Mã HS: 8481.20.19
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8481
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8481.10 | - Van giảm áp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bằng sắt hoặc thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.11 | - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.21 | - - - Có đường kính trong không quá 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.22 | - - - Có đường kính trong trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.91 | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20 | - Van dùng trong truyền động dầu thủy lực hoặc khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.20.11 | - - - Bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.20 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong không quá 2,5 cm, hoặc bằng plastic, có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30 | - Van kiểm tra (van một chiều): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.30.10 | - - Van cản, bằng gang đúc, có đường kính trong cửa nạp từ 4 cm đến 60 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.20 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.40 | - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40 | - Van an toàn hoặc van xả: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.40.10 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40.30 | - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80 | - Thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Van dùng cho săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.11CN | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.12CN | - - - Bằng vật liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van dùng cho lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.13CN | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.14CN | - - - Bằng vật liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van xi lanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) bằng đồng hoặc hợp kim đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.21CN | - - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát không quá 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.22CN | - - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.30CN | - - Van, đã hoặc chưa lắp bộ phận đánh lửa điện từ, dùng cho các bếp nấu hoặc bếp có lò nướng bằng ga | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van cho chai chất lỏng có ga; van cho bộ phận rót bia hoạt động bằng ga: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.41CN | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.51CN | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van đường ống nước: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Van cổng, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 4 cm trở lên; van bướm, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 8 cm trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.61CN | - - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.62CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.63CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Núm uống nước dùng cho lợn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.64CN | - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.65CN | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van nối có núm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.66CN | - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.67CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Van bi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.71CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.72CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van cổng, điều khiển bằng tay, bằng sắt hoặc thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.73CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.74CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.77CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát không quá 5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van nhiều cửa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.78CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.79CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van điều khiển bằng khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.81CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.82CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.83CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp dưới 1cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.84CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.93CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng vật liệu khác dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.94CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp dưới 1 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.95CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.96CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.97CN | - - - Loại khác, điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc niken | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.98CN | - - - - Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.90.10 | - - Vỏ của van cổng hoặc van cống có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50 mm nhưng không quá 400 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Dùng cho vòi, van các loại (trừ van dùng cho săm và lốp không săm) và các thiết bị tương tự có đường kính trong từ 25 mm trở xuống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.21 | - - - Thân, dùng cho vòi nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.22 | - - - Thân, dùng cho van xi lanh khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.23 | - - - Thân, loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.31 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Lõi van của săm hoặc lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.41 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.49 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (52)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; Main Control valve (HY280-225010) ; HY280-225010 | 22/05/2019 | Item Classification 1-1947 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; MEB-INLET VALVE ; 6004-1070 | 31/01/2019 | Item Classification 1-450 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; MEB-OUTLET VALVE ; 6004-1061 | 31/01/2019 | Item Classification 1-451 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; HYDRAULIC BRAKE CONTROL MODULE 90001335(85VL000302-013) ; USA | 15/01/2018 | Item Classification 4-252 | |
| 8481.20-2000 | AIR SUSPENSION VALVE; 52321-Q190 | 25/10/2017 | Item Classification 3-5727 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; Hydraulic Block with Cartridge ; hydraulic valve; 84818099 ; | 31/07/2017 | Item Classification 4-5413 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; VALVE ASSY FOR HYDRAULIC BREAKER; PR CHNA | 07/04/2017 | Item Classification 4-893 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; PILOT CHECK VALVE; CKCB LCN (9708-05U-A09); USA | 07/02/2017 | Item Classification 2-2177 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; Release V/V ASS'Y ; 09110-44002 ; PR.CHNA | 14/12/2016 | Item Classification 2-18583 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; SP08-20 ;USA | 19/08/2016 | Item Classification 2-11141 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; LS08-30 ;USA | 19/08/2016 | Item Classification 2-11139 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; EPPR VALVE FOR EXCAVATOR; KDRDE5K; R.KOREA | 10/05/2016 | Item Classification 2-4653 | |
| 8481.20-1000 | BLOCK SHUTTLE | 12/04/2016 | Item Classification 1-698 | |
| 8481.20-1000 | BOOM FLOATING CAT VALVE | 12/04/2016 | Item Classification 1-699 | |
| 8481.20-1000 | Breaker VALVE | 12/04/2016 | Item Classification 1-696 | |
| 8481.20-1000 | BLOCK TERMINAL | 12/04/2016 | Item Classification 1-697 | |
| 8481.20-1000 | 2 CHECK VALVE | 12/04/2016 | Item Classification 1-700 | |
| 8481.20-1000 | 2-SOLENOID VALVE | 01/04/2016 | Item Classification 1-603 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; Main Control Valve for Excavator (MO280EX)); R.KOREA | 03/03/2016 | Item Classification 2-2053 | |
| 8481.20-1000 | 1CHECK+1RELIEF VALVE; 31LK-30201; R.KOREA | 18/02/2016 | Item Classification 1-252 | |
| 8481.20-1000 | SWING DAMPING VALVE; 31U2-70051; R.KOREA | 18/02/2016 | Item Classification 1-262 | |
| 8481.20-1000 | LS COMPENSATING VALVE; 31LB-30380; R.KOREA | 18/02/2016 | Item Classification 1-263 | |
| 8481.20-1000 | CUT-OFF VALVE; 31LF-40101; R.KOREA | 18/02/2016 | Item Classification 1-253 | |
| 8481.20-1000 | Valve for oleohydraulic transmissions; SOLENOID VALVE (hydraulic transmission valve), SV08-35-0-V-00, Spool type, 3-Way | 29/01/2016 | Item Classification 2-1016 | |
| 8481.20-0000 | Valves for pneumatic transmissions; Check Valve-Female(P3474701370); R.KOREA | 10/12/2015 | Item Classification 2-9681 | |
| 8481.20-1000 | CONTROL VALVE; SD18/2-P; | 13/10/2015 | Item Classification 1-1768 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; Joystick valve; R.KOREA | 01/10/2015 | Item Classification 2-7640 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; PEDAL VALVE; R.KOREA | 01/10/2015 | Item Classification 2-7639 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; DOZER valve; R.KOREA | 01/10/2015 | Item Classification 2-7641 | |
| 8481.20-2000 | Product Name: PSH4-04 (Shut-off Valve) · Model: PSH4 Series | 30/09/2014 | Item Classification 1-2537 | |
| 8481.20-2000 | Product Name: Slow Start valve · Model: SSV4-5DZ-04 | 30/09/2014 | Item Classification 1-2536 | |
| 8481.20-2000 | Product Name: PV4-04 (Look Out Valve) · Model: PLV4 Series | 30/09/2014 | Item Classification 1-2534 | |
| 8481.20-2000 | RELAY VALVE; R-12; P3454402240; Width 125mm x Length 102mm x Height 90mm | 18/09/2014 | Item Classification 1-2480 | |
| 8481.20-2000 | 4-CIRCUIT VALVE; P3454404050; Width 109mm x Length 91mm x Height 89mm | 18/09/2014 | Item Classification 1-2482 | |
| 8481.20-2000 | PARKING VALVE ; PP-1 ; P3454402322 ; 50mm wide x 50mm long x 120mm high | 18/09/2014 | Item Classification 1-2483 | |
| 8481.20-2000 | DUAL RELAY VALVE; R-14; P3454402290; Width 140mm x Length 102mm x Height 90mm | 18/09/2014 | Item Classification 1-2481 | |
| 8481.20-1000 | Flow Control Valve (Model: D512959) | 30/06/2014 | Item Classification 1-1988 | |
| 8481.20-1000 | VALVE, JOY STICK, NEEDLE, D50 | 19/06/2014 | Item Classification 2-4004 | |
| 8481.20-2000 | Air Processing Unit (APU), 9325000520; PR.CHNA | 02/05/2014 | Item Classification 2-3084 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; STEERING UNIT | 07/04/2014 | Item Classification 2-2465 | |
| 8481.20-1000 | ACCUMULATOR BLOCK COMPLETE, 11S90ME-C, 240mm(total length) x 700mm(width) x 320(height)mm, 300Kg | 27/03/2014 | Item Classification 1-997 | |
| 8481.20-1000 | EPPR VALVE ; k3v63 ; KOREA | 24/03/2014 | Item Classification 2-2154 | |
| 8481.20-1000 | Check Valve, K3V63; R.KOREA | 24/03/2014 | Item Classification 2-2117 | |
| 8481.20-1000 | Power Steering Unit ; Integral power steering unit, S200-1-1H17023DSA20(200cc/rev) ; R.KOREA | 21/03/2014 | Item Classification 2-2046 | |
| 8481.20-1000 | Hydraulic Safety Block, 7S60ME-C, 240mm(length) x 700mm(width) x 320(height)mm, 300Kg | 20/03/2014 | Item Classification 1-883 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; JOYSTICK VALVE, YD111500; R.KOREA | 13/03/2014 | Item Classification 2-1806 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; DOZER VALVE; R.KOREA | 13/03/2014 | Item Classification 2-1820 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; PEDAL VALVE; R.KOREA | 13/03/2014 | Item Classification 2-1819 | |
| 8481.20-2000 | Snap Acting Relay; YT-520D; R.KOREA | 21/01/2014 | Item Classification 2-528 | |
| 8481.20-2000 | Volume Booster Relay (Volume Booster); YT-300; R.KOREA | 21/01/2014 | Item Classification 2-527 | |
| 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; M00320 Control Valve(KCV-280); R.KOREA | 25/06/2013 | Item Classification 2-4461 | |
| No. 8481.20-1000 | Valves for oleohydraulic transmissions; R.KOREA | 11/05/2012 | Item Classification 2-3408 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất7.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất1 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất2.9 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN5%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.