Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8481.90

- Bộ phận:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8481

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8481.10- Van giảm áp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Bằng sắt hoặc thép:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.10.11- - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.10.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.10.21- - - Có đường kính trong không quá 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.10.22- - - Có đường kính trong trên 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.10.91- - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.10.99- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.20- Van dùng trong truyền động dầu thủy lực hoặc khí nén:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.20.11- - - Bằng sắt hoặc thépThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.20.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.20.20- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong không quá 2,5 cm, hoặc bằng plastic, có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.20.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.30- Van kiểm tra (van một chiều):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.30.10- - Van cản, bằng gang đúc, có đường kính trong cửa nạp từ 4 cm đến 60 cmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.30.20- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuốngThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8481.30.40- - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.30.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.40- Van an toàn hoặc van xả:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.40.10- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuốngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.40.30- - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80- Thiết bị khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Van dùng cho săm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.11CN- - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.12CN- - - Bằng vật liệu khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - Van dùng cho lốp không săm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.13CN- - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.14CN- - - Bằng vật liệu khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - Van xi lanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) bằng đồng hoặc hợp kim đồng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.21CN- - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát không quá 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.22CN- - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát trên 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.30CN- - Van, đã hoặc chưa lắp bộ phận đánh lửa điện từ, dùng cho các bếp nấu hoặc bếp có lò nướng bằng gaThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - Van cho chai chất lỏng có ga; van cho bộ phận rót bia hoạt động bằng ga:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.41CN- - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.49CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.51CN- - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8481.80.59CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Van đường ống nước:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Van cổng, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 4 cm trở lên; van bướm, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 8 cm trở lên:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.61CN- - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong trên 5 cm nhưng không quá 40 cmThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8481.80.62CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8481.80.63CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Núm uống nước dùng cho lợn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.64CN- - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8481.80.65CN- - - Loại khác (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Van nối có núm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.66CN- - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.80.67CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Van bi:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.71CN- - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.80.72CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Van cổng, điều khiển bằng tay, bằng sắt hoặc thép:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.73CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.74CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.77CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát không quá 5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Van nhiều cửa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.78CN- - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.79CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - - Van điều khiển bằng khí nén:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.81CN- - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.80.82CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.80.83CN- - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp dưới 1cmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.80.84CN- - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.93CN- - - Van ngắt nhiên liệu bằng vật liệu khác dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Van plastic khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.94CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp dưới 1 cmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.80.95CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.96CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp trên 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.97CN- - - Loại khác, điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc nikenThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.98CN- - - - Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuốngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.80.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.90.10- - Vỏ của van cổng hoặc van cống có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50 mm nhưng không quá 400 mmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Dùng cho vòi, van các loại (trừ van dùng cho săm và lốp không săm) và các thiết bị tương tự có đường kính trong từ 25 mm trở xuống:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.90.21- - - Thân, dùng cho vòi nướcThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.90.22- - - Thân, dùng cho van xi lanh khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.90.23- - - Thân, loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.90.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không săm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.90.31- - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồngThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.90.39- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Lõi van của săm hoặc lốp không săm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.90.41- - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồngThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.90.49- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.90.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Việt Nam (4)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8481.90.21Tên thương mại: Thân vòi chậu rửa tự động (hình dáng chữ L, biên dạng mặt cắt hình bán nguyệt và hình thang) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thân vòi chậu rửa, có hình dáng chữ L, dùng để định hướng, cố định và bao lấy mềm dẫn nước từ nguồn cấp đến vị trí chậu rửa, dây dẫn điện của mắt cảm biến và để gắn mắt cảm biến (dây mềm dẫn nước, dây điện của mắt cảm biến được luồn bên trong thân vòi). · Ký, mã hiệu, chủng loại: VM2E88804/12/20246058/TB-TCHQ
8481.90.21Tên thương mại: Thân của vòi chậu rửa (hình dáng chữ L). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thân vòi chậu rửa, dùng để dẫn nước từ cartrigde (van) ra phần đầu thân vòi đến vị trí cần sử dụng trên chậu rửa. · Ký, mã hiệu, chủng loại: VM2E777.04/12/20246059/TB-TCHQ
8481.90.90Bộ phận của van điều khiển khí nạp để đóng mở bộ tối ưu khí nạp của động cơ ô tô (Đũa thép không gỉ SUS303)24/11/20225052/TB-TCHQ
8481.90.90Thân van là bộ phận của van điều khiển khí nạp để đóng mở bộ tối ưu khí nạp của động cơ ô tô27/09/20224006/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8481.90-0000DCV Cover Complete ; K44100-4890530/06/2023Item Classification 3-3310
8481.90-0000Parts of electrically operated valves; LEVER-MODE UNIT, SUB LH; CV EV13/10/2022Item Classification 4-7326
8481.90-0000 Parts of electrically operated valves; LEVER-MODE UNIT,LH; CV EV13/10/2022Item Classification 4-7325
8481.90-0000Parts of electrically operated valves; COVER-STEEL, L.H. ; CV EV04/07/2022Item Classification 4-4621
8481.90-0000 Parts of Electrically operated valves; DOOR ASS'Y-MODE UNIT ; CV EV04/07/2022Item Classification 4-4614
8481.90-0000Parts of electrically operated valves; CASE-MODE UNIT LWR-LH ; CV EV04/07/2022Item Classification 4-4615
8481.90-0000 Parts of Electrically operated valves; CASE-MODE UNIT UPR-LH, RH; CV EV04/07/2022Item Classification 4-4613
8481.90-0000Parts of faucet; faucet handle17/08/2021Item Classification 4-6563
8481.90-0000EGR sensor(Cover Ass'y); RDM11401721/04/2021Item Classification 4-3380
8481.90-0000EGR sensor(Cover Ass'y); RDM11400421/04/2021Item Classification 4-3379
8481.90-0000Parts of valve; Cover Assy; RDM11401121/04/2021Item Classification 4-3386
8481.90-0000Parts of valve; Cover Assy; RDM11400721/04/2021Item Classification 4-3385
8481.90-0000EGR sensor(Cover Ass'y); RDM11402121/04/2021Item Classification 4-3382
8481.90-0000Parts of valve; Cover Assy; RDM11401921/04/2021Item Classification 4-3387
8481.90-0000EGR sensor(Cover Ass'y); RDM11401821/04/2021Item Classification 4-3381
8481.90-0000HOUSING ASSY-THERMOSTAT; 25610-2A02028/07/2020Item Classification 3-16522
8481.90-0000Parts of valve; K9K Cover Assy; RDM11400823/01/2020Item Classification 1-275
8481.90-0000Parts of valves; CASING material; FX28-02 (FCV28B01); PRIORITY VALVE17/12/2019Item Classification 4-13126
8481.90-0000Parts of valves; CASING material; FX28-02 (FCV28B01); HOLDING VALVE12/12/2019Item Classification 4-13027
8481.90-0000SPRING COVER CAP ; SJCS0037010/06/2019Item Classification 1-2266
8481.90-0000Parts of valves; ARMATURE14/05/2019Item Classification 1-1841
8481.90-0000Parts of valve; PUSH ROD ; SJCS0026302/04/2019Item Classification 1-1246
8481.90-0000Parts of valve; COLLAR ; SJCS0025602/04/2019Item Classification 1-1244
8481.90-0000Parts of valve; SHAFT; SJCS0025702/04/2019Item Classification 1-1248
8481.90-0000Parts of valve; cam retainer; SJCS0037202/04/2019Item Classification 1-1245
8481.90-0000Parts of valve; PUSH ROD HEAD ; SJCS0026102/04/2019Item Classification 1-1249
8481.90-0000BOOM1 SPOOL ASSY; 50381820/03/2019Item Classification 1-1067
8481.90-0000BUCKET SPOOL ASS'Y; 50382820/03/2019Item Classification 1-1068
8481.90-0000BOOM1 SOOL ASS'Y ; FCV28B ; 50382726/02/2019Item Classification 1-832
8481.90-0000Parts of valve; BODY, THROTTLE W/MOTOR 1W ; DH197955-093003/01/2019Item Classification 1-79
8481.90-0000SOL SEAT NO, MGH-6011/10/2018Item Classification 1-3250
8481.90-0000VALVE CAP PO, MGH-6011/10/2018Item Classification 1-3251
8481.90-0000SEAT HOUSING NC ; MGH-40i ; BH6810060004/10/2018Item Classification 1-3109
8481.90-0000Parts of valve; CAP CHECK VALVE / AHB GEN3 ; BH8400010004/10/2018Item Classification 1-3102
8481.90-0000VALVE SEAT PO ; MGH-60 ; BH7220050004/10/2018Item Classification 1-3110
8481.90-0000Parts of valve; PLUNGER ESV / MGH-60 ; BH6830080004/10/2018Item Classification 1-3100
8481.90-0000Parts of the valve; Magnet CORE-NO(MGH-80) ; R.KOREA25/05/2018Item Classification 4-2417
8481.90-0000Parts for valves; CENTER BLOCK; SCB7917/05/2018Item Classification 1-1570
8481.90-0000Parts for valves; Stainless steel casting product(2PC B/V 10K Cap 25A); PR.CHNA17/11/2017Item Classification 4-7629
8481.90-0000Parts for valves; Saddle Body 20A; PR.CHNA17/11/2017Item Classification 4-7633
8481.90-0000Parts for valves; Stainless steel casting product(2PC B/V 10K Body 25A); PR.CHNA17/11/2017Item Classification 4-7628
8481.90-0000Parts of valve; N57TU BY PASS FLAP ; BEC 003 03111/10/2017Item Classification 1-3910
8481.90-0000Parts of valve; N57TU LEVER ; BEC00302411/10/2017Item Classification 1-3907
8481.90-0000LEVER ASSY-MANUAL VALVE ; 45980-2300105/09/2017Item Classification 1-3437
8481.90-0000SOCKET(DCM EGR R Euro 6, R-ENG; Model K20102-60104); KOREA16/06/2017Item Classification 4-4344
8481.90-0000Operating Feature(Element) ; DN166001 ; GERMANY17/04/2017Item Classification 4-1101
8481.90-0000Housing ; V8299003 ; GERMANY17/04/2017Item Classification 1-1102
8481.90-0000Parts of valve; Shaft ; #319680 45E Revolving connection shaft;06/04/2017Item Classification 4-840
8481.90-9000Parts of valve; NECK REVOLVE WALL TAP BODY02/01/2017Item Classification 2-5
8481.90-9000Other parts of faucet; VERTICAL COVRA BODY08/12/2016Item Classification 2-18194
8481.90-9000Other parts of faucet ; C HANDLE(B03002)08/12/2016Item Classification 2-18195
8481.90-9000INLET & EXHAUST VALVE ; 529-100-07109/11/2016Item Classification 1-4311
8481.90-9000BODY ; RELAY VALVE ASS'Y FOR CAR AIR BRAKE09/11/2016Item Classification 1-4312
8481.90-9000RELAY PISTON ; 529-100-03009/11/2016Item Classification 1-4310
ㅇ 8481.90-9000Parts of valve; CARTRIDGE LODE CAP19/10/2016Item Classification 2-14898
8481.90-9000Parts of valve; SQ COVER BOLT19/10/2016Item Classification 2-14897
8481.90-9000CH/VALVE (CHOKE VALVE, T0.6X41)12/09/2016Item Classification 1-3465
8481.90-9000BODY 4CYL ;;; CN09/08/2016Item Classification 3-3346
8481.90-9000PLUNGER ;;; CN09/08/2016Item Classification 3-3347
8481.90-9000END CAP ;;; CN09/08/2016Item Classification 3-3348
8481.90-9000SCREW ASSY-ADJUST; 46263-4G100;11/02/2016Item Classification 1-231
8481.90-9000part of other valve; DUAL CHAMBER(660RFDC0440-W00WFTT); R.KOREA26/10/2015Item Classification 2-8253
8481.90-9000Brake electronic control unit for electric vehicle; SUPPLY VALVE; 1075-4124157-01;13/10/2015Item Classification 1-1770
8481.90-9000part of other valve; BODY; R.KOREA06/08/2015Item Classification 2-6186
8481.90-9000Part of Other valves ; VALVE(MANIFOLD ASSY,2012J562) ; R.KOREA20/07/2015Item Classification 2-5606
8481.90-9000Part of valve; SPOOL(9143050074); R.KOREA17/07/2015Item Classification 2-5519
8481.90-9000JOINT SUB ASSY; 72HS-659D178;22/05/2015Item Classification 1-834
8481.90-9000FLANGE; 914305008328/04/2015Item Classification 1-580
8481.90-9000Part of other valve ; SHOWERHEAD FOR WATER BASIN, SB-24; R.KOREA29/12/2014Item Classification 2-8733
8481.90-9000Part of Other valves; BRASS BODY28/11/2014Item Classification 2-8016
8481.90-9000TRAVERSE ; X2721001241A ; SIZE:46.6MMX31.0MMX8.3MM ; CHINA27/10/2014Item Classification 3-2276
8481.90-9000HOUSING · - 57 * 36* 3819/08/2014Item Classification 3-1816
8481.90-9000Parts for valves ; Brown Cup, X27210100400; GERMANY19/08/2014Item Classification 2-5671
8481.90-9000Parts for valves ; Element Cup, X27210011100; GERMANY19/08/2014Item Classification 2-5672
8481.90-9000Parts for valves ; Element Cup, X27210011100; GERMANY19/08/2014Item Classification 2-5672
8481.90-9000GATE · - 68 * 48 * 2819/08/2014Item Classification 3-1814
8481.90-9000Part of VALVE; Velve Stem, purging, MS51607-1; USA23/07/2014Item Classification 2-4906
8481.90-9000Parts for valves ; sleeve, W9221001[28×60mm] ; R.KOREA21/07/2014Item Classification 2-4811
8481.90-9000Part of VALVE; End Plate, 19173; USA29/05/2014Item Classification 2-3595
8481.90-9000Part of VALVE; FLAPPER, 19224; USA29/05/2014Item Classification 2-3594
8481.90-9000Part of VALVE; RIBBON, 20185; MEXICO29/05/2014Item Classification 2-3593
8481.90-9000Part of VALVE; ATV Housing, 20452; PR.CHNA29/05/2014Item Classification 2-3596
8481.90-9000Part of VALVE ; FLOAT, 20406 ; PR.CHNA29/05/2014Item Classification 2-3597
8481.90-9000Part of VALVE; BAFFLE, 20405; PR.CHNA27/05/2014Item Classification 2-3528
8481.90-9000CHARGE VALVE CORE ; M300 ; 3F377AWRAA-120/05/2014Item Classification 1-1470
8481.90-9000CHARGE VALVE STEM ; M300 ; 3F377AWRAA20/05/2014Item Classification 1-1469
8481.90-9000Part of valve; Lever Assy (2.4GDI); JAPAN16/04/2014Item Classification 2-2718
8481.90-9000Part of valve; Lever Assy(2.0T-GDI); JAPAN16/04/2014Item Classification 2-2717
8481.90-9000VALVE HOUSING, 9362930015; PR.CHNA27/03/2014Item Classification 2-2250
8481.90-9000VALVE HOUSING, 9143030007; PR.CHNA24/03/2014Item Classification 2-2121
8481.90-9000VALVE HOUSING, 9143020001; PR.CHNA24/03/2014Item Classification 2-2120
8481.90-9000Explosive valve squib initiation; 2978-9001-2VALVE ; KITSKTA-2012-404-002 ; USA20/03/2014Item Classification 2-2031
8481.90-9000Part of valve; MAIN SPOOL ; R.KOREA13/02/2014Item Classification 2-1060
8481.90-9000Part of valve; ORIFICE ; R.KOREA13/02/2014Item Classification 2-1062
8481.90-9000Parts of the valve; valve plunger; R.KOREA25/11/2013Item Classification 2-8770
8481.90-9000Choke valve parts; 3/4" choke valve parts(bean); R.KOREA25/10/2013Item Classification 2-8039
8481.90-9000Shaft; HWP-31414/10/2013Item Classification 2-7662
8481.90-9000Parts of the valve; CASTING, SHAFT 4B 10566 HWP-313 ; R.KOREA14/10/2013Item Classification 2-7656
8481.90-9000Part of valve; CHECK VALVE CAP(E10604-0130)07/10/2013Item Classification 2-7512
8481.90-9000Parts of the valve; CHECK VALVE ROD ; DVA112-18100 ; R.KOREA06/08/2013Item Classification 2-5740

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8481.90: Bộ phận | UNI Customs Consulting