Mã HS: 90.05
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9005
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9005.10.00 | - Ống nhòm loại hai mắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9005.80 | - Dụng cụ khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9005.80.10 | - - Dụng cụ thiên văn, trừ dụng cụ thiên văn vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9005.80.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9005.90 | - Bộ phận và phụ kiện (kể cả khung giá): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9005.90.10 | - - Dùng cho dụng cụ thiên văn, trừ dụng cụ thiên văn vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9005.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9005.80-1000 | Kính thiên văn Smithsonian 30x (Kính thiên văn 22259 30x) | 01/07/2016 | Phân loại mặt hàng 3-2450 | |
| Được phân loại theo HSK9005.80-1000 | ĐỎ DOT SIGHT (ĐIỂM HUYẾT, 4X32) | 02/06/2005 | Mục Phân loại Sản phẩm-104361 | |
| 9005.80-9000 | Kính thiên văn quang học khác; StarSAFIREⅡ; 44,58×38,35cm; 43KG | 07/09/2001 | Phân loại đánh giá 47281-834 | |
| 9005.10-0000 | ỐNG NHÒM HỒNG NGOẠI M18 | 28/12/1993 | Cảm xúc 47281-1084 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.