Mã HS: 90.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9020
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9020.00.10CN | - Mặt nạ khuôn mặt (full face) chống hóa học, sinh học, phóng xạ và hạt nhân (CBRN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9020.00.90CN | - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9020.00.00 | Mục 4 PLTK: Phin lọc cho mặt nạ 2097 P100. | 01/06/2015 | 4968/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (16)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9020.00-9000 | PILOT INTERFACE CONNECTOR ; KAI P/N: FA84093901-903 | 07/04/2022 | Item Classification 3-1973 | |
| 9020.00-1000 | Silicone Dust Mask (S); WSB227 | 12/11/2019 | Item Classification 3-9081 | |
| 9020.00-9000 | Parts of other breathing appliances and gas masks; Dust mask (S) replacement HEPA filter set (4P); WSB2281; 41.5×30mm | 01/11/2019 | Item Classification 4-12301 | |
| 9020.00-1000 | Dust mask; WSB228 | 04/06/2019 | Item Classification 4-9227 | |
| 9020.00-1000 | iLove Smart Electric Mask; PL-195 | 09/05/2019 | Item Classification 3-3572 | |
| 9020.00-9000 | Accessories of gas masks; GAS MASK HOOD; FOR K5; PHIL.R | 12/08/2015 | Item Classification 2-6342 | |
| 9020.00-9000 | FILTER CARTRIDGE (purifier) ; P/N 07201 ; low concentration, organic (EN 14387, A1 TYPE) ; KR | 15/07/2015 | Item Classification 3-1900 | |
| 9020.00-9000 | Industrial Mask Gas Filter, GX401 | 25/07/2013 | Item Classification 1-1711 | |
| 9020.00-1000 | Industrial mask, TA11000, direct half-face mask | 23/07/2013 | Item Classification 1-1690 | |
| 9020.00-9000 | Industrial Mask Filter, HX130 | 23/07/2013 | Item Classification 1-1687 | |
| HSK9020.00-9000 | Dust filter for 3M mask; 70070614477(5N11), 70070757417(5P71) | 10/10/2005 | Product Classification Section-105659 | |
| HSK9020.00-9000 | Dust Filter for 3M Mask; 70070757904(2078), 70070614410(2091), · 70070710945(2097) | 10/10/2005 | Product Classification Section-105660 | |
| 9020.00-8000 | underwater breathing apparatus | 15/04/1999 | Inspection classification 47280-271 | |
| 9020.00-1000 | Gas hood; EVAC U8; Canister 68mm(¢), 133mm(1)headcover: 370mm × 424mm; For emergency escape; BROOKDALE, USA | 13/11/1997 | Category 47281-787 | |
| 9020.00-1000 | Mask,Paint spray respirator silicone half | 07/05/1991 | Emotion22701-1703 | |
| 9020.00-8000 | Oxyquick C Set | 1989-05-25 | Emotion22701-1538 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.