Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8481.80.78

- - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8481

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8481.10- Van giảm áp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Bằng sắt hoặc thép:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.10.11- - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.10.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.10.21- - - Có đường kính trong không quá 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.10.22- - - Có đường kính trong trên 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.10.91- - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.10.99- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.20- Van dùng trong truyền động dầu thủy lực hoặc khí nén:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.20.11- - - Bằng sắt hoặc thépThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.20.19- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.20.20- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong không quá 2,5 cm, hoặc bằng plastic, có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.20.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.30- Van kiểm tra (van một chiều):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.30.10- - Van cản, bằng gang đúc, có đường kính trong cửa nạp từ 4 cm đến 60 cmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.30.20- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuốngThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8481.30.40- - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.30.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.40- Van an toàn hoặc van xả:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.40.10- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuốngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.40.30- - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80- Thiết bị khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Van dùng cho săm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.11CN- - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.12CN- - - Bằng vật liệu khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - Van dùng cho lốp không săm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.13CN- - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.14CN- - - Bằng vật liệu khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - Van xi lanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) bằng đồng hoặc hợp kim đồng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.21CN- - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát không quá 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.22CN- - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát trên 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.30CN- - Van, đã hoặc chưa lắp bộ phận đánh lửa điện từ, dùng cho các bếp nấu hoặc bếp có lò nướng bằng gaThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - Van cho chai chất lỏng có ga; van cho bộ phận rót bia hoạt động bằng ga:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.41CN- - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.49CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.51CN- - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8481.80.59CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Van đường ống nước:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Van cổng, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 4 cm trở lên; van bướm, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 8 cm trở lên:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.61CN- - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong trên 5 cm nhưng không quá 40 cmThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8481.80.62CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8481.80.63CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Núm uống nước dùng cho lợn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.64CN- - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8481.80.65CN- - - Loại khác (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Van nối có núm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.66CN- - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.80.67CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Van bi:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.71CN- - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.80.72CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Van cổng, điều khiển bằng tay, bằng sắt hoặc thép:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.73CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.74CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.77CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát không quá 5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Van nhiều cửa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.78CN- - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.79CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - - Van điều khiển bằng khí nén:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.81CN- - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.80.82CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.80.83CN- - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp dưới 1cmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.80.84CN- - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp từ 1cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.93CN- - - Van ngắt nhiên liệu bằng vật liệu khác dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Van plastic khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.94CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp dưới 1 cmThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.80.95CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp từ 1 cm đến 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.96CN- - - - Có đường kính trong cửa nạp trên 2,5 cmThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8481.80.97CN- - - Loại khác, điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc nikenThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.80.98CN- - - - Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuốngThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.80.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.90.10- - Vỏ của van cổng hoặc van cống có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50 mm nhưng không quá 400 mmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Dùng cho vòi, van các loại (trừ van dùng cho săm và lốp không săm) và các thiết bị tương tự có đường kính trong từ 25 mm trở xuống:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.90.21- - - Thân, dùng cho vòi nướcThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8481.90.22- - - Thân, dùng cho van xi lanh khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8481.90.23- - - Thân, loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.90.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không săm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.90.31- - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồngThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.90.39- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Lõi van của săm hoặc lốp không săm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8481.90.41- - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồngThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.90.49- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8481.90.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8481.80-1010VALVE ASSY;PARTS FOR COOLANT HUB MODULE; VALVE ASSY; 254V0-X9000; KR;26/09/2024Item Classification 4-6566
8481.80-1090Other Valves; DISTRIBUTER; Mold Cooling Block Circular; 5-Port ASSY; CN;18/07/2024Item Classification 4-4627
8481.80-1030DRAIN PLUG ASSY; HANDLE 550L; KR;24/04/2023Item Classification 4-12533
8481.80-1030 Other automatically controlled valves; PNEUMATIC OPERATED VALVE; BALL TR/RB 3-PC HUB CL2500 NPS 16*1226/07/2022Item Classification 4-5174
8481.80-1010 Electrically controlled valves; MOTOR OPERATED GLOBE VALVE; GLOBE BB BWE CL150 NPS 8 MO WSB @ WCB 13CR(HS) GEN-GK 26/07/2022Item Classification 4-5173
8481.80-1090Other valves for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like ; KOREA STEEL COUPLER (HSF 20)26/05/2022Item Classification 4-3572
8481.80-1090Other valves for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like ; LINE COUPLER (LC 2A)26/05/2022Item Classification 4-3573
8481.80-1090 Other valves; QUICK COUPLER; SF2012/04/2022Item Classification 4-2335
8481.80-1010MODE UNIT LH; CV EV18/03/2022Item Classification 1-302
8481.80-1010Rotary Valve; ZVD 400. 1-42-ss22/10/2021Item Classification 4-8320
8481.80-1010Valve; FCV01212/03/2021Item Classification 4-2087
8481.80-1010Other valves of electrically operated; Bolt Valve Assembly; 24361-2E70023/06/2020Item Classification 1-2753
8481.80-1010VALVE ASSY-OIL CONTROL, EX ; 24375-2E10023/06/2020Item Classification 1-2739
8481.80-1010Other electrically operated valves; STEP VALVE SUB ASSY, BAM04-10008/06/2020Item Classification 4-3518
8481.80-1010Other electrically operated valves; STEP VALVE SUB ASSY, BAM03-10008/06/2020Item Classification 4-3520
8481.80-1030Other valves are automatically controlled; THERMOSTAT ASSY; 1267341304/05/2020Item Classification 4-2417
8481.80-1090Other valves; VALVE SET, TR1327/03/2020Item Classification 4-1557
8481.80-1010Other electrically operated valves; Solenoid valve; HPW2120-219/03/2020Item Classification 4-1429
8481.80-1030Other automatically controlled valves; SWING GATE VALVE; DH-SW-F29/01/2020Item Classification 4-394
8481.80-1010Exhaust Gas Recycle Valve-Gasoline; E38400487110A0; 90*160*7021/01/2020Item Classification 1-257
8481.80-10103WAY VALVE ASSY; 375V4-CN00012/12/2019Item Classification 1-5179
8481.80-2000Cocks ; STP 4W DP1 FFDM LN5 3A:B1 GR ; 56250321/10/2019Item Classification 4-12028
8481.80-2000Cocks ; STP 4W FFDM LN5 3A:Y ; 56263021/10/2019Item Classification 4-12027
8481.80-2000Cocks ; STP 4W FFT 4.1 RIBS DP1 3A:B1 ; 56259321/10/2019Item Classification 4-12026
8481.80-1010Other electrically operated valves; Air valve(SC0526GC) ; PR.CHNA23/08/2019Item Classification 4-10930
8481.80-2000ASSY SPRING DRAIN ; 7104-V114-0006/08/2019Item Classification 1-3201
8481.80-1030Other automatically controlled valves; HOUSING ASSY-THERMOSTAT (25600-2T000 )02/08/2019Item Classification 1-3167
8481.80-1030RESERVOIR LID FLOAT VALVE ASSEMBLY ; Cold water tank lid ASSEMBLY04/06/2019Item Classification 1-2164
8481.80-1030GRADE VENT VALVE; B0912PK00530/05/2019Item Classification 1-2103
8481.80-1030FLVV(Fill Limit Vent Valve)29/05/2019Item Classification 1-2073
8481.80-1030Other valves; Steel Wheel of Agriculture; Valve Stem TR618A; PR.CHINA10/05/2019Item Classification 4-8788
8481.80-1010Electrically operated valves; INTEGRATED THERMAL-MANAGEMENT ; 25600-3N10015/04/2019Item Classification 1-1423
8481.80-2000Taps, cocks and traps; Drain plug with ring; NORWAY05/04/2019Item Classification 4-8140
8481.80-2000Taps, cocks and traps; Drain plug without ring; NORWAY05/04/2019Item Classification 4-8141
8481.80-1030Other automatically controlled valves; ECT_Electrical THERMOSTAT ; 5404231413/02/2019Item Classification 1-657
8481.80-9000FLAME ARRESTER ; SFG03/01/2019Item Classification 1-42
8481.80-1010electrically operated valves; Fuel Metering Valve (FMV)20/12/2018Item Classification 4-6129
8481.80-1030Other automatically controlled Valve; Valve Assembly; PR.CHNA12/11/2018Item Classification 4-5440
8481.80-2000FAUCET ; FAUCET 32CS5-1706/11/2018Item Classification 1-3499
8481.80-1030BALL VALVE WITH AT251 NORMALLY CLOSED, BV708-4N6SDDN-014816/10/2018Item Classification 1-3287
8481.80-1030Other automatically controlled valves; Switch valve04/06/2018Item Classification 1-1749
8481.80-1030Other automatically controlled valves; Butterfly Valve ; JAPAN04/05/2018Item Classification 4-2085
8481.80-1090Other valves ; QD3-FS13-P16/04/2018Item Classification 1-1199
8481.80-2000AB09 Tap Short; AB09 Short KR AF HV Sink Tap/Drye09/04/2018Item Classification 3-1653
8481.80-2000AB11 Tap Wall; AB11 Wall KR HV Sink Tap/Drye09/04/2018Item Classification 3-1655
8481.80-2000AB10 Tap Long; AB10 Long KR HV Sink Tap/Drye09/04/2018Item Classification 3-1654
8481.80-2000Taps and silmilar appliances; CHICKEN NIPPLE DRINKER ; PR.CHNA18/01/2018Item Classification 4-327
8481.80-109024H326 Valve, METERED, LDM527/12/2017Item Classification 3-6746
8481.80-1030PVM VALVE (02-432051-00)13/10/2017Item Classification 4-6948
8481.80-1010electrically operated valves; Smart HESTA(ST-H001V); R.KOREA10/08/2017Item Classification 4-5631
8481.80-1010HOUSING ASSY(ACV Euro 6 TL, Common; Model K54100-29605); KOREA15/06/2017Item Classification 4-4338
8481.80-1010Electrically operated other valves; AUTO DRAIN TRAP(DRAIN MASTER, DM-5S CA)22/05/2017Item Classification 4-3871
8481.80-1010Electrically operated valves; Adaptive Pressure Control valve ; GT-010H3-01 ; TPV-QPDBG-ISO-250-HA-HT092-S01 ; USA12/05/2017Item Classification 4-3650
8481.80-1090Other valves; COMBINATIN FILL LIMIT VENT VALVE28/04/2017Item Classification 1-1297
8481.80-1030Insert Thermostat ; X23157910000 ; GERMANY17/04/2017Item Classification 4-1100
8481.80-1090Other valves; TEST POINT ; R.KOREA10/04/2017Item Classification 4-938
8481.80-1020Other hydraulic pressure operated valve ; ROTARY VALVE ; USA03/04/2017Item Classification 4-738
8481.80-1090Manual Ball Valve; Valvitalia SpA Side Entry Ball valves (Model No. 54, 55); R.KOREA03/04/2017Item Classification 4-727
8481.80-1030Other Automatically Controlled Valve ; Thermal Shutoff Valve ; 7-01137E30/03/2017Item Classification 4-684
8481.80-1090Other valves; Service valve ass'y; F109.014.01; PR.CHNA08/03/2017Item Classification 2-3740
8481.80-1010Motor Operated Ball valve Plastic Injection Mold ; Model 16" #600 Actuated Ball Valve (Actuator Model : STX10+SBWG-04-1SDMQLE 17MY P/W Main Body 4A)15/02/2017Item Classification 2-2725
8481.80-1030Other automatically controlled valves; Control Valve Assembly; NPS 8 ET 667 Size 45 DVC6200 Process Level 3; PR.CHNA18/01/2017Item Classification 2-1136
8481.80-2000Taps, cocks and traps; VERTLCAL COBRA02/01/2017Item Classification 2-6
8481.80-1010Solenoid Valve24/11/2016Item Classification 1-4500
8481.80-1010electrically operated valves; SOLENOID VALVE; H-7002PA1D2; R.KOREA28/10/2016Item Classification 2-15552
8481.80-1010electrically operated valves; VALVE INLET (VALVE INLET AS); 36154F3711; 220V; R.KOREA28/10/2016Item Classification 2-15551
8481.80-1090valve; Oil gun; KPT-201A ; PR.CHNA24/10/2016Item Classification 2-15085
8481.80-1090Valve; Oil gun + Flow meter; KPT-200A; PR.CHNA24/10/2016Item Classification 2-15086
8481.80-1010Valve; TWO STEP VALVE(TSV); 28435762F; R.KOREA20/10/2016Item Classification 2-15017
8481.80-1090Other valves; Integrated storage shower; Horizontal instinct-UP, UP-F; R.KOREA23/09/2016Item Classification 2-13378
8481.80Other valves; Damper for Exhaust Gas Bypass System; R.KOREA19/07/2016Item Classification 2-8815
8481.80-1030RECIRCULATION VALVE ; U48233-058005/07/2016Item Classification 1-1839
8481.80-1030Other valves automatically controlled; Control valve (pcv)21/06/2016Item Classification 2-6790
8481.80-1030Other automatically controlled valves; Valve block(1297 247 017); GERMANY18/04/2016Item Classification 2-3834
8481.80-1090Test Coupling(3454403400)06/04/2016Item Classification 3-946
8481.80-1030Other automatically controlled valves; valve; 68705/04/2016Item Classification 3-941
8481.80-1030Other automatically controlled valves; WATER HOSE ASM, TVV005-PD00004/02/2016Item Classification 2-1164
8481.80-1030Other automatically controlled valves; L43 THERMO VALVE ASSY, TVV001-PD00004/02/2016Item Classification 2-1163
8481.80-1030Other automatically controlled Valve ; STARTING AIR DISTRIBUTOR(S50MC-C) ; R.KOREA01/12/2015Item Classification 2-9285
8481.80-1090Other valves; Dual chamber and Top housing; 660RFDC0440-W00WFTT and 660DC14W; R.KOREA09/11/2015Item Classification 2-8666
No. 8481.80-1010Other valves Electrically operated ;SOLENOID ; ELECTRICAL ; GERMANY ; 258988413/10/2015Item Classification 2-7899
8481.80-1010Electrically operated other valves; STEP-VALVE; NSCEV01SA1-B28/08/2015Item Classification 2-6769
8481.80-1030VALVE ASSY-FUEL CHECK (Part number: B040700186)24/08/2015Item Classification 3-2294
8481.80-1030EXH BRAKE A(P3247601380)23/07/2015Item Classification 1-1279
8481.80-1010Electrically operated valve; VALVE ASM-CM/SHF POSN ACTR INT SOL(12655421) ; R.KOREA10/07/2015Item Classification 2-5321
8481.80-1010Electrically operated valve; VALVE ASM-CM/SHF POSN ACTR EXH SOL(12655420) ; R.KOREA10/07/2015Item Classification 2-5322
8481.80-1010Electrically operated valve; VALVE ASM-CM/SHF POSN ACTR SOL(25192279) ; R.KOREA10/07/2015Item Classification 2-5323
8481.80-1010Electrically operated valve; VALVE ASM-DRV MOT BAT COOL FLOW CONT(23207698) ; R.KOREA10/07/2015Item Classification 2-5320
8481.80-1030Lambda 2 Improved WTC (Water Temperature Controller)06/07/2015Item Classification 1-1099
8481.80-1030MAP CONTROLLED THERMOSTAT · - FY90400330/06/2015Item Classification 3-1748
8481.80-1090Other valves; MANIFOLD; DY11624/06/2015Item Classification 2-4622
8481.80-1010Electrically operated other valves; EGR VALVE; 7.04493.11.022/06/2015Item Classification 2-4542
8481.80-1010Other Electrically operated valves ; Solenoid valve(WV-24H DC 24V) ; R.KOREA22/06/2015Item Classification 2-4547
8481.80-1010Bolt Valve Assembly ; 2845279717/06/2015Item Classification 1-965
8481.80-1090ㅇ FLOW METER; DY11217/06/2015Item Classification 3-1608
8481.80-1030INTEGRAL THERMOSTAT ASM(FE528002)25/03/2015Item Classification 3-805
8481.80-1030THERMOSTAT ASM(EY100001)25/03/2015Item Classification 3-804
8481.80-1030Other automatically controlled valves; pnuematic diaphragm valve; USA03/03/2015Item Classification 2-1285
8481.80-1090Other valves; pneumatic valves18/12/2014Item Classification 2-8496
8481.80-1030Other valves; pneumatic valves18/12/2014Item Classification 2-8495
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất7.5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất5Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất3.5Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất1Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN5%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8481.80.78: Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến…