Mã HS: 8481.90.31
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8481
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8481.10 | - Van giảm áp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bằng sắt hoặc thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.11 | - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.21 | - - - Có đường kính trong không quá 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.22 | - - - Có đường kính trong trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.91 | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20 | - Van dùng trong truyền động dầu thủy lực hoặc khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.20.11 | - - - Bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.20 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong không quá 2,5 cm, hoặc bằng plastic, có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30 | - Van kiểm tra (van một chiều): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.30.10 | - - Van cản, bằng gang đúc, có đường kính trong cửa nạp từ 4 cm đến 60 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.20 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.40 | - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40 | - Van an toàn hoặc van xả: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.40.10 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40.30 | - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80 | - Thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Van dùng cho săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.11CN | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.12CN | - - - Bằng vật liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van dùng cho lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.13CN | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.14CN | - - - Bằng vật liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van xi lanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) bằng đồng hoặc hợp kim đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.21CN | - - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát không quá 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.22CN | - - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.30CN | - - Van, đã hoặc chưa lắp bộ phận đánh lửa điện từ, dùng cho các bếp nấu hoặc bếp có lò nướng bằng ga | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van cho chai chất lỏng có ga; van cho bộ phận rót bia hoạt động bằng ga: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.41CN | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.51CN | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van đường ống nước: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Van cổng, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 4 cm trở lên; van bướm, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 8 cm trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.61CN | - - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.62CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.63CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Núm uống nước dùng cho lợn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.64CN | - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.65CN | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van nối có núm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.66CN | - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.67CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Van bi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.71CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.72CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van cổng, điều khiển bằng tay, bằng sắt hoặc thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.73CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.74CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.77CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát không quá 5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van nhiều cửa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.78CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.79CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van điều khiển bằng khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.81CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.82CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.83CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp dưới 1cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.84CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.93CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng vật liệu khác dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.94CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp dưới 1 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.95CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.96CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.97CN | - - - Loại khác, điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc niken | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.98CN | - - - - Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.90.10 | - - Vỏ của van cổng hoặc van cống có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50 mm nhưng không quá 400 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Dùng cho vòi, van các loại (trừ van dùng cho săm và lốp không săm) và các thiết bị tương tự có đường kính trong từ 25 mm trở xuống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.21 | - - - Thân, dùng cho vòi nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.22 | - - - Thân, dùng cho van xi lanh khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.23 | - - - Thân, loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.31 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Lõi van của săm hoặc lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.41 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.49 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8481.90-0000 | DCV Cover Complete ; K44100-48905 | 30/06/2023 | Item Classification 3-3310 | |
| 8481.90-0000 | Parts of electrically operated valves; LEVER-MODE UNIT, SUB LH; CV EV | 13/10/2022 | Item Classification 4-7326 | |
| 8481.90-0000 | Parts of electrically operated valves; LEVER-MODE UNIT,LH; CV EV | 13/10/2022 | Item Classification 4-7325 | |
| 8481.90-0000 | Parts of electrically operated valves; COVER-STEEL, L.H. ; CV EV | 04/07/2022 | Item Classification 4-4621 | |
| 8481.90-0000 | Parts of Electrically operated valves; DOOR ASS'Y-MODE UNIT ; CV EV | 04/07/2022 | Item Classification 4-4614 | |
| 8481.90-0000 | Parts of electrically operated valves; CASE-MODE UNIT LWR-LH ; CV EV | 04/07/2022 | Item Classification 4-4615 | |
| 8481.90-0000 | Parts of Electrically operated valves; CASE-MODE UNIT UPR-LH, RH; CV EV | 04/07/2022 | Item Classification 4-4613 | |
| 8481.90-0000 | Parts of faucet; faucet handle | 17/08/2021 | Item Classification 4-6563 | |
| 8481.90-0000 | EGR sensor(Cover Ass'y); RDM114017 | 21/04/2021 | Item Classification 4-3380 | |
| 8481.90-0000 | EGR sensor(Cover Ass'y); RDM114004 | 21/04/2021 | Item Classification 4-3379 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; Cover Assy; RDM114011 | 21/04/2021 | Item Classification 4-3386 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; Cover Assy; RDM114007 | 21/04/2021 | Item Classification 4-3385 | |
| 8481.90-0000 | EGR sensor(Cover Ass'y); RDM114021 | 21/04/2021 | Item Classification 4-3382 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; Cover Assy; RDM114019 | 21/04/2021 | Item Classification 4-3387 | |
| 8481.90-0000 | EGR sensor(Cover Ass'y); RDM114018 | 21/04/2021 | Item Classification 4-3381 | |
| 8481.90-0000 | HOUSING ASSY-THERMOSTAT; 25610-2A020 | 28/07/2020 | Item Classification 3-16522 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; K9K Cover Assy; RDM114008 | 23/01/2020 | Item Classification 1-275 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valves; CASING material; FX28-02 (FCV28B01); PRIORITY VALVE | 17/12/2019 | Item Classification 4-13126 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valves; CASING material; FX28-02 (FCV28B01); HOLDING VALVE | 12/12/2019 | Item Classification 4-13027 | |
| 8481.90-0000 | SPRING COVER CAP ; SJCS00370 | 10/06/2019 | Item Classification 1-2266 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valves; ARMATURE | 14/05/2019 | Item Classification 1-1841 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; PUSH ROD ; SJCS00263 | 02/04/2019 | Item Classification 1-1246 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; COLLAR ; SJCS00256 | 02/04/2019 | Item Classification 1-1244 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; SHAFT; SJCS00257 | 02/04/2019 | Item Classification 1-1248 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; cam retainer; SJCS00372 | 02/04/2019 | Item Classification 1-1245 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; PUSH ROD HEAD ; SJCS00261 | 02/04/2019 | Item Classification 1-1249 | |
| 8481.90-0000 | BOOM1 SPOOL ASSY; 503818 | 20/03/2019 | Item Classification 1-1067 | |
| 8481.90-0000 | BUCKET SPOOL ASS'Y; 503828 | 20/03/2019 | Item Classification 1-1068 | |
| 8481.90-0000 | BOOM1 SOOL ASS'Y ; FCV28B ; 503827 | 26/02/2019 | Item Classification 1-832 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; BODY, THROTTLE W/MOTOR 1W ; DH197955-0930 | 03/01/2019 | Item Classification 1-79 | |
| 8481.90-0000 | SOL SEAT NO, MGH-60 | 11/10/2018 | Item Classification 1-3250 | |
| 8481.90-0000 | VALVE CAP PO, MGH-60 | 11/10/2018 | Item Classification 1-3251 | |
| 8481.90-0000 | SEAT HOUSING NC ; MGH-40i ; BH68100600 | 04/10/2018 | Item Classification 1-3109 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; CAP CHECK VALVE / AHB GEN3 ; BH84000100 | 04/10/2018 | Item Classification 1-3102 | |
| 8481.90-0000 | VALVE SEAT PO ; MGH-60 ; BH72200500 | 04/10/2018 | Item Classification 1-3110 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; PLUNGER ESV / MGH-60 ; BH68300800 | 04/10/2018 | Item Classification 1-3100 | |
| 8481.90-0000 | Parts of the valve; Magnet CORE-NO(MGH-80) ; R.KOREA | 25/05/2018 | Item Classification 4-2417 | |
| 8481.90-0000 | Parts for valves; CENTER BLOCK; SCB79 | 17/05/2018 | Item Classification 1-1570 | |
| 8481.90-0000 | Parts for valves; Stainless steel casting product(2PC B/V 10K Cap 25A); PR.CHNA | 17/11/2017 | Item Classification 4-7629 | |
| 8481.90-0000 | Parts for valves; Saddle Body 20A; PR.CHNA | 17/11/2017 | Item Classification 4-7633 | |
| 8481.90-0000 | Parts for valves; Stainless steel casting product(2PC B/V 10K Body 25A); PR.CHNA | 17/11/2017 | Item Classification 4-7628 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; N57TU BY PASS FLAP ; BEC 003 031 | 11/10/2017 | Item Classification 1-3910 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; N57TU LEVER ; BEC003024 | 11/10/2017 | Item Classification 1-3907 | |
| 8481.90-0000 | LEVER ASSY-MANUAL VALVE ; 45980-23001 | 05/09/2017 | Item Classification 1-3437 | |
| 8481.90-0000 | SOCKET(DCM EGR R Euro 6, R-ENG; Model K20102-60104); KOREA | 16/06/2017 | Item Classification 4-4344 | |
| 8481.90-0000 | Operating Feature(Element) ; DN166001 ; GERMANY | 17/04/2017 | Item Classification 4-1101 | |
| 8481.90-0000 | Housing ; V8299003 ; GERMANY | 17/04/2017 | Item Classification 1-1102 | |
| 8481.90-0000 | Parts of valve; Shaft ; #319680 45E Revolving connection shaft; | 06/04/2017 | Item Classification 4-840 | |
| 8481.90-9000 | Parts of valve; NECK REVOLVE WALL TAP BODY | 02/01/2017 | Item Classification 2-5 | |
| 8481.90-9000 | Other parts of faucet; VERTICAL COVRA BODY | 08/12/2016 | Item Classification 2-18194 | |
| 8481.90-9000 | Other parts of faucet ; C HANDLE(B03002) | 08/12/2016 | Item Classification 2-18195 | |
| 8481.90-9000 | INLET & EXHAUST VALVE ; 529-100-071 | 09/11/2016 | Item Classification 1-4311 | |
| 8481.90-9000 | BODY ; RELAY VALVE ASS'Y FOR CAR AIR BRAKE | 09/11/2016 | Item Classification 1-4312 | |
| 8481.90-9000 | RELAY PISTON ; 529-100-030 | 09/11/2016 | Item Classification 1-4310 | |
| ㅇ 8481.90-9000 | Parts of valve; CARTRIDGE LODE CAP | 19/10/2016 | Item Classification 2-14898 | |
| 8481.90-9000 | Parts of valve; SQ COVER BOLT | 19/10/2016 | Item Classification 2-14897 | |
| 8481.90-9000 | CH/VALVE (CHOKE VALVE, T0.6X41) | 12/09/2016 | Item Classification 1-3465 | |
| 8481.90-9000 | BODY 4CYL ;;; CN | 09/08/2016 | Item Classification 3-3346 | |
| 8481.90-9000 | PLUNGER ;;; CN | 09/08/2016 | Item Classification 3-3347 | |
| 8481.90-9000 | END CAP ;;; CN | 09/08/2016 | Item Classification 3-3348 | |
| 8481.90-9000 | SCREW ASSY-ADJUST; 46263-4G100; | 11/02/2016 | Item Classification 1-231 | |
| 8481.90-9000 | part of other valve; DUAL CHAMBER(660RFDC0440-W00WFTT); R.KOREA | 26/10/2015 | Item Classification 2-8253 | |
| 8481.90-9000 | Brake electronic control unit for electric vehicle; SUPPLY VALVE; 1075-4124157-01; | 13/10/2015 | Item Classification 1-1770 | |
| 8481.90-9000 | part of other valve; BODY; R.KOREA | 06/08/2015 | Item Classification 2-6186 | |
| 8481.90-9000 | Part of Other valves ; VALVE(MANIFOLD ASSY,2012J562) ; R.KOREA | 20/07/2015 | Item Classification 2-5606 | |
| 8481.90-9000 | Part of valve; SPOOL(9143050074); R.KOREA | 17/07/2015 | Item Classification 2-5519 | |
| 8481.90-9000 | JOINT SUB ASSY; 72HS-659D178; | 22/05/2015 | Item Classification 1-834 | |
| 8481.90-9000 | FLANGE; 9143050083 | 28/04/2015 | Item Classification 1-580 | |
| 8481.90-9000 | Part of other valve ; SHOWERHEAD FOR WATER BASIN, SB-24; R.KOREA | 29/12/2014 | Item Classification 2-8733 | |
| 8481.90-9000 | Part of Other valves; BRASS BODY | 28/11/2014 | Item Classification 2-8016 | |
| 8481.90-9000 | TRAVERSE ; X2721001241A ; SIZE:46.6MMX31.0MMX8.3MM ; CHINA | 27/10/2014 | Item Classification 3-2276 | |
| 8481.90-9000 | HOUSING · - 57 * 36* 38 | 19/08/2014 | Item Classification 3-1816 | |
| 8481.90-9000 | Parts for valves ; Brown Cup, X27210100400; GERMANY | 19/08/2014 | Item Classification 2-5671 | |
| 8481.90-9000 | Parts for valves ; Element Cup, X27210011100; GERMANY | 19/08/2014 | Item Classification 2-5672 | |
| 8481.90-9000 | Parts for valves ; Element Cup, X27210011100; GERMANY | 19/08/2014 | Item Classification 2-5672 | |
| 8481.90-9000 | GATE · - 68 * 48 * 28 | 19/08/2014 | Item Classification 3-1814 | |
| 8481.90-9000 | Part of VALVE; Velve Stem, purging, MS51607-1; USA | 23/07/2014 | Item Classification 2-4906 | |
| 8481.90-9000 | Parts for valves ; sleeve, W9221001[28×60mm] ; R.KOREA | 21/07/2014 | Item Classification 2-4811 | |
| 8481.90-9000 | Part of VALVE; End Plate, 19173; USA | 29/05/2014 | Item Classification 2-3595 | |
| 8481.90-9000 | Part of VALVE; FLAPPER, 19224; USA | 29/05/2014 | Item Classification 2-3594 | |
| 8481.90-9000 | Part of VALVE; RIBBON, 20185; MEXICO | 29/05/2014 | Item Classification 2-3593 | |
| 8481.90-9000 | Part of VALVE; ATV Housing, 20452; PR.CHNA | 29/05/2014 | Item Classification 2-3596 | |
| 8481.90-9000 | Part of VALVE ; FLOAT, 20406 ; PR.CHNA | 29/05/2014 | Item Classification 2-3597 | |
| 8481.90-9000 | Part of VALVE; BAFFLE, 20405; PR.CHNA | 27/05/2014 | Item Classification 2-3528 | |
| 8481.90-9000 | CHARGE VALVE CORE ; M300 ; 3F377AWRAA-1 | 20/05/2014 | Item Classification 1-1470 | |
| 8481.90-9000 | CHARGE VALVE STEM ; M300 ; 3F377AWRAA | 20/05/2014 | Item Classification 1-1469 | |
| 8481.90-9000 | Part of valve; Lever Assy (2.4GDI); JAPAN | 16/04/2014 | Item Classification 2-2718 | |
| 8481.90-9000 | Part of valve; Lever Assy(2.0T-GDI); JAPAN | 16/04/2014 | Item Classification 2-2717 | |
| 8481.90-9000 | VALVE HOUSING, 9362930015; PR.CHNA | 27/03/2014 | Item Classification 2-2250 | |
| 8481.90-9000 | VALVE HOUSING, 9143030007; PR.CHNA | 24/03/2014 | Item Classification 2-2121 | |
| 8481.90-9000 | VALVE HOUSING, 9143020001; PR.CHNA | 24/03/2014 | Item Classification 2-2120 | |
| 8481.90-9000 | Explosive valve squib initiation; 2978-9001-2VALVE ; KITSKTA-2012-404-002 ; USA | 20/03/2014 | Item Classification 2-2031 | |
| 8481.90-9000 | Part of valve; MAIN SPOOL ; R.KOREA | 13/02/2014 | Item Classification 2-1060 | |
| 8481.90-9000 | Part of valve; ORIFICE ; R.KOREA | 13/02/2014 | Item Classification 2-1062 | |
| 8481.90-9000 | Parts of the valve; valve plunger; R.KOREA | 25/11/2013 | Item Classification 2-8770 | |
| 8481.90-9000 | Choke valve parts; 3/4" choke valve parts(bean); R.KOREA | 25/10/2013 | Item Classification 2-8039 | |
| 8481.90-9000 | Shaft; HWP-314 | 14/10/2013 | Item Classification 2-7662 | |
| 8481.90-9000 | Parts of the valve; CASTING, SHAFT 4B 10566 HWP-313 ; R.KOREA | 14/10/2013 | Item Classification 2-7656 | |
| 8481.90-9000 | Part of valve; CHECK VALVE CAP(E10604-0130) | 07/10/2013 | Item Classification 2-7512 | |
| 8481.90-9000 | Parts of the valve; CHECK VALVE ROD ; DVA112-18100 ; R.KOREA | 06/08/2013 | Item Classification 2-5740 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất4.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất3 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất1 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN3%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.