Mã HS: 90.17
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9017
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9017.10 | - Bảng và máy vẽ phác, tự động hoặc không tự động: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9017.10.10 | - - Máy vẽ (Plotters) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9017.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9017.20 | - Dụng cụ vẽ, vạch mức hoặc dụng cụ tính toán toán học khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9017.20.10 | - - Thước | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9017.20.40 | - - Máy vẽ ảnh để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9017.20.50 | - - Máy vẽ khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9017.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9017.30.00 | - Thước micromet, thước cặp và dụng cụ đo có thể điều chỉnh được | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9017.80.00 | - Các dụng cụ khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9017.90 | - Bộ phận và phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9017.90.30 | - - Bộ phận và phụ kiện của máy vẽ ảnh để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9017.90.40 | - - Bộ phận và phụ kiện, kể cả mạch in đã lắp ráp, của máy vẽ khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9017.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (16)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9017.30-3000 | DIGITAL CALIPER (Model name: BD500-150) | 09/04/2024 | Item Classification 1-228 | |
| 9017.30-3000 | DIGITAL CALIPER (Model name: BD-DC075P) | 09/04/2024 | Item Classification 1-229 | |
| 9017.20-3000 | Paper E6-B flight compute | 02/05/2016 | Item Classification 3-1239 | |
| 9017.20-3000 | E-6B flight compute | 02/05/2016 | Item Classification 3-1236 | |
| 9017.80-1000 | ㅇ Digital Tape Measure | 30/12/2014 | Item Classification 3-2878 | |
| 9017.90-1010 | Chuck Assy (Trade name: Laser Part) | 02/07/2004 | Product Classification Section-100679 | |
| 9017.90-1010 | TFE gun & Lab6 gun; Electron source; For Pattern generator(MEBES) | 02/07/2004 | Product Classification Section-100682 | |
| 9017.90-1010 | Steering Mirror Assy (Product name: Laser Part) | 02/07/2004 | Product Classification Section-100678 | |
| 9017.90-1010 | TFE Column; For MEBES | 02/07/2004 | Product Classification Section-100680 | |
| 9017.90-1010 | Optic Cleaning Kit (Product Name: Laser Part) | 02/07/2004 | Product Classification Section-100678 | |
| 9017.20-4000 | Pattern Generating apparatus of a kind used for producing masks or reticles from photoresist coated substrates; ALTA 3700 MASK & RETICLE WRITING SYSTEM | 02/03/2001 | Evaluation classification 47281-196 | |
| 9017.10-0000 | Artwork Film Generation System | 29/09/1994 | Emotion 47281-774 | |
| 9017.10-0000 | 2D CAD Terminal (automatic drafting machine) | 15/07/1994 | Emotion 47281-560 | |
| 9017.20-9000 | SPARCStation2(CAD/CAM SYSTEM) | 21/03/1992 | Emotion22701-626 | |
| 9017.10-0000 | New Tam Boy 3D/32 System | 1989-12-23 | Emotion22701-4143 | |
| 9017.10-0000 | Work Station | 1989-12-23 | Emotion22701-4142 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.