Mã HS: 90.15
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9015
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9015.10 | - Máy đo xa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9015.10.10 | - - Dùng trong việc chụp ảnh hoặc quay phim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9015.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9015.20.00 | - Máy kinh vĩ và tốc kế góc (máy toàn đạc -tacheometers) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9015.30.00 | - Dụng cụ đo cân bằng (levels) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9015.40.00 | - Thiết bị và dụng cụ quan trắc ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9015.80 | - Thiết bị và dụng cụ khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9015.80.10 | - - Thiết bị quan trắc sóng vô tuyến và gió điện từ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9015.80.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9015.90.00 | - Bộ phận và phụ kiện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9015.80-1000 | Leveling rod; leveling rod 205-5-G5 | 24/12/2020 | Item Classification 3-20450 | |
| 9015.90-0000 | PRINTED CIRCUIT BOARD; 02P6280/82 | 03/07/2015 | Item Classification 3-1788 | |
| 9015.80-9000 | TigerEye 3D Flash LIDAR Camera; Model TE-2845-FA;; Dimensions 11(H)×11.3(L)×10.7cm(W);;; Weight 1.6kg | 31/01/2013 | Item Classification 1-231 | |
| 9015.80-3000 (Decision of the 6th Tariff Classification Committee) | UnderWater Unit; SBS 9Plus for 911 plus CTD ;;; Made in USA | 29/11/2012 | Item Classification 1-2922 | |
| Classified under HSK9015.80-5000 | Air Flow Tracker (Kestrel 4100) | 08/06/2005 | Product Classification Section-104430 | |
| 9015.20-0000 | Theodolite Measuring System with Mancat(T 3000) | 28/05/1996 | Emotion 47281-263 | |
| 9015.30-0000 | Level · Spot Laser? | 1989-11-20 | Emotion22701-3700 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.