | Item Classification 3-3505 | |
| 9018.90-2090 | P200-2AM ; | 18/07/2018 | Item Classification 3-3503 | |
| 9018.90-2090 | P200-RA330-L ; | 18/07/2018 | Item Classification 3-3507 | |
| 9018.32-1000 | Cannula For Injection ; | 06/04/2018 | Item Classification 3-1618 | |
| 9018.32-9000 | Cannula Not for Injection ; | 06/04/2018 | Item Classification 3-1617 | |
| 9018.32-9000 | INTRODUCER NEEDLE | 09/02/2018 | Item Classification 3-704 | |
| 9018.32-9000 | TRUGUIDE NEEDLE | 09/02/2018 | Item Classification 3-707 | |
| 9018.32-1000 | HUBER NEEDLE_MH | 09/02/2018 | Item Classification 3-703 | |
| 9018.32-1000 | 29G, 30G BLUNT NEEDLE | 09/02/2018 | Item Classification 3-709 | |
| 9018.32-1000 | HUBER CANNULA | 09/02/2018 | Item Classification 3-713 | |
| 9018.32-9000 | SPOONBILL EPIDURAL NEEDLE | 09/02/2018 | Item Classification 3-712 | |
| 9018.32-1000 | HUBER NEEDLE_PH | 09/02/2018 | Item Classification 3-702 | |
| 9018.32-9000 | BLUNT INTRODUCER NEEDLE | 09/02/2018 | Item Classification 3-710 | |
| 9018.32-9000 | Epidural Needle(MH) | 09/02/2018 | Item Classification 3-706 | |
| 9018.32-9000 | Cannula | 09/02/2018 | Item Classification 3-711 | |
| 9018.32-1000 | RF NEEDLE | 09/02/2018 | Item Classification 3-708 | |
| 9018.32-1000 | SPINAL NEEDLE | 09/02/2018 | Item Classification 3-714 | |
| 9018.32-9000 | Epidural Needle(PH) | 09/02/2018 | Item Classification 3-705 | |
| 9018.90-2090 | Surgical Incision closure set; 5HWH-8A; 8cm; China | 09/01/2018 | Item Classification 3-153 | |
| 9018.12-9000 | Ultrasound medical imaging system transducer, EC9-4w transducer, DL260 (PN: M10349998) | 28/12/2017 | Item Classification 3-6834 | |
| 9018.90-8090 | Ultrasonic stimulator SONO STYLER ; | 15/11/2017 | Item Classification 3-6130 | |
| 9018.90-8010 | Dermatological uses Laser operated instrumentl; OTHER, EVO808 | 18/10/2017 | Item Classification 3-5612 | |
| 9018.90-9080 | Other appliances used in medical; OTHER, E-CLIP2 | 18/10/2017 | Item Classification 3-5613 | |
| 9018.90-9080 | OTHER; C2L-30 | 29/09/2017 | Item Classification 3-5450 | |
| 9018.90-9080 | Operated by ultrasonic Processes; CORA-330(FORTE LIPO) | 29/09/2017 | Item Classification 3-5449 | |
| 9018.90-2090 | Disposable Skin Stapler LMPF-35W ; china | 23/08/2017 | Item Classification 3-4547 | |
| 9018.90-9080 | Other appliances used in medical; TOK STICK(BEUON-01) | 28/07/2017 | Item Classification 4-5347 | |
| 9018.90-9080 | TICK TOK; 1.5V, 6,000/min | 05/06/2017 | Item Classification 3-2950 | |
| 9018.90-8090 | LEGATO Ⅱ ; | 18/05/2017 | Item Classification 3-2617 | |
| 9018.90-9080 | MULTIXEL(AESTHETIC DEVICE) | 24/02/2017 | Item Classification 3-978 | |
| 9018.90-8010 | MAGNUM(AESTHETIC DEVICE) | 24/02/2017 | Item Classification 3-977 | |
| 9018.90-8090 | HIFIVE(AESTHETIC DEVICE) | 24/02/2017 | Item Classification 3-979 | |
| 9018.19-8000 | Impedance Body Fat Meter; InBody770; R.KOREA | 23/02/2017 | Item Classification 3-1004 | |
| 9018.90-9080 | S-CO2 SURGICAL (AESTHETIC DEVICE) ; | 22/02/2017 | Item Classification 3-862 | |
| 9018.90-8090 | EXPLORE (AESTHETIC DEVICE) ; | 22/02/2017 | Item Classification 3-864 | |
| 9018.90-9080 | SCO2 FRACTIONAL (AESTHETIC DEVICE) ; | 22/02/2017 | Item Classification 3-865 | |
| 9018.90-9090 | - COVER FOR PERSONAL COMBINATION STIMULATOR (VG8500) | 25/11/2016 | Item Classification 1-4520 | |
| 9018.90-9090 | optical arm; HMTA-00 | 15/11/2016 | Item Classification 3-5159 | |
| 9018.90-9090 | Drug absorption-inducing skin stimulator; DB FNS MICRO NEEDLE | 15/11/2016 | Item Classification 3-5162 | |
| 9018.90-9080 | Medical Intra-Body Indicator; DB FNS | 15/11/2016 | Item Classification 3-5147 | |
| 9018.12-0000 | Probe; 6Tc-RS | 31/08/2016 | Item Classification 3-3715 | |
| 9018.90-9080 | AMTS-H; DC 5V | 26/08/2016 | Item Classification 3-3627 | |
| 9018.90-9080 | AQUA-PEN; DC 5V | 26/08/2016 | Item Classification 3-3625 | |
| 9018.32-1000 | JBP Nanoneedle (34G 8mm AN0201-08) | 25/08/2016 | Item Classification 3-3592 | |
| 9018.12-0000 | Parts of Ultrasonic scanning apparauts; Probe, RIC5-9-D | 16/08/2016 | Item Classification 3-3406 | |
| 9018.12-0000 | Parts of Ultrasonic scanning apparauts; Probe, 6S-D | 16/08/2016 | Item Classification 3-3405 | |
| 9018.90-9071 | ① Other appliances used in medical; Excel V; USA · ② Other appliances used in medical; Enlighten Laser System; USA · ③ Other appliances used in medical; Xtrac Velocity XL; USA | 05/08/2016 | Item Classification 3-3290 | |
| 9018.90-9080 | Other appliances used in medical; TruSculpt SYSTEM; USA | 05/08/2016 | Item Classification 3-3291 | |
| 9018.90-9080 | Other appliances used in medical; Ulthera system; USA | 05/08/2016 | Item Classification 3-3277 | |
| 9018.90-9080 | External Untrasound System; SONOQUEEN | 29/04/2016 | Item Classification 2-4297 | |
| 9018.90-9019 | Parts of other ordinary surgical instruments; Single port, SSP400; R.KOREA | 05/04/2016 | Item Classification 3-936 | |
| 9018.13-0000 | Magnet, Achieva 1.5T | 25/03/2016 | Item Classification 3-829 | |
| 9018.90-9020 | VIVEVE SYSTEM; USA | 22/03/2016 | Item Classification 3-798 | |
| 9018.90-9080 | SCARLET S; USA | 21/03/2016 | Item Classification 2-2756 | |
| 9018.49-8000 | 5-Axis Dental Milling Machine ; MANIX ZX-5W ; R.Korea | 18/02/2016 | Item Classification 2-1611 | |
| 9018.90-9090 | CONSUMABLE TIP; USA | 29/01/2016 | Item Classification 3-333 | |
| 9018.31-0000 | - Product Name: Plunger Rod | 20/01/2016 | Item Classification 3-221 | |
| 9018.49-8000 | Impression Tray; Quadrant; 30EA/BOX; KR | 20/01/2016 | Item Classification 3-198 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.