Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 9029.90

- Bộ phận và phụ kiện:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 9029

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
9029.10- Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9029.10.20- - Máy đếm cây số để tính tiền taxiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
9029.10.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9029.20- Đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc; máy hoạt nghiệm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9029.20.10- - Đồng hồ tốc độ dùng cho xe có động cơThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
9029.20.20- - Máy đo tốc độ góc cho xe có động cơThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9029.20.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9029.90- Bộ phận và phụ kiện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9029.90.10- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9029.10; của máy hoạt nghiệm thuộc phân nhóm 9029.20Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
9029.90.20- - Của đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc của phân nhóm 9029.20Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (10)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
9029.90-0000POINTER ASSY28/02/2022Item Classification 1-227
9029.90-0000TLE REAR HOUSING; REAR COVER(TLE STDSVD) PP-T4028/12/2021Item Classification 4-10207
9029.90-0000TLE STD HOUSING; HOUSING [TLSVD] PP-TD3028/12/2021Item Classification 4-10206
9029.90-0000TLE STD HOUSING; HOUSING [TLSTD] PP-TD3028/12/2021Item Classification 4-10205
9029.90-0000DIAL23/12/2021Item Classification 1-3267
9029.90-0000SENSOR RING; TL UⅡ1.7VGT(320) ED;19/08/2016Item Classification 1-2931
9029.90-0000RING-PURSE(RR/59422-8D000)19/08/2015Item Classification 1-1440
9029.90-0000 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee in 2015)Tone Wheel; 301112-139; R.KOREA15/07/2015Item Classification 1-1319
9029.90-9000Nam châm Ass'y (Rotor Ass'y), Mã số L142BLTA0131/05/2013Phân loại mặt hàng 1-1168
9029.90-9000ADAPTOR ; ?93*35mm, 0.16kg; R.KOREA22/03/2013Item Classification 2-1786

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 9029.90: Bộ phận và phụ kiện | UNI Customs Consulting