Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 90.29

Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự; đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.14 hoặc 90.15; máy hoạt nghiệm
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 9029

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
9029.10- Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9029.10.20- - Máy đếm cây số để tính tiền taxiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
9029.10.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9029.20- Đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc; máy hoạt nghiệm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9029.20.10- - Đồng hồ tốc độ dùng cho xe có động cơThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
9029.20.20- - Máy đo tốc độ góc cho xe có động cơThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9029.20.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9029.90- Bộ phận và phụ kiện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9029.90.10- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9029.10; của máy hoạt nghiệm thuộc phân nhóm 9029.20Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9029.90.20- - Của đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc của phân nhóm 9029.20Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ

Hải quan Việt Nam (3)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
9029.10.90Tên thương mại: Vívosmart®HR/ Vívosmart®HR+ Activity Tracker. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vòng đeo tay cho người tập thể thao, có hiển thị các thông tin về vận động và các thông tin theo dõi sức khỏe của người sử dụng. Đểcó được các thông số đó, máy sử dụng các công nghệ/ cảm biến như sau:19/01/2017404/TB-TCHQ
9029.10.90Bộ mã hóa vòng quay E40S8-30-3-N-24, E50S8-300 (500)-3-T-24 (mục 10 tờ khai).26/01/2016694/TB-TCHQ
9029.10.90Bộ đếm sản phẩm FX4Y-I, CT4S-1P4 (mục 21 tờ khai)26/01/2016692/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (35)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
9029.90-0000POINTER ASSY28/02/2022Item Classification 1-227
9029.90-0000TLE REAR HOUSING; REAR COVER(TLE STDSVD) PP-T4028/12/2021Item Classification 4-10207
9029.90-0000TLE STD HOUSING; HOUSING [TLSVD] PP-TD3028/12/2021Item Classification 4-10206
9029.90-0000TLE STD HOUSING; HOUSING [TLSTD] PP-TD3028/12/2021Item Classification 4-10205
9029.90-0000DIAL23/12/2021Item Classification 1-3267
9029.20-1090CLUSTER ASSY - INSTRUMENT23/12/2021Item Classification 1-3268
9029.20-1090SPEED SENSOR(A6GF1) ; 902401102210/12/2020Item Classification 3-20078
9029.10-1000POSITION INDICATOR; DSNR; DSNR2-CSE1020/07/2020Item Classification 3-16248
9029.20-1090Speed indicators and tachometers; Engine speed meter; BDR-800021/10/2019Item Classification 1-4326
9029.10-3000TMRM-CE01(Taxi Meter Room Mirror) ; 82017-2123127/07/2018Item Classification 1-2341
9029.20-1090SENSOR ASM-A/TRNS OUTPUT SPD(24253027)30/11/2016Item Classification 3-5464
9029.20-1090SENSOR ASM-A/TRNS INPUT SPD(24253028)30/11/2016Item Classification 3-5463
9029.20-1090SENSOR ASM-VEH SPD; 2519622225/11/2016Item Classification 3-5388
9029.20-1090SENSOR ASM-RR WHL SPD ; 22921485 ;; CN12/10/2016Item Classification 3-4351
9029.20-1090SENSOR ASM-FRT WHL SPD ; 23417245 ;; CN12/10/2016Item Classification 3-4350
9029.90-0000SENSOR RING; TL UⅡ1.7VGT(320) ED;19/08/2016Item Classification 1-2931
9029.20-1090FRT BODY ASSY LH ; TFC ; A0052-001 ; KR17/06/2016Item Classification 3-2104
9029.20-1090TACHO PICK UP24/05/2016Item Classification 3-1500
9029.20-1090SPEED SENSOR(RXC); 9024090001;; KR20/05/2016Item Classification 3-1426
9029.20-1090SPEED SENSOR(RXC); 9024090001;; KR20/05/2016Item Classification 3-1426
9029.20-1090GENERATOR ASSY-PULSE, 459552270115/09/2015Item Classification 3-2554
9029.90-0000RING-PURSE(RR/59422-8D000)19/08/2015Item Classification 1-1440
9029.90-0000 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee in 2015)Tone Wheel; 301112-139; R.KOREA15/07/2015Item Classification 1-1319
9029.20-1090ABS SENSOR(GD FRONT LH)23/12/2014Item Classification 1-3054
9029.10-9000Production counters; VIDEO BASED TRACKING SYSTE, BRICKSTREAM 2300, 2300 SERIES SENSOR 2.5 LENS WHITE; CANADA11/07/2014Item Classification 2-4568
ㅇ9029.20-1090ㅇSensor Assembly18/12/2013Item Classification 1-3423
9029.10-2000Counter ; Model CT6S-1P4 ;; Specification 100-240VAC02/08/2013Item Classification 1-1833
9029.90-9000Nam châm Ass'y (Rotor Ass'y), Mã số L142BLTA0131/05/2013Phân loại mặt hàng 1-1168
9029.20-1090VEHICLE SPEED SENSOR ASS'Y, Part No 96420-4A60031/05/2013Item Classification 1-1169
9029.90-9000ADAPTOR ; ?93*35mm, 0.16kg; R.KOREA22/03/2013Item Classification 2-1786
9029.20-1090ILIDAR or SPEED and range measurement(CVD-1D)10/10/2012Item Classification 1-2450
9029.20-1090LASER-base Fixed type Speed Measurement; CVD-206/09/2012Item Classification 1-2127
9029.10-9000Colony Counter ; HYC-56027/08/2012Item Classification 1-2029
9029.20-1090Laser Speed 3000 System29/05/2007Review Policy and-100058
9029.10-9000Wafer Counter ; ASW-SG826-626/01/2006Product Classification Section-106416

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 90.29: Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để…