Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 9018.39.10

- - - Ống thông

Biểu thuế toàn bộ nhóm 9018

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9018.11.00CN- - Thiết bị điện timThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.12.00CN- - Thiết bị siêu âmThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.13.00CN- - Thiết bị chụp cộng hưởng từThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.14.00CN- - Thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháyThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.19.00CN- - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.20.00CN- Thiết bị tia cực tím hoặc tia hồng ngoạiThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
- Bơm tiêm, kim tiêm, ống thông, ống dẫn lưu và loại tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9018.31- - Bơm tiêm, có hoặc không có kim tiêm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9018.31.10CN- - - Bơm tiêm dùng một lầnThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.31.90CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.32.00CN- - Kim tiêm bằng kim loại và kim khâu vết thươngThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.39- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9018.39.10CN- - - Ống thôngThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.39.90CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
- Các thiết bị và dụng cụ khác, dùng trong nha khoa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9018.41.00CN- - Khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị nha khoa khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.49.00CN- - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.50.00CN- Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.90- Thiết bị và dụng cụ khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9018.90.10CN- - Đèn sợi quang loại dùng đeo trên đầu, được thiết kế dùng trong y học(SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.90.20CN- - Bộ theo dõi tĩnh mạchThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
- - Dụng cụ và thiết bị điện tử:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9018.90.31CN- - - Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật điện tử hoặc y học điện tửThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.90.39CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9018.90.90CN- - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (38)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
9018.39-8000Syringe Kit ; SDS-MP1, 8427316306/04/2023Item Classification 3-1854
9018.39-8000CANNULA ; MINT-CL29/03/2022Item Classification 3-1771
9018.39-8000Suction Tube ; WM-ST-00127/08/2021Item Classification 3-5023
9018.39-8000BECORE FAST KIT ; BXFG14 ; 14G28/08/2020Item Classification 3-17339
9018.39-9000Ministerial catheter guide wire parts; MTEFI-00121/04/2020Item Classification 3-13737
9018.39-8000OPTIONE INJECTOR W/PEDITAL ; 223481 S847203/02/2020Item Classification 3-11475
9018.39-8000FRLF ILLUMENA PEDESTAL ANGIO POWER INJX103/02/2020Item Classification 3-11476
9018.39-9000Enteral Feeding Set 4.8 (Balanced Nutritional Feeding Container)18/12/2019Item Classification 3-10166
9018.39-8000Catheter body; M0866347309/04/2019Item Classification 3-2691
9018.39-9000VACUETTE TUBE 5ML Z SERUM SEPARTOR CLOT ACTIVATOR 13X 100 RED CAP-YELLOW RING, NON-RIDGED ; 456073KR31/01/2019Item Classification 3-955
9018.39-8000Vital-Cath TM Closed Suction System (62120, 67140, 60080, 60100)18/12/2018Item Classification 3-7091
9018.39-8000Closed Suction Catheter (12FR NON-STERILE, 10FR NON-STERILE, 8FR NON-STERILE)18/12/2018Item Classification 3-7090
9018.39-9000- Product name: Beckton Dickinson Korea Co., Ltd. Blood collection set · - Model: 367290 BD VacutainerTM multiple sample luer adapte05/10/2015Item Classification 3-2740
9018.39-8000Bladeless Trocar (Disposable Endoscopic Trocar); BLT310;; Korea21/05/2015Item Classification 3-1408
9018.39-9000- Tip Cap04/09/2014Item Classification 3-1904
9018.39-8000CRYSTAL CANNULA R · - AR-656004/07/2014Item Classification 3-1566
9018.39-8000TWIST-IN CANNULA WITH NO-SQUIRT CAP · - AR-653004/07/2014Item Classification 3-1567
9018.39-8000CRYSTAL CANNULA R, SMOOTH · - AR-656204/07/2014Item Classification 3-1565
9018.39-8000Trokabone, sterile cannula14/12/2013Item Classification 1-3403
No. 9018.39-2000Fiberoptic catheter (C7 DragonflyTMImagingCatheter)09/09/2013Item Classification 1-2307
9018.39-1000Product name: Disposable silicone ballon infuser; · Model: ACCUFUSER;; Specification: C0020M;;; Country of origin: Korea02/09/2013Item Classification 1-2160
9018.39-1000Product name: Disposable silicone ballon infuser; · Model: ACCUFUSER;; Specification: P2015M;;; Country of origin: Korea02/09/2013Item Classification 1-2161
9018.39-8000Exchangeable suction-irrigation tube; Model 1298-00-06;; Dimension M8 × 1mm29/07/2013Item Classification 1-1775
9018.39-9000Parts for blood transfusion set; 591777 ; R.KOREA18/06/2013Item Classification 2-4269
No. 9018.39-8000ㅇTympanostomy tube(1025001)14/03/2012Item Classification 1-654
- No. 9018.39-1000- PCM (PATIENT CONTROL MODULE) ; 2C1067KCE 2ML06/03/2012Item Classification 1-566
- No. 9018.39-1000- CE INFUSOR LV 2 ; 2C1008KP05/03/2012Item Classification 1-562
No. 9018.39-8000DIRECT INFUSION DEVICE ; Malleable & Trimmable Tip; 150218615/02/2012Item Classification 1-409
No. 9018.39-8000INFUSION DEVICE ; CURVED APPLICATOR TIP 8CM ; 93420815/02/2012Item Classification 1-410
No. 9018.39-8000FLOSEAL ENDOSCOPIC APPLICATOR ; 150018115/02/2012Item Classification 1-411
- No. 9018.39-8000- Product name: OTHER ORDINARY SURGICAL INSTRUMENTS (Model: SA374003000000 DUPLOTIP 20G × 10.4CM 3 PCS(WM))16/06/2011Item Classification 1-441
HSK 9018.39-9000Medical appliance, Part; Therafuser SWTF-100C20;;;CHINA20/10/2005Product Classification Section-105754
9018.39-2000_x000D_ 9018.39-8000① Laryngeal Tube, ② Wire Endotracheal Reinforced Tube, ③ Tracheostomy Tube29/12/2003Item Classification 47281-1180
9018.39-2000_x000D_ 9018.39-8000① Laryngeal Tube (Laryngeal Tube) · ② Wire Endotracheal Reinforced Tube (Wire Reinforced Endo Tube) · ③ Tracheostomy Tube (Tracheostomy Induction Tube)05/12/2003Item Classification 47281-901
9018.39-2000_x000D_ 9018.39-8000①Silicone(Latex, PVC) Gastric Duodenal Levin Tube ②Silicone Double Lumen Gastric Duodental Levin Tube ③Silicone(Latex) T-Drainage Tube ④Silicone Sump Drain ⑤Silicone Endotrachel Tube ⑥Silicone Tracheostromy Tube ⑦Teflon Tracheostomy Tube ⑧Silicone Thoracic Catheter ⑨Silicone(Latex) Penrose Drainage Tube · ⑩Disposable PVC Suction Catheter ⑪disposable PVC(Latex) Nelaton Catheter ⑫Silicone(Latex) Foley Baloon Catheter (2-way, 3-way) ⑬Silicone Nephrostomy Baloon Catheter ⑭Silicone Elastomer Foley Baloon Catheter ⑮Latex Lavage (stomach) tube Latex Rectal Tube Mushroom Catheter Feeding Tube06/08/2003Item Classification 47281-758
9018.39-9000CANNULA02/02/1994Emotion 47281-85
9018.39-9000ENDOPATH CHOLANGIOGRAM CATHETER15/07/1992Emotion22701-1570
9018.39-9000Cardiovascular ballon catheters08/11/1990Emotion22701-3737
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất5/8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 9018.39.10: Ống thông – Bơm tiêm, kim tiêm, ống thông, ống dẫn…