Mã HS: 9018.39.90
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9018
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9018.11.00CN | - - Thiết bị điện tim | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.12.00CN | - - Thiết bị siêu âm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.13.00CN | - - Thiết bị chụp cộng hưởng từ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.14.00CN | - - Thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.20.00CN | - Thiết bị tia cực tím hoặc tia hồng ngoại | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Bơm tiêm, kim tiêm, ống thông, ống dẫn lưu và loại tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9018.31 | - - Bơm tiêm, có hoặc không có kim tiêm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9018.31.10CN | - - - Bơm tiêm dùng một lần | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.31.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.32.00CN | - - Kim tiêm bằng kim loại và kim khâu vết thương | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9018.39.10CN | - - - Ống thông | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Các thiết bị và dụng cụ khác, dùng trong nha khoa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9018.41.00CN | - - Khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị nha khoa khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.50.00CN | - Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.90 | - Thiết bị và dụng cụ khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9018.90.10CN | - - Đèn sợi quang loại dùng đeo trên đầu, được thiết kế dùng trong y học(SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.90.20CN | - - Bộ theo dõi tĩnh mạch | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - - Dụng cụ và thiết bị điện tử: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9018.90.31CN | - - - Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật điện tử hoặc y học điện tử | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.90.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9018.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Việt Nam (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9018.39.90 | Bầu nhỏ giọt dùng cho dây truyền dịch bằng nhựa dùng trong y tế. Nhãn hiệu: Shandong Forward. Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 05/12/2018 | 7165/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Kim khâu vết thương Double Twist 27G, dài 38mm, hiệu ULTRA V (25 cái/túi). Mới 100%. (Mục 3 Phụ lục tờ khai) | 17/08/2018 | 4842/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Vật tư dùng trong y tế; ống đựng máu Pro coagualation, 3ml x 13 x 75mm, safe cap B, single mark, hãng Guangzhou Improve Medical sản xuất, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8209/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Vật tư dùng trong y tế: ống đựng máu Pro coagualation, 3ml x 13 x 75mm, safe cap B, single mark, hãng Guangzhou Improve Medical sản xuất, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8210/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Ống lấy mẫu máu sinh hóa áp lực âm dùng trong y tế (454222) 2ml K3E K3EDTA NR LA V/WH 13x75, nhãn hiệu: Greiner Bio One, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8211/TB-TCHQ | |
| 9018.39.90 | Ống lấy mẫu máu sinh hóa áp lực âm màu đỏ dùng trong y tế (454067) 4ml Z Serum Sep C/A NR RED/Y 13x75, nhãn hiệu: Greiner Bio One, hàng mới 100%. | 30/12/2013 | 8212/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (38)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9018.39-8000 | Syringe Kit ; SDS-MP1, 84273163 | 06/04/2023 | Item Classification 3-1854 | |
| 9018.39-8000 | CANNULA ; MINT-CL | 29/03/2022 | Item Classification 3-1771 | |
| 9018.39-8000 | Suction Tube ; WM-ST-001 | 27/08/2021 | Item Classification 3-5023 | |
| 9018.39-8000 | BECORE FAST KIT ; BXFG14 ; 14G | 28/08/2020 | Item Classification 3-17339 | |
| 9018.39-9000 | Ministerial catheter guide wire parts; MTEFI-001 | 21/04/2020 | Item Classification 3-13737 | |
| 9018.39-8000 | OPTIONE INJECTOR W/PEDITAL ; 223481 S8472 | 03/02/2020 | Item Classification 3-11475 | |
| 9018.39-8000 | FRLF ILLUMENA PEDESTAL ANGIO POWER INJX1 | 03/02/2020 | Item Classification 3-11476 | |
| 9018.39-9000 | Enteral Feeding Set 4.8 (Balanced Nutritional Feeding Container) | 18/12/2019 | Item Classification 3-10166 | |
| 9018.39-8000 | Catheter body; M08663473 | 09/04/2019 | Item Classification 3-2691 | |
| 9018.39-9000 | VACUETTE TUBE 5ML Z SERUM SEPARTOR CLOT ACTIVATOR 13X 100 RED CAP-YELLOW RING, NON-RIDGED ; 456073KR | 31/01/2019 | Item Classification 3-955 | |
| 9018.39-8000 | Vital-Cath TM Closed Suction System (62120, 67140, 60080, 60100) | 18/12/2018 | Item Classification 3-7091 | |
| 9018.39-8000 | Closed Suction Catheter (12FR NON-STERILE, 10FR NON-STERILE, 8FR NON-STERILE) | 18/12/2018 | Item Classification 3-7090 | |
| 9018.39-9000 | - Product name: Beckton Dickinson Korea Co., Ltd. Blood collection set · - Model: 367290 BD VacutainerTM multiple sample luer adapte | 05/10/2015 | Item Classification 3-2740 | |
| 9018.39-8000 | Bladeless Trocar (Disposable Endoscopic Trocar); BLT310;; Korea | 21/05/2015 | Item Classification 3-1408 | |
| 9018.39-9000 | - Tip Cap | 04/09/2014 | Item Classification 3-1904 | |
| 9018.39-8000 | CRYSTAL CANNULA R · - AR-6560 | 04/07/2014 | Item Classification 3-1566 | |
| 9018.39-8000 | TWIST-IN CANNULA WITH NO-SQUIRT CAP · - AR-6530 | 04/07/2014 | Item Classification 3-1567 | |
| 9018.39-8000 | CRYSTAL CANNULA R, SMOOTH · - AR-6562 | 04/07/2014 | Item Classification 3-1565 | |
| 9018.39-8000 | Trokabone, sterile cannula | 14/12/2013 | Item Classification 1-3403 | |
| No. 9018.39-2000 | Fiberoptic catheter (C7 DragonflyTMImagingCatheter) | 09/09/2013 | Item Classification 1-2307 | |
| 9018.39-1000 | Product name: Disposable silicone ballon infuser; · Model: ACCUFUSER;; Specification: C0020M;;; Country of origin: Korea | 02/09/2013 | Item Classification 1-2160 | |
| 9018.39-1000 | Product name: Disposable silicone ballon infuser; · Model: ACCUFUSER;; Specification: P2015M;;; Country of origin: Korea | 02/09/2013 | Item Classification 1-2161 | |
| 9018.39-8000 | Exchangeable suction-irrigation tube; Model 1298-00-06;; Dimension M8 × 1mm | 29/07/2013 | Item Classification 1-1775 | |
| 9018.39-9000 | Parts for blood transfusion set; 591777 ; R.KOREA | 18/06/2013 | Item Classification 2-4269 | |
| No. 9018.39-8000 | ㅇTympanostomy tube(1025001) | 14/03/2012 | Item Classification 1-654 | |
| - No. 9018.39-1000 | - PCM (PATIENT CONTROL MODULE) ; 2C1067KCE 2ML | 06/03/2012 | Item Classification 1-566 | |
| - No. 9018.39-1000 | - CE INFUSOR LV 2 ; 2C1008KP | 05/03/2012 | Item Classification 1-562 | |
| No. 9018.39-8000 | DIRECT INFUSION DEVICE ; Malleable & Trimmable Tip; 1502186 | 15/02/2012 | Item Classification 1-409 | |
| No. 9018.39-8000 | INFUSION DEVICE ; CURVED APPLICATOR TIP 8CM ; 934208 | 15/02/2012 | Item Classification 1-410 | |
| No. 9018.39-8000 | FLOSEAL ENDOSCOPIC APPLICATOR ; 1500181 | 15/02/2012 | Item Classification 1-411 | |
| - No. 9018.39-8000 | - Product name: OTHER ORDINARY SURGICAL INSTRUMENTS (Model: SA374003000000 DUPLOTIP 20G × 10.4CM 3 PCS(WM)) | 16/06/2011 | Item Classification 1-441 | |
| HSK 9018.39-9000 | Medical appliance, Part; Therafuser SWTF-100C20;;;CHINA | 20/10/2005 | Product Classification Section-105754 | |
| 9018.39-2000_x000D_ 9018.39-8000 | ① Laryngeal Tube, ② Wire Endotracheal Reinforced Tube, ③ Tracheostomy Tube | 29/12/2003 | Item Classification 47281-1180 | |
| 9018.39-2000_x000D_ 9018.39-8000 | ① Laryngeal Tube (Laryngeal Tube) · ② Wire Endotracheal Reinforced Tube (Wire Reinforced Endo Tube) · ③ Tracheostomy Tube (Tracheostomy Induction Tube) | 05/12/2003 | Item Classification 47281-901 | |
| 9018.39-2000_x000D_ 9018.39-8000 | ①Silicone(Latex, PVC) Gastric Duodenal Levin Tube ②Silicone Double Lumen Gastric Duodental Levin Tube ③Silicone(Latex) T-Drainage Tube ④Silicone Sump Drain ⑤Silicone Endotrachel Tube ⑥Silicone Tracheostromy Tube ⑦Teflon Tracheostomy Tube ⑧Silicone Thoracic Catheter ⑨Silicone(Latex) Penrose Drainage Tube · ⑩Disposable PVC Suction Catheter ⑪disposable PVC(Latex) Nelaton Catheter ⑫Silicone(Latex) Foley Baloon Catheter (2-way, 3-way) ⑬Silicone Nephrostomy Baloon Catheter ⑭Silicone Elastomer Foley Baloon Catheter ⑮Latex Lavage (stomach) tube Latex Rectal Tube Mushroom Catheter Feeding Tube | 06/08/2003 | Item Classification 47281-758 | |
| 9018.39-9000 | CANNULA | 02/02/1994 | Emotion 47281-85 | |
| 9018.39-9000 | ENDOPATH CHOLANGIOGRAM CATHETER | 15/07/1992 | Emotion22701-1570 | |
| 9018.39-9000 | Cardiovascular ballon catheters | 08/11/1990 | Emotion22701-3737 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất5/8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.