Mã HS: 90.11
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9011
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9011.10.00 | - Kính hiển vi soi nổi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9011.20.00 | - Kính hiển vi khác để xem vi ảnh, vi phim quay hoặc vi chiếu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9011.80.00 | - Các loại kính hiển vi khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9011.90.00 | - Bộ phận và phụ kiện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (15)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9011.80-4000 | Microscopes ; Light Sheet Z.1 | 24/09/2024 | Item Classification 3-4981 | |
| 9011.10-9000 | MICROSCOPES ; LEICA ARVEO | 28/10/2022 | Item Classification 3-7041 | |
| 9011.80-9000 | MICROSCOPE ; L300ND ; For 17-inch FPD | 28/06/2022 | Item Classification 3-4207 | |
| 9011.80-9000 | MICROSCOPE ; L300N ; For ∅300mm wafe | 28/06/2022 | Item Classification 3-4206 | |
| 9011.80-9000 | MICROSCOPE ; L200N ; For ∅200mm wafe | 28/06/2022 | Item Classification 3-4208 | |
| 9011.80-9000 | INDUSTRIAL MICROSCOPE(L200N) | 18/12/2020 | Item Classification 3-20193 | |
| 9011.80-9000 | Other microscopes; NEW I-MEGASCOPE SYSTEM(FULL HD); NEW IMS 1080P | 26/01/2018 | Item Classification 1-418 | |
| 9011.20-1090 | Aperio VERSA Scanning System; Aperio VERSA 200 Scanning System | 26/05/2017 | Item Classification 3-2777 | |
| 9011.10-1000 | Wafer Inspection System; OPTISTATION-3000(OST-3000) ;; J.P. | 14/08/2014 | Item Classification 3-1797 | |
| 9011.20-1090 | High-power microscope; L200ND; Japan | 11/02/2014 | Item Classification 1-474 | |
| 9011.80-9000 | SMT nozzle inspection tool (ENI-12A, ENI-12AP) | 27/01/2014 | Item Classification 1-341 | |
| No. 9011.80-9000 (Decision of the 4th Tariff Classification Committee) | CD with software; E-MAX2;; JAPAN | 08/05/2009 | Item Classification 1-164 | |
| 9011.80-9000 | Optical Micro Scope (Optical Microscope); INM300 | 17/02/2006 | Product Classification Section-106590 | |
| 9011.80-9000 | Optical instruments and appliances; MacroMC; Macro-Series | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 9011.80-9000 | Video microscope | 24/08/1990 | Emotion22701-2764 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.